Biển số đẹp
- Danh sách biển hiện có
- Biển sắp đấu giá
Chọn tỉnh, thành phố
Tất cảThành phố Hà Nội(29,30,31,32,33,40)Thành phố Hồ Chí Minh(41,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59)Thành phố Hải Phòng(15,16)Thành phố Cần Thơ(65)Thành phố Đà Nẵng(43)Tỉnh An Giang(67)Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu(72)Tỉnh Bạc Liêu(94)Tỉnh Bắc Kạn(97)Tỉnh Bác Ninh 98(13,98)Tỉnh Bắc Ninh 99(99)Tỉnh Bến Tre(71)Tỉnh Bình Dương(61)Tỉnh Bình Định(77)Tỉnh Bình Phước(93)Tỉnh Bình Thuận(86)Tỉnh Cà Mau(69)Tỉnh Cao Bằng(11)Tỉnh Đắk Lắk(47)Tỉnh Đắk Nông(48)Tỉnh Điện Biên(27)Tỉnh Đồng Nai(39,60)Tỉnh Đồng Tháp(66)Tỉnh Gia Lai(81)Tỉnh Hà Giang(23)Tỉnh Hà Nam(90)Tỉnh Hà Tĩnh(38)Tỉnh Hải Dương(34)Tỉnh Hòa Bình(28)Tỉnh Hậu Giang(95)Tỉnh Hưng Yên(89)Tỉnh Khánh Hòa(79)Tỉnh Kiên Giang(68)Tỉnh Kon Tum(82)Tỉnh Lai Châu(25)Tỉnh Lào Cai(24)Tỉnh Lạng Sơn(12)Tỉnh Lâm Đồng(49)Tỉnh Long An(62)Tỉnh Nam Định(18)Tỉnh Nghệ An(37)Tỉnh Ninh Bình(35)Tỉnh Ninh Thuận(85)Tỉnh Phú Thọ(19)Tỉnh Phú Yên(78)Tỉnh Quảng Bình(73)Tỉnh Quảng Nam(92)Tỉnh Quảng Ngãi(76)Tỉnh Quảng Ninh(14)Tỉnh Quảng Trị(74)Tỉnh Sóc Trăng(83)Tỉnh Sơn La(26)Tỉnh Tây Ninh(70)Tỉnh Thái Bình(17)Tỉnh Thái Nguyên(20)Tỉnh Thanh Hóa(36)Tỉnh Thừa Thiên Huế(75)Tỉnh Tiền Giang(63)Tỉnh Trà Vinh(84)Tỉnh Tuyên Quang(22)Tỉnh Vĩnh Long(64)Tỉnh Vĩnh Phúc(88)Tỉnh Yên Bái(21)
Chọn loại biển
Tất cảNgũ quýNgũ quý 1Ngũ quý 2Ngũ quý 3Ngũ quý 4Ngũ quý 5Ngũ quý 6Ngũ quý 7Ngũ quý 8Ngũ quý 9Tứ quýTứ quý 1Tứ quý 2Tứ quý 3Tứ quý 4Tứ quý 5Tứ quý 6Tứ quý 7Tứ quý 8Tứ quý 9Tứ quý đầuTam hoaTam hoa đầuTam hoa 1Tam hoa 2Tam hoa 3Tam hoa 4Tam hoa 5Tam hoa 6Tam hoa 7Tam hoa 8Tam hoa 9Lộc phátPhát lộcSong phátSong lộcÔng địaSố tiến 5 sốSố tiến 4 sốSố tiến 3 sốSố tiến 2 5 sốSố tiến 2 4 sốSố tiến 2 3 sốSảnh tiến đầuThần tài 39Thần tài 79Số gánhSố képSố taxi2 PhímDễ nhớNăm sinhDạng AA BBDạng AB ABDạng AB BAĐuôi 99Đuôi 89Đuôi 98Đuôi 96Đuôi 69Đuôi 59Phong thủy tổng 1Phong thủy tổng 2Phong thủy tổng 3Phong thủy tổng 4Phong thủy tổng 5Phong thủy tổng 6Phong thủy tổng 7Phong thủy tổng 8Phong thủy tổng 9Phong thủy tổng 10
Giá thấp dần
Mặc địnhGiá thấp dầnGiá tăng dần
Tất cả
Tất cả
Biển trắng
Biển vàng - KD Vận Tải
| Chọn | STT | Biển số | Giá bán | Tỉnh, Thành phố | Loại biển | Ý nghĩa | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 99A-833.55 | 79.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 83355 | Đăng ký | |
| 2 | 99B-265.55 | 79.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 26555 | Đăng ký | |
| 3 | 99B-606.68 | 79.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 60668 | Đăng ký | |
| 4 | 29K-331.33 | 89.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 33133 | Đăng ký | |
| 5 | 60K-596.66 | 89.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 59666 | Đăng ký | |
| 6 | 30B-628.29 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 62829 | Đăng ký | |
| 7 | 90C-158.58 | 90.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Số gánh | 15858 | Đăng ký | |
| 8 | 99B-078.99 | 90.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 07899 | Đăng ký | |
| 9 | 99B-385.55 | 90.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 38555 | Đăng ký | |
| 10 | 29D-599.86 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 59986 | Đăng ký | |
| 11 | 29K-159.68 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 15968 | Đăng ký | |
| 12 | 29K-315.68 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 31568 | Đăng ký | |
| 13 | 29K-395.86 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 39586 | Đăng ký | |
| 14 | 30L-935.86 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 93586 | Đăng ký | |
| 15 | 30M-921.68 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 92168 | Đăng ký | |
| 16 | 19A-831.83 | 99.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số taxi | 83183 | Đăng ký | |
| 17 | 29D-566.55 | 99.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 56655 | Đăng ký | |
| 18 | 30B-097.97 | 99.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 09797 | Đăng ký | |
| 19 | 30C-989.66 | 99.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 98966 | Đăng ký | |
| 20 | 30D-597.97 | 99.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 59797 | Đăng ký | |
| 21 | 30D-727.27 | 99.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 72727 | Đăng ký | |
| 22 | 30M-961.16 | 99.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 96116 | Đăng ký | |
| 23 | 51D-988.86 | 99.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 98886 | Đăng ký | |
| 24 | 51D-998.68 | 99.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 99868 | Đăng ký | |
| 25 | 51K-972.22 | 99.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 97222 | Đăng ký | |
| 26 | 51L-115.79 | 99.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 11579 | Đăng ký | |
| 27 | 51L-525.52 | 99.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 52552 | Đăng ký | |
| 28 | 51N-099.79 | 99.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 09979 | Đăng ký | |
| 29 | 60K-529.99 | 99.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 52999 | Đăng ký | |
| 30 | 60K-598.88 | 99.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 59888 | Đăng ký | |
| 31 | 60K-796.66 | 99.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 79666 | Đăng ký | |
| 32 | 61K-356.66 | 99.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Tam hoa | 35666 | Đăng ký | |
| 33 | 72A-777.69 | 99.000.000đ | Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Phong thủy tổng 6 | 77769 | Đăng ký | |
| 34 | 99A-912.39 | 99.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 39 | 91239 | Đăng ký | |
| 35 | 99B-099.88 | 99.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 09988 | Đăng ký | |
| 36 | 99B-116.86 | 99.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 11686 | Đăng ký | |
| 37 | 99B-118.68 | 99.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 11868 | Đăng ký | |
| 38 | 99B-399.96 | 99.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 6 | 39996 | Đăng ký | |
| 39 | 99B-658.58 | 99.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 65858 | Đăng ký | |
| 40 | 19A-936.69 | 100.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phong thủy tổng 3 | 93669 | Đăng ký | |
| 41 | 19A-997.88 | 100.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 99788 | Đăng ký | |
| 42 | 19B-100.00 | 100.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 10000 | Đăng ký | |
| 43 | 19B-111.55 | 100.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 11155 | Đăng ký | |
| 44 | 30K-693.93 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 69393 | Đăng ký | |
| 45 | 30L-519.56 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 51956 | Đăng ký | |
| 46 | 35A-486.88 | 100.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 48688 | Đăng ký | |
| 47 | 35A-488.68 | 100.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 48868 | Đăng ký | |
| 48 | 37C-566.79 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 56679 | Đăng ký | |
| 49 | 37H-122.22 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 12222 | Đăng ký | |
| 50 | 37H-133.33 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 13333 | Đăng ký | |
| 51 | 37H-168.68 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 16868 | Đăng ký | |
| 52 | 37K-299.96 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 5 | 29996 | Đăng ký | |
| 53 | 37K-379.66 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Song lộc | 37966 | Đăng ký | |
| 54 | 37K-444.45 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 44445 | Đăng ký | |
| 55 | 37K-444.79 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 44479 | Đăng ký | |
| 56 | 37K-557.58 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 10 | 55758 | Đăng ký | |
| 57 | 37K-577.55 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 57755 | Đăng ký | |
| 58 | 37K-577.68 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 57768 | Đăng ký | |
| 59 | 37K-588.69 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 6 | 58869 | Đăng ký | |
| 60 | 37K-597.98 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 8 | 59798 | Đăng ký | |
| 61 | 37K-666.59 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 2 | 66659 | Đăng ký | |
| 62 | 37K-688.85 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 5 | 68885 | Đăng ký | |
| 63 | 37K-976.77 | 100.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số kép | 97677 | Đăng ký | |
| 64 | 51K-996.79 | 100.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 99679 | Đăng ký | |
| 65 | 60K-396.69 | 100.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số gánh | 39669 | Đăng ký | |
| 66 | 60K-408.88 | 100.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 40888 | Đăng ký | |
| 67 | 99A-717.89 | 100.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số tiến 3 số | 71789 | Đăng ký | |
| 68 | 99A-737.89 | 100.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số tiến 3 số | 73789 | Đăng ký | |
| 69 | 99A-779.98 | 100.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 10 | 77998 | Đăng ký | |
| 70 | 99A-858.18 | 100.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 85818 | Đăng ký | |
| 71 | 99A-917.89 | 100.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số tiến 3 số | 91789 | Đăng ký | |
| 72 | 99A-939.29 | 100.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 93929 | Đăng ký | |
| 73 | 99A-962.22 | 100.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 96222 | Đăng ký | |
| 74 | 99C-309.09 | 100.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 30909 | Đăng ký | |
| 75 | 30B-498.89 | 105.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 49889 | Đăng ký | |
| 76 | 30C-389.86 | 105.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 38986 | Đăng ký | |
| 77 | 30C-600.66 | 105.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 60066 | Đăng ký | |
| 78 | 30C-638.86 | 105.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 63886 | Đăng ký | |
| 79 | 30C-839.86 | 105.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 83986 | Đăng ký | |
| 80 | 30M-866.85 | 105.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 86685 | Đăng ký | |
| 81 | 30M-965.86 | 105.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 96586 | Đăng ký | |
| 82 | 51M-551.15 | 105.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 55115 | Đăng ký | |
| 83 | 51N-013.89 | 105.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 1 | 01389 | Đăng ký | |
| 84 | 98A-719.96 | 105.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Phong thủy tổng 2 | 71996 | Đăng ký | |
| 85 | 99A-819.90 | 105.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 7 | 81990 | Đăng ký | |
| 86 | 99B-111.02 | 105.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 5 | 11102 | Đăng ký | |
| 87 | 99C-319.88 | 105.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 31988 | Đăng ký | |
| 88 | 99C-319.89 | 105.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 31989 | Đăng ký | |
| 89 | 99C-333.28 | 105.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 9 | 33328 | Đăng ký | |
| 90 | 99C-337.77 | 105.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 33777 | Đăng ký | |
| 91 | 29K-086.89 | 109.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 08689 | Đăng ký | |
| 92 | 29K-392.89 | 109.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 39289 | Đăng ký | |
| 93 | 37B-189.98 | 109.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 18998 | Đăng ký | |
| 94 | 37B-197.79 | 109.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 19779 | Đăng ký | |
| 95 | 51B-897.97 | 109.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 89797 | Đăng ký | |
| 96 | 51B-959.55 | 109.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 95955 | Đăng ký | |
| 97 | 51D-835.79 | 109.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 83579 | Đăng ký | |
| 98 | 51D-839.86 | 109.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 83986 | Đăng ký | |
| 99 | 51L-395.68 | 109.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 39568 | Đăng ký | |
| 100 | 51L-665.99 | 109.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 66599 | Đăng ký | |
| 101 | 51M-323.79 | 109.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 32379 | Đăng ký | |
| 102 | 51M-585.79 | 109.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 58579 | Đăng ký | |
| 103 | 51M-766.67 | 109.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 76667 | Đăng ký | |
| 104 | 51M-909.39 | 109.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 90939 | Đăng ký | |
| 105 | 51M-992.29 | 109.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 99229 | Đăng ký | |
| 106 | 51N-683.89 | 109.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 4 | 68389 | Đăng ký | |
| 107 | 70A-883.68 | 109.000.000đ | Tỉnh Tây Ninh | Lộc phát | 88368 | Đăng ký | |
| 108 | 12A-566.69 | 110.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Phong thủy tổng 2 | 56669 | Đăng ký | |
| 109 | 19A-895.99 | 110.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số kép | 89599 | Đăng ký | |
| 110 | 19A-913.68 | 110.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Lộc phát | 91368 | Đăng ký | |
| 111 | 19A-918.86 | 110.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phát lộc | 91886 | Đăng ký | |
| 112 | 19A-983.98 | 110.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số taxi | 98398 | Đăng ký | |
| 113 | 19A-992.29 | 110.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 99229 | Đăng ký | |
| 114 | 19A-997.98 | 110.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phong thủy tổng 2 | 99798 | Đăng ký | |
| 115 | 27A-111.68 | 110.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Lộc phát | 11168 | Đăng ký | |
| 116 | 29K-115.66 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 11566 | Đăng ký | |
| 117 | 29K-151.99 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 15199 | Đăng ký | |
| 118 | 29K-269.68 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 26968 | Đăng ký | |
| 119 | 29K-289.68 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 28968 | Đăng ký | |
| 120 | 29K-299.98 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 29998 | Đăng ký | |
| 121 | 29K-326.86 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 32686 | Đăng ký | |
| 122 | 30B-468.66 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 46866 | Đăng ký | |
| 123 | 30B-488.66 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 48866 | Đăng ký | |
| 124 | 30B-923.45 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 92345 | Đăng ký | |
| 125 | 30C-015.55 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 01555 | Đăng ký | |
| 126 | 30C-069.69 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 06969 | Đăng ký | |
| 127 | 30D-125.79 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 12579 | Đăng ký | |
| 128 | 30D-686.96 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 68696 | Đăng ký | |
| 129 | 30M-151.79 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 15179 | Đăng ký | |
| 130 | 30M-555.92 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 55592 | Đăng ký | |
| 131 | 30M-608.99 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 60899 | Đăng ký | |
| 132 | 30M-690.69 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số taxi | 69069 | Đăng ký | |
| 133 | 30M-797.86 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 79786 | Đăng ký | |
| 134 | 30M-858.39 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 85839 | Đăng ký | |
| 135 | 30M-929.96 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 92996 | Đăng ký | |
| 136 | 34A-986.83 | 110.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Phong thủy tổng 4 | 98683 | Đăng ký | |
| 137 | 34B-200.00 | 110.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tứ quý | 20000 | Đăng ký | |
| 138 | 34B-216.66 | 110.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 21666 | Đăng ký | |
| 139 | 37B-379.97 | 110.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 37997 | Đăng ký | |
| 140 | 37C-567.85 | 110.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 1 | 56785 | Đăng ký | |
| 141 | 37K-595.79 | 110.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 59579 | Đăng ký | |
| 142 | 37K-637.99 | 110.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số kép | 63799 | Đăng ký | |
| 143 | 37K-675.75 | 110.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 67575 | Đăng ký | |
| 144 | 37K-688.82 | 110.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 2 | 68882 | Đăng ký | |
| 145 | 37K-692.99 | 110.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số kép | 69299 | Đăng ký | |
| 146 | 37K-855.56 | 110.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 9 | 85556 | Đăng ký | |
| 147 | 37K-879.97 | 110.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 87997 | Đăng ký | |
| 148 | 37K-909.79 | 110.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 90979 | Đăng ký | |
| 149 | 37K-988.83 | 110.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 6 | 98883 | Đăng ký | |
| 150 | 43A-893.89 | 110.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Số taxi | 89389 | Đăng ký | |
| 151 | 43A-896.89 | 110.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Số taxi | 89689 | Đăng ký | |
| 152 | 51K-796.99 | 110.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 79699 | Đăng ký | |
| 153 | 51K-826.99 | 110.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 82699 | Đăng ký | |
| 154 | 51K-862.99 | 110.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 86299 | Đăng ký | |
| 155 | 51L-325.55 | 110.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 32555 | Đăng ký | |
| 156 | 51L-635.55 | 110.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 63555 | Đăng ký | |
| 157 | 51L-688.96 | 110.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 7 | 68896 | Đăng ký | |
| 158 | 51M-468.79 | 110.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 46879 | Đăng ký | |
| 159 | 51M-596.69 | 110.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 59669 | Đăng ký | |
| 160 | 51N-659.99 | 110.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 65999 | Đăng ký | |
| 161 | 60K-396.88 | 110.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song phát | 39688 | Đăng ký | |
| 162 | 60K-526.68 | 110.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 52668 | Đăng ký | |
| 163 | 60K-606.08 | 110.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phong thủy tổng 10 | 60608 | Đăng ký | |
| 164 | 60K-818.89 | 110.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phong thủy tổng 4 | 81889 | Đăng ký | |
| 165 | 65A-578.79 | 110.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Thần tài 79 | 57879 | Đăng ký | |
| 166 | 89A-949.99 | 110.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 94999 | Đăng ký | |
| 167 | 90A-255.58 | 110.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Phong thủy tổng 5 | 25558 | Đăng ký | |
| 168 | 90C-133.39 | 110.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Thần tài 39 | 13339 | Đăng ký | |
| 169 | 98A-829.89 | 110.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Số gánh | 82989 | Đăng ký | |
| 170 | 98A-928.89 | 110.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Phong thủy tổng 6 | 92889 | Đăng ký | |
| 171 | 98A-956.89 | 110.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Phong thủy tổng 7 | 95689 | Đăng ký | |
| 172 | 98A-987.79 | 110.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Thần tài 79 | 98779 | Đăng ký | |
| 173 | 99A-819.92 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 9 | 81992 | Đăng ký | |
| 174 | 99A-867.77 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 86777 | Đăng ký | |
| 175 | 99A-900.90 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 90090 | Đăng ký | |
| 176 | 99A-925.79 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 92579 | Đăng ký | |
| 177 | 99A-939.92 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 2 | 93992 | Đăng ký | |
| 178 | 99A-939.96 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 6 | 93996 | Đăng ký | |
| 179 | 99A-957.99 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 95799 | Đăng ký | |
| 180 | 99A-962.69 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 2 | 96269 | Đăng ký | |
| 181 | 99A-969.59 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 96959 | Đăng ký | |
| 182 | 99A-978.78 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Ông địa | 97878 | Đăng ký | |
| 183 | 99A-986.83 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 4 | 98683 | Đăng ký | |
| 184 | 99A-987.77 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 98777 | Đăng ký | |
| 185 | 99A-993.96 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 6 | 99396 | Đăng ký | |
| 186 | 99A-998.58 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 99858 | Đăng ký | |
| 187 | 99B-033.88 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 03388 | Đăng ký | |
| 188 | 99B-098.89 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 09889 | Đăng ký | |
| 189 | 99B-111.13 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 11113 | Đăng ký | |
| 190 | 99B-115.55 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 11555 | Đăng ký | |
| 191 | 99B-189.98 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 18998 | Đăng ký | |
| 192 | 99B-303.33 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 30333 | Đăng ký | |
| 193 | 99B-319.86 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 31986 | Đăng ký | |
| 194 | 99B-383.33 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 38333 | Đăng ký | |
| 195 | 99B-383.38 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Ông địa | 38338 | Đăng ký | |
| 196 | 99B-389.98 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 38998 | Đăng ký | |
| 197 | 99B-599.59 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 59959 | Đăng ký | |
| 198 | 99B-656.68 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 65668 | Đăng ký | |
| 199 | 99B-667.77 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 66777 | Đăng ký | |
| 200 | 99B-669.86 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 66986 | Đăng ký | |
| 201 | 99B-689.88 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 68988 | Đăng ký | |
| 202 | 99B-696.89 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 8 | 69689 | Đăng ký | |
| 203 | 99B-788.89 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 10 | 78889 | Đăng ký | |
| 204 | 99B-789.88 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 78988 | Đăng ký | |
| 205 | 99B-798.98 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 79898 | Đăng ký | |
| 206 | 99C-322.66 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song lộc | 32266 | Đăng ký | |
| 207 | 99C-322.99 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 32299 | Đăng ký | |
| 208 | 99C-331.99 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 33199 | Đăng ký | |
| 209 | 99C-339.89 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 33989 | Đăng ký | |
| 210 | 99C-345.88 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 34588 | Đăng ký | |
| 211 | 35A-585.79 | 113.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 58579 | Đăng ký | |
| 212 | 35A-899.69 | 113.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số gánh | 89969 | Đăng ký | |
| 213 | 35A-982.82 | 113.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số gánh | 98282 | Đăng ký | |
| 214 | 35A-989.69 | 113.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số gánh | 98969 | Đăng ký | |
| 215 | 90A-287.79 | 113.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Thần tài 79 | 28779 | Đăng ký | |
| 216 | 15K-608.99 | 115.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 60899 | Đăng ký | |
| 217 | 15K-796.96 | 115.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 79696 | Đăng ký | |
| 218 | 29K-359.86 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 35986 | Đăng ký | |
| 219 | 30B-058.85 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 05885 | Đăng ký | |
| 220 | 30B-555.63 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 55563 | Đăng ký | |
| 221 | 30C-389.68 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 38968 | Đăng ký | |
| 222 | 30C-589.86 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 58986 | Đăng ký | |
| 223 | 30C-793.39 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 79339 | Đăng ký | |
| 224 | 30C-893.68 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 89368 | Đăng ký | |
| 225 | 30L-222.37 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 22237 | Đăng ký | |
| 226 | 30M-444.43 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 44443 | Đăng ký | |
| 227 | 30M-892.86 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 89286 | Đăng ký | |
| 228 | 51L-986.96 | 115.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 98696 | Đăng ký | |
| 229 | 51M-978.88 | 115.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 97888 | Đăng ký | |
| 230 | 99A-839.38 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Ông địa | 83938 | Đăng ký | |
| 231 | 99A-866.85 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 86685 | Đăng ký | |
| 232 | 99A-886.85 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 5 | 88685 | Đăng ký | |
| 233 | 99A-891.98 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 5 | 89198 | Đăng ký | |
| 234 | 99A-895.79 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 89579 | Đăng ký | |
| 235 | 99A-895.98 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 9 | 89598 | Đăng ký | |
| 236 | 99A-912.86 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 91286 | Đăng ký | |
| 237 | 99A-912.89 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 9 | 91289 | Đăng ký | |
| 238 | 99A-923.99 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 92399 | Đăng ký | |
| 239 | 99A-931.99 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 93199 | Đăng ký | |
| 240 | 99A-933.69 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 10 | 93369 | Đăng ký | |
| 241 | 99A-938.66 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song lộc | 93866 | Đăng ký | |
| 242 | 99A-952.86 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 95286 | Đăng ký | |
| 243 | 99A-961.86 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 96186 | Đăng ký | |
| 244 | 99A-966.98 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 96698 | Đăng ký | |
| 245 | 99A-969.83 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 5 | 96983 | Đăng ký | |
| 246 | 99A-981.18 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 98118 | Đăng ký | |
| 247 | 99A-981.89 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 5 | 98189 | Đăng ký | |
| 248 | 99A-983.69 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 5 | 98369 | Đăng ký | |
| 249 | 99A-987.98 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số taxi | 98798 | Đăng ký | |
| 250 | 99A-988.95 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 98895 | Đăng ký | |
| 251 | 99A-995.98 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 10 | 99598 | Đăng ký | |
| 252 | 99B-145.67 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số tiến 4 số | 14567 | Đăng ký | |
| 253 | 99B-234.68 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 23468 | Đăng ký | |
| 254 | 99B-666.33 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 66633 | Đăng ký | |
| 255 | 99B-789.86 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 78986 | Đăng ký | |
| 256 | 99C-332.33 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 33233 | Đăng ký | |
| 257 | 99C-336.63 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 33663 | Đăng ký | |
| 258 | 60B-539.99 | 118.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 53999 | Đăng ký | |
| 259 | 66A-378.88 | 118.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Tam hoa | 37888 | Đăng ký | |
| 260 | 89A-935.79 | 118.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Thần tài 79 | 93579 | Đăng ký | |
| 261 | 15K-362.79 | 119.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 36279 | Đăng ký | |
| 262 | 19A-822.86 | 119.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phát lộc | 82286 | Đăng ký | |
| 263 | 19A-936.86 | 119.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phát lộc | 93686 | Đăng ký | |
| 264 | 29B-659.68 | 119.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 65968 | Đăng ký | |
| 265 | 29D-592.68 | 119.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 59268 | Đăng ký | |
| 266 | 29D-623.68 | 119.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 62368 | Đăng ký | |
| 267 | 29K-359.68 | 119.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 35968 | Đăng ký | |
| 268 | 30B-708.88 | 119.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 70888 | Đăng ký | |
| 269 | 35A-969.66 | 119.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song lộc | 96966 | Đăng ký | |
| 270 | 47B-119.88 | 119.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 11988 | Đăng ký | |
| 271 | 47C-401.23 | 119.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 4 số | 40123 | Đăng ký | |
| 272 | 51B-936.66 | 119.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 93666 | Đăng ký | |
| 273 | 51B-956.66 | 119.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 95666 | Đăng ký | |
| 274 | 51L-535.75 | 119.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 53575 | Đăng ký | |
| 275 | 51L-855.66 | 119.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song lộc | 85566 | Đăng ký | |
| 276 | 51L-967.99 | 119.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 96799 | Đăng ký | |
| 277 | 51L-986.89 | 119.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 10 | 98689 | Đăng ký | |
| 278 | 51M-591.59 | 119.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số taxi | 59159 | Đăng ký | |
| 279 | 51P-111.13 | 119.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 11113 | Đăng ký | |
| 280 | 51S-356.66 | 119.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 35666 | Đăng ký | |
| 281 | 51S-383.33 | 119.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 38333 | Đăng ký | |
| 282 | 60B-233.66 | 119.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song lộc | 23366 | Đăng ký | |
| 283 | 61K-412.34 | 119.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Số tiến 4 số | 41234 | Đăng ký | |
| 284 | 64A-186.79 | 119.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Long | Thần tài 79 | 18679 | Đăng ký | |
| 285 | 83A-193.39 | 119.000.000đ | Tỉnh Sóc Trăng | Thần tài 39 | 19339 | Đăng ký | |
| 286 | 83A-199.89 | 119.000.000đ | Tỉnh Sóc Trăng | Số gánh | 19989 | Đăng ký | |
| 287 | 95A-179.68 | 119.000.000đ | Tỉnh Hậu Giang | Lộc phát | 17968 | Đăng ký | |
| 288 | 98A-778.78 | 119.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Ông địa | 77878 | Đăng ký | |
| 289 | 98A-912.22 | 119.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 91222 | Đăng ký | |
| 290 | 12A-333.32 | 120.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | 2 Phím | 33332 | Đăng ký | |
| 291 | 12A-523.45 | 120.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Số tiến 4 số | 52345 | Đăng ký | |
| 292 | 15K-687.77 | 120.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 68777 | Đăng ký | |
| 293 | 15K-687.99 | 120.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 68799 | Đăng ký | |
| 294 | 29K-118.89 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 11889 | Đăng ký | |
| 295 | 30B-030.30 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 03030 | Đăng ký | |
| 296 | 30B-468.79 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 46879 | Đăng ký | |
| 297 | 30B-768.99 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 76899 | Đăng ký | |
| 298 | 30D-680.86 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 68086 | Đăng ký | |
| 299 | 30M-172.68 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 17268 | Đăng ký | |
| 300 | 30M-591.19 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 59119 | Đăng ký | |
| 301 | 30M-893.79 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 89379 | Đăng ký | |
| 302 | 30M-935.68 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 93568 | Đăng ký | |
| 303 | 30M-951.68 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 95168 | Đăng ký | |
| 304 | 34A-777.78 | 120.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Ông địa | 77778 | Đăng ký | |
| 305 | 34B-188.86 | 120.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Phát lộc | 18886 | Đăng ký | |
| 306 | 35A-563.33 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 56333 | Đăng ký | |
| 307 | 35A-589.79 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 58979 | Đăng ký | |
| 308 | 35A-593.33 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 59333 | Đăng ký | |
| 309 | 35A-665.56 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 66556 | Đăng ký | |
| 310 | 35A-828.38 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Ông địa | 82838 | Đăng ký | |
| 311 | 35A-839.68 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 83968 | Đăng ký | |
| 312 | 35A-844.44 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 84444 | Đăng ký | |
| 313 | 35A-883.89 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phong thủy tổng 6 | 88389 | Đăng ký | |
| 314 | 35A-888.36 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phong thủy tổng 3 | 88836 | Đăng ký | |
| 315 | 35A-891.89 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số taxi | 89189 | Đăng ký | |
| 316 | 35A-893.33 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 89333 | Đăng ký | |
| 317 | 35A-895.89 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số taxi | 89589 | Đăng ký | |
| 318 | 35A-896.86 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 89686 | Đăng ký | |
| 319 | 35A-912.34 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số tiến 4 số | 91234 | Đăng ký | |
| 320 | 35A-929.39 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 39 | 92939 | Đăng ký | |
| 321 | 35B-139.39 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 39 | 13939 | Đăng ký | |
| 322 | 36A-987.77 | 120.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Tam hoa | 98777 | Đăng ký | |
| 323 | 37B-362.62 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 36262 | Đăng ký | |
| 324 | 37B-399.69 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 39969 | Đăng ký | |
| 325 | 37B-399.89 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 39989 | Đăng ký | |
| 326 | 37H-177.77 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 17777 | Đăng ký | |
| 327 | 37K-698.68 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 69868 | Đăng ký | |
| 328 | 37K-837.77 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 83777 | Đăng ký | |
| 329 | 37K-857.77 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 85777 | Đăng ký | |
| 330 | 37K-899.69 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 89969 | Đăng ký | |
| 331 | 37K-998.96 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 1 | 99896 | Đăng ký | |
| 332 | 37K-999.16 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 4 | 99916 | Đăng ký | |
| 333 | 37K-999.56 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 8 | 99956 | Đăng ký | |
| 334 | 37K-999.58 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 10 | 99958 | Đăng ký | |
| 335 | 51B-777.57 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 77757 | Đăng ký | |
| 336 | 51B-797.98 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 10 | 79798 | Đăng ký | |
| 337 | 51D-858.86 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 85886 | Đăng ký | |
| 338 | 51K-955.77 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 95577 | Đăng ký | |
| 339 | 51M-586.66 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 58666 | Đăng ký | |
| 340 | 51N-200.00 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tứ quý | 20000 | Đăng ký | |
| 341 | 51N-323.45 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 32345 | Đăng ký | |
| 342 | 51N-555.53 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 55553 | Đăng ký | |
| 343 | 51N-555.54 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 55554 | Đăng ký | |
| 344 | 51N-773.77 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 77377 | Đăng ký | |
| 345 | 51P-000.03 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 00003 | Đăng ký | |
| 346 | 51P-234.59 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 3 | 23459 | Đăng ký | |
| 347 | 51P-659.99 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 65999 | Đăng ký | |
| 348 | 51P-681.79 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 68179 | Đăng ký | |
| 349 | 51P-787.99 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 78799 | Đăng ký | |
| 350 | 51P-828.82 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 82882 | Đăng ký | |
| 351 | 51P-881.68 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 88168 | Đăng ký | |
| 352 | 51P-881.99 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 88199 | Đăng ký | |
| 353 | 60K-838.89 | 120.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phong thủy tổng 6 | 83889 | Đăng ký | |
| 354 | 60K-878.89 | 120.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phong thủy tổng 10 | 87889 | Đăng ký | |
| 355 | 65A-386.79 | 120.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Thần tài 79 | 38679 | Đăng ký | |
| 356 | 79A-737.37 | 120.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | 2 Phím | 73737 | Đăng ký | |
| 357 | 89A-737.37 | 120.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 73737 | Đăng ký | |
| 358 | 89A-799.77 | 120.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 79977 | Đăng ký | |
| 359 | 90A-333.96 | 120.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Phong thủy tổng 4 | 33396 | Đăng ký | |
| 360 | 90C-139.68 | 120.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Lộc phát | 13968 | Đăng ký | |
| 361 | 99A-737.37 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 73737 | Đăng ký | |
| 362 | 99A-788.87 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 78887 | Đăng ký | |
| 363 | 99A-789.96 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 9 | 78996 | Đăng ký | |
| 364 | 99A-795.95 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 79595 | Đăng ký | |
| 365 | 99A-796.96 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 79696 | Đăng ký | |
| 366 | 99A-818.98 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 81898 | Đăng ký | |
| 367 | 99A-887.78 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Ông địa | 88778 | Đăng ký | |
| 368 | 99A-898.18 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 89818 | Đăng ký | |
| 369 | 99A-898.58 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 89858 | Đăng ký | |
| 370 | 99A-912.22 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 91222 | Đăng ký | |
| 371 | 99A-916.99 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 91699 | Đăng ký | |
| 372 | 99A-959.96 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 8 | 95996 | Đăng ký | |
| 373 | 99A-968.83 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 4 | 96883 | Đăng ký | |
| 374 | 99A-982.98 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số taxi | 98298 | Đăng ký | |
| 375 | 99A-985.98 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số taxi | 98598 | Đăng ký | |
| 376 | 99A-999.25 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 4 | 99925 | Đăng ký | |
| 377 | 99B-100.00 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 10000 | Đăng ký | |
| 378 | 99B-123.79 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 12379 | Đăng ký | |
| 379 | 99B-168.79 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 16879 | Đăng ký | |
| 380 | 99B-396.96 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 39696 | Đăng ký | |
| 381 | 99B-397.99 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 39799 | Đăng ký | |
| 382 | 99B-449.99 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 44999 | Đăng ký | |
| 383 | 99B-456.89 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 2 | 45689 | Đăng ký | |
| 384 | 99B-565.56 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 56556 | Đăng ký | |
| 385 | 99B-622.99 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 62299 | Đăng ký | |
| 386 | 99B-628.99 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 62899 | Đăng ký | |
| 387 | 99B-633.36 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 63336 | Đăng ký | |
| 388 | 99B-679.88 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 67988 | Đăng ký | |
| 389 | 99C-335.79 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 33579 | Đăng ký | |
| 390 | 99B-579.68 | 121.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 57968 | Đăng ký | |
| 391 | 99B-679.68 | 121.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 67968 | Đăng ký | |
| 392 | 99B-711.11 | 121.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 71111 | Đăng ký | |
| 393 | 12A-565.65 | 125.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | 2 Phím | 56565 | Đăng ký | |
| 394 | 15K-581.86 | 125.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 58186 | Đăng ký | |
| 395 | 15K-693.33 | 125.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 69333 | Đăng ký | |
| 396 | 19B-411.11 | 125.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 41111 | Đăng ký | |
| 397 | 29D-619.88 | 125.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 61988 | Đăng ký | |
| 398 | 30B-891.68 | 125.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 89168 | Đăng ký | |
| 399 | 30C-598.68 | 125.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 59868 | Đăng ký | |
| 400 | 30C-665.67 | 125.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 66567 | Đăng ký | |
| 401 | 30C-668.62 | 125.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 66862 | Đăng ký | |
| 402 | 30K-895.39 | 125.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 89539 | Đăng ký | |
| 403 | 30L-555.97 | 125.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 55597 | Đăng ký | |
| 404 | 30M-692.68 | 125.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 69268 | Đăng ký | |
| 405 | 35A-654.32 | 125.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phong thủy tổng 10 | 65432 | Đăng ký | |
| 406 | 35A-679.68 | 125.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 67968 | Đăng ký | |
| 407 | 35A-707.77 | 125.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 70777 | Đăng ký | |
| 408 | 35A-797.77 | 125.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 79777 | Đăng ký | |
| 409 | 35B-123.86 | 125.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 12386 | Đăng ký | |
| 410 | 47B-136.66 | 125.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 13666 | Đăng ký | |
| 411 | 51L-897.99 | 125.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 89799 | Đăng ký | |
| 412 | 51P-398.68 | 125.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 39868 | Đăng ký | |
| 413 | 89A-777.73 | 125.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 77773 | Đăng ký | |
| 414 | 98A-793.99 | 125.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Số kép | 79399 | Đăng ký | |
| 415 | 98A-863.99 | 125.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Số kép | 86399 | Đăng ký | |
| 416 | 98A-963.89 | 125.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Phong thủy tổng 5 | 96389 | Đăng ký | |
| 417 | 99A-932.68 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 93268 | Đăng ký | |
| 418 | 99A-935.86 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 93586 | Đăng ký | |
| 419 | 99A-979.83 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 6 | 97983 | Đăng ký | |
| 420 | 99A-983.98 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số taxi | 98398 | Đăng ký | |
| 421 | 99B-028.28 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 02828 | Đăng ký | |
| 422 | 99B-662.86 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 66286 | Đăng ký | |
| 423 | 99B-662.99 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 66299 | Đăng ký | |
| 424 | 99B-665.88 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 66588 | Đăng ký | |
| 425 | 99B-678.96 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 6 | 67896 | Đăng ký | |
| 426 | 99B-683.33 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 68333 | Đăng ký | |
| 427 | 99B-689.86 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 68986 | Đăng ký | |
| 428 | 99B-698.89 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 69889 | Đăng ký | |
| 429 | 99B-699.98 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 1 | 69998 | Đăng ký | |
| 430 | 99B-799.88 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 79988 | Đăng ký | |
| 431 | 99B-799.89 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 79989 | Đăng ký | |
| 432 | 99B-799.98 | 125.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 2 | 79998 | Đăng ký | |
| 433 | 15K-352.79 | 129.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 35279 | Đăng ký | |
| 434 | 15K-582.79 | 129.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 58279 | Đăng ký | |
| 435 | 15K-596.79 | 129.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 59679 | Đăng ký | |
| 436 | 19A-644.44 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 64444 | Đăng ký | |
| 437 | 19A-796.89 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phong thủy tổng 9 | 79689 | Đăng ký | |
| 438 | 19A-811.86 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phát lộc | 81186 | Đăng ký | |
| 439 | 19A-829.68 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Lộc phát | 82968 | Đăng ký | |
| 440 | 19A-831.86 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phát lộc | 83186 | Đăng ký | |
| 441 | 19A-855.85 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 85585 | Đăng ký | |
| 442 | 19A-877.88 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 87788 | Đăng ký | |
| 443 | 19A-895.68 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Lộc phát | 89568 | Đăng ký | |
| 444 | 19A-897.79 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 79 | 89779 | Đăng ký | |
| 445 | 19A-899.96 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phong thủy tổng 1 | 89996 | Đăng ký | |
| 446 | 19A-939.86 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phát lộc | 93986 | Đăng ký | |
| 447 | 19A-955.86 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phát lộc | 95586 | Đăng ký | |
| 448 | 19A-982.88 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 98288 | Đăng ký | |
| 449 | 19A-993.66 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song lộc | 99366 | Đăng ký | |
| 450 | 19B-300.00 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 30000 | Đăng ký | |
| 451 | 19B-311.11 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 31111 | Đăng ký | |
| 452 | 19B-595.59 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 59559 | Đăng ký | |
| 453 | 19B-596.68 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Lộc phát | 59668 | Đăng ký | |
| 454 | 19C-244.44 | 129.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 24444 | Đăng ký | |
| 455 | 29D-588.55 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 58855 | Đăng ký | |
| 456 | 29D-593.99 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 59399 | Đăng ký | |
| 457 | 29D-639.68 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 63968 | Đăng ký | |
| 458 | 29K-121.99 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 12199 | Đăng ký | |
| 459 | 29K-159.95 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 15995 | Đăng ký | |
| 460 | 29K-163.33 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 16333 | Đăng ký | |
| 461 | 29K-189.86 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 18986 | Đăng ký | |
| 462 | 29K-196.99 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 19699 | Đăng ký | |
| 463 | 29K-222.59 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 22259 | Đăng ký | |
| 464 | 29K-232.66 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 23266 | Đăng ký | |
| 465 | 29K-328.82 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 32882 | Đăng ký | |
| 466 | 29K-392.88 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 39288 | Đăng ký | |
| 467 | 30B-029.29 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 02929 | Đăng ký | |
| 468 | 30B-163.33 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 16333 | Đăng ký | |
| 469 | 30B-263.33 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 26333 | Đăng ký | |
| 470 | 30B-357.77 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 35777 | Đăng ký | |
| 471 | 30B-373.33 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 37333 | Đăng ký | |
| 472 | 30B-400.00 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 40000 | Đăng ký | |
| 473 | 30B-522.79 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 52279 | Đăng ký | |
| 474 | 30B-553.33 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 55333 | Đăng ký | |
| 475 | 30B-563.33 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 56333 | Đăng ký | |
| 476 | 30B-793.33 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 79333 | Đăng ký | |
| 477 | 30C-183.33 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 18333 | Đăng ký | |
| 478 | 30C-235.99 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 23599 | Đăng ký | |
| 479 | 30C-297.99 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 29799 | Đăng ký | |
| 480 | 30C-332.22 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 33222 | Đăng ký | |
| 481 | 30C-395.68 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 39568 | Đăng ký | |
| 482 | 30C-552.22 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 55222 | Đăng ký | |
| 483 | 30C-597.99 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 59799 | Đăng ký | |
| 484 | 30C-624.68 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 62468 | Đăng ký | |
| 485 | 30C-684.68 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 68468 | Đăng ký | |
| 486 | 30C-697.99 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 69799 | Đăng ký | |
| 487 | 30C-708.88 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 70888 | Đăng ký | |
| 488 | 30C-709.99 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 70999 | Đăng ký | |
| 489 | 30C-716.66 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 71666 | Đăng ký | |
| 490 | 30C-733.99 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 73399 | Đăng ký | |
| 491 | 30C-775.99 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 77599 | Đăng ký | |
| 492 | 30C-783.86 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 78386 | Đăng ký | |
| 493 | 30C-822.82 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 82282 | Đăng ký | |
| 494 | 30C-836.89 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 83689 | Đăng ký | |
| 495 | 30C-855.85 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 85585 | Đăng ký | |
| 496 | 30C-863.89 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 86389 | Đăng ký | |
| 497 | 30C-893.93 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 89393 | Đăng ký | |
| 498 | 30C-915.55 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 91555 | Đăng ký | |
| 499 | 30C-981.98 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số taxi | 98198 | Đăng ký | |
| 500 | 30C-995.66 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 99566 | Đăng ký | |
| 501 | 30D-068.79 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 06879 | Đăng ký | |
| 502 | 30D-185.88 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 18588 | Đăng ký | |
| 503 | 30D-229.22 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 22922 | Đăng ký | |
| 504 | 30D-386.83 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 38683 | Đăng ký | |
| 505 | 30D-483.86 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 48386 | Đăng ký | |
| 506 | 30D-552.22 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 55222 | Đăng ký | |
| 507 | 30D-588.55 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 58855 | Đăng ký | |
| 508 | 30D-682.99 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 68299 | Đăng ký | |
| 509 | 30D-687.77 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 68777 | Đăng ký | |
| 510 | 30D-778.78 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 77878 | Đăng ký | |
| 511 | 30M-439.79 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 43979 | Đăng ký | |
| 512 | 30M-562.22 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 56222 | Đăng ký | |
| 513 | 30M-615.55 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 61555 | Đăng ký | |
| 514 | 30M-866.77 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 86677 | Đăng ký | |
| 515 | 30M-967.86 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 96786 | Đăng ký | |
| 516 | 34A-859.95 | 129.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số gánh | 85995 | Đăng ký | |
| 517 | 34A-919.93 | 129.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Phong thủy tổng 1 | 91993 | Đăng ký | |
| 518 | 34A-919.95 | 129.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Phong thủy tổng 3 | 91995 | Đăng ký | |
| 519 | 34A-925.99 | 129.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số kép | 92599 | Đăng ký | |
| 520 | 34A-955.79 | 129.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Thần tài 79 | 95579 | Đăng ký | |
| 521 | 35A-566.55 | 129.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 56655 | Đăng ký | |
| 522 | 35A-666.35 | 129.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phong thủy tổng 6 | 66635 | Đăng ký | |
| 523 | 35A-823.45 | 129.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số tiến 4 số | 82345 | Đăng ký | |
| 524 | 35A-825.68 | 129.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 82568 | Đăng ký | |
| 525 | 35A-835.68 | 129.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 83568 | Đăng ký | |
| 526 | 35A-855.66 | 129.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song lộc | 85566 | Đăng ký | |
| 527 | 35A-855.88 | 129.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 85588 | Đăng ký | |
| 528 | 35A-896.69 | 129.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số gánh | 89669 | Đăng ký | |
| 529 | 35A-897.79 | 129.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 89779 | Đăng ký | |
| 530 | 37B-197.97 | 129.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 19797 | Đăng ký | |
| 531 | 37B-237.77 | 129.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 23777 | Đăng ký | |
| 532 | 37K-866.83 | 129.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 86683 | Đăng ký | |
| 533 | 37K-868.28 | 129.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 86828 | Đăng ký | |
| 534 | 37K-881.68 | 129.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 88168 | Đăng ký | |
| 535 | 37K-882.22 | 129.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 88222 | Đăng ký | |
| 536 | 37K-933.93 | 129.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 93393 | Đăng ký | |
| 537 | 38B-024.68 | 129.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Lộc phát | 02468 | Đăng ký | |
| 538 | 47A-822.82 | 129.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 82282 | Đăng ký | |
| 539 | 47B-088.66 | 129.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song lộc | 08866 | Đăng ký | |
| 540 | 47B-179.86 | 129.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 17986 | Đăng ký | |
| 541 | 47B-186.66 | 129.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 18666 | Đăng ký | |
| 542 | 47B-297.97 | 129.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 29797 | Đăng ký | |
| 543 | 47B-299.92 | 129.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 29992 | Đăng ký | |
| 544 | 47B-301.23 | 129.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 4 số | 30123 | Đăng ký | |
| 545 | 47B-303.33 | 129.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 30333 | Đăng ký | |
| 546 | 47B-324.68 | 129.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 32468 | Đăng ký | |
| 547 | 47B-336.88 | 129.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 33688 | Đăng ký | |
| 548 | 47B-338.78 | 129.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Ông địa | 33878 | Đăng ký | |
| 549 | 47B-388.66 | 129.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song lộc | 38866 | Đăng ký | |
| 550 | 47B-397.97 | 129.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 39797 | Đăng ký | |
| 551 | 47B-433.99 | 129.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 43399 | Đăng ký | |
| 552 | 47B-439.68 | 129.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 43968 | Đăng ký | |
| 553 | 51B-822.99 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 82299 | Đăng ký | |
| 554 | 51B-885.58 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 88558 | Đăng ký | |
| 555 | 51B-968.89 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 10 | 96889 | Đăng ký | |
| 556 | 51D-896.99 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 89699 | Đăng ký | |
| 557 | 51E-323.23 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 32323 | Đăng ký | |
| 558 | 51K-796.39 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 79639 | Đăng ký | |
| 559 | 51L-612.34 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 61234 | Đăng ký | |
| 560 | 51L-899.39 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 89939 | Đăng ký | |
| 561 | 51L-929.92 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 92992 | Đăng ký | |
| 562 | 51M-423.45 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 42345 | Đăng ký | |
| 563 | 51M-515.51 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 51551 | Đăng ký | |
| 564 | 51M-751.51 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 75151 | Đăng ký | |
| 565 | 51M-879.86 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 87986 | Đăng ký | |
| 566 | 51N-099.89 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 09989 | Đăng ký | |
| 567 | 51N-178.88 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 17888 | Đăng ký | |
| 568 | 51N-189.98 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 18998 | Đăng ký | |
| 569 | 51N-336.99 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 33699 | Đăng ký | |
| 570 | 51N-366.69 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 10 | 36669 | Đăng ký | |
| 571 | 51N-534.56 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 53456 | Đăng ký | |
| 572 | 51N-655.66 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song lộc | 65566 | Đăng ký | |
| 573 | 51N-678.96 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 6 | 67896 | Đăng ký | |
| 574 | 51P-155.99 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 15599 | Đăng ký | |
| 575 | 51P-969.68 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 96968 | Đăng ký | |
| 576 | 51P-989.79 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 98979 | Đăng ký | |
| 577 | 51S-131.31 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 13131 | Đăng ký | |
| 578 | 51S-299.88 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song phát | 29988 | Đăng ký | |
| 579 | 51S-396.68 | 129.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 39668 | Đăng ký | |
| 580 | 60B-298.99 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số kép | 29899 | Đăng ký | |
| 581 | 60B-323.23 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 32323 | Đăng ký | |
| 582 | 60B-333.93 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 33393 | Đăng ký | |
| 583 | 60K-533.55 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 53355 | Đăng ký | |
| 584 | 60K-635.79 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 63579 | Đăng ký | |
| 585 | 60K-639.69 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số gánh | 63969 | Đăng ký | |
| 586 | 60K-659.69 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số gánh | 65969 | Đăng ký | |
| 587 | 60K-660.00 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 66000 | Đăng ký | |
| 588 | 60K-665.56 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 66556 | Đăng ký | |
| 589 | 60K-687.86 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 68786 | Đăng ký | |
| 590 | 60K-693.39 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 39 | 69339 | Đăng ký | |
| 591 | 60K-723.45 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số tiến 4 số | 72345 | Đăng ký | |
| 592 | 60K-778.98 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số gánh | 77898 | Đăng ký | |
| 593 | 60K-798.39 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 39 | 79839 | Đăng ký | |
| 594 | 60K-799.86 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 79986 | Đăng ký | |
| 595 | 61C-586.88 | 129.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Song phát | 58688 | Đăng ký | |
| 596 | 61C-611.66 | 129.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Song lộc | 61166 | Đăng ký | |
| 597 | 61K-597.99 | 129.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Số kép | 59799 | Đăng ký | |
| 598 | 61K-616.11 | 129.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | 2 Phím | 61611 | Đăng ký | |
| 599 | 61K-623.45 | 129.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Số tiến 4 số | 62345 | Đăng ký | |
| 600 | 61K-626.36 | 129.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Số gánh | 62636 | Đăng ký | |
| 601 | 61K-645.67 | 129.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Số tiến 4 số | 64567 | Đăng ký | |
| 602 | 61K-665.56 | 129.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | 2 Phím | 66556 | Đăng ký | |
| 603 | 61K-680.86 | 129.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Phát lộc | 68086 | Đăng ký | |
| 604 | 61K-681.79 | 129.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Thần tài 79 | 68179 | Đăng ký | |
| 605 | 61K-682.79 | 129.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Thần tài 79 | 68279 | Đăng ký | |
| 606 | 61K-685.79 | 129.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Thần tài 79 | 68579 | Đăng ký | |
| 607 | 61K-693.99 | 129.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Số kép | 69399 | Đăng ký | |
| 608 | 61K-697.99 | 129.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Số kép | 69799 | Đăng ký | |
| 609 | 62C-224.68 | 129.000.000đ | Tỉnh Long An | Lộc phát | 22468 | Đăng ký | |
| 610 | 64A-222.25 | 129.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Long | 2 Phím | 22225 | Đăng ký | |
| 611 | 65A-512.34 | 129.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Số tiến 4 số | 51234 | Đăng ký | |
| 612 | 65A-685.79 | 129.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Thần tài 79 | 68579 | Đăng ký | |
| 613 | 66A-268.79 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Thần tài 79 | 26879 | Đăng ký | |
| 614 | 66A-392.39 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Thần tài 39 | 39239 | Đăng ký | |
| 615 | 66A-396.79 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Thần tài 79 | 39679 | Đăng ký | |
| 616 | 66A-398.39 | 129.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Thần tài 39 | 39839 | Đăng ký | |
| 617 | 68A-378.78 | 129.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Ông địa | 37878 | Đăng ký | |
| 618 | 68A-388.98 | 129.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Số gánh | 38898 | Đăng ký | |
| 619 | 68A-399.98 | 129.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phong thủy tổng 8 | 39998 | Đăng ký | |
| 620 | 69A-158.88 | 129.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | Tam hoa | 15888 | Đăng ký | |
| 621 | 69A-279.89 | 129.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | Số gánh | 27989 | Đăng ký | |
| 622 | 71A-234.59 | 129.000.000đ | Tỉnh Bến Tre | Phong thủy tổng 3 | 23459 | Đăng ký | |
| 623 | 83A-186.68 | 129.000.000đ | Tỉnh Sóc Trăng | Lộc phát | 18668 | Đăng ký | |
| 624 | 84A-179.39 | 129.000.000đ | Tỉnh Trà Vinh | Thần tài 39 | 17939 | Đăng ký | |
| 625 | 84A-188.99 | 129.000.000đ | Tỉnh Trà Vinh | Số kép | 18899 | Đăng ký | |
| 626 | 89B-235.79 | 129.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Thần tài 79 | 23579 | Đăng ký | |
| 627 | 94A-093.99 | 129.000.000đ | Tỉnh Bạc Liêu | Số kép | 09399 | Đăng ký | |
| 628 | 94A-096.69 | 129.000.000đ | Tỉnh Bạc Liêu | Số gánh | 09669 | Đăng ký | |
| 629 | 94A-111.15 | 129.000.000đ | Tỉnh Bạc Liêu | 2 Phím | 11115 | Đăng ký | |
| 630 | 94A-111.94 | 129.000.000đ | Tỉnh Bạc Liêu | Phong thủy tổng 6 | 11194 | Đăng ký | |
| 631 | 94A-138.39 | 129.000.000đ | Tỉnh Bạc Liêu | Thần tài 39 | 13839 | Đăng ký | |
| 632 | 94A-138.79 | 129.000.000đ | Tỉnh Bạc Liêu | Thần tài 79 | 13879 | Đăng ký | |
| 633 | 94A-168.88 | 129.000.000đ | Tỉnh Bạc Liêu | Tam hoa | 16888 | Đăng ký | |
| 634 | 94A-169.69 | 129.000.000đ | Tỉnh Bạc Liêu | Số gánh | 16969 | Đăng ký | |
| 635 | 95A-168.86 | 129.000.000đ | Tỉnh Hậu Giang | Phát lộc | 16886 | Đăng ký | |
| 636 | 95A-177.99 | 129.000.000đ | Tỉnh Hậu Giang | Số kép | 17799 | Đăng ký | |
| 637 | 95A-186.88 | 129.000.000đ | Tỉnh Hậu Giang | Song phát | 18688 | Đăng ký | |
| 638 | 95A-188.66 | 129.000.000đ | Tỉnh Hậu Giang | Song lộc | 18866 | Đăng ký | |
| 639 | 95A-188.68 | 129.000.000đ | Tỉnh Hậu Giang | Lộc phát | 18868 | Đăng ký | |
| 640 | 98A-837.89 | 129.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Số tiến 3 số | 83789 | Đăng ký | |
| 641 | 98A-852.22 | 129.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 85222 | Đăng ký | |
| 642 | 98A-877.89 | 129.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Số tiến 3 số | 87789 | Đăng ký | |
| 643 | 98A-887.87 | 129.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | 2 Phím | 88787 | Đăng ký | |
| 644 | 98A-892.68 | 129.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Lộc phát | 89268 | Đăng ký | |
| 645 | 98A-932.22 | 129.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 93222 | Đăng ký | |
| 646 | 98A-995.68 | 129.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Lộc phát | 99568 | Đăng ký | |
| 647 | 99B-119.88 | 129.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 11988 | Đăng ký | |
| 648 | 99B-122.99 | 129.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 12299 | Đăng ký | |
| 649 | 99B-365.55 | 129.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 36555 | Đăng ký | |
| 650 | 99B-595.59 | 129.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 59559 | Đăng ký | |
| 651 | 99B-644.44 | 129.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 64444 | Đăng ký | |
| 652 | 99B-779.86 | 129.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 77986 | Đăng ký | |
| 653 | 12A-288.98 | 130.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Số gánh | 28898 | Đăng ký | |
| 654 | 12A-299.98 | 130.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Phong thủy tổng 7 | 29998 | Đăng ký | |
| 655 | 12A-398.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Số kép | 39899 | Đăng ký | |
| 656 | 12A-399.89 | 130.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Số gánh | 39989 | Đăng ký | |
| 657 | 12A-433.33 | 130.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Tứ quý | 43333 | Đăng ký | |
| 658 | 14A-919.81 | 130.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Phong thủy tổng 8 | 91981 | Đăng ký | |
| 659 | 14A-919.84 | 130.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Phong thủy tổng 1 | 91984 | Đăng ký | |
| 660 | 14K-595.88 | 130.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Song phát | 59588 | Đăng ký | |
| 661 | 15B-178.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 17879 | Đăng ký | |
| 662 | 15B-211.88 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 21188 | Đăng ký | |
| 663 | 15B-255.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 25579 | Đăng ký | |
| 664 | 15B-292.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 29279 | Đăng ký | |
| 665 | 15B-388.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 38879 | Đăng ký | |
| 666 | 15B-396.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 39699 | Đăng ký | |
| 667 | 15K-322.69 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 2 | 32269 | Đăng ký | |
| 668 | 15K-332.39 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 39 | 33239 | Đăng ký | |
| 669 | 15K-517.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 51799 | Đăng ký | |
| 670 | 15K-552.66 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song lộc | 55266 | Đăng ký | |
| 671 | 15K-579.98 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 8 | 57998 | Đăng ký | |
| 672 | 15K-587.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 58799 | Đăng ký | |
| 673 | 15K-592.92 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 59292 | Đăng ký | |
| 674 | 15K-612.34 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 4 số | 61234 | Đăng ký | |
| 675 | 15K-619.98 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 3 | 61998 | Đăng ký | |
| 676 | 15K-692.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 69299 | Đăng ký | |
| 677 | 15K-789.39 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 39 | 78939 | Đăng ký | |
| 678 | 15K-789.69 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 78969 | Đăng ký | |
| 679 | 15K-795.89 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 8 | 79589 | Đăng ký | |
| 680 | 15K-836.63 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 83663 | Đăng ký | |
| 681 | 15K-895.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 89568 | Đăng ký | |
| 682 | 15K-912.34 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 4 số | 91234 | Đăng ký | |
| 683 | 19A-555.57 | 130.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 55557 | Đăng ký | |
| 684 | 29D-566.69 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 56669 | Đăng ký | |
| 685 | 29K-196.89 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 19689 | Đăng ký | |
| 686 | 29K-322.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 32268 | Đăng ký | |
| 687 | 30B-033.30 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 03330 | Đăng ký | |
| 688 | 30B-096.69 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 09669 | Đăng ký | |
| 689 | 30B-279.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 27986 | Đăng ký | |
| 690 | 30B-332.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 33268 | Đăng ký | |
| 691 | 30B-466.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 46699 | Đăng ký | |
| 692 | 30B-545.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 54568 | Đăng ký | |
| 693 | 30B-555.36 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 55536 | Đăng ký | |
| 694 | 30B-583.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 58379 | Đăng ký | |
| 695 | 30B-629.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 62979 | Đăng ký | |
| 696 | 30B-686.56 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 68656 | Đăng ký | |
| 697 | 30B-686.82 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 68682 | Đăng ký | |
| 698 | 30B-855.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 85579 | Đăng ký | |
| 699 | 30B-868.36 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 86836 | Đăng ký | |
| 700 | 30B-886.39 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 88639 | Đăng ký | |
| 701 | 30B-929.98 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 92998 | Đăng ký | |
| 702 | 30B-932.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 93299 | Đăng ký | |
| 703 | 30B-987.98 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số taxi | 98798 | Đăng ký | |
| 704 | 30C-283.33 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 28333 | Đăng ký | |
| 705 | 30C-299.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 29968 | Đăng ký | |
| 706 | 30C-316.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 31668 | Đăng ký | |
| 707 | 30C-326.88 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 32688 | Đăng ký | |
| 708 | 30C-333.23 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 33323 | Đăng ký | |
| 709 | 30C-333.96 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 33396 | Đăng ký | |
| 710 | 30C-379.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 37986 | Đăng ký | |
| 711 | 30C-429.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 42999 | Đăng ký | |
| 712 | 30C-519.19 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 51919 | Đăng ký | |
| 713 | 30C-519.96 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 51996 | Đăng ký | |
| 714 | 30C-519.98 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 51998 | Đăng ký | |
| 715 | 30C-529.29 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 52929 | Đăng ký | |
| 716 | 30C-555.98 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 55598 | Đăng ký | |
| 717 | 30C-565.89 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 56589 | Đăng ký | |
| 718 | 30C-595.89 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 59589 | Đăng ký | |
| 719 | 30C-597.97 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 59797 | Đăng ký | |
| 720 | 30C-619.98 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 61998 | Đăng ký | |
| 721 | 30C-633.63 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 63363 | Đăng ký | |
| 722 | 30C-633.83 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 63383 | Đăng ký | |
| 723 | 30C-636.89 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 63689 | Đăng ký | |
| 724 | 30C-655.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 65586 | Đăng ký | |
| 725 | 30C-666.06 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 66606 | Đăng ký | |
| 726 | 30C-666.19 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 66619 | Đăng ký | |
| 727 | 30C-666.59 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 66659 | Đăng ký | |
| 728 | 30C-666.91 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 66691 | Đăng ký | |
| 729 | 30C-667.67 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 66767 | Đăng ký | |
| 730 | 30C-668.96 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 66896 | Đăng ký | |
| 731 | 30C-680.88 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 68088 | Đăng ký | |
| 732 | 30C-686.38 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 68638 | Đăng ký | |
| 733 | 30C-815.55 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 81555 | Đăng ký | |
| 734 | 30C-826.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 82699 | Đăng ký | |
| 735 | 30C-839.98 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 83998 | Đăng ký | |
| 736 | 30C-856.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 85679 | Đăng ký | |
| 737 | 30C-866.98 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 86698 | Đăng ký | |
| 738 | 30C-878.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 87868 | Đăng ký | |
| 739 | 30C-886.39 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 88639 | Đăng ký | |
| 740 | 30C-889.96 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 88996 | Đăng ký | |
| 741 | 30C-913.33 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 91333 | Đăng ký | |
| 742 | 30C-925.55 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 92555 | Đăng ký | |
| 743 | 30C-928.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 92899 | Đăng ký | |
| 744 | 30C-929.98 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 92998 | Đăng ký | |
| 745 | 30C-933.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 93379 | Đăng ký | |
| 746 | 30C-933.89 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 93389 | Đăng ký | |
| 747 | 30C-939.83 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 93983 | Đăng ký | |
| 748 | 30C-956.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 95686 | Đăng ký | |
| 749 | 30C-969.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 96986 | Đăng ký | |
| 750 | 30C-979.69 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 97969 | Đăng ký | |
| 751 | 30C-987.98 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số taxi | 98798 | Đăng ký | |
| 752 | 30D-186.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 18699 | Đăng ký | |
| 753 | 30D-233.32 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 23332 | Đăng ký | |
| 754 | 30D-278.88 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 27888 | Đăng ký | |
| 755 | 30D-279.88 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 27988 | Đăng ký | |
| 756 | 30D-293.93 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 29393 | Đăng ký | |
| 757 | 30D-318.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 31868 | Đăng ký | |
| 758 | 30D-319.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 31986 | Đăng ký | |
| 759 | 30D-333.23 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 33323 | Đăng ký | |
| 760 | 30D-333.96 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 33396 | Đăng ký | |
| 761 | 30D-345.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 34586 | Đăng ký | |
| 762 | 30D-369.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 36968 | Đăng ký | |
| 763 | 30D-399.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 39986 | Đăng ký | |
| 764 | 30D-419.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 41999 | Đăng ký | |
| 765 | 30D-429.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 42999 | Đăng ký | |
| 766 | 30D-439.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 43999 | Đăng ký | |
| 767 | 30D-511.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 51168 | Đăng ký | |
| 768 | 30D-516.88 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 51688 | Đăng ký | |
| 769 | 30D-519.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 51968 | Đăng ký | |
| 770 | 30D-522.66 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 52266 | Đăng ký | |
| 771 | 30D-522.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 52268 | Đăng ký | |
| 772 | 30D-523.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 52368 | Đăng ký | |
| 773 | 30D-551.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 55168 | Đăng ký | |
| 774 | 30D-555.83 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 55583 | Đăng ký | |
| 775 | 30D-555.96 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 55596 | Đăng ký | |
| 776 | 30D-558.66 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 55866 | Đăng ký | |
| 777 | 30D-562.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 56268 | Đăng ký | |
| 778 | 30D-563.63 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 56363 | Đăng ký | |
| 779 | 30D-568.98 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 56898 | Đăng ký | |
| 780 | 30D-586.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 58679 | Đăng ký | |
| 781 | 30D-588.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 58879 | Đăng ký | |
| 782 | 30D-596.88 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 59688 | Đăng ký | |
| 783 | 30D-599.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 59986 | Đăng ký | |
| 784 | 30D-611.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 61168 | Đăng ký | |
| 785 | 30D-611.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 61199 | Đăng ký | |
| 786 | 30D-619.96 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 61996 | Đăng ký | |
| 787 | 30D-623.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 62368 | Đăng ký | |
| 788 | 30D-626.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 62679 | Đăng ký | |
| 789 | 30D-629.29 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 62929 | Đăng ký | |
| 790 | 30D-629.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 62968 | Đăng ký | |
| 791 | 30D-635.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 63568 | Đăng ký | |
| 792 | 30D-638.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 63899 | Đăng ký | |
| 793 | 30D-639.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 63986 | Đăng ký | |
| 794 | 30D-655.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 65579 | Đăng ký | |
| 795 | 30D-655.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 65586 | Đăng ký | |
| 796 | 30D-660.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 66068 | Đăng ký | |
| 797 | 30D-666.91 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 66691 | Đăng ký | |
| 798 | 30D-666.92 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 66692 | Đăng ký | |
| 799 | 30D-668.38 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 66838 | Đăng ký | |
| 800 | 30D-668.83 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 66883 | Đăng ký | |
| 801 | 30D-677.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 67768 | Đăng ký | |
| 802 | 30D-683.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 68379 | Đăng ký | |
| 803 | 30D-686.36 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 68636 | Đăng ký | |
| 804 | 30D-686.39 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 68639 | Đăng ký | |
| 805 | 30D-687.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 68799 | Đăng ký | |
| 806 | 30D-688.39 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 68839 | Đăng ký | |
| 807 | 30D-695.95 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 69595 | Đăng ký | |
| 808 | 30D-699.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 69986 | Đăng ký | |
| 809 | 30D-779.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 77986 | Đăng ký | |
| 810 | 30D-799.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 79986 | Đăng ký | |
| 811 | 30K-444.22 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 44422 | Đăng ký | |
| 812 | 30K-507.77 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 50777 | Đăng ký | |
| 813 | 30K-653.88 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 65388 | Đăng ký | |
| 814 | 30K-736.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 73699 | Đăng ký | |
| 815 | 30K-759.66 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 75966 | Đăng ký | |
| 816 | 30K-876.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 87699 | Đăng ký | |
| 817 | 30K-897.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 89786 | Đăng ký | |
| 818 | 30L-029.66 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 02966 | Đăng ký | |
| 819 | 30L-115.89 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 11589 | Đăng ký | |
| 820 | 30L-397.39 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 39739 | Đăng ký | |
| 821 | 30L-439.69 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 43969 | Đăng ký | |
| 822 | 30L-783.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 78386 | Đăng ký | |
| 823 | 30M-419.75 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 41975 | Đăng ký | |
| 824 | 30M-438.88 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 43888 | Đăng ký | |
| 825 | 30M-519.96 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 51996 | Đăng ký | |
| 826 | 30M-548.88 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 54888 | Đăng ký | |
| 827 | 30M-591.91 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 59191 | Đăng ký | |
| 828 | 30M-659.95 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 65995 | Đăng ký | |
| 829 | 30M-668.92 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 66892 | Đăng ký | |
| 830 | 30M-691.91 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 69191 | Đăng ký | |
| 831 | 30M-800.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 80099 | Đăng ký | |
| 832 | 30M-897.77 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 89777 | Đăng ký | |
| 833 | 30M-932.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 93299 | Đăng ký | |
| 834 | 30M-962.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 96268 | Đăng ký | |
| 835 | 30M-982.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 98268 | Đăng ký | |
| 836 | 30M-983.98 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số taxi | 98398 | Đăng ký | |
| 837 | 34A-919.97 | 130.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Phong thủy tổng 5 | 91997 | Đăng ký | |
| 838 | 35A-599.95 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 59995 | Đăng ký | |
| 839 | 35A-644.44 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 64444 | Đăng ký | |
| 840 | 35A-645.67 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số tiến 4 số | 64567 | Đăng ký | |
| 841 | 35A-696.86 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 69686 | Đăng ký | |
| 842 | 35A-699.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 69979 | Đăng ký | |
| 843 | 35A-799.68 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 79968 | Đăng ký | |
| 844 | 35A-858.85 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 85885 | Đăng ký | |
| 845 | 35A-922.29 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 92229 | Đăng ký | |
| 846 | 35A-965.55 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 96555 | Đăng ký | |
| 847 | 35A-968.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 96879 | Đăng ký | |
| 848 | 35A-969.86 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 96986 | Đăng ký | |
| 849 | 35A-983.89 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phong thủy tổng 7 | 98389 | Đăng ký | |
| 850 | 35A-989.68 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 98968 | Đăng ký | |
| 851 | 35A-993.68 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 99368 | Đăng ký | |
| 852 | 35A-996.86 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 99686 | Đăng ký | |
| 853 | 35B-123.88 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 12388 | Đăng ký | |
| 854 | 35B-123.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số kép | 12399 | Đăng ký | |
| 855 | 37B-299.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 29979 | Đăng ký | |
| 856 | 37B-399.86 | 130.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phát lộc | 39986 | Đăng ký | |
| 857 | 37K-575.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 57579 | Đăng ký | |
| 858 | 37K-676.67 | 130.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 67667 | Đăng ký | |
| 859 | 37K-679.86 | 130.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phát lộc | 67986 | Đăng ký | |
| 860 | 37K-693.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số kép | 69399 | Đăng ký | |
| 861 | 37K-768.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số kép | 76899 | Đăng ký | |
| 862 | 37K-833.68 | 130.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 83368 | Đăng ký | |
| 863 | 37K-986.69 | 130.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 8 | 98669 | Đăng ký | |
| 864 | 43B-138.39 | 130.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Thần tài 39 | 13839 | Đăng ký | |
| 865 | 47A-765.43 | 130.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phong thủy tổng 5 | 76543 | Đăng ký | |
| 866 | 47A-800.80 | 130.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 80080 | Đăng ký | |
| 867 | 47A-922.92 | 130.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 92292 | Đăng ký | |
| 868 | 47B-272.72 | 130.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 27272 | Đăng ký | |
| 869 | 47B-396.39 | 130.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 39 | 39639 | Đăng ký | |
| 870 | 47B-396.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 39679 | Đăng ký | |
| 871 | 47C-395.95 | 130.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 39595 | Đăng ký | |
| 872 | 49B-149.49 | 130.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Số gánh | 14949 | Đăng ký | |
| 873 | 51B-945.67 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 94567 | Đăng ký | |
| 874 | 51D-878.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 87899 | Đăng ký | |
| 875 | 51L-888.97 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 10 | 88897 | Đăng ký | |
| 876 | 51L-955.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 95579 | Đăng ký | |
| 877 | 51M-235.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 23568 | Đăng ký | |
| 878 | 51M-383.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 38368 | Đăng ký | |
| 879 | 51M-822.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 82299 | Đăng ký | |
| 880 | 51M-878.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 87899 | Đăng ký | |
| 881 | 51N-345.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 34599 | Đăng ký | |
| 882 | 51N-379.39 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 37939 | Đăng ký | |
| 883 | 51N-456.88 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song phát | 45688 | Đăng ký | |
| 884 | 51N-600.06 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 60006 | Đăng ký | |
| 885 | 51P-378.78 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ông địa | 37878 | Đăng ký | |
| 886 | 51P-565.65 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 56565 | Đăng ký | |
| 887 | 51P-734.56 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 73456 | Đăng ký | |
| 888 | 51S-068.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 06879 | Đăng ký | |
| 889 | 51S-145.67 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 14567 | Đăng ký | |
| 890 | 51S-292.92 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 29292 | Đăng ký | |
| 891 | 51S-333.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 33386 | Đăng ký | |
| 892 | 51S-390.39 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 39039 | Đăng ký | |
| 893 | 51S-456.77 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 45677 | Đăng ký | |
| 894 | 79A-612.34 | 130.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Số tiến 4 số | 61234 | Đăng ký | |
| 895 | 89A-466.69 | 130.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phong thủy tổng 1 | 46669 | Đăng ký | |
| 896 | 89A-669.86 | 130.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phát lộc | 66986 | Đăng ký | |
| 897 | 89A-895.95 | 130.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số gánh | 89595 | Đăng ký | |
| 898 | 89A-937.89 | 130.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số tiến 3 số | 93789 | Đăng ký | |
| 899 | 89B-209.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 20999 | Đăng ký | |
| 900 | 90A-233.86 | 130.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Phát lộc | 23386 | Đăng ký | |
| 901 | 90A-292.29 | 130.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | 2 Phím | 29229 | Đăng ký | |
| 902 | 90A-297.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Số kép | 29799 | Đăng ký | |
| 903 | 90A-299.92 | 130.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | 2 Phím | 29992 | Đăng ký | |
| 904 | 90A-345.69 | 130.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Phong thủy tổng 7 | 34569 | Đăng ký | |
| 905 | 90A-345.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Thần tài 79 | 34579 | Đăng ký | |
| 906 | 90A-352.22 | 130.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Tam hoa | 35222 | Đăng ký | |
| 907 | 90A-358.58 | 130.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Số gánh | 35858 | Đăng ký | |
| 908 | 90A-358.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Số kép | 35899 | Đăng ký | |
| 909 | 90A-362.22 | 130.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Tam hoa | 36222 | Đăng ký | |
| 910 | 90A-383.66 | 130.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Song lộc | 38366 | Đăng ký | |
| 911 | 90C-133.88 | 130.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Song phát | 13388 | Đăng ký | |
| 912 | 90C-155.68 | 130.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Lộc phát | 15568 | Đăng ký | |
| 913 | 90C-155.88 | 130.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Song phát | 15588 | Đăng ký | |
| 914 | 98A-819.92 | 130.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Phong thủy tổng 9 | 81992 | Đăng ký | |
| 915 | 99A-799.96 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 10 | 79996 | Đăng ký | |
| 916 | 99A-858.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 85879 | Đăng ký | |
| 917 | 99A-892.29 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 89229 | Đăng ký | |
| 918 | 99A-911.88 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 91188 | Đăng ký | |
| 919 | 99A-921.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 92199 | Đăng ký | |
| 920 | 99A-926.89 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 4 | 92689 | Đăng ký | |
| 921 | 99A-929.69 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 92969 | Đăng ký | |
| 922 | 99A-933.36 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 4 | 93336 | Đăng ký | |
| 923 | 99A-935.68 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 93568 | Đăng ký | |
| 924 | 99A-981.86 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 98186 | Đăng ký | |
| 925 | 99A-998.96 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 1 | 99896 | Đăng ký | |
| 926 | 99A-999.78 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Ông địa | 99978 | Đăng ký | |
| 927 | 99B-069.69 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 06969 | Đăng ký | |
| 928 | 99B-397.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 39779 | Đăng ký | |
| 929 | 99B-399.86 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 39986 | Đăng ký | |
| 930 | 99B-508.88 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 50888 | Đăng ký | |
| 931 | 99B-567.77 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 56777 | Đăng ký | |
| 932 | 99B-568.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 56879 | Đăng ký | |
| 933 | 99B-585.85 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 58585 | Đăng ký | |
| 934 | 99B-596.68 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 59668 | Đăng ký | |
| 935 | 99B-636.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 63699 | Đăng ký | |
| 936 | 99B-655.56 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 65556 | Đăng ký | |
| 937 | 99B-669.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 66979 | Đăng ký | |
| 938 | 99B-678.98 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 67898 | Đăng ký | |
| 939 | 99B-686.69 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 5 | 68669 | Đăng ký | |
| 940 | 99B-686.83 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 1 | 68683 | Đăng ký | |
| 941 | 99B-699.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 69979 | Đăng ký | |
| 942 | 99B-739.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 73979 | Đăng ký | |
| 943 | 99B-759.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 75999 | Đăng ký | |
| 944 | 99B-779.97 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 77997 | Đăng ký | |
| 945 | 99B-699.88 | 134.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 69988 | Đăng ký | |
| 946 | 12A-519.99 | 135.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Tam hoa | 51999 | Đăng ký | |
| 947 | 12D-011.11 | 135.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Tứ quý | 01111 | Đăng ký | |
| 948 | 29K-318.86 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 31886 | Đăng ký | |
| 949 | 30B-000.22 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 00022 | Đăng ký | |
| 950 | 30B-088.80 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 08880 | Đăng ký | |
| 951 | 30C-569.68 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 56968 | Đăng ký | |
| 952 | 30D-222.26 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 22226 | Đăng ký | |
| 953 | 30K-642.22 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 64222 | Đăng ký | |
| 954 | 30K-676.26 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 67626 | Đăng ký | |
| 955 | 30K-732.22 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 73222 | Đăng ký | |
| 956 | 30K-752.22 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 75222 | Đăng ký | |
| 957 | 30K-759.39 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 75939 | Đăng ký | |
| 958 | 30K-843.33 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 84333 | Đăng ký | |
| 959 | 30L-072.22 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 07222 | Đăng ký | |
| 960 | 30L-372.22 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 37222 | Đăng ký | |
| 961 | 30L-523.68 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 52368 | Đăng ký | |
| 962 | 30L-666.97 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 66697 | Đăng ký | |
| 963 | 30L-777.27 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 77727 | Đăng ký | |
| 964 | 30L-992.39 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 99239 | Đăng ký | |
| 965 | 30M-563.36 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 56336 | Đăng ký | |
| 966 | 30M-891.19 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 89119 | Đăng ký | |
| 967 | 35A-828.99 | 135.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số kép | 82899 | Đăng ký | |
| 968 | 47A-975.79 | 135.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 97579 | Đăng ký | |
| 969 | 47A-979.77 | 135.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 97977 | Đăng ký | |
| 970 | 47A-983.86 | 135.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 98386 | Đăng ký | |
| 971 | 47A-996.79 | 135.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 99679 | Đăng ký | |
| 972 | 47B-077.89 | 135.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 3 số | 07789 | Đăng ký | |
| 973 | 47B-088.89 | 135.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phong thủy tổng 3 | 08889 | Đăng ký | |
| 974 | 47B-367.68 | 135.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 36768 | Đăng ký | |
| 975 | 51L-091.91 | 135.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 09191 | Đăng ký | |
| 976 | 51L-997.98 | 135.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 2 | 99798 | Đăng ký | |
| 977 | 51M-151.55 | 135.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 15155 | Đăng ký | |
| 978 | 51M-156.66 | 135.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 15666 | Đăng ký | |
| 979 | 51M-351.51 | 135.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 35151 | Đăng ký | |
| 980 | 51M-935.79 | 135.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 93579 | Đăng ký | |
| 981 | 60B-333.30 | 135.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 33330 | Đăng ký | |
| 982 | 61K-683.79 | 135.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Thần tài 79 | 68379 | Đăng ký | |
| 983 | 61K-687.99 | 135.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Số kép | 68799 | Đăng ký | |
| 984 | 65A-678.96 | 135.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Phong thủy tổng 6 | 67896 | Đăng ký | |
| 985 | 65A-679.68 | 135.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Lộc phát | 67968 | Đăng ký | |
| 986 | 89A-582.89 | 135.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phong thủy tổng 2 | 58289 | Đăng ký | |
| 987 | 89A-796.96 | 135.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số gánh | 79696 | Đăng ký | |
| 988 | 89A-926.68 | 135.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 92668 | Đăng ký | |
| 989 | 98A-939.98 | 135.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Phong thủy tổng 8 | 93998 | Đăng ký | |
| 990 | 99B-300.00 | 135.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 30000 | Đăng ký | |
| 991 | 99B-479.99 | 135.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 47999 | Đăng ký | |
| 992 | 99B-633.66 | 135.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song lộc | 63366 | Đăng ký | |
| 993 | 99B-656.56 | 135.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 65656 | Đăng ký | |
| 994 | 99B-666.60 | 135.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 66660 | Đăng ký | |
| 995 | 29K-336.69 | 138.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 33669 | Đăng ký | |
| 996 | 30B-626.89 | 138.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 62689 | Đăng ký | |
| 997 | 21C-111.12 | 139.000.000đ | Tỉnh Yên Bái | 2 Phím | 11112 | Đăng ký | |
| 998 | 30C-122.99 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 12299 | Đăng ký | |
| 999 | 30C-236.79 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 23679 | Đăng ký | |
| 1000 | 30C-888.63 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 88863 | Đăng ký | |
| 1001 | 30L-948.88 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 94888 | Đăng ký | |
| 1002 | 35A-789.68 | 139.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 78968 | Đăng ký | |
| 1003 | 36K-739.79 | 139.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Thần tài 79 | 73979 | Đăng ký | |
| 1004 | 38A-755.99 | 139.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Số kép | 75599 | Đăng ký | |
| 1005 | 38A-793.68 | 139.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Lộc phát | 79368 | Đăng ký | |
| 1006 | 38A-795.68 | 139.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Lộc phát | 79568 | Đăng ký | |
| 1007 | 47A-713.68 | 139.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 71368 | Đăng ký | |
| 1008 | 47A-768.66 | 139.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song lộc | 76866 | Đăng ký | |
| 1009 | 47A-791.86 | 139.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 79186 | Đăng ký | |
| 1010 | 47A-799.86 | 139.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 79986 | Đăng ký | |
| 1011 | 47A-819.98 | 139.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phong thủy tổng 5 | 81998 | Đăng ký | |
| 1012 | 47A-832.83 | 139.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số taxi | 83283 | Đăng ký | |
| 1013 | 47A-837.79 | 139.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 83779 | Đăng ký | |
| 1014 | 47A-858.86 | 139.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 85886 | Đăng ký | |
| 1015 | 47A-947.89 | 139.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 3 số | 94789 | Đăng ký | |
| 1016 | 47A-993.33 | 139.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 99333 | Đăng ký | |
| 1017 | 47B-078.78 | 139.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Ông địa | 07878 | Đăng ký | |
| 1018 | 47B-111.14 | 139.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 11114 | Đăng ký | |
| 1019 | 47B-111.79 | 139.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 11179 | Đăng ký | |
| 1020 | 47B-147.77 | 139.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 14777 | Đăng ký | |
| 1021 | 51M-579.97 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 57997 | Đăng ký | |
| 1022 | 51M-585.55 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 58555 | Đăng ký | |
| 1023 | 60B-177.99 | 139.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số kép | 17799 | Đăng ký | |
| 1024 | 60B-179.39 | 139.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 39 | 17939 | Đăng ký | |
| 1025 | 60B-234.55 | 139.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số kép | 23455 | Đăng ký | |
| 1026 | 60B-234.58 | 139.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phong thủy tổng 2 | 23458 | Đăng ký | |
| 1027 | 60B-279.39 | 139.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 39 | 27939 | Đăng ký | |
| 1028 | 60B-379.68 | 139.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 37968 | Đăng ký | |
| 1029 | 60B-386.79 | 139.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 38679 | Đăng ký | |
| 1030 | 60B-388.66 | 139.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song lộc | 38866 | Đăng ký | |
| 1031 | 60B-396.39 | 139.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 39 | 39639 | Đăng ký | |
| 1032 | 60B-567.86 | 139.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 56786 | Đăng ký | |
| 1033 | 60K-666.00 | 139.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 66600 | Đăng ký | |
| 1034 | 61K-668.78 | 139.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Ông địa | 66878 | Đăng ký | |
| 1035 | 61K-679.86 | 139.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Phát lộc | 67986 | Đăng ký | |
| 1036 | 63A-345.66 | 139.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Song lộc | 34566 | Đăng ký | |
| 1037 | 63A-366.33 | 139.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | 2 Phím | 36633 | Đăng ký | |
| 1038 | 63A-366.36 | 139.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | 2 Phím | 36636 | Đăng ký | |
| 1039 | 63A-379.39 | 139.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Thần tài 39 | 37939 | Đăng ký | |
| 1040 | 63A-392.79 | 139.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Thần tài 79 | 39279 | Đăng ký | |
| 1041 | 63A-397.39 | 139.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Thần tài 39 | 39739 | Đăng ký | |
| 1042 | 63A-397.99 | 139.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Số kép | 39799 | Đăng ký | |
| 1043 | 63A-398.39 | 139.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Thần tài 39 | 39839 | Đăng ký | |
| 1044 | 64C-134.56 | 139.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Long | Số tiến 4 số | 13456 | Đăng ký | |
| 1045 | 65A-555.15 | 139.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | 2 Phím | 55515 | Đăng ký | |
| 1046 | 65A-555.25 | 139.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | 2 Phím | 55525 | Đăng ký | |
| 1047 | 65A-566.56 | 139.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | 2 Phím | 56656 | Đăng ký | |
| 1048 | 65A-575.55 | 139.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Tam hoa | 57555 | Đăng ký | |
| 1049 | 65C-279.39 | 139.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Thần tài 39 | 27939 | Đăng ký | |
| 1050 | 66A-379.39 | 139.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Thần tài 39 | 37939 | Đăng ký | |
| 1051 | 67A-335.79 | 139.000.000đ | Tỉnh An Giang | Thần tài 79 | 33579 | Đăng ký | |
| 1052 | 67A-378.79 | 139.000.000đ | Tỉnh An Giang | Thần tài 79 | 37879 | Đăng ký | |
| 1053 | 67A-379.39 | 139.000.000đ | Tỉnh An Giang | Thần tài 39 | 37939 | Đăng ký | |
| 1054 | 67A-388.68 | 139.000.000đ | Tỉnh An Giang | Lộc phát | 38868 | Đăng ký | |
| 1055 | 67A-391.79 | 139.000.000đ | Tỉnh An Giang | Thần tài 79 | 39179 | Đăng ký | |
| 1056 | 67A-395.39 | 139.000.000đ | Tỉnh An Giang | Thần tài 39 | 39539 | Đăng ký | |
| 1057 | 67A-397.39 | 139.000.000đ | Tỉnh An Giang | Thần tài 39 | 39739 | Đăng ký | |
| 1058 | 67A-398.39 | 139.000.000đ | Tỉnh An Giang | Thần tài 39 | 39839 | Đăng ký | |
| 1059 | 68A-389.98 | 139.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Số gánh | 38998 | Đăng ký | |
| 1060 | 68A-390.79 | 139.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 79 | 39079 | Đăng ký | |
| 1061 | 68A-434.56 | 139.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Số tiến 4 số | 43456 | Đăng ký | |
| 1062 | 69A-168.79 | 139.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | Thần tài 79 | 16879 | Đăng ký | |
| 1063 | 69A-179.39 | 139.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | Thần tài 39 | 17939 | Đăng ký | |
| 1064 | 69A-186.79 | 139.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | Thần tài 79 | 18679 | Đăng ký | |
| 1065 | 69A-188.66 | 139.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | Song lộc | 18866 | Đăng ký | |
| 1066 | 69A-188.68 | 139.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | Lộc phát | 18868 | Đăng ký | |
| 1067 | 69A-189.79 | 139.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | Thần tài 79 | 18979 | Đăng ký | |
| 1068 | 69A-197.79 | 139.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | Thần tài 79 | 19779 | Đăng ký | |
| 1069 | 89B-235.68 | 139.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 23568 | Đăng ký | |
| 1070 | 93A-500.88 | 139.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Song phát | 50088 | Đăng ký | |
| 1071 | 93A-501.79 | 139.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Thần tài 79 | 50179 | Đăng ký | |
| 1072 | 93A-511.99 | 139.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số kép | 51199 | Đăng ký | |
| 1073 | 93A-512.12 | 139.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 51212 | Đăng ký | |
| 1074 | 95A-186.68 | 139.000.000đ | Tỉnh Hậu Giang | Lộc phát | 18668 | Đăng ký | |
| 1075 | 99A-912.99 | 139.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 91299 | Đăng ký | |
| 1076 | 99B-634.56 | 139.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số tiến 4 số | 63456 | Đăng ký | |
| 1077 | 99B-666.16 | 139.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 66616 | Đăng ký | |
| 1078 | 12A-511.11 | 140.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Tứ quý | 51111 | Đăng ký | |
| 1079 | 12A-528.88 | 140.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Tam hoa | 52888 | Đăng ký | |
| 1080 | 12A-568.66 | 140.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Song lộc | 56866 | Đăng ký | |
| 1081 | 14A-932.99 | 140.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Số kép | 93299 | Đăng ký | |
| 1082 | 14A-946.66 | 140.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Tam hoa | 94666 | Đăng ký | |
| 1083 | 14K-009.79 | 140.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Thần tài 79 | 00979 | Đăng ký | |
| 1084 | 14K-119.98 | 140.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Phong thủy tổng 8 | 11998 | Đăng ký | |
| 1085 | 15K-659.88 | 140.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 65988 | Đăng ký | |
| 1086 | 15K-766.68 | 140.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 76668 | Đăng ký | |
| 1087 | 15K-788.68 | 140.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 78868 | Đăng ký | |
| 1088 | 15K-923.33 | 140.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 92333 | Đăng ký | |
| 1089 | 15K-981.99 | 140.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 98199 | Đăng ký | |
| 1090 | 15K-986.83 | 140.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 4 | 98683 | Đăng ký | |
| 1091 | 19A-881.18 | 140.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 88118 | Đăng ký | |
| 1092 | 19A-938.38 | 140.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Ông địa | 93838 | Đăng ký | |
| 1093 | 19A-986.98 | 140.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số taxi | 98698 | Đăng ký | |
| 1094 | 19A-998.66 | 140.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song lộc | 99866 | Đăng ký | |
| 1095 | 19B-086.66 | 140.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 08666 | Đăng ký | |
| 1096 | 19B-088.89 | 140.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phong thủy tổng 3 | 08889 | Đăng ký | |
| 1097 | 19B-118.18 | 140.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 11818 | Đăng ký | |
| 1098 | 26A-222.28 | 140.000.000đ | Tỉnh Sơn La | 2 Phím | 22228 | Đăng ký | |
| 1099 | 29D-606.86 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 60686 | Đăng ký | |
| 1100 | 29D-613.33 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 61333 | Đăng ký | |
| 1101 | 29D-623.33 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 62333 | Đăng ký | |
| 1102 | 29D-798.89 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 79889 | Đăng ký | |
| 1103 | 29E-366.88 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 36688 | Đăng ký | |
| 1104 | 29K-236.63 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 23663 | Đăng ký | |
| 1105 | 29K-296.68 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 29668 | Đăng ký | |
| 1106 | 30B-007.77 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 00777 | Đăng ký | |
| 1107 | 30B-293.33 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 29333 | Đăng ký | |
| 1108 | 30B-639.86 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 63986 | Đăng ký | |
| 1109 | 30B-668.85 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 66885 | Đăng ký | |
| 1110 | 30B-682.83 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 68283 | Đăng ký | |
| 1111 | 30B-699.39 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 69939 | Đăng ký | |
| 1112 | 30B-745.67 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 74567 | Đăng ký | |
| 1113 | 30B-778.78 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 77878 | Đăng ký | |
| 1114 | 30B-793.39 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 79339 | Đăng ký | |
| 1115 | 30B-858.69 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 85869 | Đăng ký | |
| 1116 | 30B-879.39 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 87939 | Đăng ký | |
| 1117 | 30B-982.88 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 98288 | Đăng ký | |
| 1118 | 30B-983.33 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 98333 | Đăng ký | |
| 1119 | 30C-112.22 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 11222 | Đăng ký | |
| 1120 | 30C-117.77 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 11777 | Đăng ký | |
| 1121 | 30C-165.55 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 16555 | Đăng ký | |
| 1122 | 30C-185.55 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 18555 | Đăng ký | |
| 1123 | 30C-286.83 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 28683 | Đăng ký | |
| 1124 | 30C-313.33 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 31333 | Đăng ký | |
| 1125 | 30C-376.66 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 37666 | Đăng ký | |
| 1126 | 30C-395.79 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 39579 | Đăng ký | |
| 1127 | 30C-635.79 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 63579 | Đăng ký | |
| 1128 | 30C-688.62 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 68862 | Đăng ký | |
| 1129 | 30C-696.88 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 69688 | Đăng ký | |
| 1130 | 30C-835.79 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 83579 | Đăng ký | |
| 1131 | 30C-869.98 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 86998 | Đăng ký | |
| 1132 | 30C-886.62 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 88662 | Đăng ký | |
| 1133 | 30C-893.33 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 89333 | Đăng ký | |
| 1134 | 30C-898.83 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 89883 | Đăng ký | |
| 1135 | 30C-963.33 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 96333 | Đăng ký | |
| 1136 | 30C-986.69 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 98669 | Đăng ký | |
| 1137 | 30C-988.69 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 98869 | Đăng ký | |
| 1138 | 30D-066.86 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 06686 | Đăng ký | |
| 1139 | 30D-166.61 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 16661 | Đăng ký | |
| 1140 | 30D-178.88 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 17888 | Đăng ký | |
| 1141 | 30D-285.55 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 28555 | Đăng ký | |
| 1142 | 30D-509.99 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 50999 | Đăng ký | |
| 1143 | 30D-539.99 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 53999 | Đăng ký | |
| 1144 | 30D-622.62 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 62262 | Đăng ký | |
| 1145 | 30D-685.58 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 68558 | Đăng ký | |
| 1146 | 30K-438.89 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 43889 | Đăng ký | |
| 1147 | 30K-444.48 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 44448 | Đăng ký | |
| 1148 | 30K-587.77 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 58777 | Đăng ký | |
| 1149 | 30K-591.88 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 59188 | Đăng ký | |
| 1150 | 30K-745.55 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 74555 | Đăng ký | |
| 1151 | 30K-791.86 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 79186 | Đăng ký | |
| 1152 | 30L-713.33 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 71333 | Đăng ký | |
| 1153 | 30L-733.37 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 73337 | Đăng ký | |
| 1154 | 30L-898.58 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 89858 | Đăng ký | |
| 1155 | 30L-969.83 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 96983 | Đăng ký | |
| 1156 | 30M-045.68 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 04568 | Đăng ký | |
| 1157 | 30M-082.86 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 08286 | Đăng ký | |
| 1158 | 30M-163.86 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 16386 | Đăng ký | |
| 1159 | 30M-593.33 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 59333 | Đăng ký | |
| 1160 | 30M-965.65 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 96565 | Đăng ký | |
| 1161 | 30M-983.33 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 98333 | Đăng ký | |
| 1162 | 34A-695.79 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Thần tài 79 | 69579 | Đăng ký | |
| 1163 | 34A-779.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Phát lộc | 77986 | Đăng ký | |
| 1164 | 34A-792.68 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Lộc phát | 79268 | Đăng ký | |
| 1165 | 34A-811.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Phát lộc | 81186 | Đăng ký | |
| 1166 | 34A-855.85 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 85585 | Đăng ký | |
| 1167 | 34A-867.77 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 86777 | Đăng ký | |
| 1168 | 34A-877.79 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Thần tài 79 | 87779 | Đăng ký | |
| 1169 | 34A-877.87 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 87787 | Đăng ký | |
| 1170 | 34A-878.99 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số kép | 87899 | Đăng ký | |
| 1171 | 34A-900.09 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 90009 | Đăng ký | |
| 1172 | 34A-909.79 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Thần tài 79 | 90979 | Đăng ký | |
| 1173 | 34A-916.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Phát lộc | 91686 | Đăng ký | |
| 1174 | 34A-933.93 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 93393 | Đăng ký | |
| 1175 | 34A-986.98 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số taxi | 98698 | Đăng ký | |
| 1176 | 34A-989.39 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Thần tài 39 | 98939 | Đăng ký | |
| 1177 | 34B-181.68 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Lộc phát | 18168 | Đăng ký | |
| 1178 | 34B-181.81 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 18181 | Đăng ký | |
| 1179 | 34B-191.99 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 19199 | Đăng ký | |
| 1180 | 34B-197.79 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Thần tài 79 | 19779 | Đăng ký | |
| 1181 | 34B-199.89 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số gánh | 19989 | Đăng ký | |
| 1182 | 35A-566.79 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 56679 | Đăng ký | |
| 1183 | 35A-576.66 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 57666 | Đăng ký | |
| 1184 | 35A-579.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 57986 | Đăng ký | |
| 1185 | 35A-579.88 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 57988 | Đăng ký | |
| 1186 | 35A-599.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 59986 | Đăng ký | |
| 1187 | 35A-707.07 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 70707 | Đăng ký | |
| 1188 | 35A-833.99 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số kép | 83399 | Đăng ký | |
| 1189 | 35A-855.58 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 85558 | Đăng ký | |
| 1190 | 35A-862.88 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 86288 | Đăng ký | |
| 1191 | 35A-877.88 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 87788 | Đăng ký | |
| 1192 | 35A-877.99 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số kép | 87799 | Đăng ký | |
| 1193 | 35A-878.68 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 87868 | Đăng ký | |
| 1194 | 35A-885.58 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 88558 | Đăng ký | |
| 1195 | 35A-895.55 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 89555 | Đăng ký | |
| 1196 | 35A-896.68 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 89668 | Đăng ký | |
| 1197 | 35A-906.66 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 90666 | Đăng ký | |
| 1198 | 35A-919.68 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 91968 | Đăng ký | |
| 1199 | 35A-919.79 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 91979 | Đăng ký | |
| 1200 | 35A-919.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 91986 | Đăng ký | |
| 1201 | 35A-919.96 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phong thủy tổng 4 | 91996 | Đăng ký | |
| 1202 | 35A-926.68 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 92668 | Đăng ký | |
| 1203 | 35A-955.59 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 95559 | Đăng ký | |
| 1204 | 35A-959.89 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số gánh | 95989 | Đăng ký | |
| 1205 | 35A-986.99 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số kép | 98699 | Đăng ký | |
| 1206 | 35A-992.92 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 99292 | Đăng ký | |
| 1207 | 35A-993.89 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phong thủy tổng 8 | 99389 | Đăng ký | |
| 1208 | 35A-995.59 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 99559 | Đăng ký | |
| 1209 | 35A-998.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 99886 | Đăng ký | |
| 1210 | 35A-999.59 | 140.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 99959 | Đăng ký | |
| 1211 | 37K-663.36 | 140.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 66336 | Đăng ký | |
| 1212 | 37K-833.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phát lộc | 83386 | Đăng ký | |
| 1213 | 37K-867.77 | 140.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 86777 | Đăng ký | |
| 1214 | 37K-895.95 | 140.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 89595 | Đăng ký | |
| 1215 | 37K-896.88 | 140.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Song phát | 89688 | Đăng ký | |
| 1216 | 37K-897.99 | 140.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số kép | 89799 | Đăng ký | |
| 1217 | 37K-937.77 | 140.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 93777 | Đăng ký | |
| 1218 | 38A-739.39 | 140.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Thần tài 39 | 73939 | Đăng ký | |
| 1219 | 43B-098.98 | 140.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Số gánh | 09898 | Đăng ký | |
| 1220 | 47A-788.77 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 78877 | Đăng ký | |
| 1221 | 47A-838.66 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song lộc | 83866 | Đăng ký | |
| 1222 | 47A-855.68 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 85568 | Đăng ký | |
| 1223 | 47A-855.85 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 85585 | Đăng ký | |
| 1224 | 47A-855.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 85586 | Đăng ký | |
| 1225 | 47A-883.68 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 88368 | Đăng ký | |
| 1226 | 47B-080.80 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 08080 | Đăng ký | |
| 1227 | 47B-111.15 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 11115 | Đăng ký | |
| 1228 | 47B-128.88 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 12888 | Đăng ký | |
| 1229 | 47B-201.23 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 4 số | 20123 | Đăng ký | |
| 1230 | 47B-288.66 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song lộc | 28866 | Đăng ký | |
| 1231 | 47B-333.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 33386 | Đăng ký | |
| 1232 | 47B-373.73 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 37373 | Đăng ký | |
| 1233 | 47B-398.98 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 39898 | Đăng ký | |
| 1234 | 47B-400.00 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 40000 | Đăng ký | |
| 1235 | 47B-412.34 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 4 số | 41234 | Đăng ký | |
| 1236 | 47C-357.99 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 35799 | Đăng ký | |
| 1237 | 47C-400.00 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 40000 | Đăng ký | |
| 1238 | 48C-113.68 | 140.000.000đ | Tỉnh Đắk Nông | Lộc phát | 11368 | Đăng ký | |
| 1239 | 49A-835.79 | 140.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Thần tài 79 | 83579 | Đăng ký | |
| 1240 | 51B-898.86 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 89886 | Đăng ký | |
| 1241 | 51B-988.86 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 98886 | Đăng ký | |
| 1242 | 51K-819.88 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song phát | 81988 | Đăng ký | |
| 1243 | 51K-995.68 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 99568 | Đăng ký | |
| 1244 | 51L-775.75 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 77575 | Đăng ký | |
| 1245 | 51M-987.65 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 5 | 98765 | Đăng ký | |
| 1246 | 51N-679.68 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 67968 | Đăng ký | |
| 1247 | 51P-233.88 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song phát | 23388 | Đăng ký | |
| 1248 | 51P-633.88 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song phát | 63388 | Đăng ký | |
| 1249 | 51P-655.88 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song phát | 65588 | Đăng ký | |
| 1250 | 51P-885.55 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 88555 | Đăng ký | |
| 1251 | 51P-966.86 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 96686 | Đăng ký | |
| 1252 | 51S-133.99 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 13399 | Đăng ký | |
| 1253 | 51S-335.55 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 33555 | Đăng ký | |
| 1254 | 51S-388.66 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song lộc | 38866 | Đăng ký | |
| 1255 | 60C-777.66 | 140.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song lộc | 77766 | Đăng ký | |
| 1256 | 60K-798.89 | 140.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số gánh | 79889 | Đăng ký | |
| 1257 | 60K-866.69 | 140.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phong thủy tổng 5 | 86669 | Đăng ký | |
| 1258 | 60K-922.29 | 140.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 92229 | Đăng ký | |
| 1259 | 65A-667.88 | 140.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Song phát | 66788 | Đăng ký | |
| 1260 | 68A-666.89 | 140.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phong thủy tổng 5 | 66689 | Đăng ký | |
| 1261 | 76A-258.88 | 140.000.000đ | Tỉnh Quảng Ngãi | Tam hoa | 25888 | Đăng ký | |
| 1262 | 89A-596.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phát lộc | 59686 | Đăng ký | |
| 1263 | 89A-613.68 | 140.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 61368 | Đăng ký | |
| 1264 | 89B-183.68 | 140.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 18368 | Đăng ký | |
| 1265 | 89B-218.88 | 140.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 21888 | Đăng ký | |
| 1266 | 89B-298.98 | 140.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số gánh | 29898 | Đăng ký | |
| 1267 | 89C-337.77 | 140.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 33777 | Đăng ký | |
| 1268 | 90A-298.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Phát lộc | 29886 | Đăng ký | |
| 1269 | 90A-313.68 | 140.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Lộc phát | 31368 | Đăng ký | |
| 1270 | 90A-355.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Phát lộc | 35586 | Đăng ký | |
| 1271 | 90A-357.77 | 140.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Tam hoa | 35777 | Đăng ký | |
| 1272 | 90A-357.79 | 140.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Thần tài 79 | 35779 | Đăng ký | |
| 1273 | 98A-717.17 | 140.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | 2 Phím | 71717 | Đăng ký | |
| 1274 | 98A-916.88 | 140.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Song phát | 91688 | Đăng ký | |
| 1275 | 98A-958.99 | 140.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Số kép | 95899 | Đăng ký | |
| 1276 | 99A-812.22 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 81222 | Đăng ký | |
| 1277 | 99A-821.68 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 82168 | Đăng ký | |
| 1278 | 99A-968.96 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số taxi | 96896 | Đăng ký | |
| 1279 | 99A-968.98 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 96898 | Đăng ký | |
| 1280 | 99A-979.39 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 39 | 97939 | Đăng ký | |
| 1281 | 99A-979.69 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 97969 | Đăng ký | |
| 1282 | 99A-982.79 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 98279 | Đăng ký | |
| 1283 | 99A-985.99 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 98599 | Đăng ký | |
| 1284 | 99A-986.96 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 98696 | Đăng ký | |
| 1285 | 99A-995.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 99586 | Đăng ký | |
| 1286 | 99B-066.68 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 06668 | Đăng ký | |
| 1287 | 99B-636.63 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 63663 | Đăng ký | |
| 1288 | 99B-681.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 68186 | Đăng ký | |
| 1289 | 99B-697.79 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 69779 | Đăng ký | |
| 1290 | 99B-698.69 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số taxi | 69869 | Đăng ký | |
| 1291 | 15K-446.66 | 145.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 44666 | Đăng ký | |
| 1292 | 15K-529.29 | 145.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 52929 | Đăng ký | |
| 1293 | 15K-569.39 | 145.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 39 | 56939 | Đăng ký | |
| 1294 | 15K-586.39 | 145.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 39 | 58639 | Đăng ký | |
| 1295 | 15K-669.86 | 145.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 66986 | Đăng ký | |
| 1296 | 19B-066.68 | 145.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Lộc phát | 06668 | Đăng ký | |
| 1297 | 19B-068.86 | 145.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phát lộc | 06886 | Đăng ký | |
| 1298 | 19B-144.44 | 145.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 14444 | Đăng ký | |
| 1299 | 19B-244.44 | 145.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 24444 | Đăng ký | |
| 1300 | 29K-239.86 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 23986 | Đăng ký | |
| 1301 | 30C-936.68 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 93668 | Đăng ký | |
| 1302 | 30D-626.89 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 62689 | Đăng ký | |
| 1303 | 30K-669.92 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 66992 | Đăng ký | |
| 1304 | 30K-677.78 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 67778 | Đăng ký | |
| 1305 | 30K-705.55 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 70555 | Đăng ký | |
| 1306 | 30K-738.68 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 73868 | Đăng ký | |
| 1307 | 30K-783.33 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 78333 | Đăng ký | |
| 1308 | 30K-802.22 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 80222 | Đăng ký | |
| 1309 | 30K-845.68 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 84568 | Đăng ký | |
| 1310 | 30K-947.77 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 94777 | Đăng ký | |
| 1311 | 30L-080.86 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 08086 | Đăng ký | |
| 1312 | 30L-418.18 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 41818 | Đăng ký | |
| 1313 | 30L-419.79 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 41979 | Đăng ký | |
| 1314 | 30L-419.85 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 41985 | Đăng ký | |
| 1315 | 30L-445.68 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 44568 | Đăng ký | |
| 1316 | 30L-499.39 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 49939 | Đăng ký | |
| 1317 | 30M-755.99 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 75599 | Đăng ký | |
| 1318 | 30M-879.39 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 87939 | Đăng ký | |
| 1319 | 30M-911.91 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 91191 | Đăng ký | |
| 1320 | 35A-555.25 | 145.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 55525 | Đăng ký | |
| 1321 | 35A-935.55 | 145.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 93555 | Đăng ký | |
| 1322 | 37K-893.89 | 145.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số taxi | 89389 | Đăng ký | |
| 1323 | 37K-898.79 | 145.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 89879 | Đăng ký | |
| 1324 | 38A-773.99 | 145.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Số kép | 77399 | Đăng ký | |
| 1325 | 38A-867.99 | 145.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Số kép | 86799 | Đăng ký | |
| 1326 | 38A-929.88 | 145.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Song phát | 92988 | Đăng ký | |
| 1327 | 38A-983.99 | 145.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Số kép | 98399 | Đăng ký | |
| 1328 | 38A-985.99 | 145.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Số kép | 98599 | Đăng ký | |
| 1329 | 38A-995.86 | 145.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Phát lộc | 99586 | Đăng ký | |
| 1330 | 51M-680.86 | 145.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 68086 | Đăng ký | |
| 1331 | 51N-868.78 | 145.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ông địa | 86878 | Đăng ký | |
| 1332 | 60B-333.83 | 145.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 33383 | Đăng ký | |
| 1333 | 60B-345.69 | 145.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phong thủy tổng 7 | 34569 | Đăng ký | |
| 1334 | 60K-995.59 | 145.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99559 | Đăng ký | |
| 1335 | 61K-679.39 | 145.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Thần tài 39 | 67939 | Đăng ký | |
| 1336 | 61K-685.86 | 145.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Phát lộc | 68586 | Đăng ký | |
| 1337 | 61K-687.88 | 145.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Song phát | 68788 | Đăng ký | |
| 1338 | 68A-588.66 | 145.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Song lộc | 58866 | Đăng ký | |
| 1339 | 89A-588.98 | 145.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số gánh | 58898 | Đăng ký | |
| 1340 | 89A-598.68 | 145.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 59868 | Đăng ký | |
| 1341 | 89A-599.98 | 145.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phong thủy tổng 10 | 59998 | Đăng ký | |
| 1342 | 89A-611.16 | 145.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 61116 | Đăng ký | |
| 1343 | 89A-656.65 | 145.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 65665 | Đăng ký | |
| 1344 | 89A-695.68 | 145.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 69568 | Đăng ký | |
| 1345 | 89A-824.68 | 145.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 82468 | Đăng ký | |
| 1346 | 89A-885.55 | 145.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 88555 | Đăng ký | |
| 1347 | 89A-933.88 | 145.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Song phát | 93388 | Đăng ký | |
| 1348 | 89B-282.82 | 145.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 28282 | Đăng ký | |
| 1349 | 98C-378.88 | 145.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 37888 | Đăng ký | |
| 1350 | 99A-995.89 | 145.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 10 | 99589 | Đăng ký | |
| 1351 | 99B-438.88 | 145.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 43888 | Đăng ký | |
| 1352 | 99B-685.86 | 145.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 68586 | Đăng ký | |
| 1353 | 99B-758.88 | 145.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 75888 | Đăng ký | |
| 1354 | 89A-698.86 | 148.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phát lộc | 69886 | Đăng ký | |
| 1355 | 15K-596.86 | 149.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 59686 | Đăng ký | |
| 1356 | 15K-678.68 | 149.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 67868 | Đăng ký | |
| 1357 | 15K-685.79 | 149.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 68579 | Đăng ký | |
| 1358 | 15K-989.86 | 149.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 98986 | Đăng ký | |
| 1359 | 30C-161.61 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 16161 | Đăng ký | |
| 1360 | 30C-191.19 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 19119 | Đăng ký | |
| 1361 | 30C-256.99 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 25699 | Đăng ký | |
| 1362 | 30C-369.79 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 36979 | Đăng ký | |
| 1363 | 30C-379.39 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 37939 | Đăng ký | |
| 1364 | 30C-385.88 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 38588 | Đăng ký | |
| 1365 | 30C-388.33 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 38833 | Đăng ký | |
| 1366 | 30C-392.99 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 39299 | Đăng ký | |
| 1367 | 30C-396.79 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 39679 | Đăng ký | |
| 1368 | 30C-545.67 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 54567 | Đăng ký | |
| 1369 | 30C-566.65 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 56665 | Đăng ký | |
| 1370 | 30C-611.16 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 61116 | Đăng ký | |
| 1371 | 30C-679.39 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 67939 | Đăng ký | |
| 1372 | 30C-692.99 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 69299 | Đăng ký | |
| 1373 | 30C-734.56 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 73456 | Đăng ký | |
| 1374 | 30C-845.67 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 84567 | Đăng ký | |
| 1375 | 30C-877.78 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 87778 | Đăng ký | |
| 1376 | 30C-935.79 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 93579 | Đăng ký | |
| 1377 | 30C-938.89 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 93889 | Đăng ký | |
| 1378 | 30D-000.88 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 00088 | Đăng ký | |
| 1379 | 30D-196.99 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 19699 | Đăng ký | |
| 1380 | 30D-299.29 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 29929 | Đăng ký | |
| 1381 | 30D-697.79 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 69779 | Đăng ký | |
| 1382 | 30D-779.97 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 77997 | Đăng ký | |
| 1383 | 30D-800.88 | 149.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 80088 | Đăng ký | |
| 1384 | 35A-933.39 | 149.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 39 | 93339 | Đăng ký | |
| 1385 | 35B-123.68 | 149.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 12368 | Đăng ký | |
| 1386 | 35B-168.86 | 149.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 16886 | Đăng ký | |
| 1387 | 43B-123.88 | 149.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Song phát | 12388 | Đăng ký | |
| 1388 | 51B-987.65 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 5 | 98765 | Đăng ký | |
| 1389 | 51L-558.85 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 55885 | Đăng ký | |
| 1390 | 51L-686.83 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 1 | 68683 | Đăng ký | |
| 1391 | 51M-338.78 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ông địa | 33878 | Đăng ký | |
| 1392 | 51M-511.15 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 51115 | Đăng ký | |
| 1393 | 51M-579.39 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 57939 | Đăng ký | |
| 1394 | 51N-528.88 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 52888 | Đăng ký | |
| 1395 | 51N-669.88 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song phát | 66988 | Đăng ký | |
| 1396 | 51P-518.88 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 51888 | Đăng ký | |
| 1397 | 51P-699.66 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song lộc | 69966 | Đăng ký | |
| 1398 | 51S-282.82 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 28282 | Đăng ký | |
| 1399 | 51S-328.88 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 32888 | Đăng ký | |
| 1400 | 60B-068.79 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 06879 | Đăng ký | |
| 1401 | 60B-077.99 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số kép | 07799 | Đăng ký | |
| 1402 | 60B-222.25 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 22225 | Đăng ký | |
| 1403 | 60B-222.27 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 22227 | Đăng ký | |
| 1404 | 60B-445.67 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số tiến 4 số | 44567 | Đăng ký | |
| 1405 | 60B-466.88 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song phát | 46688 | Đăng ký | |
| 1406 | 60B-606.60 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 60660 | Đăng ký | |
| 1407 | 60B-638.88 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 63888 | Đăng ký | |
| 1408 | 60B-668.89 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phong thủy tổng 7 | 66889 | Đăng ký | |
| 1409 | 60B-682.86 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 68286 | Đăng ký | |
| 1410 | 60B-689.86 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 68986 | Đăng ký | |
| 1411 | 60K-698.89 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số gánh | 69889 | Đăng ký | |
| 1412 | 60K-699.98 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phong thủy tổng 1 | 69998 | Đăng ký | |
| 1413 | 60K-775.75 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 77575 | Đăng ký | |
| 1414 | 60K-867.86 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 86786 | Đăng ký | |
| 1415 | 60K-900.09 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 90009 | Đăng ký | |
| 1416 | 60K-909.90 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 90990 | Đăng ký | |
| 1417 | 60K-966.96 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 96696 | Đăng ký | |
| 1418 | 60K-969.66 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song lộc | 96966 | Đăng ký | |
| 1419 | 60K-977.97 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 97797 | Đăng ký | |
| 1420 | 60K-991.19 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99119 | Đăng ký | |
| 1421 | 60K-992.29 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99229 | Đăng ký | |
| 1422 | 61K-663.63 | 149.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | 2 Phím | 66363 | Đăng ký | |
| 1423 | 61K-678.96 | 149.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Phong thủy tổng 6 | 67896 | Đăng ký | |
| 1424 | 61K-679.68 | 149.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Lộc phát | 67968 | Đăng ký | |
| 1425 | 63A-336.63 | 149.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | 2 Phím | 33663 | Đăng ký | |
| 1426 | 66A-393.79 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Thần tài 79 | 39379 | Đăng ký | |
| 1427 | 66A-397.99 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Số kép | 39799 | Đăng ký | |
| 1428 | 67A-397.79 | 149.000.000đ | Tỉnh An Giang | Thần tài 79 | 39779 | Đăng ký | |
| 1429 | 68A-379.68 | 149.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Lộc phát | 37968 | Đăng ký | |
| 1430 | 68A-386.79 | 149.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 79 | 38679 | Đăng ký | |
| 1431 | 68A-395.39 | 149.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 39 | 39539 | Đăng ký | |
| 1432 | 68A-395.79 | 149.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 79 | 39579 | Đăng ký | |
| 1433 | 68A-396.39 | 149.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 39 | 39639 | Đăng ký | |
| 1434 | 68A-396.79 | 149.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 79 | 39679 | Đăng ký | |
| 1435 | 68A-398.39 | 149.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 39 | 39839 | Đăng ký | |
| 1436 | 68A-398.79 | 149.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 79 | 39879 | Đăng ký | |
| 1437 | 68A-468.86 | 149.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phát lộc | 46886 | Đăng ký | |
| 1438 | 68A-567.86 | 149.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phát lộc | 56786 | Đăng ký | |
| 1439 | 68A-623.45 | 149.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Số tiến 4 số | 62345 | Đăng ký | |
| 1440 | 69A-286.68 | 149.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | Lộc phát | 28668 | Đăng ký | |
| 1441 | 70A-770.70 | 149.000.000đ | Tỉnh Tây Ninh | 2 Phím | 77070 | Đăng ký | |
| 1442 | 84A-135.79 | 149.000.000đ | Tỉnh Trà Vinh | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 1443 | 84A-166.88 | 149.000.000đ | Tỉnh Trà Vinh | Song phát | 16688 | Đăng ký | |
| 1444 | 95A-111.66 | 149.000.000đ | Tỉnh Hậu Giang | Song lộc | 11166 | Đăng ký | |
| 1445 | 98A-999.38 | 149.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Ông địa | 99938 | Đăng ký | |
| 1446 | 12A-289.98 | 150.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Số gánh | 28998 | Đăng ký | |
| 1447 | 12A-345.69 | 150.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Phong thủy tổng 7 | 34569 | Đăng ký | |
| 1448 | 12A-389.98 | 150.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Số gánh | 38998 | Đăng ký | |
| 1449 | 12A-522.22 | 150.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Tứ quý | 52222 | Đăng ký | |
| 1450 | 12A-577.77 | 150.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Tứ quý | 57777 | Đăng ký | |
| 1451 | 14A-919.87 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Phong thủy tổng 4 | 91987 | Đăng ký | |
| 1452 | 14A-977.97 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | 2 Phím | 97797 | Đăng ký | |
| 1453 | 14K-019.82 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Phong thủy tổng 10 | 01982 | Đăng ký | |
| 1454 | 14K-019.83 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Phong thủy tổng 1 | 01983 | Đăng ký | |
| 1455 | 14K-119.93 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Phong thủy tổng 3 | 11993 | Đăng ký | |
| 1456 | 14K-206.66 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Tam hoa | 20666 | Đăng ký | |
| 1457 | 14K-506.66 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Tam hoa | 50666 | Đăng ký | |
| 1458 | 14K-585.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Lộc phát | 58568 | Đăng ký | |
| 1459 | 14K-619.86 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Phát lộc | 61986 | Đăng ký | |
| 1460 | 14K-626.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Song phát | 62688 | Đăng ký | |
| 1461 | 15B-236.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 23686 | Đăng ký | |
| 1462 | 15B-238.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 23886 | Đăng ký | |
| 1463 | 15B-255.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 25599 | Đăng ký | |
| 1464 | 15B-262.22 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 26222 | Đăng ký | |
| 1465 | 15B-286.89 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 3 | 28689 | Đăng ký | |
| 1466 | 15B-356.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 35686 | Đăng ký | |
| 1467 | 15B-365.66 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song lộc | 36566 | Đăng ký | |
| 1468 | 15B-389.79 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 38979 | Đăng ký | |
| 1469 | 15B-391.39 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 39 | 39139 | Đăng ký | |
| 1470 | 15B-393.89 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 2 | 39389 | Đăng ký | |
| 1471 | 15B-528.68 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 52868 | Đăng ký | |
| 1472 | 15B-544.44 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 54444 | Đăng ký | |
| 1473 | 15B-551.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 55155 | Đăng ký | |
| 1474 | 15B-555.69 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 10 | 55569 | Đăng ký | |
| 1475 | 15B-577.79 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 57779 | Đăng ký | |
| 1476 | 15B-578.88 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 57888 | Đăng ký | |
| 1477 | 15B-586.89 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 6 | 58689 | Đăng ký | |
| 1478 | 15B-628.68 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 62868 | Đăng ký | |
| 1479 | 15B-656.79 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 65679 | Đăng ký | |
| 1480 | 15B-663.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 66399 | Đăng ký | |
| 1481 | 15B-667.77 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 66777 | Đăng ký | |
| 1482 | 15D-055.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 05599 | Đăng ký | |
| 1483 | 15K-578.89 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 7 | 57889 | Đăng ký | |
| 1484 | 15K-598.68 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 59868 | Đăng ký | |
| 1485 | 15K-599.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 59955 | Đăng ký | |
| 1486 | 15K-606.06 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 60606 | Đăng ký | |
| 1487 | 15K-618.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 61886 | Đăng ký | |
| 1488 | 15K-628.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 62886 | Đăng ký | |
| 1489 | 15K-633.66 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song lộc | 63366 | Đăng ký | |
| 1490 | 15K-636.63 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 63663 | Đăng ký | |
| 1491 | 15K-636.69 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 10 | 63669 | Đăng ký | |
| 1492 | 15K-638.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 63886 | Đăng ký | |
| 1493 | 15K-658.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 65886 | Đăng ký | |
| 1494 | 15K-663.88 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 66388 | Đăng ký | |
| 1495 | 15K-698.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 69886 | Đăng ký | |
| 1496 | 15K-775.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 77555 | Đăng ký | |
| 1497 | 15K-778.89 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 9 | 77889 | Đăng ký | |
| 1498 | 15K-815.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 81555 | Đăng ký | |
| 1499 | 15K-818.79 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 81879 | Đăng ký | |
| 1500 | 15K-819.19 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 81919 | Đăng ký | |
| 1501 | 15K-822.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 82299 | Đăng ký | |
| 1502 | 15K-835.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 83555 | Đăng ký | |
| 1503 | 15K-866.96 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 86696 | Đăng ký | |
| 1504 | 15K-866.98 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 7 | 86698 | Đăng ký | |
| 1505 | 15K-868.58 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 86858 | Đăng ký | |
| 1506 | 15K-869.88 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 86988 | Đăng ký | |
| 1507 | 15K-881.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 88199 | Đăng ký | |
| 1508 | 15K-883.79 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 88379 | Đăng ký | |
| 1509 | 15K-886.98 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 9 | 88698 | Đăng ký | |
| 1510 | 15K-887.87 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 88787 | Đăng ký | |
| 1511 | 15K-897.97 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 89797 | Đăng ký | |
| 1512 | 15K-898.79 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 89879 | Đăng ký | |
| 1513 | 15K-916.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 91686 | Đăng ký | |
| 1514 | 15K-919.39 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 39 | 91939 | Đăng ký | |
| 1515 | 15K-919.85 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 2 | 91985 | Đăng ký | |
| 1516 | 15K-919.96 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 4 | 91996 | Đăng ký | |
| 1517 | 15K-925.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 92555 | Đăng ký | |
| 1518 | 15K-928.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 92886 | Đăng ký | |
| 1519 | 15K-929.68 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 92968 | Đăng ký | |
| 1520 | 15K-929.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 92986 | Đăng ký | |
| 1521 | 15K-929.88 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 92988 | Đăng ký | |
| 1522 | 15K-935.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 93555 | Đăng ký | |
| 1523 | 15K-938.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 93886 | Đăng ký | |
| 1524 | 15K-958.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 95886 | Đăng ký | |
| 1525 | 15K-959.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 95986 | Đăng ký | |
| 1526 | 15K-963.68 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 96368 | Đăng ký | |
| 1527 | 15K-983.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 98399 | Đăng ký | |
| 1528 | 15K-985.58 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 98558 | Đăng ký | |
| 1529 | 15K-988.83 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 6 | 98883 | Đăng ký | |
| 1530 | 15K-990.90 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99090 | Đăng ký | |
| 1531 | 15K-999.85 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 10 | 99985 | Đăng ký | |
| 1532 | 19A-991.91 | 150.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 99191 | Đăng ký | |
| 1533 | 24A-259.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Lào Cai | Tam hoa | 25999 | Đăng ký | |
| 1534 | 29B-662.26 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 66226 | Đăng ký | |
| 1535 | 29D-566.56 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 56656 | Đăng ký | |
| 1536 | 29D-629.92 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 62992 | Đăng ký | |
| 1537 | 29K-232.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 23299 | Đăng ký | |
| 1538 | 29K-291.91 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 29191 | Đăng ký | |
| 1539 | 29K-322.33 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 32233 | Đăng ký | |
| 1540 | 29K-323.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 32399 | Đăng ký | |
| 1541 | 29K-329.92 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 32992 | Đăng ký | |
| 1542 | 29K-418.88 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 41888 | Đăng ký | |
| 1543 | 29K-428.88 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 42888 | Đăng ký | |
| 1544 | 29K-438.88 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 43888 | Đăng ký | |
| 1545 | 30B-079.89 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 07989 | Đăng ký | |
| 1546 | 30B-200.00 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 20000 | Đăng ký | |
| 1547 | 30B-263.63 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 26363 | Đăng ký | |
| 1548 | 30B-265.56 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 26556 | Đăng ký | |
| 1549 | 30B-289.88 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 28988 | Đăng ký | |
| 1550 | 30B-389.39 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 38939 | Đăng ký | |
| 1551 | 30B-687.79 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 68779 | Đăng ký | |
| 1552 | 30B-688.28 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 68828 | Đăng ký | |
| 1553 | 30B-695.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 69555 | Đăng ký | |
| 1554 | 30B-795.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 79555 | Đăng ký | |
| 1555 | 30B-836.63 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 83663 | Đăng ký | |
| 1556 | 30B-865.56 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 86556 | Đăng ký | |
| 1557 | 30B-919.69 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 91969 | Đăng ký | |
| 1558 | 30B-965.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 96555 | Đăng ký | |
| 1559 | 30B-966.98 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 96698 | Đăng ký | |
| 1560 | 30B-969.98 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 96998 | Đăng ký | |
| 1561 | 30B-985.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 98555 | Đăng ký | |
| 1562 | 30C-100.00 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 10000 | Đăng ký | |
| 1563 | 30C-200.00 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 20000 | Đăng ký | |
| 1564 | 30C-229.92 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 22992 | Đăng ký | |
| 1565 | 30C-292.29 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 29229 | Đăng ký | |
| 1566 | 30C-365.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 36586 | Đăng ký | |
| 1567 | 30C-578.89 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 57889 | Đăng ký | |
| 1568 | 30C-687.68 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 68768 | Đăng ký | |
| 1569 | 30C-795.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 79555 | Đăng ký | |
| 1570 | 30C-800.08 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 80008 | Đăng ký | |
| 1571 | 30C-822.89 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 82289 | Đăng ký | |
| 1572 | 30C-866.83 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 86683 | Đăng ký | |
| 1573 | 30C-895.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 89555 | Đăng ký | |
| 1574 | 30C-955.95 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 95595 | Đăng ký | |
| 1575 | 30C-996.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 99686 | Đăng ký | |
| 1576 | 30D-016.66 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 01666 | Đăng ký | |
| 1577 | 30D-111.69 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 11169 | Đăng ký | |
| 1578 | 30D-222.39 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 22239 | Đăng ký | |
| 1579 | 30D-385.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 38555 | Đăng ký | |
| 1580 | 30D-389.68 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 38968 | Đăng ký | |
| 1581 | 30D-411.11 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 41111 | Đăng ký | |
| 1582 | 30D-468.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 46886 | Đăng ký | |
| 1583 | 30D-557.77 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 55777 | Đăng ký | |
| 1584 | 30D-588.98 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 58898 | Đăng ký | |
| 1585 | 30D-662.62 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 66262 | Đăng ký | |
| 1586 | 30D-689.69 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 68969 | Đăng ký | |
| 1587 | 30D-695.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 69555 | Đăng ký | |
| 1588 | 30K-499.39 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 49939 | Đăng ký | |
| 1589 | 30K-581.89 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 58189 | Đăng ký | |
| 1590 | 30K-819.90 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 81990 | Đăng ký | |
| 1591 | 30K-919.84 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 91984 | Đăng ký | |
| 1592 | 30L-635.36 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 63536 | Đăng ký | |
| 1593 | 30L-678.39 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 67839 | Đăng ký | |
| 1594 | 30L-678.95 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 67895 | Đăng ký | |
| 1595 | 30M-345.39 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 34539 | Đăng ký | |
| 1596 | 30M-519.98 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 51998 | Đăng ký | |
| 1597 | 30M-526.26 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 52626 | Đăng ký | |
| 1598 | 30M-595.79 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 59579 | Đăng ký | |
| 1599 | 30M-658.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 65886 | Đăng ký | |
| 1600 | 30M-666.91 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 66691 | Đăng ký | |
| 1601 | 30M-697.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 69799 | Đăng ký | |
| 1602 | 30M-793.39 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 79339 | Đăng ký | |
| 1603 | 30M-818.69 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 81869 | Đăng ký | |
| 1604 | 30M-819.96 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 81996 | Đăng ký | |
| 1605 | 30M-823.33 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 82333 | Đăng ký | |
| 1606 | 30M-887.78 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 88778 | Đăng ký | |
| 1607 | 30M-969.59 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 96959 | Đăng ký | |
| 1608 | 30M-985.58 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 98558 | Đăng ký | |
| 1609 | 30M-989.83 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 98983 | Đăng ký | |
| 1610 | 34A-818.79 | 150.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Thần tài 79 | 81879 | Đăng ký | |
| 1611 | 34A-897.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số kép | 89799 | Đăng ký | |
| 1612 | 34A-900.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 90099 | Đăng ký | |
| 1613 | 34A-928.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số kép | 92899 | Đăng ký | |
| 1614 | 34A-936.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số kép | 93699 | Đăng ký | |
| 1615 | 34A-955.95 | 150.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 95595 | Đăng ký | |
| 1616 | 34A-958.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số kép | 95899 | Đăng ký | |
| 1617 | 34A-986.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số kép | 98699 | Đăng ký | |
| 1618 | 35A-566.89 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phong thủy tổng 4 | 56689 | Đăng ký | |
| 1619 | 35A-569.89 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số gánh | 56989 | Đăng ký | |
| 1620 | 35A-583.83 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số gánh | 58383 | Đăng ký | |
| 1621 | 35A-583.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 58388 | Đăng ký | |
| 1622 | 35A-585.89 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phong thủy tổng 5 | 58589 | Đăng ký | |
| 1623 | 35A-598.86 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 59886 | Đăng ký | |
| 1624 | 35A-599.59 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 59959 | Đăng ký | |
| 1625 | 35A-613.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 61368 | Đăng ký | |
| 1626 | 35A-626.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 62688 | Đăng ký | |
| 1627 | 35A-633.36 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 63336 | Đăng ký | |
| 1628 | 35A-648.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 64888 | Đăng ký | |
| 1629 | 35A-655.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số kép | 65599 | Đăng ký | |
| 1630 | 35A-658.86 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 65886 | Đăng ký | |
| 1631 | 35A-659.59 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số gánh | 65959 | Đăng ký | |
| 1632 | 35A-677.79 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 67779 | Đăng ký | |
| 1633 | 35A-738.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 73888 | Đăng ký | |
| 1634 | 35A-795.55 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 79555 | Đăng ký | |
| 1635 | 35A-813.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 81368 | Đăng ký | |
| 1636 | 35A-848.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 84888 | Đăng ký | |
| 1637 | 35A-876.66 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 87666 | Đăng ký | |
| 1638 | 35A-878.78 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Ông địa | 87878 | Đăng ký | |
| 1639 | 35A-882.28 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 88228 | Đăng ký | |
| 1640 | 35A-883.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 88368 | Đăng ký | |
| 1641 | 35A-899.79 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 89979 | Đăng ký | |
| 1642 | 35A-913.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 91368 | Đăng ký | |
| 1643 | 35A-934.56 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số tiến 4 số | 93456 | Đăng ký | |
| 1644 | 35A-959.79 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 95979 | Đăng ký | |
| 1645 | 35A-966.96 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 96696 | Đăng ký | |
| 1646 | 35A-986.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 98688 | Đăng ký | |
| 1647 | 35A-995.95 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 99595 | Đăng ký | |
| 1648 | 35A-996.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 99688 | Đăng ký | |
| 1649 | 35B-169.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 16999 | Đăng ký | |
| 1650 | 36K-123.36 | 150.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Phong thủy tổng 5 | 12336 | Đăng ký | |
| 1651 | 36K-245.67 | 150.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Số tiến 4 số | 24567 | Đăng ký | |
| 1652 | 37B-298.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số kép | 29899 | Đăng ký | |
| 1653 | 37B-323.33 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 32333 | Đăng ký | |
| 1654 | 37K-569.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 56968 | Đăng ký | |
| 1655 | 37K-659.59 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 65959 | Đăng ký | |
| 1656 | 37K-666.06 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 66606 | Đăng ký | |
| 1657 | 37K-669.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 66968 | Đăng ký | |
| 1658 | 37K-669.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Song phát | 66988 | Đăng ký | |
| 1659 | 37K-699.98 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 1 | 69998 | Đăng ký | |
| 1660 | 37K-737.89 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số tiến 3 số | 73789 | Đăng ký | |
| 1661 | 37K-756.66 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 75666 | Đăng ký | |
| 1662 | 37K-769.69 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 76969 | Đăng ký | |
| 1663 | 37K-777.57 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 77757 | Đăng ký | |
| 1664 | 37K-788.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 78868 | Đăng ký | |
| 1665 | 37K-857.89 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số tiến 3 số | 85789 | Đăng ký | |
| 1666 | 37K-878.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số kép | 87899 | Đăng ký | |
| 1667 | 37K-883.33 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 88333 | Đăng ký | |
| 1668 | 37K-883.89 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 6 | 88389 | Đăng ký | |
| 1669 | 37K-899.96 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 1 | 89996 | Đăng ký | |
| 1670 | 37K-985.86 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phát lộc | 98586 | Đăng ký | |
| 1671 | 37K-993.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Song phát | 99388 | Đăng ký | |
| 1672 | 38A-836.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Số kép | 83699 | Đăng ký | |
| 1673 | 38A-886.69 | 150.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Phong thủy tổng 7 | 88669 | Đăng ký | |
| 1674 | 38A-887.79 | 150.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Thần tài 79 | 88779 | Đăng ký | |
| 1675 | 38A-898.69 | 150.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Phong thủy tổng 10 | 89869 | Đăng ký | |
| 1676 | 38A-985.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Song phát | 98588 | Đăng ký | |
| 1677 | 43A-798.98 | 150.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Số gánh | 79898 | Đăng ký | |
| 1678 | 43B-186.88 | 150.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Song phát | 18688 | Đăng ký | |
| 1679 | 47A-777.98 | 150.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phong thủy tổng 8 | 77798 | Đăng ký | |
| 1680 | 47A-865.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 86568 | Đăng ký | |
| 1681 | 47A-890.89 | 150.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số taxi | 89089 | Đăng ký | |
| 1682 | 47A-901.23 | 150.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 4 số | 90123 | Đăng ký | |
| 1683 | 47A-978.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 97888 | Đăng ký | |
| 1684 | 47B-111.17 | 150.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 11117 | Đăng ký | |
| 1685 | 47B-139.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 13968 | Đăng ký | |
| 1686 | 47B-319.79 | 150.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 31979 | Đăng ký | |
| 1687 | 47B-336.36 | 150.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 33636 | Đăng ký | |
| 1688 | 47B-559.79 | 150.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 55979 | Đăng ký | |
| 1689 | 47B-585.85 | 150.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 58585 | Đăng ký | |
| 1690 | 47B-588.85 | 150.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 58885 | Đăng ký | |
| 1691 | 47C-398.89 | 150.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 39889 | Đăng ký | |
| 1692 | 50E-177.77 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tứ quý | 17777 | Đăng ký | |
| 1693 | 51B-809.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 80999 | Đăng ký | |
| 1694 | 51L-076.66 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 07666 | Đăng ký | |
| 1695 | 51L-233.36 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 7 | 23336 | Đăng ký | |
| 1696 | 51L-235.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 23555 | Đăng ký | |
| 1697 | 51L-355.59 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 7 | 35559 | Đăng ký | |
| 1698 | 51L-566.89 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 4 | 56689 | Đăng ký | |
| 1699 | 51L-579.97 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 57997 | Đăng ký | |
| 1700 | 51M-588.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 58886 | Đăng ký | |
| 1701 | 51M-684.68 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 68468 | Đăng ký | |
| 1702 | 51M-898.79 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 89879 | Đăng ký | |
| 1703 | 51N-358.88 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 35888 | Đăng ký | |
| 1704 | 51N-588.85 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 58885 | Đăng ký | |
| 1705 | 51N-777.39 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 77739 | Đăng ký | |
| 1706 | 51N-809.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 80999 | Đăng ký | |
| 1707 | 51N-834.56 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 83456 | Đăng ký | |
| 1708 | 51N-944.44 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tứ quý | 94444 | Đăng ký | |
| 1709 | 51P-000.39 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 00039 | Đăng ký | |
| 1710 | 51P-111.12 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 11112 | Đăng ký | |
| 1711 | 51P-338.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 33899 | Đăng ký | |
| 1712 | 51P-633.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 63399 | Đăng ký | |
| 1713 | 51P-668.39 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 66839 | Đăng ký | |
| 1714 | 51S-023.45 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 02345 | Đăng ký | |
| 1715 | 51S-045.67 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 04567 | Đăng ký | |
| 1716 | 51S-112.22 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 11222 | Đăng ký | |
| 1717 | 51S-122.68 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 12268 | Đăng ký | |
| 1718 | 51S-169.69 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 16969 | Đăng ký | |
| 1719 | 51S-222.89 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 3 | 22289 | Đăng ký | |
| 1720 | 51S-244.44 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tứ quý | 24444 | Đăng ký | |
| 1721 | 51S-319.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 31999 | Đăng ký | |
| 1722 | 51S-383.38 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ông địa | 38338 | Đăng ký | |
| 1723 | 51S-388.38 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Ông địa | 38838 | Đăng ký | |
| 1724 | 51S-398.39 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 39839 | Đăng ký | |
| 1725 | 60K-995.95 | 150.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99595 | Đăng ký | |
| 1726 | 75A-368.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Số kép | 36899 | Đăng ký | |
| 1727 | 89A-469.69 | 150.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số gánh | 46969 | Đăng ký | |
| 1728 | 89A-595.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 59568 | Đăng ký | |
| 1729 | 89A-596.69 | 150.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số gánh | 59669 | Đăng ký | |
| 1730 | 89A-758.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 75888 | Đăng ký | |
| 1731 | 89A-788.66 | 150.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Song lộc | 78866 | Đăng ký | |
| 1732 | 89A-985.55 | 150.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 98555 | Đăng ký | |
| 1733 | 89B-058.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 05888 | Đăng ký | |
| 1734 | 89B-079.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 07999 | Đăng ký | |
| 1735 | 89B-098.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 09888 | Đăng ký | |
| 1736 | 89B-111.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 11168 | Đăng ký | |
| 1737 | 89B-222.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Song phát | 22288 | Đăng ký | |
| 1738 | 89B-328.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 32888 | Đăng ký | |
| 1739 | 89H-055.55 | 150.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tứ quý | 05555 | Đăng ký | |
| 1740 | 90A-299.29 | 150.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | 2 Phím | 29929 | Đăng ký | |
| 1741 | 90A-303.33 | 150.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Tam hoa | 30333 | Đăng ký | |
| 1742 | 90A-333.35 | 150.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | 2 Phím | 33335 | Đăng ký | |
| 1743 | 90A-356.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Lộc phát | 35668 | Đăng ký | |
| 1744 | 90A-388.38 | 150.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Ông địa | 38838 | Đăng ký | |
| 1745 | 98A-757.57 | 150.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | 2 Phím | 75757 | Đăng ký | |
| 1746 | 98A-800.00 | 150.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tứ quý | 80000 | Đăng ký | |
| 1747 | 98A-919.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Song phát | 91988 | Đăng ký | |
| 1748 | 98C-368.86 | 150.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Phát lộc | 36886 | Đăng ký | |
| 1749 | 99A-700.00 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 70000 | Đăng ký | |
| 1750 | 99A-707.77 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 70777 | Đăng ký | |
| 1751 | 99A-768.79 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 76879 | Đăng ký | |
| 1752 | 99A-888.25 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 1 | 88825 | Đăng ký | |
| 1753 | 99A-919.98 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 6 | 91998 | Đăng ký | |
| 1754 | 99A-965.86 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 96586 | Đăng ký | |
| 1755 | 99B-111.86 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 11186 | Đăng ký | |
| 1756 | 99B-333.35 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 33335 | Đăng ký | |
| 1757 | 99B-399.93 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 39993 | Đăng ký | |
| 1758 | 99B-518.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 51888 | Đăng ký | |
| 1759 | 99B-668.69 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 5 | 66869 | Đăng ký | |
| 1760 | 99B-685.55 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 68555 | Đăng ký | |
| 1761 | 99B-687.89 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số tiến 3 số | 68789 | Đăng ký | |
| 1762 | 99B-777.78 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Ông địa | 77778 | Đăng ký | |
| 1763 | 99C-300.00 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 30000 | Đăng ký | |
| 1764 | 12A-566.86 | 155.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Phát lộc | 56686 | Đăng ký | |
| 1765 | 15B-161.61 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 16161 | Đăng ký | |
| 1766 | 15B-177.99 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 17799 | Đăng ký | |
| 1767 | 15B-182.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 18268 | Đăng ký | |
| 1768 | 15B-185.88 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 18588 | Đăng ký | |
| 1769 | 15B-191.91 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 19191 | Đăng ký | |
| 1770 | 15B-200.00 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 20000 | Đăng ký | |
| 1771 | 15B-255.66 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song lộc | 25566 | Đăng ký | |
| 1772 | 15B-258.58 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 25858 | Đăng ký | |
| 1773 | 15B-297.79 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 29779 | Đăng ký | |
| 1774 | 15B-318.18 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 31818 | Đăng ký | |
| 1775 | 15B-319.89 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 31989 | Đăng ký | |
| 1776 | 15B-333.93 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 33393 | Đăng ký | |
| 1777 | 15B-385.85 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 38585 | Đăng ký | |
| 1778 | 15B-389.88 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 38988 | Đăng ký | |
| 1779 | 15B-399.93 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 39993 | Đăng ký | |
| 1780 | 15B-411.11 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 41111 | Đăng ký | |
| 1781 | 15B-488.66 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song lộc | 48866 | Đăng ký | |
| 1782 | 15B-515.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 51568 | Đăng ký | |
| 1783 | 15B-599.88 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 59988 | Đăng ký | |
| 1784 | 15B-818.81 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 81881 | Đăng ký | |
| 1785 | 15K-469.69 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 46969 | Đăng ký | |
| 1786 | 15K-588.55 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 58855 | Đăng ký | |
| 1787 | 15K-596.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 59668 | Đăng ký | |
| 1788 | 15K-635.79 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 63579 | Đăng ký | |
| 1789 | 15K-663.36 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 66336 | Đăng ký | |
| 1790 | 15K-679.39 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 39 | 67939 | Đăng ký | |
| 1791 | 15K-697.89 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 3 số | 69789 | Đăng ký | |
| 1792 | 15K-699.98 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 1 | 69998 | Đăng ký | |
| 1793 | 15K-877.99 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 87799 | Đăng ký | |
| 1794 | 15K-922.79 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 92279 | Đăng ký | |
| 1795 | 15K-988.38 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Ông địa | 98838 | Đăng ký | |
| 1796 | 30B-219.79 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 21979 | Đăng ký | |
| 1797 | 30B-359.59 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 35959 | Đăng ký | |
| 1798 | 30B-538.88 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 53888 | Đăng ký | |
| 1799 | 30B-636.79 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 63679 | Đăng ký | |
| 1800 | 30B-659.59 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 65959 | Đăng ký | |
| 1801 | 30B-666.19 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 66619 | Đăng ký | |
| 1802 | 30B-666.59 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 66659 | Đăng ký | |
| 1803 | 30B-668.36 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 66836 | Đăng ký | |
| 1804 | 30B-668.96 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 66896 | Đăng ký | |
| 1805 | 30B-678.96 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 67896 | Đăng ký | |
| 1806 | 30B-683.89 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 68389 | Đăng ký | |
| 1807 | 30B-686.26 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 68626 | Đăng ký | |
| 1808 | 30B-686.36 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 68636 | Đăng ký | |
| 1809 | 30B-922.79 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 92279 | Đăng ký | |
| 1810 | 30B-925.55 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 92555 | Đăng ký | |
| 1811 | 30B-926.88 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 92688 | Đăng ký | |
| 1812 | 30B-926.99 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 92699 | Đăng ký | |
| 1813 | 30B-935.55 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 93555 | Đăng ký | |
| 1814 | 30B-995.79 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 99579 | Đăng ký | |
| 1815 | 30C-012.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 01268 | Đăng ký | |
| 1816 | 30C-023.45 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 02345 | Đăng ký | |
| 1817 | 30C-322.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 32268 | Đăng ký | |
| 1818 | 30C-323.23 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 32323 | Đăng ký | |
| 1819 | 30C-339.86 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 33986 | Đăng ký | |
| 1820 | 30C-358.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 35868 | Đăng ký | |
| 1821 | 30C-362.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 36268 | Đăng ký | |
| 1822 | 30C-385.55 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 38555 | Đăng ký | |
| 1823 | 30C-396.88 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 39688 | Đăng ký | |
| 1824 | 30C-519.95 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 51995 | Đăng ký | |
| 1825 | 30C-539.99 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 53999 | Đăng ký | |
| 1826 | 30C-552.55 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 55255 | Đăng ký | |
| 1827 | 30C-555.67 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 55567 | Đăng ký | |
| 1828 | 30C-555.83 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 55583 | Đăng ký | |
| 1829 | 30C-558.66 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 55866 | Đăng ký | |
| 1830 | 30C-563.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 56368 | Đăng ký | |
| 1831 | 30C-583.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 58368 | Đăng ký | |
| 1832 | 30C-599.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 59968 | Đăng ký | |
| 1833 | 30C-658.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 65868 | Đăng ký | |
| 1834 | 30C-666.58 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 66658 | Đăng ký | |
| 1835 | 30C-680.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 68068 | Đăng ký | |
| 1836 | 30C-699.86 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 69986 | Đăng ký | |
| 1837 | 30C-766.99 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 76699 | Đăng ký | |
| 1838 | 30C-779.77 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 77977 | Đăng ký | |
| 1839 | 30C-819.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 81968 | Đăng ký | |
| 1840 | 30C-823.45 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 82345 | Đăng ký | |
| 1841 | 30C-835.55 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 83555 | Đăng ký | |
| 1842 | 30C-856.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 85668 | Đăng ký | |
| 1843 | 30C-877.88 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 87788 | Đăng ký | |
| 1844 | 30C-879.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 87968 | Đăng ký | |
| 1845 | 30C-879.86 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 87986 | Đăng ký | |
| 1846 | 30C-896.99 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 89699 | Đăng ký | |
| 1847 | 30C-919.95 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 91995 | Đăng ký | |
| 1848 | 30C-919.97 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 91997 | Đăng ký | |
| 1849 | 30C-922.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 92268 | Đăng ký | |
| 1850 | 30C-929.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 92968 | Đăng ký | |
| 1851 | 30C-965.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 96568 | Đăng ký | |
| 1852 | 30C-995.79 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 99579 | Đăng ký | |
| 1853 | 30C-996.79 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 99679 | Đăng ký | |
| 1854 | 30C-996.89 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 99689 | Đăng ký | |
| 1855 | 30C-999.18 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 99918 | Đăng ký | |
| 1856 | 30C-999.56 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 99956 | Đăng ký | |
| 1857 | 30C-999.85 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 99985 | Đăng ký | |
| 1858 | 30D-056.66 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 05666 | Đăng ký | |
| 1859 | 30D-096.66 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 09666 | Đăng ký | |
| 1860 | 30D-196.96 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 19696 | Đăng ký | |
| 1861 | 30D-199.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 19968 | Đăng ký | |
| 1862 | 30D-228.66 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 22866 | Đăng ký | |
| 1863 | 30D-283.83 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 28383 | Đăng ký | |
| 1864 | 30D-292.99 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 29299 | Đăng ký | |
| 1865 | 30D-299.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 29968 | Đăng ký | |
| 1866 | 30D-323.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 32368 | Đăng ký | |
| 1867 | 30D-326.88 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 32688 | Đăng ký | |
| 1868 | 30D-339.33 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 33933 | Đăng ký | |
| 1869 | 30D-339.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 33968 | Đăng ký | |
| 1870 | 30D-345.88 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 34588 | Đăng ký | |
| 1871 | 30D-379.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 37968 | Đăng ký | |
| 1872 | 30D-399.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 39968 | Đăng ký | |
| 1873 | 30D-552.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 55268 | Đăng ký | |
| 1874 | 30D-568.66 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 56866 | Đăng ký | |
| 1875 | 30D-569.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 56968 | Đăng ký | |
| 1876 | 30D-596.96 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 59696 | Đăng ký | |
| 1877 | 30D-616.99 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 61699 | Đăng ký | |
| 1878 | 30D-619.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 61968 | Đăng ký | |
| 1879 | 30D-619.98 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 61998 | Đăng ký | |
| 1880 | 30D-656.86 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 65686 | Đăng ký | |
| 1881 | 30D-663.63 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 66363 | Đăng ký | |
| 1882 | 30D-666.28 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 66628 | Đăng ký | |
| 1883 | 30D-666.83 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 66683 | Đăng ký | |
| 1884 | 30D-667.99 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 66799 | Đăng ký | |
| 1885 | 30D-766.99 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 76699 | Đăng ký | |
| 1886 | 30D-776.66 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 77666 | Đăng ký | |
| 1887 | 30D-779.77 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 77977 | Đăng ký | |
| 1888 | 30K-669.29 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 66929 | Đăng ký | |
| 1889 | 30K-676.78 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 67678 | Đăng ký | |
| 1890 | 30K-693.66 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 69366 | Đăng ký | |
| 1891 | 30K-785.55 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 78555 | Đăng ký | |
| 1892 | 30K-908.86 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 90886 | Đăng ký | |
| 1893 | 30L-083.33 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 08333 | Đăng ký | |
| 1894 | 30M-006.60 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 00660 | Đăng ký | |
| 1895 | 30M-020.02 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 02002 | Đăng ký | |
| 1896 | 30M-717.79 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 71779 | Đăng ký | |
| 1897 | 30M-938.86 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 93886 | Đăng ký | |
| 1898 | 35A-835.55 | 155.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 83555 | Đăng ký | |
| 1899 | 38A-895.99 | 155.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Số kép | 89599 | Đăng ký | |
| 1900 | 38A-978.89 | 155.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Phong thủy tổng 1 | 97889 | Đăng ký | |
| 1901 | 38A-986.79 | 155.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Thần tài 79 | 98679 | Đăng ký | |
| 1902 | 38A-991.68 | 155.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Lộc phát | 99168 | Đăng ký | |
| 1903 | 38A-996.79 | 155.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Thần tài 79 | 99679 | Đăng ký | |
| 1904 | 39A-957.77 | 155.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 95777 | Đăng ký | |
| 1905 | 51L-036.66 | 155.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 03666 | Đăng ký | |
| 1906 | 51L-119.91 | 155.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 11991 | Đăng ký | |
| 1907 | 60B-588.99 | 155.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số kép | 58899 | Đăng ký | |
| 1908 | 60B-688.89 | 155.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phong thủy tổng 9 | 68889 | Đăng ký | |
| 1909 | 61K-687.68 | 155.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Lộc phát | 68768 | Đăng ký | |
| 1910 | 68A-666.36 | 155.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | 2 Phím | 66636 | Đăng ký | |
| 1911 | 68A-676.66 | 155.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Tam hoa | 67666 | Đăng ký | |
| 1912 | 68A-679.68 | 155.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Lộc phát | 67968 | Đăng ký | |
| 1913 | 89A-587.89 | 155.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số tiến 3 số | 58789 | Đăng ký | |
| 1914 | 89A-623.45 | 155.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số tiến 4 số | 62345 | Đăng ký | |
| 1915 | 89A-888.84 | 155.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 88884 | Đăng ký | |
| 1916 | 98C-389.98 | 155.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Số gánh | 38998 | Đăng ký | |
| 1917 | 99A-972.79 | 155.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 97279 | Đăng ký | |
| 1918 | 99B-368.79 | 155.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 36879 | Đăng ký | |
| 1919 | 99B-477.77 | 155.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 47777 | Đăng ký | |
| 1920 | 99B-489.99 | 155.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 48999 | Đăng ký | |
| 1921 | 99B-577.99 | 155.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 57799 | Đăng ký | |
| 1922 | 99B-698.86 | 155.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 69886 | Đăng ký | |
| 1923 | 15K-696.89 | 159.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 8 | 69689 | Đăng ký | |
| 1924 | 30C-358.99 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 35899 | Đăng ký | |
| 1925 | 30C-800.00 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 80000 | Đăng ký | |
| 1926 | 30C-938.68 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 93868 | Đăng ký | |
| 1927 | 30D-796.68 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 79668 | Đăng ký | |
| 1928 | 30M-612.89 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 61289 | Đăng ký | |
| 1929 | 30M-615.66 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 61566 | Đăng ký | |
| 1930 | 30M-679.83 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 67983 | Đăng ký | |
| 1931 | 30M-979.83 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 97983 | Đăng ký | |
| 1932 | 30M-998.96 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 99896 | Đăng ký | |
| 1933 | 35A-786.66 | 159.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 78666 | Đăng ký | |
| 1934 | 47A-844.48 | 159.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 84448 | Đăng ký | |
| 1935 | 47B-262.62 | 159.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 26262 | Đăng ký | |
| 1936 | 51D-868.69 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 7 | 86869 | Đăng ký | |
| 1937 | 51M-399.93 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 39993 | Đăng ký | |
| 1938 | 51M-588.66 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song lộc | 58866 | Đăng ký | |
| 1939 | 51N-918.88 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 91888 | Đăng ký | |
| 1940 | 51N-958.88 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 95888 | Đăng ký | |
| 1941 | 51P-219.99 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 21999 | Đăng ký | |
| 1942 | 51P-329.99 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 32999 | Đăng ký | |
| 1943 | 51P-534.56 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 53456 | Đăng ký | |
| 1944 | 51P-629.99 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 62999 | Đăng ký | |
| 1945 | 51P-855.58 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 85558 | Đăng ký | |
| 1946 | 51P-928.88 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 92888 | Đăng ký | |
| 1947 | 51P-958.88 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 95888 | Đăng ký | |
| 1948 | 51S-128.88 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 12888 | Đăng ký | |
| 1949 | 51S-158.88 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 15888 | Đăng ký | |
| 1950 | 51S-259.99 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 25999 | Đăng ký | |
| 1951 | 51S-397.79 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 39779 | Đăng ký | |
| 1952 | 60B-129.99 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 12999 | Đăng ký | |
| 1953 | 60B-379.99 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 37999 | Đăng ký | |
| 1954 | 60B-392.79 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 39279 | Đăng ký | |
| 1955 | 60B-397.39 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 39 | 39739 | Đăng ký | |
| 1956 | 60B-422.22 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 42222 | Đăng ký | |
| 1957 | 60B-486.68 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 48668 | Đăng ký | |
| 1958 | 60B-566.88 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song phát | 56688 | Đăng ký | |
| 1959 | 60B-568.88 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 56888 | Đăng ký | |
| 1960 | 60B-636.66 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 63666 | Đăng ký | |
| 1961 | 60B-638.39 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 39 | 63839 | Đăng ký | |
| 1962 | 60B-660.66 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song lộc | 66066 | Đăng ký | |
| 1963 | 60B-666.61 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 66661 | Đăng ký | |
| 1964 | 60B-681.86 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 68186 | Đăng ký | |
| 1965 | 60B-685.86 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 68586 | Đăng ký | |
| 1966 | 60B-686.89 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phong thủy tổng 7 | 68689 | Đăng ký | |
| 1967 | 60C-756.78 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Ông địa | 75678 | Đăng ký | |
| 1968 | 60C-787.89 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số tiến 3 số | 78789 | Đăng ký | |
| 1969 | 60K-734.56 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số tiến 4 số | 73456 | Đăng ký | |
| 1970 | 60K-865.68 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 86568 | Đăng ký | |
| 1971 | 60K-867.68 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 86768 | Đăng ký | |
| 1972 | 60K-877.78 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Ông địa | 87778 | Đăng ký | |
| 1973 | 60K-883.83 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 88383 | Đăng ký | |
| 1974 | 60K-959.69 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số gánh | 95969 | Đăng ký | |
| 1975 | 60K-973.79 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 97379 | Đăng ký | |
| 1976 | 63A-333.37 | 159.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | 2 Phím | 33337 | Đăng ký | |
| 1977 | 64A-364.64 | 159.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Long | Số gánh | 36464 | Đăng ký | |
| 1978 | 65A-534.56 | 159.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Số tiến 4 số | 53456 | Đăng ký | |
| 1979 | 65A-699.66 | 159.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Song lộc | 69966 | Đăng ký | |
| 1980 | 68A-388.86 | 159.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phát lộc | 38886 | Đăng ký | |
| 1981 | 68A-398.99 | 159.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Số kép | 39899 | Đăng ký | |
| 1982 | 68A-399.88 | 159.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Song phát | 39988 | Đăng ký | |
| 1983 | 68A-663.68 | 159.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Lộc phát | 66368 | Đăng ký | |
| 1984 | 68A-668.78 | 159.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Ông địa | 66878 | Đăng ký | |
| 1985 | 68A-687.99 | 159.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Số kép | 68799 | Đăng ký | |
| 1986 | 69A-222.28 | 159.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | 2 Phím | 22228 | Đăng ký | |
| 1987 | 70A-666.89 | 159.000.000đ | Tỉnh Tây Ninh | Phong thủy tổng 5 | 66689 | Đăng ký | |
| 1988 | 94C-086.68 | 159.000.000đ | Tỉnh Bạc Liêu | Lộc phát | 08668 | Đăng ký | |
| 1989 | 94C-086.86 | 159.000.000đ | Tỉnh Bạc Liêu | Phát lộc | 08686 | Đăng ký | |
| 1990 | 98A-976.66 | 159.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 97666 | Đăng ký | |
| 1991 | 99A-958.89 | 159.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 9 | 95889 | Đăng ký | |
| 1992 | 99A-965.89 | 159.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 7 | 96589 | Đăng ký | |
| 1993 | 99B-068.86 | 159.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 06886 | Đăng ký | |
| 1994 | 99B-559.59 | 159.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 55959 | Đăng ký | |
| 1995 | 99B-766.88 | 159.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 76688 | Đăng ký | |
| 1996 | 99B-768.86 | 159.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 76886 | Đăng ký | |
| 1997 | 99B-786.86 | 159.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 78686 | Đăng ký | |
| 1998 | 12A-388.89 | 160.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Phong thủy tổng 6 | 38889 | Đăng ký | |
| 1999 | 12A-556.78 | 160.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Ông địa | 55678 | Đăng ký | |
| 2000 | 14C-397.79 | 160.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Thần tài 79 | 39779 | Đăng ký | |
| 2001 | 14K-319.83 | 160.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Phong thủy tổng 4 | 31983 | Đăng ký | |
| 2002 | 15B-221.22 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 22122 | Đăng ký | |
| 2003 | 15B-222.39 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 39 | 22239 | Đăng ký | |
| 2004 | 15B-223.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 22399 | Đăng ký | |
| 2005 | 15B-226.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 22686 | Đăng ký | |
| 2006 | 15B-226.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 22699 | Đăng ký | |
| 2007 | 15B-233.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 23368 | Đăng ký | |
| 2008 | 15B-238.38 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Ông địa | 23838 | Đăng ký | |
| 2009 | 15B-238.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 23868 | Đăng ký | |
| 2010 | 15B-248.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 24888 | Đăng ký | |
| 2011 | 15B-266.26 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 26626 | Đăng ký | |
| 2012 | 15B-296.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 29668 | Đăng ký | |
| 2013 | 15B-306.66 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 30666 | Đăng ký | |
| 2014 | 15B-313.33 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 31333 | Đăng ký | |
| 2015 | 15B-323.33 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 32333 | Đăng ký | |
| 2016 | 15B-332.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 33288 | Đăng ký | |
| 2017 | 15B-333.69 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 4 | 33369 | Đăng ký | |
| 2018 | 15B-335.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 33599 | Đăng ký | |
| 2019 | 15B-338.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 33886 | Đăng ký | |
| 2020 | 15B-365.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 36588 | Đăng ký | |
| 2021 | 15B-383.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 38399 | Đăng ký | |
| 2022 | 15B-386.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 38699 | Đăng ký | |
| 2023 | 15B-388.38 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Ông địa | 38838 | Đăng ký | |
| 2024 | 15B-393.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 39388 | Đăng ký | |
| 2025 | 15B-488.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 48899 | Đăng ký | |
| 2026 | 15B-552.22 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 55222 | Đăng ký | |
| 2027 | 15B-558.89 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 5 | 55889 | Đăng ký | |
| 2028 | 15B-558.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 55899 | Đăng ký | |
| 2029 | 15B-595.79 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 59579 | Đăng ký | |
| 2030 | 15B-599.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 59968 | Đăng ký | |
| 2031 | 15B-616.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 61688 | Đăng ký | |
| 2032 | 15B-633.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 63368 | Đăng ký | |
| 2033 | 15B-633.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 63399 | Đăng ký | |
| 2034 | 15B-683.89 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 4 | 68389 | Đăng ký | |
| 2035 | 15K-591.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 59168 | Đăng ký | |
| 2036 | 15K-683.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 68388 | Đăng ký | |
| 2037 | 15K-688.58 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 68858 | Đăng ký | |
| 2038 | 15K-778.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 77899 | Đăng ký | |
| 2039 | 15K-796.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 79699 | Đăng ký | |
| 2040 | 15K-816.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 81686 | Đăng ký | |
| 2041 | 15K-816.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 81688 | Đăng ký | |
| 2042 | 15K-818.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 81899 | Đăng ký | |
| 2043 | 15K-833.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 83368 | Đăng ký | |
| 2044 | 15K-838.98 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 83898 | Đăng ký | |
| 2045 | 15K-858.79 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 85879 | Đăng ký | |
| 2046 | 15K-866.83 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 86683 | Đăng ký | |
| 2047 | 15K-881.81 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 88181 | Đăng ký | |
| 2048 | 15K-886.83 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 3 | 88683 | Đăng ký | |
| 2049 | 15K-889.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 88986 | Đăng ký | |
| 2050 | 15K-891.89 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số taxi | 89189 | Đăng ký | |
| 2051 | 15K-893.89 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số taxi | 89389 | Đăng ký | |
| 2052 | 15K-895.89 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số taxi | 89589 | Đăng ký | |
| 2053 | 15K-919.83 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 10 | 91983 | Đăng ký | |
| 2054 | 15K-919.98 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 6 | 91998 | Đăng ký | |
| 2055 | 15K-933.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 93388 | Đăng ký | |
| 2056 | 15K-939.98 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 8 | 93998 | Đăng ký | |
| 2057 | 15K-956.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 95668 | Đăng ký | |
| 2058 | 15K-983.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 98388 | Đăng ký | |
| 2059 | 19A-668.98 | 160.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số gánh | 66898 | Đăng ký | |
| 2060 | 19A-739.39 | 160.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 39 | 73939 | Đăng ký | |
| 2061 | 19A-778.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số kép | 77899 | Đăng ký | |
| 2062 | 19A-833.39 | 160.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 39 | 83339 | Đăng ký | |
| 2063 | 19A-836.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 83688 | Đăng ký | |
| 2064 | 19B-200.00 | 160.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 20000 | Đăng ký | |
| 2065 | 19B-596.66 | 160.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 59666 | Đăng ký | |
| 2066 | 29D-596.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 59668 | Đăng ký | |
| 2067 | 29K-162.62 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 16262 | Đăng ký | |
| 2068 | 29K-169.96 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 16996 | Đăng ký | |
| 2069 | 29K-216.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 21686 | Đăng ký | |
| 2070 | 29K-289.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 28986 | Đăng ký | |
| 2071 | 29K-291.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 29199 | Đăng ký | |
| 2072 | 29K-313.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 31368 | Đăng ký | |
| 2073 | 29K-331.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 33168 | Đăng ký | |
| 2074 | 29K-381.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 38168 | Đăng ký | |
| 2075 | 29K-439.39 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 43939 | Đăng ký | |
| 2076 | 30B-079.97 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 07997 | Đăng ký | |
| 2077 | 30B-101.01 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 10101 | Đăng ký | |
| 2078 | 30B-213.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 21368 | Đăng ký | |
| 2079 | 30B-261.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 26168 | Đăng ký | |
| 2080 | 30B-297.97 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 29797 | Đăng ký | |
| 2081 | 30B-326.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 32668 | Đăng ký | |
| 2082 | 30B-331.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 33168 | Đăng ký | |
| 2083 | 30B-337.77 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 33777 | Đăng ký | |
| 2084 | 30B-358.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 35886 | Đăng ký | |
| 2085 | 30B-385.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 38568 | Đăng ký | |
| 2086 | 30B-500.00 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 50000 | Đăng ký | |
| 2087 | 30B-523.33 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 52333 | Đăng ký | |
| 2088 | 30B-557.77 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 55777 | Đăng ký | |
| 2089 | 30B-600.06 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 60006 | Đăng ký | |
| 2090 | 30B-606.06 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 60606 | Đăng ký | |
| 2091 | 30B-632.22 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 63222 | Đăng ký | |
| 2092 | 30B-956.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 95686 | Đăng ký | |
| 2093 | 30B-959.39 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 95939 | Đăng ký | |
| 2094 | 30B-990.09 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99009 | Đăng ký | |
| 2095 | 30C-090.09 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 09009 | Đăng ký | |
| 2096 | 30C-108.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 10888 | Đăng ký | |
| 2097 | 30C-113.33 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 11333 | Đăng ký | |
| 2098 | 30C-158.58 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 15858 | Đăng ký | |
| 2099 | 30C-191.91 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 19191 | Đăng ký | |
| 2100 | 30C-283.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 28368 | Đăng ký | |
| 2101 | 30C-289.98 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 28998 | Đăng ký | |
| 2102 | 30C-313.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 31368 | Đăng ký | |
| 2103 | 30C-323.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 32368 | Đăng ký | |
| 2104 | 30C-335.79 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 33579 | Đăng ký | |
| 2105 | 30C-337.77 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 33777 | Đăng ký | |
| 2106 | 30C-356.79 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 35679 | Đăng ký | |
| 2107 | 30C-369.96 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 36996 | Đăng ký | |
| 2108 | 30C-399.66 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 39966 | Đăng ký | |
| 2109 | 30C-469.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 46999 | Đăng ký | |
| 2110 | 30C-500.00 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 50000 | Đăng ký | |
| 2111 | 30C-555.95 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 55595 | Đăng ký | |
| 2112 | 30C-600.00 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 60000 | Đăng ký | |
| 2113 | 30C-633.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 63386 | Đăng ký | |
| 2114 | 30C-792.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 79299 | Đăng ký | |
| 2115 | 30C-837.89 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 83789 | Đăng ký | |
| 2116 | 30C-895.89 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số taxi | 89589 | Đăng ký | |
| 2117 | 30C-929.39 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 92939 | Đăng ký | |
| 2118 | 30C-933.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 93388 | Đăng ký | |
| 2119 | 30C-979.39 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 97939 | Đăng ký | |
| 2120 | 30C-997.77 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 99777 | Đăng ký | |
| 2121 | 30D-005.55 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 00555 | Đăng ký | |
| 2122 | 30D-111.19 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 11119 | Đăng ký | |
| 2123 | 30D-158.58 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 15858 | Đăng ký | |
| 2124 | 30D-189.98 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 18998 | Đăng ký | |
| 2125 | 30D-197.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 19799 | Đăng ký | |
| 2126 | 30D-229.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 22968 | Đăng ký | |
| 2127 | 30D-252.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 25268 | Đăng ký | |
| 2128 | 30D-269.79 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 26979 | Đăng ký | |
| 2129 | 30D-323.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 32399 | Đăng ký | |
| 2130 | 30D-676.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 67668 | Đăng ký | |
| 2131 | 30D-698.98 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 69898 | Đăng ký | |
| 2132 | 30K-522.33 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 52233 | Đăng ký | |
| 2133 | 30L-218.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 21886 | Đăng ký | |
| 2134 | 30L-566.83 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 56683 | Đăng ký | |
| 2135 | 30L-862.63 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 86263 | Đăng ký | |
| 2136 | 30L-945.67 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 94567 | Đăng ký | |
| 2137 | 30M-186.83 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 18683 | Đăng ký | |
| 2138 | 30M-222.95 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 22295 | Đăng ký | |
| 2139 | 30M-325.26 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 32526 | Đăng ký | |
| 2140 | 30M-588.83 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 58883 | Đăng ký | |
| 2141 | 30M-599.96 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 59996 | Đăng ký | |
| 2142 | 30M-718.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 71888 | Đăng ký | |
| 2143 | 30M-791.91 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 79191 | Đăng ký | |
| 2144 | 30M-796.89 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 79689 | Đăng ký | |
| 2145 | 30M-799.33 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 79933 | Đăng ký | |
| 2146 | 30M-821.82 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số taxi | 82182 | Đăng ký | |
| 2147 | 30M-891.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 89186 | Đăng ký | |
| 2148 | 30M-898.82 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 89882 | Đăng ký | |
| 2149 | 30M-911.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 91186 | Đăng ký | |
| 2150 | 30M-913.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 91368 | Đăng ký | |
| 2151 | 30M-917.79 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 91779 | Đăng ký | |
| 2152 | 30M-919.95 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 91995 | Đăng ký | |
| 2153 | 30M-922.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 92268 | Đăng ký | |
| 2154 | 30M-933.83 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 93383 | Đăng ký | |
| 2155 | 30M-936.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 93686 | Đăng ký | |
| 2156 | 30M-999.28 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 99928 | Đăng ký | |
| 2157 | 34A-876.66 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 87666 | Đăng ký | |
| 2158 | 34A-887.87 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 88787 | Đăng ký | |
| 2159 | 34A-928.68 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Lộc phát | 92868 | Đăng ký | |
| 2160 | 34A-969.68 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Lộc phát | 96968 | Đăng ký | |
| 2161 | 34A-976.66 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 97666 | Đăng ký | |
| 2162 | 34A-979.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Song phát | 97988 | Đăng ký | |
| 2163 | 34A-995.95 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 99595 | Đăng ký | |
| 2164 | 34A-997.97 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 99797 | Đăng ký | |
| 2165 | 34B-208.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 20888 | Đăng ký | |
| 2166 | 34C-398.89 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số gánh | 39889 | Đăng ký | |
| 2167 | 34C-399.79 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Thần tài 79 | 39979 | Đăng ký | |
| 2168 | 34C-399.89 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số gánh | 39989 | Đăng ký | |
| 2169 | 34C-448.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 44888 | Đăng ký | |
| 2170 | 34H-067.89 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số tiến 4 số | 06789 | Đăng ký | |
| 2171 | 35A-555.53 | 160.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 55553 | Đăng ký | |
| 2172 | 35A-579.68 | 160.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 57968 | Đăng ký | |
| 2173 | 35A-585.58 | 160.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 58558 | Đăng ký | |
| 2174 | 35A-622.66 | 160.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song lộc | 62266 | Đăng ký | |
| 2175 | 35A-689.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 68988 | Đăng ký | |
| 2176 | 35A-697.79 | 160.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 69779 | Đăng ký | |
| 2177 | 35A-739.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 73999 | Đăng ký | |
| 2178 | 35A-768.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 76888 | Đăng ký | |
| 2179 | 35A-769.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 76999 | Đăng ký | |
| 2180 | 37B-292.92 | 160.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 29292 | Đăng ký | |
| 2181 | 37K-396.96 | 160.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 39696 | Đăng ký | |
| 2182 | 37K-689.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Song phát | 68988 | Đăng ký | |
| 2183 | 37K-999.83 | 160.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 8 | 99983 | Đăng ký | |
| 2184 | 38A-736.66 | 160.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Tam hoa | 73666 | Đăng ký | |
| 2185 | 38A-775.55 | 160.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Tam hoa | 77555 | Đăng ký | |
| 2186 | 38A-899.68 | 160.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Lộc phát | 89968 | Đăng ký | |
| 2187 | 38A-939.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Song phát | 93988 | Đăng ký | |
| 2188 | 38A-957.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Số kép | 95799 | Đăng ký | |
| 2189 | 38A-958.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Số kép | 95899 | Đăng ký | |
| 2190 | 38A-967.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Số kép | 96799 | Đăng ký | |
| 2191 | 43B-228.28 | 160.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | 2 Phím | 22828 | Đăng ký | |
| 2192 | 43B-229.29 | 160.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | 2 Phím | 22929 | Đăng ký | |
| 2193 | 43B-391.39 | 160.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Thần tài 39 | 39139 | Đăng ký | |
| 2194 | 43B-626.26 | 160.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | 2 Phím | 62626 | Đăng ký | |
| 2195 | 43B-682.68 | 160.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Lộc phát | 68268 | Đăng ký | |
| 2196 | 47A-865.79 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 86579 | Đăng ký | |
| 2197 | 47A-882.82 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 88282 | Đăng ký | |
| 2198 | 47A-907.89 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 3 số | 90789 | Đăng ký | |
| 2199 | 47A-909.79 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 90979 | Đăng ký | |
| 2200 | 47A-922.29 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 92229 | Đăng ký | |
| 2201 | 47A-966.96 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 96696 | Đăng ký | |
| 2202 | 47A-987.89 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 3 số | 98789 | Đăng ký | |
| 2203 | 47A-988.66 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song lộc | 98866 | Đăng ký | |
| 2204 | 47A-989.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 98988 | Đăng ký | |
| 2205 | 47A-990.90 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99090 | Đăng ký | |
| 2206 | 47A-997.97 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99797 | Đăng ký | |
| 2207 | 47A-999.19 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99919 | Đăng ký | |
| 2208 | 47B-066.68 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 06668 | Đăng ký | |
| 2209 | 47B-077.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 07799 | Đăng ký | |
| 2210 | 47B-086.79 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 08679 | Đăng ký | |
| 2211 | 47B-090.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 09099 | Đăng ký | |
| 2212 | 47B-100.00 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 10000 | Đăng ký | |
| 2213 | 47B-111.16 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 11116 | Đăng ký | |
| 2214 | 47B-111.18 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 11118 | Đăng ký | |
| 2215 | 47B-123.68 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 12368 | Đăng ký | |
| 2216 | 47B-277.79 | 160.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 27779 | Đăng ký | |
| 2217 | 51B-779.97 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 77997 | Đăng ký | |
| 2218 | 51D-885.55 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 88555 | Đăng ký | |
| 2219 | 51L-249.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 24999 | Đăng ký | |
| 2220 | 51L-966.96 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 96696 | Đăng ký | |
| 2221 | 51N-159.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 15999 | Đăng ký | |
| 2222 | 51N-166.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 16699 | Đăng ký | |
| 2223 | 51P-006.66 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 00666 | Đăng ký | |
| 2224 | 51P-286.66 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 28666 | Đăng ký | |
| 2225 | 51P-869.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 86986 | Đăng ký | |
| 2226 | 51P-996.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song phát | 99688 | Đăng ký | |
| 2227 | 51S-006.66 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 00666 | Đăng ký | |
| 2228 | 51S-122.33 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 12233 | Đăng ký | |
| 2229 | 60K-885.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song phát | 88588 | Đăng ký | |
| 2230 | 60K-893.93 | 160.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số gánh | 89393 | Đăng ký | |
| 2231 | 72A-868.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Số kép | 86899 | Đăng ký | |
| 2232 | 78D-008.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Phú Yên | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
| 2233 | 89A-665.65 | 160.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 66565 | Đăng ký | |
| 2234 | 89A-811.18 | 160.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 81118 | Đăng ký | |
| 2235 | 89A-819.79 | 160.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Thần tài 79 | 81979 | Đăng ký | |
| 2236 | 89A-819.86 | 160.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phát lộc | 81986 | Đăng ký | |
| 2237 | 89A-968.79 | 160.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Thần tài 79 | 96879 | Đăng ký | |
| 2238 | 89B-059.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 05999 | Đăng ký | |
| 2239 | 89B-219.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 21999 | Đăng ký | |
| 2240 | 89B-228.89 | 160.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phong thủy tổng 9 | 22889 | Đăng ký | |
| 2241 | 89B-238.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 23888 | Đăng ký | |
| 2242 | 90A-293.33 | 160.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Tam hoa | 29333 | Đăng ký | |
| 2243 | 90A-332.22 | 160.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Tam hoa | 33222 | Đăng ký | |
| 2244 | 90A-356.86 | 160.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Phát lộc | 35686 | Đăng ký | |
| 2245 | 93A-486.66 | 160.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 48666 | Đăng ký | |
| 2246 | 93A-507.07 | 160.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 50707 | Đăng ký | |
| 2247 | 93A-516.16 | 160.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 51616 | Đăng ký | |
| 2248 | 93A-525.52 | 160.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | 2 Phím | 52552 | Đăng ký | |
| 2249 | 98A-899.95 | 160.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Phong thủy tổng 10 | 89995 | Đăng ký | |
| 2250 | 98A-989.82 | 160.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Phong thủy tổng 6 | 98982 | Đăng ký | |
| 2251 | 99A-812.34 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số tiến 4 số | 81234 | Đăng ký | |
| 2252 | 99A-936.79 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 93679 | Đăng ký | |
| 2253 | 99A-969.98 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 1 | 96998 | Đăng ký | |
| 2254 | 99A-978.86 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 97886 | Đăng ký | |
| 2255 | 99B-033.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 03399 | Đăng ký | |
| 2256 | 99B-356.89 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 1 | 35689 | Đăng ký | |
| 2257 | 99B-468.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 46888 | Đăng ký | |
| 2258 | 99B-555.58 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 55558 | Đăng ký | |
| 2259 | 99B-798.89 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 79889 | Đăng ký | |
| 2260 | 99C-308.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 30888 | Đăng ký | |
| 2261 | 99C-335.55 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 33555 | Đăng ký | |
| 2262 | 99D-022.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 02299 | Đăng ký | |
| 2263 | 12A-566.68 | 165.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Lộc phát | 56668 | Đăng ký | |
| 2264 | 15B-086.68 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 08668 | Đăng ký | |
| 2265 | 15B-098.88 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 09888 | Đăng ký | |
| 2266 | 15B-223.68 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 22368 | Đăng ký | |
| 2267 | 15B-282.82 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 28282 | Đăng ký | |
| 2268 | 15B-298.99 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 29899 | Đăng ký | |
| 2269 | 15B-323.68 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 32368 | Đăng ký | |
| 2270 | 15B-333.63 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 33363 | Đăng ký | |
| 2271 | 15B-345.69 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 7 | 34569 | Đăng ký | |
| 2272 | 15B-345.89 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 9 | 34589 | Đăng ký | |
| 2273 | 15B-358.58 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 35858 | Đăng ký | |
| 2274 | 15B-358.68 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 35868 | Đăng ký | |
| 2275 | 15B-365.79 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 36579 | Đăng ký | |
| 2276 | 15B-369.89 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 36989 | Đăng ký | |
| 2277 | 15B-383.33 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 38333 | Đăng ký | |
| 2278 | 15B-396.68 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 39668 | Đăng ký | |
| 2279 | 15B-399.86 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 39986 | Đăng ký | |
| 2280 | 15B-456.99 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 45699 | Đăng ký | |
| 2281 | 15B-567.99 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 56799 | Đăng ký | |
| 2282 | 15B-685.55 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 68555 | Đăng ký | |
| 2283 | 15K-279.97 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 27997 | Đăng ký | |
| 2284 | 15K-526.88 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 52688 | Đăng ký | |
| 2285 | 15K-535.55 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 53555 | Đăng ký | |
| 2286 | 15K-566.65 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 56665 | Đăng ký | |
| 2287 | 15K-567.77 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 56777 | Đăng ký | |
| 2288 | 15K-639.86 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 63986 | Đăng ký | |
| 2289 | 15K-655.58 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 9 | 65558 | Đăng ký | |
| 2290 | 15K-669.88 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 66988 | Đăng ký | |
| 2291 | 15K-828.79 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 82879 | Đăng ký | |
| 2292 | 15K-959.95 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 95995 | Đăng ký | |
| 2293 | 19A-700.00 | 165.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 70000 | Đăng ký | |
| 2294 | 19A-799.86 | 165.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phát lộc | 79986 | Đăng ký | |
| 2295 | 19A-900.00 | 165.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 90000 | Đăng ký | |
| 2296 | 29D-585.86 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 58586 | Đăng ký | |
| 2297 | 30B-219.92 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 21992 | Đăng ký | |
| 2298 | 30B-219.96 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 21996 | Đăng ký | |
| 2299 | 30B-222.85 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 22285 | Đăng ký | |
| 2300 | 30B-319.97 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 31997 | Đăng ký | |
| 2301 | 30B-392.79 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 39279 | Đăng ký | |
| 2302 | 30B-519.92 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 51992 | Đăng ký | |
| 2303 | 30B-619.93 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 61993 | Đăng ký | |
| 2304 | 30B-626.96 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 62696 | Đăng ký | |
| 2305 | 30B-819.90 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 81990 | Đăng ký | |
| 2306 | 30B-819.96 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 81996 | Đăng ký | |
| 2307 | 30C-329.29 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 32929 | Đăng ký | |
| 2308 | 30C-699.98 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 69998 | Đăng ký | |
| 2309 | 30C-806.66 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 80666 | Đăng ký | |
| 2310 | 30C-919.96 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 91996 | Đăng ký | |
| 2311 | 30C-955.68 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 95568 | Đăng ký | |
| 2312 | 30D-386.99 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 38699 | Đăng ký | |
| 2313 | 30D-515.68 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 51568 | Đăng ký | |
| 2314 | 30D-528.28 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 52828 | Đăng ký | |
| 2315 | 30D-563.68 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 56368 | Đăng ký | |
| 2316 | 30D-582.68 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 58268 | Đăng ký | |
| 2317 | 30D-583.68 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 58368 | Đăng ký | |
| 2318 | 30D-583.83 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 58383 | Đăng ký | |
| 2319 | 30D-598.68 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 59868 | Đăng ký | |
| 2320 | 30D-599.68 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 59968 | Đăng ký | |
| 2321 | 30D-599.89 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 59989 | Đăng ký | |
| 2322 | 30D-636.79 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 63679 | Đăng ký | |
| 2323 | 30D-666.06 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 66606 | Đăng ký | |
| 2324 | 30D-666.38 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 66638 | Đăng ký | |
| 2325 | 30D-666.58 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 66658 | Đăng ký | |
| 2326 | 30D-666.95 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 66695 | Đăng ký | |
| 2327 | 30D-686.83 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 68683 | Đăng ký | |
| 2328 | 30D-686.98 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 68698 | Đăng ký | |
| 2329 | 30K-991.11 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 99111 | Đăng ký | |
| 2330 | 30M-595.96 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 59596 | Đăng ký | |
| 2331 | 30M-928.82 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 92882 | Đăng ký | |
| 2332 | 35A-595.99 | 165.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 59599 | Đăng ký | |
| 2333 | 50H-919.99 | 165.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 91999 | Đăng ký | |
| 2334 | 50H-929.99 | 165.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 92999 | Đăng ký | |
| 2335 | 51L-396.88 | 165.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song phát | 39688 | Đăng ký | |
| 2336 | 51M-556.79 | 165.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 55679 | Đăng ký | |
| 2337 | 60B-568.86 | 165.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 56886 | Đăng ký | |
| 2338 | 60K-993.93 | 165.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99393 | Đăng ký | |
| 2339 | 68A-366.86 | 165.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phát lộc | 36686 | Đăng ký | |
| 2340 | 68A-368.99 | 165.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Số kép | 36899 | Đăng ký | |
| 2341 | 68A-680.86 | 165.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phát lộc | 68086 | Đăng ký | |
| 2342 | 68A-689.98 | 165.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Số gánh | 68998 | Đăng ký | |
| 2343 | 89A-599.59 | 165.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 59959 | Đăng ký | |
| 2344 | 89A-699.98 | 165.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phong thủy tổng 1 | 69998 | Đăng ký | |
| 2345 | 89A-811.68 | 165.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 81168 | Đăng ký | |
| 2346 | 89A-823.68 | 165.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 82368 | Đăng ký | |
| 2347 | 89A-866.69 | 165.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phong thủy tổng 5 | 86669 | Đăng ký | |
| 2348 | 98A-922.88 | 165.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Song phát | 92288 | Đăng ký | |
| 2349 | 99A-973.79 | 165.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 97379 | Đăng ký | |
| 2350 | 99A-985.86 | 165.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 98586 | Đăng ký | |
| 2351 | 99A-997.88 | 165.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 99788 | Đăng ký | |
| 2352 | 99B-111.16 | 165.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 11116 | Đăng ký | |
| 2353 | 99B-366.86 | 165.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 36686 | Đăng ký | |
| 2354 | 99B-663.88 | 165.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 66388 | Đăng ký | |
| 2355 | 99B-666.58 | 165.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 1 | 66658 | Đăng ký | |
| 2356 | 99B-669.68 | 165.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 66968 | Đăng ký | |
| 2357 | 99B-696.86 | 165.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 69686 | Đăng ký | |
| 2358 | 99B-769.99 | 165.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 76999 | Đăng ký | |
| 2359 | 99B-791.79 | 165.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 79179 | Đăng ký | |
| 2360 | 15B-239.68 | 169.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 23968 | Đăng ký | |
| 2361 | 15B-333.86 | 169.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 33386 | Đăng ký | |
| 2362 | 15B-395.55 | 169.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 39555 | Đăng ký | |
| 2363 | 15K-518.68 | 169.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 51868 | Đăng ký | |
| 2364 | 15K-633.99 | 169.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 63399 | Đăng ký | |
| 2365 | 18D-018.88 | 169.000.000đ | Tỉnh Nam Định | Tam hoa | 01888 | Đăng ký | |
| 2366 | 19A-838.83 | 169.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 83883 | Đăng ký | |
| 2367 | 19A-992.22 | 169.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 99222 | Đăng ký | |
| 2368 | 19A-999.22 | 169.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 99922 | Đăng ký | |
| 2369 | 19B-119.19 | 169.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 11919 | Đăng ký | |
| 2370 | 19B-555.89 | 169.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phong thủy tổng 2 | 55589 | Đăng ký | |
| 2371 | 29K-469.69 | 169.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 46969 | Đăng ký | |
| 2372 | 30B-398.86 | 169.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 39886 | Đăng ký | |
| 2373 | 30B-663.63 | 169.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 66363 | Đăng ký | |
| 2374 | 30B-719.99 | 169.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 71999 | Đăng ký | |
| 2375 | 30C-456.99 | 169.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 45699 | Đăng ký | |
| 2376 | 30C-583.83 | 169.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 58383 | Đăng ký | |
| 2377 | 30C-616.99 | 169.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 61699 | Đăng ký | |
| 2378 | 30C-958.99 | 169.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 95899 | Đăng ký | |
| 2379 | 30C-966.98 | 169.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 96698 | Đăng ký | |
| 2380 | 30D-345.79 | 169.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 34579 | Đăng ký | |
| 2381 | 30D-682.88 | 169.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 68288 | Đăng ký | |
| 2382 | 43H-088.88 | 169.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tứ quý | 08888 | Đăng ký | |
| 2383 | 47B-379.68 | 169.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 37968 | Đăng ký | |
| 2384 | 47B-474.47 | 169.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 47447 | Đăng ký | |
| 2385 | 48H-033.33 | 169.000.000đ | Tỉnh Đắk Nông | Tứ quý | 03333 | Đăng ký | |
| 2386 | 51L-586.66 | 169.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 58666 | Đăng ký | |
| 2387 | 51M-658.88 | 169.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 65888 | Đăng ký | |
| 2388 | 51M-929.39 | 169.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 92939 | Đăng ký | |
| 2389 | 51N-768.86 | 169.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 76886 | Đăng ký | |
| 2390 | 51N-829.99 | 169.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 82999 | Đăng ký | |
| 2391 | 51P-158.88 | 169.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 15888 | Đăng ký | |
| 2392 | 51P-259.99 | 169.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 25999 | Đăng ký | |
| 2393 | 51P-358.88 | 169.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 35888 | Đăng ký | |
| 2394 | 51P-628.88 | 169.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 62888 | Đăng ký | |
| 2395 | 51P-836.66 | 169.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 83666 | Đăng ký | |
| 2396 | 51S-129.99 | 169.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 12999 | Đăng ký | |
| 2397 | 51S-133.39 | 169.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 13339 | Đăng ký | |
| 2398 | 51S-338.39 | 169.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 33839 | Đăng ký | |
| 2399 | 60B-356.78 | 169.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Ông địa | 35678 | Đăng ký | |
| 2400 | 60B-395.39 | 169.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 39 | 39539 | Đăng ký | |
| 2401 | 60B-398.79 | 169.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 39879 | Đăng ký | |
| 2402 | 60B-555.58 | 169.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 55558 | Đăng ký | |
| 2403 | 60B-568.79 | 169.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 56879 | Đăng ký | |
| 2404 | 60B-678.88 | 169.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 67888 | Đăng ký | |
| 2405 | 60B-683.86 | 169.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 68386 | Đăng ký | |
| 2406 | 60B-687.68 | 169.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 68768 | Đăng ký | |
| 2407 | 60K-888.84 | 169.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 88884 | Đăng ký | |
| 2408 | 60K-987.65 | 169.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phong thủy tổng 5 | 98765 | Đăng ký | |
| 2409 | 60K-996.69 | 169.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99669 | Đăng ký | |
| 2410 | 63A-439.79 | 169.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Thần tài 79 | 43979 | Đăng ký | |
| 2411 | 63C-239.79 | 169.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Thần tài 79 | 23979 | Đăng ký | |
| 2412 | 64A-522.22 | 169.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Long | Tứ quý | 52222 | Đăng ký | |
| 2413 | 67A-377.99 | 169.000.000đ | Tỉnh An Giang | Số kép | 37799 | Đăng ký | |
| 2414 | 67A-398.99 | 169.000.000đ | Tỉnh An Giang | Số kép | 39899 | Đăng ký | |
| 2415 | 68A-393.79 | 169.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 79 | 39379 | Đăng ký | |
| 2416 | 68A-397.79 | 169.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 79 | 39779 | Đăng ký | |
| 2417 | 68A-397.99 | 169.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Số kép | 39799 | Đăng ký | |
| 2418 | 68A-439.79 | 169.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 79 | 43979 | Đăng ký | |
| 2419 | 68A-667.88 | 169.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Song phát | 66788 | Đăng ký | |
| 2420 | 68A-676.76 | 169.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Ông địa | 67676 | Đăng ký | |
| 2421 | 68A-681.86 | 169.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phát lộc | 68186 | Đăng ký | |
| 2422 | 68A-684.68 | 169.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Lộc phát | 68468 | Đăng ký | |
| 2423 | 68A-689.79 | 169.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 79 | 68979 | Đăng ký | |
| 2424 | 68A-696.99 | 169.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | 2 Phím | 69699 | Đăng ký | |
| 2425 | 68A-698.89 | 169.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Số gánh | 69889 | Đăng ký | |
| 2426 | 68A-698.99 | 169.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Số kép | 69899 | Đăng ký | |
| 2427 | 68A-786.68 | 169.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Lộc phát | 78668 | Đăng ký | |
| 2428 | 68C-179.39 | 169.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 39 | 17939 | Đăng ký | |
| 2429 | 69A-222.23 | 169.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | 2 Phím | 22223 | Đăng ký | |
| 2430 | 69A-222.25 | 169.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | 2 Phím | 22225 | Đăng ký | |
| 2431 | 79A-676.76 | 169.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Ông địa | 67676 | Đăng ký | |
| 2432 | 81A-868.66 | 169.000.000đ | Tỉnh Gia Lai | Song lộc | 86866 | Đăng ký | |
| 2433 | 98A-888.78 | 169.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Ông địa | 88878 | Đăng ký | |
| 2434 | 99B-656.78 | 169.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Ông địa | 65678 | Đăng ký | |
| 2435 | 11C-068.86 | 170.000.000đ | Tỉnh Cao Bằng | Phát lộc | 06886 | Đăng ký | |
| 2436 | 15B-086.66 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 08666 | Đăng ký | |
| 2437 | 15B-333.83 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 33383 | Đăng ký | |
| 2438 | 15B-523.45 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 4 số | 52345 | Đăng ký | |
| 2439 | 15B-526.66 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 52666 | Đăng ký | |
| 2440 | 15B-556.99 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 55699 | Đăng ký | |
| 2441 | 15B-567.68 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 56768 | Đăng ký | |
| 2442 | 15B-599.89 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 59989 | Đăng ký | |
| 2443 | 15B-646.66 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 64666 | Đăng ký | |
| 2444 | 15K-683.99 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 68399 | Đăng ký | |
| 2445 | 15K-688.83 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 3 | 68883 | Đăng ký | |
| 2446 | 15K-728.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 72888 | Đăng ký | |
| 2447 | 15K-729.99 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 72999 | Đăng ký | |
| 2448 | 15K-867.99 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 86799 | Đăng ký | |
| 2449 | 15K-869.86 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 86986 | Đăng ký | |
| 2450 | 15K-948.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 94888 | Đăng ký | |
| 2451 | 22A-277.99 | 170.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Số kép | 27799 | Đăng ký | |
| 2452 | 29D-567.68 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 56768 | Đăng ký | |
| 2453 | 29K-256.68 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 25668 | Đăng ký | |
| 2454 | 29K-281.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 28188 | Đăng ký | |
| 2455 | 29K-339.96 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 33996 | Đăng ký | |
| 2456 | 29K-365.65 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 36565 | Đăng ký | |
| 2457 | 30B-019.89 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 01989 | Đăng ký | |
| 2458 | 30B-019.96 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 01996 | Đăng ký | |
| 2459 | 30B-106.66 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 10666 | Đăng ký | |
| 2460 | 30B-125.55 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 12555 | Đăng ký | |
| 2461 | 30B-178.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 17888 | Đăng ký | |
| 2462 | 30B-222.93 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 22293 | Đăng ký | |
| 2463 | 30B-222.98 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 22298 | Đăng ký | |
| 2464 | 30B-292.22 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 29222 | Đăng ký | |
| 2465 | 30B-319.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 31988 | Đăng ký | |
| 2466 | 30B-319.96 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 31996 | Đăng ký | |
| 2467 | 30B-332.99 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 33299 | Đăng ký | |
| 2468 | 30B-361.68 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 36168 | Đăng ký | |
| 2469 | 30B-365.55 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 36555 | Đăng ký | |
| 2470 | 30B-519.95 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 51995 | Đăng ký | |
| 2471 | 30B-578.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 57888 | Đăng ký | |
| 2472 | 30B-682.22 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 68222 | Đăng ký | |
| 2473 | 30B-767.77 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 76777 | Đăng ký | |
| 2474 | 30B-777.75 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 77775 | Đăng ký | |
| 2475 | 30B-933.86 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 93386 | Đăng ký | |
| 2476 | 30C-234.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 23488 | Đăng ký | |
| 2477 | 30C-292.22 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 29222 | Đăng ký | |
| 2478 | 30C-865.55 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 86555 | Đăng ký | |
| 2479 | 30C-959.68 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 95968 | Đăng ký | |
| 2480 | 30C-989.79 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 98979 | Đăng ký | |
| 2481 | 30C-997.89 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 99789 | Đăng ký | |
| 2482 | 30D-232.22 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 23222 | Đăng ký | |
| 2483 | 30D-233.66 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 23366 | Đăng ký | |
| 2484 | 30D-266.89 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 26689 | Đăng ký | |
| 2485 | 30D-323.23 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 32323 | Đăng ký | |
| 2486 | 30D-488.66 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 48866 | Đăng ký | |
| 2487 | 30K-539.99 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 53999 | Đăng ký | |
| 2488 | 30K-746.66 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 74666 | Đăng ký | |
| 2489 | 30L-498.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 49888 | Đăng ký | |
| 2490 | 30L-678.78 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 67878 | Đăng ký | |
| 2491 | 30L-775.75 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 77575 | Đăng ký | |
| 2492 | 30L-777.37 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 77737 | Đăng ký | |
| 2493 | 30L-981.81 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 98181 | Đăng ký | |
| 2494 | 30L-990.90 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99090 | Đăng ký | |
| 2495 | 30M-288.55 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 28855 | Đăng ký | |
| 2496 | 30M-323.69 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 32369 | Đăng ký | |
| 2497 | 30M-456.56 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 45656 | Đăng ký | |
| 2498 | 30M-469.69 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 46969 | Đăng ký | |
| 2499 | 30M-552.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 55288 | Đăng ký | |
| 2500 | 30M-579.86 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 57986 | Đăng ký | |
| 2501 | 30M-629.92 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 62992 | Đăng ký | |
| 2502 | 30M-666.95 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 66695 | Đăng ký | |
| 2503 | 30M-692.92 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 69292 | Đăng ký | |
| 2504 | 30M-759.99 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 75999 | Đăng ký | |
| 2505 | 30M-777.37 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 77737 | Đăng ký | |
| 2506 | 30M-799.93 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 79993 | Đăng ký | |
| 2507 | 30M-832.86 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 83286 | Đăng ký | |
| 2508 | 30M-888.48 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 88848 | Đăng ký | |
| 2509 | 30M-899.95 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 89995 | Đăng ký | |
| 2510 | 30M-939.83 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 93983 | Đăng ký | |
| 2511 | 30M-956.68 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 95668 | Đăng ký | |
| 2512 | 30M-989.92 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 98992 | Đăng ký | |
| 2513 | 30M-989.93 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 98993 | Đăng ký | |
| 2514 | 30M-989.95 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 98995 | Đăng ký | |
| 2515 | 30M-991.68 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 99168 | Đăng ký | |
| 2516 | 30M-999.36 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 99936 | Đăng ký | |
| 2517 | 30M-999.44 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99944 | Đăng ký | |
| 2518 | 34A-838.79 | 170.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Thần tài 79 | 83879 | Đăng ký | |
| 2519 | 34A-991.91 | 170.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 99191 | Đăng ký | |
| 2520 | 35A-585.86 | 170.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 58586 | Đăng ký | |
| 2521 | 35A-585.88 | 170.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 58588 | Đăng ký | |
| 2522 | 35A-598.68 | 170.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 59868 | Đăng ký | |
| 2523 | 35A-598.98 | 170.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số gánh | 59898 | Đăng ký | |
| 2524 | 35A-616.68 | 170.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 61668 | Đăng ký | |
| 2525 | 35A-616.86 | 170.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 61686 | Đăng ký | |
| 2526 | 35A-656.86 | 170.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 65686 | Đăng ký | |
| 2527 | 35A-839.79 | 170.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 83979 | Đăng ký | |
| 2528 | 35A-862.68 | 170.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 86268 | Đăng ký | |
| 2529 | 35A-865.68 | 170.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 86568 | Đăng ký | |
| 2530 | 35A-908.88 | 170.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 90888 | Đăng ký | |
| 2531 | 35A-916.66 | 170.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 91666 | Đăng ký | |
| 2532 | 35A-996.69 | 170.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 99669 | Đăng ký | |
| 2533 | 37K-227.77 | 170.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 22777 | Đăng ký | |
| 2534 | 37K-599.89 | 170.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 59989 | Đăng ký | |
| 2535 | 37K-683.88 | 170.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Song phát | 68388 | Đăng ký | |
| 2536 | 37K-686.69 | 170.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 5 | 68669 | Đăng ký | |
| 2537 | 37K-833.99 | 170.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số kép | 83399 | Đăng ký | |
| 2538 | 37K-869.89 | 170.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 86989 | Đăng ký | |
| 2539 | 38A-811.18 | 170.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | 2 Phím | 81118 | Đăng ký | |
| 2540 | 38A-822.28 | 170.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | 2 Phím | 82228 | Đăng ký | |
| 2541 | 38A-881.68 | 170.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Lộc phát | 88168 | Đăng ký | |
| 2542 | 38A-885.58 | 170.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | 2 Phím | 88558 | Đăng ký | |
| 2543 | 38A-985.86 | 170.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Phát lộc | 98586 | Đăng ký | |
| 2544 | 38A-992.29 | 170.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | 2 Phím | 99229 | Đăng ký | |
| 2545 | 38A-992.68 | 170.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Lộc phát | 99268 | Đăng ký | |
| 2546 | 38A-993.68 | 170.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Lộc phát | 99368 | Đăng ký | |
| 2547 | 47A-838.86 | 170.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 83886 | Đăng ký | |
| 2548 | 47A-869.68 | 170.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 86968 | Đăng ký | |
| 2549 | 47A-869.86 | 170.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 86986 | Đăng ký | |
| 2550 | 47A-877.78 | 170.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Ông địa | 87778 | Đăng ký | |
| 2551 | 47A-939.93 | 170.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 93993 | Đăng ký | |
| 2552 | 47A-990.09 | 170.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99009 | Đăng ký | |
| 2553 | 51D-585.55 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 58555 | Đăng ký | |
| 2554 | 51L-163.18 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 9 | 16318 | Đăng ký | |
| 2555 | 51L-896.99 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 89699 | Đăng ký | |
| 2556 | 51M-399.89 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 39989 | Đăng ký | |
| 2557 | 51N-558.99 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 55899 | Đăng ký | |
| 2558 | 51N-838.86 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 83886 | Đăng ký | |
| 2559 | 51P-666.39 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 66639 | Đăng ký | |
| 2560 | 51P-888.87 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 88887 | Đăng ký | |
| 2561 | 51P-929.29 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 92929 | Đăng ký | |
| 2562 | 51P-999.94 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 99994 | Đăng ký | |
| 2563 | 51S-338.99 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 33899 | Đăng ký | |
| 2564 | 51S-422.22 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tứ quý | 42222 | Đăng ký | |
| 2565 | 60C-755.55 | 170.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 75555 | Đăng ký | |
| 2566 | 67A-269.69 | 170.000.000đ | Tỉnh An Giang | Số gánh | 26969 | Đăng ký | |
| 2567 | 88A-626.86 | 170.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Phát lộc | 62686 | Đăng ký | |
| 2568 | 89A-566.56 | 170.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 56656 | Đăng ký | |
| 2569 | 89A-855.68 | 170.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 85568 | Đăng ký | |
| 2570 | 89A-882.82 | 170.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 88282 | Đăng ký | |
| 2571 | 89A-983.68 | 170.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 98368 | Đăng ký | |
| 2572 | 89B-268.89 | 170.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phong thủy tổng 3 | 26889 | Đăng ký | |
| 2573 | 90A-299.69 | 170.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Số gánh | 29969 | Đăng ký | |
| 2574 | 90A-299.88 | 170.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Song phát | 29988 | Đăng ký | |
| 2575 | 90A-306.66 | 170.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Tam hoa | 30666 | Đăng ký | |
| 2576 | 90A-323.33 | 170.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Tam hoa | 32333 | Đăng ký | |
| 2577 | 90A-333.45 | 170.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Số tiến 3 số | 33345 | Đăng ký | |
| 2578 | 90A-345.55 | 170.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Tam hoa | 34555 | Đăng ký | |
| 2579 | 93A-516.66 | 170.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 51666 | Đăng ký | |
| 2580 | 98A-777.55 | 170.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | 2 Phím | 77755 | Đăng ký | |
| 2581 | 99A-981.98 | 170.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số taxi | 98198 | Đăng ký | |
| 2582 | 99B-739.99 | 170.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 73999 | Đăng ký | |
| 2583 | 99B-318.88 | 174.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 31888 | Đăng ký | |
| 2584 | 14A-893.93 | 175.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Số gánh | 89393 | Đăng ký | |
| 2585 | 15B-399.66 | 175.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song lộc | 39966 | Đăng ký | |
| 2586 | 19A-600.00 | 175.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 60000 | Đăng ký | |
| 2587 | 19A-999.85 | 175.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phong thủy tổng 10 | 99985 | Đăng ký | |
| 2588 | 19B-111.79 | 175.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 79 | 11179 | Đăng ký | |
| 2589 | 30B-589.88 | 175.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 58988 | Đăng ký | |
| 2590 | 30C-368.98 | 175.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 36898 | Đăng ký | |
| 2591 | 30C-666.28 | 175.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 66628 | Đăng ký | |
| 2592 | 30C-677.88 | 175.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 67788 | Đăng ký | |
| 2593 | 30C-919.98 | 175.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 91998 | Đăng ký | |
| 2594 | 30D-698.68 | 175.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 69868 | Đăng ký | |
| 2595 | 30D-793.79 | 175.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 79379 | Đăng ký | |
| 2596 | 30K-666.12 | 175.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 66612 | Đăng ký | |
| 2597 | 30K-666.23 | 175.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 66623 | Đăng ký | |
| 2598 | 43B-681.68 | 175.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Lộc phát | 68168 | Đăng ký | |
| 2599 | 43B-685.68 | 175.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Lộc phát | 68568 | Đăng ký | |
| 2600 | 51K-846.66 | 175.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 84666 | Đăng ký | |
| 2601 | 60B-586.68 | 175.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 58668 | Đăng ký | |
| 2602 | 60K-997.97 | 175.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99797 | Đăng ký | |
| 2603 | 65A-689.68 | 175.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Lộc phát | 68968 | Đăng ký | |
| 2604 | 68A-685.86 | 175.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phát lộc | 68586 | Đăng ký | |
| 2605 | 68A-796.79 | 175.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 79 | 79679 | Đăng ký | |
| 2606 | 89A-598.86 | 175.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phát lộc | 59886 | Đăng ký | |
| 2607 | 89A-816.68 | 175.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 81668 | Đăng ký | |
| 2608 | 89A-919.91 | 175.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 91991 | Đăng ký | |
| 2609 | 89B-256.66 | 175.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 25666 | Đăng ký | |
| 2610 | 89C-336.99 | 175.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số kép | 33699 | Đăng ký | |
| 2611 | 89C-355.66 | 175.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Song lộc | 35566 | Đăng ký | |
| 2612 | 92A-358.88 | 175.000.000đ | Tỉnh Quảng Nam | Tam hoa | 35888 | Đăng ký | |
| 2613 | 92A-366.88 | 175.000.000đ | Tỉnh Quảng Nam | Song phát | 36688 | Đăng ký | |
| 2614 | 93A-557.77 | 175.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 55777 | Đăng ký | |
| 2615 | 99B-511.11 | 175.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 51111 | Đăng ký | |
| 2616 | 99B-792.79 | 175.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 79279 | Đăng ký | |
| 2617 | 99B-793.79 | 175.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 79379 | Đăng ký | |
| 2618 | 99B-795.79 | 175.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 79579 | Đăng ký | |
| 2619 | 15K-277.79 | 178.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 27779 | Đăng ký | |
| 2620 | 30B-218.86 | 178.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 21886 | Đăng ký | |
| 2621 | 30B-258.86 | 178.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 25886 | Đăng ký | |
| 2622 | 30B-292.86 | 178.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 29286 | Đăng ký | |
| 2623 | 30B-429.99 | 178.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 42999 | Đăng ký | |
| 2624 | 30M-815.55 | 178.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 81555 | Đăng ký | |
| 2625 | 15B-666.26 | 179.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 66626 | Đăng ký | |
| 2626 | 29D-616.68 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 61668 | Đăng ký | |
| 2627 | 30B-779.97 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 77997 | Đăng ký | |
| 2628 | 30K-982.82 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 98282 | Đăng ký | |
| 2629 | 34C-389.89 | 179.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số gánh | 38989 | Đăng ký | |
| 2630 | 43B-166.68 | 179.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Lộc phát | 16668 | Đăng ký | |
| 2631 | 43B-226.66 | 179.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tam hoa | 22666 | Đăng ký | |
| 2632 | 43B-239.39 | 179.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Thần tài 39 | 23939 | Đăng ký | |
| 2633 | 43B-333.68 | 179.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Lộc phát | 33368 | Đăng ký | |
| 2634 | 43B-586.68 | 179.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Lộc phát | 58668 | Đăng ký | |
| 2635 | 43B-696.96 | 179.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | 2 Phím | 69696 | Đăng ký | |
| 2636 | 47A-863.86 | 179.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 86386 | Đăng ký | |
| 2637 | 51M-193.93 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 19393 | Đăng ký | |
| 2638 | 60B-259.59 | 179.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số gánh | 25959 | Đăng ký | |
| 2639 | 93A-556.68 | 179.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Lộc phát | 55668 | Đăng ký | |
| 2640 | 93A-565.55 | 179.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 56555 | Đăng ký | |
| 2641 | 93A-585.55 | 179.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 58555 | Đăng ký | |
| 2642 | 93C-196.96 | 179.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 19696 | Đăng ký | |
| 2643 | 99B-636.36 | 179.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 63636 | Đăng ký | |
| 2644 | 12A-455.55 | 180.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Tứ quý | 45555 | Đăng ký | |
| 2645 | 12A-579.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Tam hoa | 57999 | Đăng ký | |
| 2646 | 14A-897.77 | 180.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Tam hoa | 89777 | Đăng ký | |
| 2647 | 14A-899.39 | 180.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Thần tài 39 | 89939 | Đăng ký | |
| 2648 | 14K-189.98 | 180.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Số gánh | 18998 | Đăng ký | |
| 2649 | 14K-209.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Tam hoa | 20999 | Đăng ký | |
| 2650 | 14K-611.11 | 180.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Tứ quý | 61111 | Đăng ký | |
| 2651 | 15B-066.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 06668 | Đăng ký | |
| 2652 | 15B-068.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 06888 | Đăng ký | |
| 2653 | 15B-089.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 08999 | Đăng ký | |
| 2654 | 15B-223.45 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 4 số | 22345 | Đăng ký | |
| 2655 | 15B-233.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 23399 | Đăng ký | |
| 2656 | 15B-262.62 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 26262 | Đăng ký | |
| 2657 | 15B-299.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 29968 | Đăng ký | |
| 2658 | 15B-323.45 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 4 số | 32345 | Đăng ký | |
| 2659 | 15B-334.56 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 4 số | 33456 | Đăng ký | |
| 2660 | 15B-345.66 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song lộc | 34566 | Đăng ký | |
| 2661 | 15B-356.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 35668 | Đăng ký | |
| 2662 | 15B-356.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 1 | 35689 | Đăng ký | |
| 2663 | 15B-386.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 38688 | Đăng ký | |
| 2664 | 15B-398.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 39868 | Đăng ký | |
| 2665 | 15B-422.22 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 42222 | Đăng ký | |
| 2666 | 15B-459.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 45999 | Đăng ký | |
| 2667 | 15B-479.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 47999 | Đăng ký | |
| 2668 | 15B-509.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 50999 | Đăng ký | |
| 2669 | 15B-556.56 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 55656 | Đăng ký | |
| 2670 | 15B-559.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 55979 | Đăng ký | |
| 2671 | 15B-565.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 56568 | Đăng ký | |
| 2672 | 15B-583.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 58386 | Đăng ký | |
| 2673 | 15B-595.55 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 59555 | Đăng ký | |
| 2674 | 15B-606.66 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 60666 | Đăng ký | |
| 2675 | 15B-638.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 63868 | Đăng ký | |
| 2676 | 15B-639.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 63979 | Đăng ký | |
| 2677 | 15B-656.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 65668 | Đăng ký | |
| 2678 | 15B-666.16 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 66616 | Đăng ký | |
| 2679 | 15B-666.56 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 66656 | Đăng ký | |
| 2680 | 15B-678.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 67879 | Đăng ký | |
| 2681 | 15B-681.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 68186 | Đăng ký | |
| 2682 | 15B-682.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 68286 | Đăng ký | |
| 2683 | 15K-552.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 55268 | Đăng ký | |
| 2684 | 15K-557.77 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 55777 | Đăng ký | |
| 2685 | 15K-559.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 55968 | Đăng ký | |
| 2686 | 15K-562.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 56268 | Đăng ký | |
| 2687 | 15K-563.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 56368 | Đăng ký | |
| 2688 | 15K-583.83 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 58383 | Đăng ký | |
| 2689 | 15K-619.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 61986 | Đăng ký | |
| 2690 | 15K-661.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 66168 | Đăng ký | |
| 2691 | 15K-677.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 67779 | Đăng ký | |
| 2692 | 15K-683.83 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 68383 | Đăng ký | |
| 2693 | 15K-693.93 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 69393 | Đăng ký | |
| 2694 | 15K-758.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 75888 | Đăng ký | |
| 2695 | 15K-798.98 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 79898 | Đăng ký | |
| 2696 | 15K-800.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 80088 | Đăng ký | |
| 2697 | 15K-828.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 82899 | Đăng ký | |
| 2698 | 15K-866.69 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 5 | 86669 | Đăng ký | |
| 2699 | 15K-889.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 88979 | Đăng ký | |
| 2700 | 15K-896.69 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 89669 | Đăng ký | |
| 2701 | 15K-900.00 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 90000 | Đăng ký | |
| 2702 | 15K-916.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 91668 | Đăng ký | |
| 2703 | 15K-926.66 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 92666 | Đăng ký | |
| 2704 | 15K-926.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 92668 | Đăng ký | |
| 2705 | 15K-959.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 95968 | Đăng ký | |
| 2706 | 19A-799.88 | 180.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 79988 | Đăng ký | |
| 2707 | 19A-855.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số kép | 85599 | Đăng ký | |
| 2708 | 19A-899.86 | 180.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phát lộc | 89986 | Đăng ký | |
| 2709 | 19A-929.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 79 | 92979 | Đăng ký | |
| 2710 | 19A-966.96 | 180.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 96696 | Đăng ký | |
| 2711 | 20D-029.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Thái Nguyên | Tam hoa | 02999 | Đăng ký | |
| 2712 | 23C-079.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Hà Giang | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
| 2713 | 25A-079.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Lai Châu | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
| 2714 | 26B-019.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Tam hoa | 01999 | Đăng ký | |
| 2715 | 26B-022.22 | 180.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Tứ quý | 02222 | Đăng ký | |
| 2716 | 26D-012.34 | 180.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Số tiến 5 số | 01234 | Đăng ký | |
| 2717 | 29D-588.58 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 58858 | Đăng ký | |
| 2718 | 29D-619.69 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 61969 | Đăng ký | |
| 2719 | 29K-199.66 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 19966 | Đăng ký | |
| 2720 | 29K-365.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 36568 | Đăng ký | |
| 2721 | 29K-365.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 36579 | Đăng ký | |
| 2722 | 29K-566.39 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 56639 | Đăng ký | |
| 2723 | 30B-037.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 03789 | Đăng ký | |
| 2724 | 30B-111.77 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 11177 | Đăng ký | |
| 2725 | 30B-137.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 13789 | Đăng ký | |
| 2726 | 30B-179.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 17968 | Đăng ký | |
| 2727 | 30B-193.39 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 19339 | Đăng ký | |
| 2728 | 30B-313.33 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 31333 | Đăng ký | |
| 2729 | 30B-555.25 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 55525 | Đăng ký | |
| 2730 | 30B-555.75 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 55575 | Đăng ký | |
| 2731 | 30B-656.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 65679 | Đăng ký | |
| 2732 | 30B-766.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 76668 | Đăng ký | |
| 2733 | 30B-795.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 79568 | Đăng ký | |
| 2734 | 30B-827.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 82789 | Đăng ký | |
| 2735 | 30B-833.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 83379 | Đăng ký | |
| 2736 | 30B-863.33 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 86333 | Đăng ký | |
| 2737 | 30B-877.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 87789 | Đăng ký | |
| 2738 | 30B-891.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số taxi | 89189 | Đăng ký | |
| 2739 | 30B-929.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 92968 | Đăng ký | |
| 2740 | 30B-939.69 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 93969 | Đăng ký | |
| 2741 | 30B-959.95 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 95995 | Đăng ký | |
| 2742 | 30B-979.59 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 97959 | Đăng ký | |
| 2743 | 30B-979.69 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 97969 | Đăng ký | |
| 2744 | 30B-979.77 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 97977 | Đăng ký | |
| 2745 | 30B-995.59 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99559 | Đăng ký | |
| 2746 | 30B-999.56 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 99956 | Đăng ký | |
| 2747 | 30C-022.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 02288 | Đăng ký | |
| 2748 | 30C-158.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 15868 | Đăng ký | |
| 2749 | 30C-159.59 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 15959 | Đăng ký | |
| 2750 | 30C-177.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 17779 | Đăng ký | |
| 2751 | 30C-177.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 17799 | Đăng ký | |
| 2752 | 30C-183.83 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 18383 | Đăng ký | |
| 2753 | 30C-195.95 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 19595 | Đăng ký | |
| 2754 | 30C-198.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 19889 | Đăng ký | |
| 2755 | 30C-233.66 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 23366 | Đăng ký | |
| 2756 | 30C-299.29 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 29929 | Đăng ký | |
| 2757 | 30C-345.55 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 34555 | Đăng ký | |
| 2758 | 30C-345.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 34588 | Đăng ký | |
| 2759 | 30C-345.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 34589 | Đăng ký | |
| 2760 | 30C-369.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 36968 | Đăng ký | |
| 2761 | 30C-396.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 39668 | Đăng ký | |
| 2762 | 30C-396.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 39686 | Đăng ký | |
| 2763 | 30C-505.05 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 50505 | Đăng ký | |
| 2764 | 30C-505.55 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 50555 | Đăng ký | |
| 2765 | 30C-515.55 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 51555 | Đăng ký | |
| 2766 | 30C-565.65 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 56565 | Đăng ký | |
| 2767 | 30C-577.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 57779 | Đăng ký | |
| 2768 | 30C-596.66 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 59666 | Đăng ký | |
| 2769 | 30C-598.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 59889 | Đăng ký | |
| 2770 | 30C-599.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 59989 | Đăng ký | |
| 2771 | 30C-616.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 61686 | Đăng ký | |
| 2772 | 30C-656.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 65686 | Đăng ký | |
| 2773 | 30C-662.62 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 66262 | Đăng ký | |
| 2774 | 30C-662.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 66286 | Đăng ký | |
| 2775 | 30C-682.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 68286 | Đăng ký | |
| 2776 | 30C-779.97 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 77997 | Đăng ký | |
| 2777 | 30C-839.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 83968 | Đăng ký | |
| 2778 | 30C-855.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 85568 | Đăng ký | |
| 2779 | 30C-856.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 85686 | Đăng ký | |
| 2780 | 30C-865.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 86586 | Đăng ký | |
| 2781 | 30C-869.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 86968 | Đăng ký | |
| 2782 | 30C-886.69 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 88669 | Đăng ký | |
| 2783 | 30C-886.98 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 88698 | Đăng ký | |
| 2784 | 30C-896.69 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 89669 | Đăng ký | |
| 2785 | 30C-908.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 90888 | Đăng ký | |
| 2786 | 30C-918.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 91868 | Đăng ký | |
| 2787 | 30C-926.26 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 92626 | Đăng ký | |
| 2788 | 30C-929.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 92979 | Đăng ký | |
| 2789 | 30C-966.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 96689 | Đăng ký | |
| 2790 | 30C-978.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 97899 | Đăng ký | |
| 2791 | 30C-983.83 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 98383 | Đăng ký | |
| 2792 | 30C-986.98 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số taxi | 98698 | Đăng ký | |
| 2793 | 30C-988.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 98886 | Đăng ký | |
| 2794 | 30D-012.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 01268 | Đăng ký | |
| 2795 | 30D-019.19 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 01919 | Đăng ký | |
| 2796 | 30D-109.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 10999 | Đăng ký | |
| 2797 | 30D-198.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 19889 | Đăng ký | |
| 2798 | 30D-212.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 21268 | Đăng ký | |
| 2799 | 30D-222.25 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 22225 | Đăng ký | |
| 2800 | 30D-235.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 23579 | Đăng ký | |
| 2801 | 30D-386.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 38688 | Đăng ký | |
| 2802 | 30D-396.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 39668 | Đăng ký | |
| 2803 | 30D-518.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 51888 | Đăng ký | |
| 2804 | 30D-529.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 52999 | Đăng ký | |
| 2805 | 30D-589.98 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 58998 | Đăng ký | |
| 2806 | 30D-666.98 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 66698 | Đăng ký | |
| 2807 | 30D-699.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 69968 | Đăng ký | |
| 2808 | 30D-700.00 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 70000 | Đăng ký | |
| 2809 | 30D-796.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 79679 | Đăng ký | |
| 2810 | 30K-836.39 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 83639 | Đăng ký | |
| 2811 | 30K-926.26 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 92626 | Đăng ký | |
| 2812 | 30K-963.66 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 96366 | Đăng ký | |
| 2813 | 30K-979.69 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 97969 | Đăng ký | |
| 2814 | 30K-987.65 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 98765 | Đăng ký | |
| 2815 | 30L-019.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 01986 | Đăng ký | |
| 2816 | 30L-419.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 41999 | Đăng ký | |
| 2817 | 30L-555.75 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 55575 | Đăng ký | |
| 2818 | 30L-711.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 71199 | Đăng ký | |
| 2819 | 30L-744.44 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 74444 | Đăng ký | |
| 2820 | 30L-819.83 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 81983 | Đăng ký | |
| 2821 | 30L-979.69 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 97969 | Đăng ký | |
| 2822 | 30M-292.66 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 29266 | Đăng ký | |
| 2823 | 30M-500.00 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 50000 | Đăng ký | |
| 2824 | 30M-519.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 51988 | Đăng ký | |
| 2825 | 30M-534.56 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 53456 | Đăng ký | |
| 2826 | 30M-787.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 78789 | Đăng ký | |
| 2827 | 30M-836.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 83679 | Đăng ký | |
| 2828 | 30M-878.87 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 87887 | Đăng ký | |
| 2829 | 30M-922.92 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 92292 | Đăng ký | |
| 2830 | 30M-926.62 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 92662 | Đăng ký | |
| 2831 | 30M-936.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 93688 | Đăng ký | |
| 2832 | 30M-955.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 95568 | Đăng ký | |
| 2833 | 30M-958.85 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 95885 | Đăng ký | |
| 2834 | 30M-961.96 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số taxi | 96196 | Đăng ký | |
| 2835 | 34A-839.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Thần tài 79 | 83979 | Đăng ký | |
| 2836 | 34A-879.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Lộc phát | 87968 | Đăng ký | |
| 2837 | 34A-909.09 | 180.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 90909 | Đăng ký | |
| 2838 | 34A-911.19 | 180.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 91119 | Đăng ký | |
| 2839 | 34A-948.88 | 180.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 94888 | Đăng ký | |
| 2840 | 34A-993.93 | 180.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 99393 | Đăng ký | |
| 2841 | 35A-567.77 | 180.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 56777 | Đăng ký | |
| 2842 | 35A-577.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 57779 | Đăng ký | |
| 2843 | 35A-589.88 | 180.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 58988 | Đăng ký | |
| 2844 | 35A-636.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số kép | 63699 | Đăng ký | |
| 2845 | 35A-666.96 | 180.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 66696 | Đăng ký | |
| 2846 | 35A-888.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 88879 | Đăng ký | |
| 2847 | 35A-926.66 | 180.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 92666 | Đăng ký | |
| 2848 | 35A-997.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 99779 | Đăng ký | |
| 2849 | 35B-024.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 02468 | Đăng ký | |
| 2850 | 37B-089.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 08999 | Đăng ký | |
| 2851 | 37B-377.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 37779 | Đăng ký | |
| 2852 | 37B-388.66 | 180.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Song lộc | 38866 | Đăng ký | |
| 2853 | 37C-505.05 | 180.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 50505 | Đăng ký | |
| 2854 | 37C-577.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số kép | 57799 | Đăng ký | |
| 2855 | 37K-697.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số kép | 69799 | Đăng ký | |
| 2856 | 37K-837.37 | 180.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 83737 | Đăng ký | |
| 2857 | 37K-877.78 | 180.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Ông địa | 87778 | Đăng ký | |
| 2858 | 37K-888.39 | 180.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 39 | 88839 | Đăng ký | |
| 2859 | 37K-888.78 | 180.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Ông địa | 88878 | Đăng ký | |
| 2860 | 37K-957.89 | 180.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số tiến 3 số | 95789 | Đăng ký | |
| 2861 | 37K-986.89 | 180.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 10 | 98689 | Đăng ký | |
| 2862 | 37K-995.55 | 180.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 99555 | Đăng ký | |
| 2863 | 38A-698.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Lộc phát | 69868 | Đăng ký | |
| 2864 | 38A-833.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Lộc phát | 83368 | Đăng ký | |
| 2865 | 38A-882.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Lộc phát | 88268 | Đăng ký | |
| 2866 | 38A-959.89 | 180.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Số gánh | 95989 | Đăng ký | |
| 2867 | 38A-968.89 | 180.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Phong thủy tổng 10 | 96889 | Đăng ký | |
| 2868 | 38A-969.88 | 180.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Song phát | 96988 | Đăng ký | |
| 2869 | 43B-198.99 | 180.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Số kép | 19899 | Đăng ký | |
| 2870 | 43B-239.79 | 180.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Thần tài 79 | 23979 | Đăng ký | |
| 2871 | 43B-282.82 | 180.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | 2 Phím | 28282 | Đăng ký | |
| 2872 | 43B-319.99 | 180.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tam hoa | 31999 | Đăng ký | |
| 2873 | 43B-329.99 | 180.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tam hoa | 32999 | Đăng ký | |
| 2874 | 43B-338.38 | 180.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Ông địa | 33838 | Đăng ký | |
| 2875 | 43B-636.66 | 180.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tam hoa | 63666 | Đăng ký | |
| 2876 | 43B-662.66 | 180.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Song lộc | 66266 | Đăng ký | |
| 2877 | 43B-663.66 | 180.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Song lộc | 66366 | Đăng ký | |
| 2878 | 43B-683.68 | 180.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Lộc phát | 68368 | Đăng ký | |
| 2879 | 47A-888.84 | 180.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 88884 | Đăng ký | |
| 2880 | 47A-935.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 93579 | Đăng ký | |
| 2881 | 47A-979.89 | 180.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 97989 | Đăng ký | |
| 2882 | 47B-547.47 | 180.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 54747 | Đăng ký | |
| 2883 | 51K-797.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 79768 | Đăng ký | |
| 2884 | 51K-811.39 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 81139 | Đăng ký | |
| 2885 | 51K-822.39 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 82239 | Đăng ký | |
| 2886 | 51K-855.77 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 85577 | Đăng ký | |
| 2887 | 51K-866.69 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 5 | 86669 | Đăng ký | |
| 2888 | 51K-933.77 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 93377 | Đăng ký | |
| 2889 | 51L-396.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 39668 | Đăng ký | |
| 2890 | 51L-855.58 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 85558 | Đăng ký | |
| 2891 | 51M-059.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 05999 | Đăng ký | |
| 2892 | 51M-166.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 16686 | Đăng ký | |
| 2893 | 51M-633.36 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 63336 | Đăng ký | |
| 2894 | 51M-798.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 79889 | Đăng ký | |
| 2895 | 51N-298.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 29888 | Đăng ký | |
| 2896 | 51P-019.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 01999 | Đăng ký | |
| 2897 | 51P-422.22 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tứ quý | 42222 | Đăng ký | |
| 2898 | 51P-877.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 87799 | Đăng ký | |
| 2899 | 51S-123.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 12379 | Đăng ký | |
| 2900 | 51S-222.55 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 22255 | Đăng ký | |
| 2901 | 51S-225.55 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 22555 | Đăng ký | |
| 2902 | 51S-369.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 36979 | Đăng ký | |
| 2903 | 60C-789.89 | 180.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số gánh | 78989 | Đăng ký | |
| 2904 | 60D-024.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 02468 | Đăng ký | |
| 2905 | 60K-833.38 | 180.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Ông địa | 83338 | Đăng ký | |
| 2906 | 60K-991.91 | 180.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99191 | Đăng ký | |
| 2907 | 61B-044.44 | 180.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Tứ quý | 04444 | Đăng ký | |
| 2908 | 67A-389.99 | 180.000.000đ | Tỉnh An Giang | Tam hoa | 38999 | Đăng ký | |
| 2909 | 68A-369.69 | 180.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Số gánh | 36969 | Đăng ký | |
| 2910 | 68A-619.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Tam hoa | 61999 | Đăng ký | |
| 2911 | 68A-683.86 | 180.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phát lộc | 68386 | Đăng ký | |
| 2912 | 76A-533.33 | 180.000.000đ | Tỉnh Quảng Ngãi | Tứ quý | 53333 | Đăng ký | |
| 2913 | 77B-039.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Bình Định | Thần tài 79 | 03979 | Đăng ký | |
| 2914 | 79A-624.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Lộc phát | 62468 | Đăng ký | |
| 2915 | 81A-639.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Gia Lai | Thần tài 79 | 63979 | Đăng ký | |
| 2916 | 81C-286.86 | 180.000.000đ | Tỉnh Gia Lai | Phát lộc | 28686 | Đăng ký | |
| 2917 | 86A-333.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Bình Thuận | Lộc phát | 33368 | Đăng ký | |
| 2918 | 89A-565.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số kép | 56599 | Đăng ký | |
| 2919 | 89A-589.88 | 180.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Song phát | 58988 | Đăng ký | |
| 2920 | 89A-599.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 59968 | Đăng ký | |
| 2921 | 89A-768.86 | 180.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phát lộc | 76886 | Đăng ký | |
| 2922 | 89A-800.00 | 180.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tứ quý | 80000 | Đăng ký | |
| 2923 | 89A-839.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 83968 | Đăng ký | |
| 2924 | 89A-963.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 96368 | Đăng ký | |
| 2925 | 89A-966.96 | 180.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 96696 | Đăng ký | |
| 2926 | 89B-068.88 | 180.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 06888 | Đăng ký | |
| 2927 | 89B-222.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 22299 | Đăng ký | |
| 2928 | 90A-300.00 | 180.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Tứ quý | 30000 | Đăng ký | |
| 2929 | 90A-345.66 | 180.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Song lộc | 34566 | Đăng ký | |
| 2930 | 90C-136.66 | 180.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Tam hoa | 13666 | Đăng ký | |
| 2931 | 95A-138.88 | 180.000.000đ | Tỉnh Hậu Giang | Tam hoa | 13888 | Đăng ký | |
| 2932 | 98A-985.55 | 180.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 98555 | Đăng ký | |
| 2933 | 98A-996.98 | 180.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Phong thủy tổng 1 | 99698 | Đăng ký | |
| 2934 | 98C-383.83 | 180.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | 2 Phím | 38383 | Đăng ký | |
| 2935 | 99A-880.80 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 88080 | Đăng ký | |
| 2936 | 99A-916.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 91668 | Đăng ký | |
| 2937 | 99A-933.89 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 2 | 93389 | Đăng ký | |
| 2938 | 99A-935.55 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 93555 | Đăng ký | |
| 2939 | 99A-935.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 93579 | Đăng ký | |
| 2940 | 99A-975.55 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 97555 | Đăng ký | |
| 2941 | 99B-222.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 22279 | Đăng ký | |
| 2942 | 99B-398.88 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 39888 | Đăng ký | |
| 2943 | 99B-626.26 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 62626 | Đăng ký | |
| 2944 | 99B-662.66 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song lộc | 66266 | Đăng ký | |
| 2945 | 99B-668.89 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 7 | 66889 | Đăng ký | |
| 2946 | 99B-682.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 68268 | Đăng ký | |
| 2947 | 99B-686.89 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 7 | 68689 | Đăng ký | |
| 2948 | 99B-722.22 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 72222 | Đăng ký | |
| 2949 | 99B-798.88 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 79888 | Đăng ký | |
| 2950 | 12A-579.79 | 185.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Thần tài 79 | 57979 | Đăng ký | |
| 2951 | 15B-298.98 | 185.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 29898 | Đăng ký | |
| 2952 | 15B-299.79 | 185.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 29979 | Đăng ký | |
| 2953 | 15B-333.35 | 185.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 33335 | Đăng ký | |
| 2954 | 15B-363.63 | 185.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 36363 | Đăng ký | |
| 2955 | 15B-388.66 | 185.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song lộc | 38866 | Đăng ký | |
| 2956 | 15B-396.96 | 185.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 39696 | Đăng ký | |
| 2957 | 15K-777.75 | 185.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 77775 | Đăng ký | |
| 2958 | 15K-798.89 | 185.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 79889 | Đăng ký | |
| 2959 | 15K-969.96 | 185.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 96996 | Đăng ký | |
| 2960 | 15K-989.88 | 185.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 98988 | Đăng ký | |
| 2961 | 19A-959.79 | 185.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 79 | 95979 | Đăng ký | |
| 2962 | 29D-585.68 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 58568 | Đăng ký | |
| 2963 | 30B-619.96 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 61996 | Đăng ký | |
| 2964 | 30B-899.68 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 89968 | Đăng ký | |
| 2965 | 30C-209.99 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 20999 | Đăng ký | |
| 2966 | 30C-297.79 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 29779 | Đăng ký | |
| 2967 | 30C-793.79 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 79379 | Đăng ký | |
| 2968 | 30K-583.33 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 58333 | Đăng ký | |
| 2969 | 30K-593.33 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 59333 | Đăng ký | |
| 2970 | 30K-693.68 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 69368 | Đăng ký | |
| 2971 | 30L-000.11 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 00011 | Đăng ký | |
| 2972 | 30L-015.55 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 01555 | Đăng ký | |
| 2973 | 30L-095.55 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 09555 | Đăng ký | |
| 2974 | 30M-666.93 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 66693 | Đăng ký | |
| 2975 | 30M-867.79 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 86779 | Đăng ký | |
| 2976 | 35A-568.89 | 185.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phong thủy tổng 6 | 56889 | Đăng ký | |
| 2977 | 35A-634.56 | 185.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số tiến 4 số | 63456 | Đăng ký | |
| 2978 | 43C-283.86 | 185.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Phát lộc | 28386 | Đăng ký | |
| 2979 | 47B-397.99 | 185.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 39799 | Đăng ký | |
| 2980 | 51L-083.86 | 185.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 08386 | Đăng ký | |
| 2981 | 51L-588.68 | 185.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 58868 | Đăng ký | |
| 2982 | 60K-997.79 | 185.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 99779 | Đăng ký | |
| 2983 | 63A-336.66 | 185.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Tam hoa | 33666 | Đăng ký | |
| 2984 | 65A-557.77 | 185.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Tam hoa | 55777 | Đăng ký | |
| 2985 | 89A-583.88 | 185.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Song phát | 58388 | Đăng ký | |
| 2986 | 89A-596.68 | 185.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 59668 | Đăng ký | |
| 2987 | 89A-658.58 | 185.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số gánh | 65858 | Đăng ký | |
| 2988 | 89A-677.99 | 185.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số kép | 67799 | Đăng ký | |
| 2989 | 89A-682.86 | 185.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phát lộc | 68286 | Đăng ký | |
| 2990 | 89A-883.68 | 185.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 88368 | Đăng ký | |
| 2991 | 89B-069.99 | 185.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 06999 | Đăng ký | |
| 2992 | 35A-585.68 | 188.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 58568 | Đăng ký | |
| 2993 | 15B-235.68 | 189.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 23568 | Đăng ký | |
| 2994 | 15K-579.68 | 189.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 57968 | Đăng ký | |
| 2995 | 30B-111.89 | 189.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 11189 | Đăng ký | |
| 2996 | 30C-109.99 | 189.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 10999 | Đăng ký | |
| 2997 | 30C-669.89 | 189.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 66989 | Đăng ký | |
| 2998 | 43B-268.88 | 189.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tam hoa | 26888 | Đăng ký | |
| 2999 | 47B-222.26 | 189.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 22226 | Đăng ký | |
| 3000 | 51B-996.69 | 189.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 99669 | Đăng ký | |
| 3001 | 51P-955.99 | 189.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 95599 | Đăng ký | |
| 3002 | 60B-666.67 | 189.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 66667 | Đăng ký | |
| 3003 | 60K-879.68 | 189.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 87968 | Đăng ký | |
| 3004 | 60K-934.56 | 189.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số tiến 4 số | 93456 | Đăng ký | |
| 3005 | 60K-955.99 | 189.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 95599 | Đăng ký | |
| 3006 | 63A-439.39 | 189.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Thần tài 39 | 43939 | Đăng ký | |
| 3007 | 64A-479.79 | 189.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Long | Thần tài 79 | 47979 | Đăng ký | |
| 3008 | 65A-556.55 | 189.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | 2 Phím | 55655 | Đăng ký | |
| 3009 | 65A-568.79 | 189.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Thần tài 79 | 56879 | Đăng ký | |
| 3010 | 92B-008.88 | 189.000.000đ | Tỉnh Quảng Nam | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
| 3011 | 14K-166.86 | 190.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Phát lộc | 16686 | Đăng ký | |
| 3012 | 14K-277.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Số kép | 27799 | Đăng ký | |
| 3013 | 14K-558.89 | 190.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Phong thủy tổng 5 | 55889 | Đăng ký | |
| 3014 | 15B-068.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 06868 | Đăng ký | |
| 3015 | 15B-079.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 07999 | Đăng ký | |
| 3016 | 15B-222.89 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 3 | 22289 | Đăng ký | |
| 3017 | 15B-228.28 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 22828 | Đăng ký | |
| 3018 | 15B-256.78 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Ông địa | 25678 | Đăng ký | |
| 3019 | 15B-288.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 28886 | Đăng ký | |
| 3020 | 15B-368.66 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song lộc | 36866 | Đăng ký | |
| 3021 | 15B-419.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 41999 | Đăng ký | |
| 3022 | 15B-515.55 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 51555 | Đăng ký | |
| 3023 | 15B-558.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 55868 | Đăng ký | |
| 3024 | 15B-595.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 59599 | Đăng ký | |
| 3025 | 15B-616.16 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 61616 | Đăng ký | |
| 3026 | 15K-479.79 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 47979 | Đăng ký | |
| 3027 | 15K-555.15 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 55515 | Đăng ký | |
| 3028 | 15K-555.25 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 55525 | Đăng ký | |
| 3029 | 15K-555.52 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 55552 | Đăng ký | |
| 3030 | 15K-566.69 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 2 | 56669 | Đăng ký | |
| 3031 | 15K-616.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 61686 | Đăng ký | |
| 3032 | 15K-616.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 61688 | Đăng ký | |
| 3033 | 15K-618.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 61868 | Đăng ký | |
| 3034 | 15K-633.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 63388 | Đăng ký | |
| 3035 | 15K-789.98 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 78998 | Đăng ký | |
| 3036 | 15K-818.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 81868 | Đăng ký | |
| 3037 | 15K-818.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 81886 | Đăng ký | |
| 3038 | 15K-896.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 89686 | Đăng ký | |
| 3039 | 15K-911.19 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 91119 | Đăng ký | |
| 3040 | 15K-918.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 91868 | Đăng ký | |
| 3041 | 15K-936.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 93668 | Đăng ký | |
| 3042 | 15K-966.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 96668 | Đăng ký | |
| 3043 | 15K-996.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 99668 | Đăng ký | |
| 3044 | 19A-888.84 | 190.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 88884 | Đăng ký | |
| 3045 | 19A-911.11 | 190.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 91111 | Đăng ký | |
| 3046 | 27C-068.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Lộc phát | 06868 | Đăng ký | |
| 3047 | 29D-588.66 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 58866 | Đăng ký | |
| 3048 | 29D-613.79 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 61379 | Đăng ký | |
| 3049 | 29D-616.39 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 61639 | Đăng ký | |
| 3050 | 29D-633.36 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 63336 | Đăng ký | |
| 3051 | 29K-111.89 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 11189 | Đăng ký | |
| 3052 | 29K-123.79 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 12379 | Đăng ký | |
| 3053 | 29K-229.92 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 22992 | Đăng ký | |
| 3054 | 30B-223.33 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 22333 | Đăng ký | |
| 3055 | 30B-316.66 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 31666 | Đăng ký | |
| 3056 | 30B-316.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 31686 | Đăng ký | |
| 3057 | 30B-468.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 46886 | Đăng ký | |
| 3058 | 30B-533.55 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 53355 | Đăng ký | |
| 3059 | 30B-644.44 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 64444 | Đăng ký | |
| 3060 | 30B-677.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 67788 | Đăng ký | |
| 3061 | 30B-678.98 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 67898 | Đăng ký | |
| 3062 | 30B-686.83 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 68683 | Đăng ký | |
| 3063 | 30B-826.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 82686 | Đăng ký | |
| 3064 | 30B-839.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 83968 | Đăng ký | |
| 3065 | 30B-858.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 85899 | Đăng ký | |
| 3066 | 30B-865.55 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 86555 | Đăng ký | |
| 3067 | 30B-886.83 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 88683 | Đăng ký | |
| 3068 | 30B-886.98 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 88698 | Đăng ký | |
| 3069 | 30B-895.55 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 89555 | Đăng ký | |
| 3070 | 30B-922.66 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 92266 | Đăng ký | |
| 3071 | 30B-966.89 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 96689 | Đăng ký | |
| 3072 | 30B-999.83 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 99983 | Đăng ký | |
| 3073 | 30C-044.44 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 04444 | Đăng ký | |
| 3074 | 30C-056.66 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 05666 | Đăng ký | |
| 3075 | 30C-059.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 05999 | Đăng ký | |
| 3076 | 30C-117.89 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 11789 | Đăng ký | |
| 3077 | 30C-133.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 13399 | Đăng ký | |
| 3078 | 30C-299.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 29988 | Đăng ký | |
| 3079 | 30C-300.00 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 30000 | Đăng ký | |
| 3080 | 30C-477.77 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 47777 | Đăng ký | |
| 3081 | 30C-508.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 50888 | Đăng ký | |
| 3082 | 30C-588.66 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 58866 | Đăng ký | |
| 3083 | 30C-609.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 60999 | Đăng ký | |
| 3084 | 30C-633.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 63388 | Đăng ký | |
| 3085 | 30C-656.79 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 65679 | Đăng ký | |
| 3086 | 30C-663.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 66386 | Đăng ký | |
| 3087 | 30C-678.98 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 67898 | Đăng ký | |
| 3088 | 30C-679.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 67968 | Đăng ký | |
| 3089 | 30C-693.69 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số taxi | 69369 | Đăng ký | |
| 3090 | 30C-695.55 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 69555 | Đăng ký | |
| 3091 | 30C-759.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 75999 | Đăng ký | |
| 3092 | 30C-789.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 78986 | Đăng ký | |
| 3093 | 30C-818.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 81886 | Đăng ký | |
| 3094 | 30C-819.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 81986 | Đăng ký | |
| 3095 | 30C-822.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 82299 | Đăng ký | |
| 3096 | 30C-825.55 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 82555 | Đăng ký | |
| 3097 | 30C-844.44 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 84444 | Đăng ký | |
| 3098 | 30C-868.98 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 86898 | Đăng ký | |
| 3099 | 30C-896.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 89668 | Đăng ký | |
| 3100 | 30C-896.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 89686 | Đăng ký | |
| 3101 | 30C-900.00 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 90000 | Đăng ký | |
| 3102 | 30C-900.09 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 90009 | Đăng ký | |
| 3103 | 30C-933.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 93368 | Đăng ký | |
| 3104 | 30C-958.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 95868 | Đăng ký | |
| 3105 | 30C-968.98 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 96898 | Đăng ký | |
| 3106 | 30C-969.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 96988 | Đăng ký | |
| 3107 | 30C-979.97 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 97997 | Đăng ký | |
| 3108 | 30C-992.29 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99229 | Đăng ký | |
| 3109 | 30D-044.44 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 04444 | Đăng ký | |
| 3110 | 30D-123.33 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 12333 | Đăng ký | |
| 3111 | 30D-144.44 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 14444 | Đăng ký | |
| 3112 | 30D-168.66 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 16866 | Đăng ký | |
| 3113 | 30D-209.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 20999 | Đăng ký | |
| 3114 | 30D-244.44 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 24444 | Đăng ký | |
| 3115 | 30D-266.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 26686 | Đăng ký | |
| 3116 | 30D-288.66 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 28866 | Đăng ký | |
| 3117 | 30D-300.00 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 30000 | Đăng ký | |
| 3118 | 30D-396.96 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 39696 | Đăng ký | |
| 3119 | 30D-515.55 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 51555 | Đăng ký | |
| 3120 | 30D-557.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 55799 | Đăng ký | |
| 3121 | 30D-595.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 59599 | Đăng ký | |
| 3122 | 30D-622.26 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 62226 | Đăng ký | |
| 3123 | 30D-656.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 65668 | Đăng ký | |
| 3124 | 30D-656.78 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 65678 | Đăng ký | |
| 3125 | 30D-665.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 66568 | Đăng ký | |
| 3126 | 30D-668.79 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 66879 | Đăng ký | |
| 3127 | 30D-683.33 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 68333 | Đăng ký | |
| 3128 | 30D-698.69 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số taxi | 69869 | Đăng ký | |
| 3129 | 30D-698.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 69899 | Đăng ký | |
| 3130 | 30L-319.85 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 31985 | Đăng ký | |
| 3131 | 30L-636.79 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 63679 | Đăng ký | |
| 3132 | 30L-968.79 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 96879 | Đăng ký | |
| 3133 | 30M-133.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 13388 | Đăng ký | |
| 3134 | 30M-279.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 27968 | Đăng ký | |
| 3135 | 30M-566.65 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 56665 | Đăng ký | |
| 3136 | 30M-568.66 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 56866 | Đăng ký | |
| 3137 | 30M-600.00 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 60000 | Đăng ký | |
| 3138 | 30M-616.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 61686 | Đăng ký | |
| 3139 | 30M-619.98 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 61998 | Đăng ký | |
| 3140 | 30M-662.62 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 66262 | Đăng ký | |
| 3141 | 30M-678.96 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 67896 | Đăng ký | |
| 3142 | 30M-824.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 82468 | Đăng ký | |
| 3143 | 34A-877.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số kép | 87799 | Đăng ký | |
| 3144 | 34A-959.95 | 190.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | 2 Phím | 95995 | Đăng ký | |
| 3145 | 34C-386.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Lộc phát | 38668 | Đăng ký | |
| 3146 | 35A-598.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số kép | 59899 | Đăng ký | |
| 3147 | 35A-898.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 89868 | Đăng ký | |
| 3148 | 35A-918.88 | 190.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 91888 | Đăng ký | |
| 3149 | 35A-936.66 | 190.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 93666 | Đăng ký | |
| 3150 | 35A-956.66 | 190.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 95666 | Đăng ký | |
| 3151 | 35A-979.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 97968 | Đăng ký | |
| 3152 | 35A-983.86 | 190.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 98386 | Đăng ký | |
| 3153 | 35A-988.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 98868 | Đăng ký | |
| 3154 | 37B-333.66 | 190.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Song lộc | 33366 | Đăng ký | |
| 3155 | 37B-386.66 | 190.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 38666 | Đăng ký | |
| 3156 | 37K-968.89 | 190.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 10 | 96889 | Đăng ký | |
| 3157 | 38A-787.77 | 190.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Tam hoa | 78777 | Đăng ký | |
| 3158 | 38A-922.29 | 190.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | 2 Phím | 92229 | Đăng ký | |
| 3159 | 43A-888.18 | 190.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | 2 Phím | 88818 | Đăng ký | |
| 3160 | 43B-119.19 | 190.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | 2 Phím | 11919 | Đăng ký | |
| 3161 | 43B-366.99 | 190.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Số kép | 36699 | Đăng ký | |
| 3162 | 43B-399.39 | 190.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Thần tài 39 | 39939 | Đăng ký | |
| 3163 | 43B-636.36 | 190.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | 2 Phím | 63636 | Đăng ký | |
| 3164 | 43B-656.56 | 190.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | 2 Phím | 65656 | Đăng ký | |
| 3165 | 43B-666.63 | 190.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | 2 Phím | 66663 | Đăng ký | |
| 3166 | 43B-689.89 | 190.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Số gánh | 68989 | Đăng ký | |
| 3167 | 47A-861.86 | 190.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 86186 | Đăng ký | |
| 3168 | 47A-883.83 | 190.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 88383 | Đăng ký | |
| 3169 | 47A-923.45 | 190.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 4 số | 92345 | Đăng ký | |
| 3170 | 47A-994.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99499 | Đăng ký | |
| 3171 | 47B-090.90 | 190.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 09090 | Đăng ký | |
| 3172 | 47B-139.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 13999 | Đăng ký | |
| 3173 | 48A-311.11 | 190.000.000đ | Tỉnh Đắk Nông | Tứ quý | 31111 | Đăng ký | |
| 3174 | 51B-968.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 96888 | Đăng ký | |
| 3175 | 51L-429.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 42999 | Đăng ký | |
| 3176 | 51L-585.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song phát | 58588 | Đăng ký | |
| 3177 | 51M-628.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 62888 | Đăng ký | |
| 3178 | 51M-968.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 96888 | Đăng ký | |
| 3179 | 51P-134.56 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 13456 | Đăng ký | |
| 3180 | 51P-334.56 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 33456 | Đăng ký | |
| 3181 | 51P-911.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 91199 | Đăng ký | |
| 3182 | 51S-066.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 06668 | Đăng ký | |
| 3183 | 51S-266.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 26699 | Đăng ký | |
| 3184 | 51S-368.79 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 36879 | Đăng ký | |
| 3185 | 60K-786.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 78668 | Đăng ký | |
| 3186 | 64A-286.86 | 190.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Long | Phát lộc | 28686 | Đăng ký | |
| 3187 | 68A-333.86 | 190.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phát lộc | 33386 | Đăng ký | |
| 3188 | 79A-635.79 | 190.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Thần tài 79 | 63579 | Đăng ký | |
| 3189 | 89A-595.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 59599 | Đăng ký | |
| 3190 | 89A-698.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số kép | 69899 | Đăng ký | |
| 3191 | 89A-822.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 82268 | Đăng ký | |
| 3192 | 89A-861.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 86168 | Đăng ký | |
| 3193 | 89A-938.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 93868 | Đăng ký | |
| 3194 | 89A-996.69 | 190.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 99669 | Đăng ký | |
| 3195 | 89B-029.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 02999 | Đăng ký | |
| 3196 | 89B-288.86 | 190.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phát lộc | 28886 | Đăng ký | |
| 3197 | 89B-336.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 33668 | Đăng ký | |
| 3198 | 89D-024.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 02468 | Đăng ký | |
| 3199 | 90A-316.66 | 190.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Tam hoa | 31666 | Đăng ký | |
| 3200 | 90D-012.34 | 190.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Số tiến 5 số | 01234 | Đăng ký | |
| 3201 | 92A-456.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Quảng Nam | Lộc phát | 45668 | Đăng ký | |
| 3202 | 92A-466.88 | 190.000.000đ | Tỉnh Quảng Nam | Song phát | 46688 | Đăng ký | |
| 3203 | 93A-519.19 | 190.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 51919 | Đăng ký | |
| 3204 | 93A-555.35 | 190.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | 2 Phím | 55535 | Đăng ký | |
| 3205 | 93A-555.50 | 190.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | 2 Phím | 55550 | Đăng ký | |
| 3206 | 93A-555.95 | 190.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | 2 Phím | 55595 | Đăng ký | |
| 3207 | 93A-586.66 | 190.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 58666 | Đăng ký | |
| 3208 | 93C-192.92 | 190.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 19292 | Đăng ký | |
| 3209 | 94A-135.79 | 190.000.000đ | Tỉnh Bạc Liêu | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 3210 | 98A-989.83 | 190.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Phong thủy tổng 7 | 98983 | Đăng ký | |
| 3211 | 98C-339.39 | 190.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Thần tài 39 | 33939 | Đăng ký | |
| 3212 | 99A-893.39 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 39 | 89339 | Đăng ký | |
| 3213 | 99A-978.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 97899 | Đăng ký | |
| 3214 | 99A-989.96 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 1 | 98996 | Đăng ký | |
| 3215 | 99A-993.86 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 99386 | Đăng ký | |
| 3216 | 99B-059.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 05999 | Đăng ký | |
| 3217 | 99B-319.96 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 8 | 31996 | Đăng ký | |
| 3218 | 99B-336.36 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 33636 | Đăng ký | |
| 3219 | 99B-338.38 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Ông địa | 33838 | Đăng ký | |
| 3220 | 99B-338.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 33899 | Đăng ký | |
| 3221 | 99B-383.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 38368 | Đăng ký | |
| 3222 | 99B-555.86 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 55586 | Đăng ký | |
| 3223 | 99B-598.89 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 59889 | Đăng ký | |
| 3224 | 99B-638.88 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 63888 | Đăng ký | |
| 3225 | 99B-658.88 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 65888 | Đăng ký | |
| 3226 | 99B-665.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 66568 | Đăng ký | |
| 3227 | 99B-668.79 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 66879 | Đăng ký | |
| 3228 | 99B-681.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 68168 | Đăng ký | |
| 3229 | 99B-686.79 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 68679 | Đăng ký | |
| 3230 | 99B-688.79 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 68879 | Đăng ký | |
| 3231 | 99B-696.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 69668 | Đăng ký | |
| 3232 | 99B-698.88 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 69888 | Đăng ký | |
| 3233 | 99B-699.89 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 69989 | Đăng ký | |
| 3234 | 99B-797.89 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số tiến 3 số | 79789 | Đăng ký | |
| 3235 | 15K-399.66 | 195.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song lộc | 39966 | Đăng ký | |
| 3236 | 15K-689.88 | 195.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 68988 | Đăng ký | |
| 3237 | 29D-626.79 | 195.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 62679 | Đăng ký | |
| 3238 | 29D-698.89 | 195.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 69889 | Đăng ký | |
| 3239 | 29K-235.68 | 195.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 23568 | Đăng ký | |
| 3240 | 30C-298.99 | 195.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 29899 | Đăng ký | |
| 3241 | 30C-306.66 | 195.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 30666 | Đăng ký | |
| 3242 | 30C-486.86 | 195.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 48686 | Đăng ký | |
| 3243 | 30K-877.78 | 195.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 87778 | Đăng ký | |
| 3244 | 30K-963.33 | 195.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 96333 | Đăng ký | |
| 3245 | 30M-635.35 | 195.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 63535 | Đăng ký | |
| 3246 | 30M-919.85 | 195.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 91985 | Đăng ký | |
| 3247 | 51K-899.66 | 195.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song lộc | 89966 | Đăng ký | |
| 3248 | 51K-993.39 | 195.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 99339 | Đăng ký | |
| 3249 | 51L-309.99 | 195.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 30999 | Đăng ký | |
| 3250 | 51L-555.86 | 195.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 55586 | Đăng ký | |
| 3251 | 51L-759.99 | 195.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 75999 | Đăng ký | |
| 3252 | 51M-869.69 | 195.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 86969 | Đăng ký | |
| 3253 | 61K-633.36 | 195.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | 2 Phím | 63336 | Đăng ký | |
| 3254 | 89A-596.96 | 195.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số gánh | 59696 | Đăng ký | |
| 3255 | 89A-636.89 | 195.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phong thủy tổng 2 | 63689 | Đăng ký | |
| 3256 | 89A-766.88 | 195.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Song phát | 76688 | Đăng ký | |
| 3257 | 99B-339.79 | 195.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 33979 | Đăng ký | |
| 3258 | 99A-888.78 | 196.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Ông địa | 88878 | Đăng ký | |
| 3259 | 15B-222.26 | 198.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 22226 | Đăng ký | |
| 3260 | 15B-222.66 | 198.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song lộc | 22266 | Đăng ký | |
| 3261 | 15H-123.45 | 198.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 5 số | 12345 | Đăng ký | |
| 3262 | 25A-167.89 | 198.000.000đ | Tỉnh Lai Châu | Số tiến 4 số | 16789 | Đăng ký | |
| 3263 | 30B-684.68 | 198.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 68468 | Đăng ký | |
| 3264 | 30B-685.85 | 198.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 68585 | Đăng ký | |
| 3265 | 35A-799.97 | 198.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 79997 | Đăng ký | |
| 3266 | 37B-066.88 | 198.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Song phát | 06688 | Đăng ký | |
| 3267 | 51L-486.86 | 198.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 48686 | Đăng ký | |
| 3268 | 51L-991.91 | 198.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 99191 | Đăng ký | |
| 3269 | 76A-368.86 | 198.000.000đ | Tỉnh Quảng Ngãi | Phát lộc | 36886 | Đăng ký | |
| 3270 | 14C-468.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Lộc phát | 46868 | Đăng ký | |
| 3271 | 14K-086.86 | 199.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Phát lộc | 08686 | Đăng ký | |
| 3272 | 15B-555.58 | 199.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 55558 | Đăng ký | |
| 3273 | 15B-656.56 | 199.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 65656 | Đăng ký | |
| 3274 | 15B-662.66 | 199.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song lộc | 66266 | Đăng ký | |
| 3275 | 15B-665.66 | 199.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song lộc | 66566 | Đăng ký | |
| 3276 | 15B-683.68 | 199.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 68368 | Đăng ký | |
| 3277 | 19A-888.87 | 199.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 88887 | Đăng ký | |
| 3278 | 19B-222.28 | 199.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 22228 | Đăng ký | |
| 3279 | 26C-168.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Lộc phát | 16868 | Đăng ký | |
| 3280 | 29K-289.98 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 28998 | Đăng ký | |
| 3281 | 30B-168.79 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 16879 | Đăng ký | |
| 3282 | 30B-277.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 27799 | Đăng ký | |
| 3283 | 30B-798.98 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 79898 | Đăng ký | |
| 3284 | 30B-959.89 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 95989 | Đăng ký | |
| 3285 | 30B-979.39 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 97939 | Đăng ký | |
| 3286 | 30C-333.83 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 33383 | Đăng ký | |
| 3287 | 30C-798.98 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 79898 | Đăng ký | |
| 3288 | 30C-822.28 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 82228 | Đăng ký | |
| 3289 | 30C-955.59 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 95559 | Đăng ký | |
| 3290 | 30D-333.79 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 33379 | Đăng ký | |
| 3291 | 30K-599.39 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 59939 | Đăng ký | |
| 3292 | 30L-400.00 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 40000 | Đăng ký | |
| 3293 | 30M-665.68 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 66568 | Đăng ký | |
| 3294 | 30M-697.79 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 69779 | Đăng ký | |
| 3295 | 30M-933.86 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 93386 | Đăng ký | |
| 3296 | 43B-159.99 | 199.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tam hoa | 15999 | Đăng ký | |
| 3297 | 43B-169.99 | 199.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tam hoa | 16999 | Đăng ký | |
| 3298 | 43B-209.99 | 199.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tam hoa | 20999 | Đăng ký | |
| 3299 | 43B-222.88 | 199.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Song phát | 22288 | Đăng ký | |
| 3300 | 43B-259.99 | 199.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tam hoa | 25999 | Đăng ký | |
| 3301 | 43B-269.99 | 199.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tam hoa | 26999 | Đăng ký | |
| 3302 | 43B-368.88 | 199.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tam hoa | 36888 | Đăng ký | |
| 3303 | 43B-383.86 | 199.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Phát lộc | 38386 | Đăng ký | |
| 3304 | 43B-389.99 | 199.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tam hoa | 38999 | Đăng ký | |
| 3305 | 43B-393.39 | 199.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Thần tài 39 | 39339 | Đăng ký | |
| 3306 | 43B-656.66 | 199.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tam hoa | 65666 | Đăng ký | |
| 3307 | 51L-786.68 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 78668 | Đăng ký | |
| 3308 | 51M-235.79 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 23579 | Đăng ký | |
| 3309 | 51N-383.83 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 38383 | Đăng ký | |
| 3310 | 51P-568.86 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 56886 | Đăng ký | |
| 3311 | 60B-159.59 | 199.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số gánh | 15959 | Đăng ký | |
| 3312 | 60K-555.58 | 199.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 55558 | Đăng ký | |
| 3313 | 83B-024.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Sóc Trăng | Lộc phát | 02468 | Đăng ký | |
| 3314 | 83C-135.79 | 199.000.000đ | Tỉnh Sóc Trăng | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 3315 | 99A-963.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 96368 | Đăng ký | |
| 3316 | 99A-963.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 96399 | Đăng ký | |
| 3317 | 99B-029.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 02999 | Đăng ký | |
| 3318 | 99B-128.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 12888 | Đăng ký | |
| 3319 | 99B-333.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 33368 | Đăng ký | |
| 3320 | 99B-579.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 57999 | Đăng ký | |
| 3321 | 99D-024.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 02468 | Đăng ký |
Chọn tỉnh, thành phố
Tất cảThành phố Hà Nội(29,30,31,32,33,40)Thành phố Hồ Chí Minh(41,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59)Thành phố Hải Phòng(15,16)Thành phố Cần Thơ(65)Thành phố Đà Nẵng(43)Tỉnh An Giang(67)Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu(72)Tỉnh Bạc Liêu(94)Tỉnh Bắc Kạn(97)Tỉnh Bác Ninh 98(13,98)Tỉnh Bắc Ninh 99(99)Tỉnh Bến Tre(71)Tỉnh Bình Dương(61)Tỉnh Bình Định(77)Tỉnh Bình Phước(93)Tỉnh Bình Thuận(86)Tỉnh Cà Mau(69)Tỉnh Cao Bằng(11)Tỉnh Đắk Lắk(47)Tỉnh Đắk Nông(48)Tỉnh Điện Biên(27)Tỉnh Đồng Nai(39,60)Tỉnh Đồng Tháp(66)Tỉnh Gia Lai(81)Tỉnh Hà Giang(23)Tỉnh Hà Nam(90)Tỉnh Hà Tĩnh(38)Tỉnh Hải Dương(34)Tỉnh Hòa Bình(28)Tỉnh Hậu Giang(95)Tỉnh Hưng Yên(89)Tỉnh Khánh Hòa(79)Tỉnh Kiên Giang(68)Tỉnh Kon Tum(82)Tỉnh Lai Châu(25)Tỉnh Lào Cai(24)Tỉnh Lạng Sơn(12)Tỉnh Lâm Đồng(49)Tỉnh Long An(62)Tỉnh Nam Định(18)Tỉnh Nghệ An(37)Tỉnh Ninh Bình(35)Tỉnh Ninh Thuận(85)Tỉnh Phú Thọ(19)Tỉnh Phú Yên(78)Tỉnh Quảng Bình(73)Tỉnh Quảng Nam(92)Tỉnh Quảng Ngãi(76)Tỉnh Quảng Ninh(14)Tỉnh Quảng Trị(74)Tỉnh Sóc Trăng(83)Tỉnh Sơn La(26)Tỉnh Tây Ninh(70)Tỉnh Thái Bình(17)Tỉnh Thái Nguyên(20)Tỉnh Thanh Hóa(36)Tỉnh Thừa Thiên Huế(75)Tỉnh Tiền Giang(63)Tỉnh Trà Vinh(84)Tỉnh Tuyên Quang(22)Tỉnh Vĩnh Long(64)Tỉnh Vĩnh Phúc(88)Tỉnh Yên Bái(21)
Chọn loại biển
Tất cảNgũ quýNgũ quý 1Ngũ quý 2Ngũ quý 3Ngũ quý 4Ngũ quý 5Ngũ quý 6Ngũ quý 7Ngũ quý 8Ngũ quý 9Tứ quýTứ quý 1Tứ quý 2Tứ quý 3Tứ quý 4Tứ quý 5Tứ quý 6Tứ quý 7Tứ quý 8Tứ quý 9Tứ quý đầuTam hoaTam hoa đầuTam hoa 1Tam hoa 2Tam hoa 3Tam hoa 4Tam hoa 5Tam hoa 6Tam hoa 7Tam hoa 8Tam hoa 9Lộc phátPhát lộcSong phátSong lộcÔng địaSố tiến 5 sốSố tiến 4 sốSố tiến 3 sốSố tiến 2 5 sốSố tiến 2 4 sốSố tiến 2 3 sốSảnh tiến đầuThần tài 39Thần tài 79Số gánhSố képSố taxi2 PhímDễ nhớNăm sinhDạng AA BBDạng AB ABDạng AB BAĐuôi 99Đuôi 89Đuôi 98Đuôi 96Đuôi 69Đuôi 59Phong thủy tổng 1Phong thủy tổng 2Phong thủy tổng 3Phong thủy tổng 4Phong thủy tổng 5Phong thủy tổng 6Phong thủy tổng 7Phong thủy tổng 8Phong thủy tổng 9Phong thủy tổng 10
Thứ tự sắp xếp
Mặc địnhGiá thấp dầnGiá tăng dần
| Chọn | STT | Biển số | Giá bán | Tỉnh, Thành phố | Loại biển | Ý nghĩa | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30K-554.68 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 55468 | Đăng ký | |
| 2 | 50L-024.68 | 440.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 02468 | Đăng ký | |
| 3 | 30K-319.78 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 31978 | Đăng ký | |
| 4 | 30K-319.76 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 31976 | Đăng ký | |
| 5 | 30K-286.78 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 28678 | Đăng ký | |
| 6 | 30K-268.78 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 26878 | Đăng ký | |
| 7 | 30K-266.78 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 26678 | Đăng ký | |
| 8 | 30K-222.76 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 22276 | Đăng ký | |
| 9 | 30K-612.39 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 61239 | Đăng ký | |
| 10 | 30K-562.39 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 56239 | Đăng ký | |
| 11 | 30K-571.71 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 57171 | Đăng ký | |
| 12 | 30K-569.59 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 56959 | Đăng ký | |
| 13 | 30K-558.18 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 55818 | Đăng ký | |
| 14 | 30K-429.29 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 42929 | Đăng ký | |
| 15 | 30K-269.29 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 26929 | Đăng ký | |
| 16 | 30K-288.29 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 28829 | Đăng ký | |
| 17 | 30K-268.28 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 26828 | Đăng ký | |
| 18 | 30K-266.96 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 26696 | Đăng ký | |
| 19 | 30K-266.28 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 26628 | Đăng ký | |
| 20 | 30K-570.00 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 57000 | Đăng ký | |
| 21 | 30K-597.77 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 59777 | Đăng ký | |
| 22 | 30K-543.33 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 54333 | Đăng ký | |
| 23 | 30K-602.22 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 60222 | Đăng ký | |
| 24 | 30K-603.33 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 60333 | Đăng ký | |
| 25 | 30K-502.22 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 50222 | Đăng ký | |
| 26 | 30K-517.77 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 51777 | Đăng ký | |
| 27 | 30K-538.99 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 53899 | Đăng ký | |
| 28 | 30K-511.22 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 51122 | Đăng ký | |
| 29 | 30K-319.80 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 31980 | Đăng ký | |
| 30 | 30K-319.71 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 31971 | Đăng ký | |
| 31 | 30K-319.62 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 31962 | Đăng ký | |
| 32 | 30K-266.61 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 26661 | Đăng ký | |
| 33 | 30K-226.29 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 22629 | Đăng ký | |
| 34 | 30K-222.87 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 22287 | Đăng ký | |
| 35 | 30K-575.69 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 57569 | Đăng ký | |
| 36 | 30K-319.90 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 31990 | Đăng ký | |
| 37 | 30K-319.81 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 31981 | Đăng ký | |
| 38 | 30K-319.72 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 31972 | Đăng ký | |
| 39 | 30K-319.82 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 31982 | Đăng ký | |
| 40 | 30K-319.73 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 31973 | Đăng ký | |
| 41 | 30K-222.61 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 22261 | Đăng ký | |
| 42 | 30K-222.07 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 22207 | Đăng ký | |
| 43 | 30K-319.92 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 31992 | Đăng ký | |
| 44 | 30K-319.83 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 31983 | Đăng ký | |
| 45 | 30K-319.74 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 31974 | Đăng ký | |
| 46 | 30K-319.65 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 31965 | Đăng ký | |
| 47 | 30K-223.25 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 22325 | Đăng ký | |
| 48 | 30K-319.93 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 31993 | Đăng ký | |
| 49 | 30K-319.84 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 31984 | Đăng ký | |
| 50 | 30K-319.75 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 31975 | Đăng ký | |
| 51 | 30K-223.26 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 22326 | Đăng ký | |
| 52 | 30K-266.65 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 26665 | Đăng ký | |
| 53 | 30K-222.90 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 22290 | Đăng ký | |
| 54 | 30K-222.81 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 22281 | Đăng ký | |
| 55 | 30K-222.63 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 22263 | Đăng ký | |
| 56 | 30K-319.94 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 31994 | Đăng ký | |
| 57 | 30K-319.67 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 31967 | Đăng ký | |
| 58 | 30K-221.29 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 22129 | Đăng ký | |
| 59 | 30K-611.18 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 61118 | Đăng ký | |
| 60 | 30K-600.01 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 60001 | Đăng ký | |
| 61 | 30K-319.95 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 31995 | Đăng ký | |
| 62 | 30K-223.28 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 22328 | Đăng ký | |
| 63 | 30K-268.29 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 26829 | Đăng ký | |
| 64 | 30K-266.67 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 26667 | Đăng ký | |
| 65 | 30K-222.83 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 22283 | Đăng ký | |
| 66 | 30K-319.96 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 31996 | Đăng ký | |
| 67 | 30K-319.87 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 31987 | Đăng ký | |
| 68 | 30K-223.29 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 22329 | Đăng ký | |
| 69 | 30K-222.93 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 22293 | Đăng ký | |
| 70 | 30K-222.84 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 22284 | Đăng ký | |
| 71 | 30K-222.75 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 22275 | Đăng ký | |
| 72 | 30K-319.97 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 31997 | Đăng ký | |
| 73 | 30K-319.60 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 31960 | Đăng ký | |
| 74 | 30K-222.85 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 22285 | Đăng ký | |
| 75 | 30K-582.69 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 58269 | Đăng ký | |
| 76 | 30K-319.98 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 31998 | Đăng ký | |
| 77 | 30K-319.61 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 31961 | Đăng ký | |
| 78 | 30K-266.60 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 26660 | Đăng ký | |
| 79 | 30K-444.46 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 44446 | Đăng ký | |
| 80 | 30K-444.40 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 44440 | Đăng ký | |
| 81 | 30K-288.28 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 28828 | Đăng ký | |
| 82 | 30K-222.62 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 22262 | Đăng ký | |
| 83 | 30K-266.62 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 26662 | Đăng ký | |
| 84 | 30K-222.92 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 22292 | Đăng ký | |
| 85 | 30K-222.12 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 22212 | Đăng ký | |
| 86 | 30K-222.02 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 22202 | Đăng ký | |
| 87 | 30K-517.89 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 51789 | Đăng ký | |
| 88 | 30K-547.89 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 54789 | Đăng ký | |
| 89 | 30K-444.56 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 44456 | Đăng ký | |
| 90 | 30K-497.89 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 49789 | Đăng ký | |
| 91 | 30K-265.67 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 26567 | Đăng ký | |
| 92 | 30K-233.45 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 23345 | Đăng ký | |
| 93 | 30K-600.88 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 60088 | Đăng ký | |
| 94 | 30K-500.88 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 50088 | Đăng ký | |
| 95 | 30K-512.88 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 51288 | Đăng ký | |
| 96 | 30K-447.79 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 44779 | Đăng ký | |
| 97 | 30K-478.79 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 47879 | Đăng ký | |
| 98 | 30K-591.79 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 59179 | Đăng ký | |
| 99 | 30K-611.79 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 61179 | Đăng ký | |
| 100 | 30K-537.79 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 53779 | Đăng ký |
Chọn tỉnh, thành phố
Tất cảThành phố Hà Nội(29,30,31,32,33,40)Thành phố Hồ Chí Minh(41,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59)Thành phố Hải Phòng(15,16)Thành phố Cần Thơ(65)Thành phố Đà Nẵng(43)Tỉnh An Giang(67)Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu(72)Tỉnh Bạc Liêu(94)Tỉnh Bắc Kạn(97)Tỉnh Bác Ninh 98(13,98)Tỉnh Bắc Ninh 99(99)Tỉnh Bến Tre(71)Tỉnh Bình Dương(61)Tỉnh Bình Định(77)Tỉnh Bình Phước(93)Tỉnh Bình Thuận(86)Tỉnh Cà Mau(69)Tỉnh Cao Bằng(11)Tỉnh Đắk Lắk(47)Tỉnh Đắk Nông(48)Tỉnh Điện Biên(27)Tỉnh Đồng Nai(39,60)Tỉnh Đồng Tháp(66)Tỉnh Gia Lai(81)Tỉnh Hà Giang(23)Tỉnh Hà Nam(90)Tỉnh Hà Tĩnh(38)Tỉnh Hải Dương(34)Tỉnh Hòa Bình(28)Tỉnh Hậu Giang(95)Tỉnh Hưng Yên(89)Tỉnh Khánh Hòa(79)Tỉnh Kiên Giang(68)Tỉnh Kon Tum(82)Tỉnh Lai Châu(25)Tỉnh Lào Cai(24)Tỉnh Lạng Sơn(12)Tỉnh Lâm Đồng(49)Tỉnh Long An(62)Tỉnh Nam Định(18)Tỉnh Nghệ An(37)Tỉnh Ninh Bình(35)Tỉnh Ninh Thuận(85)Tỉnh Phú Thọ(19)Tỉnh Phú Yên(78)Tỉnh Quảng Bình(73)Tỉnh Quảng Nam(92)Tỉnh Quảng Ngãi(76)Tỉnh Quảng Ninh(14)Tỉnh Quảng Trị(74)Tỉnh Sóc Trăng(83)Tỉnh Sơn La(26)Tỉnh Tây Ninh(70)Tỉnh Thái Bình(17)Tỉnh Thái Nguyên(20)Tỉnh Thanh Hóa(36)Tỉnh Thừa Thiên Huế(75)Tỉnh Tiền Giang(63)Tỉnh Trà Vinh(84)Tỉnh Tuyên Quang(22)Tỉnh Vĩnh Long(64)Tỉnh Vĩnh Phúc(88)Tỉnh Yên Bái(21)
Chọn loại biển
Tất cảNgũ quýNgũ quý 1Ngũ quý 2Ngũ quý 3Ngũ quý 4Ngũ quý 5Ngũ quý 6Ngũ quý 7Ngũ quý 8Ngũ quý 9Tứ quýTứ quý 1Tứ quý 2Tứ quý 3Tứ quý 4Tứ quý 5Tứ quý 6Tứ quý 7Tứ quý 8Tứ quý 9Tứ quý đầuTam hoaTam hoa đầuTam hoa 1Tam hoa 2Tam hoa 3Tam hoa 4Tam hoa 5Tam hoa 6Tam hoa 7Tam hoa 8Tam hoa 9Lộc phátPhát lộcSong phátSong lộcÔng địaSố tiến 5 sốSố tiến 4 sốSố tiến 3 sốSố tiến 2 5 sốSố tiến 2 4 sốSố tiến 2 3 sốSảnh tiến đầuThần tài 39Thần tài 79Số gánhSố képSố taxi2 PhímDễ nhớNăm sinhDạng AA BBDạng AB ABDạng AB BAĐuôi 99Đuôi 89Đuôi 98Đuôi 96Đuôi 69Đuôi 59Phong thủy tổng 1Phong thủy tổng 2Phong thủy tổng 3Phong thủy tổng 4Phong thủy tổng 5Phong thủy tổng 6Phong thủy tổng 7Phong thủy tổng 8Phong thủy tổng 9Phong thủy tổng 10
Thứ tự sắp xếp
Mặc địnhGiá thấp dầnGiá tăng dần
Thời gian
Không có biển số xe phù hợp
Chọn tỉnh, thành phố
Tất cảThành phố Hà Nội(29,30,31,32,33,40)Thành phố Hồ Chí Minh(41,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59)Thành phố Hải Phòng(15,16)Thành phố Cần Thơ(65)Thành phố Đà Nẵng(43)Tỉnh An Giang(67)Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu(72)Tỉnh Bạc Liêu(94)Tỉnh Bắc Kạn(97)Tỉnh Bác Ninh 98(13,98)Tỉnh Bắc Ninh 99(99)Tỉnh Bến Tre(71)Tỉnh Bình Dương(61)Tỉnh Bình Định(77)Tỉnh Bình Phước(93)Tỉnh Bình Thuận(86)Tỉnh Cà Mau(69)Tỉnh Cao Bằng(11)Tỉnh Đắk Lắk(47)Tỉnh Đắk Nông(48)Tỉnh Điện Biên(27)Tỉnh Đồng Nai(39,60)Tỉnh Đồng Tháp(66)Tỉnh Gia Lai(81)Tỉnh Hà Giang(23)Tỉnh Hà Nam(90)Tỉnh Hà Tĩnh(38)Tỉnh Hải Dương(34)Tỉnh Hòa Bình(28)Tỉnh Hậu Giang(95)Tỉnh Hưng Yên(89)Tỉnh Khánh Hòa(79)Tỉnh Kiên Giang(68)Tỉnh Kon Tum(82)Tỉnh Lai Châu(25)Tỉnh Lào Cai(24)Tỉnh Lạng Sơn(12)Tỉnh Lâm Đồng(49)Tỉnh Long An(62)Tỉnh Nam Định(18)Tỉnh Nghệ An(37)Tỉnh Ninh Bình(35)Tỉnh Ninh Thuận(85)Tỉnh Phú Thọ(19)Tỉnh Phú Yên(78)Tỉnh Quảng Bình(73)Tỉnh Quảng Nam(92)Tỉnh Quảng Ngãi(76)Tỉnh Quảng Ninh(14)Tỉnh Quảng Trị(74)Tỉnh Sóc Trăng(83)Tỉnh Sơn La(26)Tỉnh Tây Ninh(70)Tỉnh Thái Bình(17)Tỉnh Thái Nguyên(20)Tỉnh Thanh Hóa(36)Tỉnh Thừa Thiên Huế(75)Tỉnh Tiền Giang(63)Tỉnh Trà Vinh(84)Tỉnh Tuyên Quang(22)Tỉnh Vĩnh Long(64)Tỉnh Vĩnh Phúc(88)Tỉnh Yên Bái(21)
Chọn loại biển
Tất cảNgũ quýNgũ quý 1Ngũ quý 2Ngũ quý 3Ngũ quý 4Ngũ quý 5Ngũ quý 6Ngũ quý 7Ngũ quý 8Ngũ quý 9Tứ quýTứ quý 1Tứ quý 2Tứ quý 3Tứ quý 4Tứ quý 5Tứ quý 6Tứ quý 7Tứ quý 8Tứ quý 9Tứ quý đầuTam hoaTam hoa đầuTam hoa 1Tam hoa 2Tam hoa 3Tam hoa 4Tam hoa 5Tam hoa 6Tam hoa 7Tam hoa 8Tam hoa 9Lộc phátPhát lộcSong phátSong lộcÔng địaSố tiến 5 sốSố tiến 4 sốSố tiến 3 sốSố tiến 2 5 sốSố tiến 2 4 sốSố tiến 2 3 sốSảnh tiến đầuThần tài 39Thần tài 79Số gánhSố képSố taxi2 PhímDễ nhớNăm sinhDạng AA BBDạng AB ABDạng AB BAĐuôi 99Đuôi 89Đuôi 98Đuôi 96Đuôi 69Đuôi 59Phong thủy tổng 1Phong thủy tổng 2Phong thủy tổng 3Phong thủy tổng 4Phong thủy tổng 5Phong thủy tổng 6Phong thủy tổng 7Phong thủy tổng 8Phong thủy tổng 9Phong thủy tổng 10
Giá thấp dần
Mặc địnhGiá thấp dầnGiá tăng dần
Thời gian
10/12/202409/12/202406/12/202405/12/202404/12/202403/12/202402/12/202429/11/202428/11/202427/11/202426/11/202425/11/202422/11/202421/11/202420/11/202419/11/202418/11/202415/11/202414/11/202413/11/202412/11/202411/11/202409/11/202408/11/202407/11/202406/11/202405/11/202404/11/202401/11/202431/10/202430/10/202429/10/202428/10/202425/10/202424/10/202423/10/202422/10/202421/10/202418/10/202417/10/202416/10/202415/10/202414/10/202411/10/202410/10/202409/10/202408/10/202407/10/202427/09/202426/09/202425/09/202424/09/202423/09/202420/09/202419/09/202418/09/202417/09/202416/09/202413/09/202412/09/202411/09/202410/09/202409/09/202406/09/202405/09/202404/09/202430/08/202429/08/202428/08/202427/08/202423/08/202422/08/202421/08/202420/08/202416/08/202415/08/202414/08/202413/08/202412/08/202409/08/202408/08/202407/08/202406/08/202405/08/202402/08/202401/08/202431/07/202430/07/202429/07/202426/07/202425/07/202424/07/202423/07/202422/07/202419/07/202418/07/202417/07/202416/07/202415/07/202412/07/202411/07/202410/07/202409/07/202408/07/202406/07/202405/07/202404/07/202403/07/202402/07/202401/07/202429/06/202428/06/202420/06/202419/06/202418/06/202417/06/202414/06/202413/06/202412/06/202411/06/202410/06/202407/06/202406/06/202405/06/202404/06/202403/06/202431/05/202430/05/202429/05/202428/05/202427/05/202424/05/202423/05/202422/05/202421/05/202420/05/202417/05/202416/05/202415/05/202414/05/202413/05/202411/05/202410/05/202409/05/202408/05/202407/05/202406/05/202404/05/202403/05/202402/05/202427/04/202426/04/202425/04/202424/04/202423/04/202422/04/202419/04/202418/04/202417/04/202416/04/202415/04/202412/04/202411/04/202410/04/202409/04/202408/04/202405/04/202404/04/202403/04/202402/04/202401/04/202429/03/202428/03/202427/03/202426/03/202425/03/202422/03/202421/03/202420/03/202419/03/202418/03/202402/02/202401/02/202431/01/202430/01/202429/01/202427/01/202426/01/202425/01/202424/01/202423/01/202422/01/202420/01/202419/01/202418/01/202417/01/202416/01/202415/01/202413/01/202412/01/202411/01/202410/01/202409/01/202408/01/202406/01/202405/01/202404/01/202403/01/202402/01/202429/12/202328/12/202327/12/202326/12/202325/12/202323/12/202322/12/202321/12/202320/12/202319/12/202318/12/202316/12/202307/12/202306/12/202330/11/202329/11/202328/11/202324/11/202323/11/202322/11/202321/11/202320/11/202317/11/202316/11/202315/11/202314/11/202311/11/202310/11/202309/11/202308/11/202307/11/202304/11/202303/11/202302/11/202301/11/202331/10/202328/10/202327/10/202326/10/202325/10/202324/10/202321/10/202320/10/202319/10/202318/10/202317/10/202314/10/202313/10/202312/10/202311/10/202310/10/202306/10/202304/10/202303/10/202330/09/202329/09/202328/09/202327/09/202326/09/202325/09/202322/09/202321/09/202315/09/2023
| Chọn | STT | Biển số | Giá trúng | Tỉnh, Thành phố | Loại biển | Ý nghĩa | Thời gian | Xác nhận | Liên hệ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51L-393.33 | 225.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 39333 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 2 | 30L-136.63 | 210.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 13663 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 3 | 51L-286.99 | 195.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 28699 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 4 | 30K-868.58 | 195.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 86858 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 5 | 51L-345.79 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 2 3 số | 34579 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 6 | 51L-156.88 | 185.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 15688 | 2024-04-01 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 7 | 37K-268.66 | 185.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 26866 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 8 | 30K-828.26 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 82826 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 9 | 30K-856.58 | 175.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 85658 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 10 | 51L-199.79 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 19979 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 11 | 15K-216.16 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 21616 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 12 | 30K-893.33 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 89333 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 13 | 30K-889.96 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 88996 | 2024-03-29 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 14 | 81A-378.79 | 140.000.000đ | Tỉnh Gia Lai | Thần tài 39 | 37879 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 15 | 51L-029.29 | 135.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 02929 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 16 | 47A-667.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 39 | 66779 | 2024-03-21 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 17 | 51L-379.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 37968 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 18 | 61K-338.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Số kép | 33899 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 19 | 51L-022.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 02299 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 20 | 51L-339.88 | 125.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 33988 | 2024-03-27 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 21 | 51L-222.12 | 125.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 22212 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 22 | 51L-179.68 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 17968 | 2024-03-26 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 23 | 30L-119.68 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 11968 | 2024-03-26 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 24 | 51L-385.85 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 38585 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 25 | 51L-368.66 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 36866 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 26 | 49A-638.79 | 120.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Thần tài 39 | 63879 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 27 | 14A-868.18 | 120.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Số gánh | 86818 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 28 | 30K-800.99 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 80099 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 29 | 51L-332.33 | 115.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 33233 | 2024-04-01 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 30 | 30K-939.59 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 93959 | 2024-03-27 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 31 | 51L-339.33 | 115.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 33933 | 2024-03-26 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 32 | 98A-686.69 | 115.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Phong thủy tổng 5 | 68669 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 33 | 49A-660.66 | 115.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | 2 Phím | 66066 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 34 | 51L-167.68 | 115.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 16768 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 35 | 30K-633.55 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 63355 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 36 | 30K-877.89 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 87789 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 37 | 30K-865.56 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 86556 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 38 | 30K-868.82 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 86882 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 39 | 98A-669.88 | 110.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Lộc phát | 66988 | 2024-03-22 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 40 | 30K-661.89 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 66189 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 41 | 30K-868.15 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 86815 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 42 | 30K-866.56 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 86656 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 43 | 30L-129.39 | 105.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 12939 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 44 | 30K-998.85 | 105.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 99885 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 45 | 30L-118.86 | 105.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 11886 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 46 | 15K-227.89 | 105.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 3 số | 22789 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 47 | 61K-378.88 | 100.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Tam hoa | 37888 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 48 | 30K-868.36 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 86836 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 49 | 51L-368.39 | 100.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 36839 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 50 | 51L-363.69 | 100.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 7 | 36369 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 51 | 35A-389.88 | 100.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 38988 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 52 | 30L-158.59 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 15859 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 53 | 30L-122.55 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 12255 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 54 | 93A-444.88 | 100.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | 2 Phím | 44488 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 55 | 30K-660.86 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 66086 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 56 | 89A-455.66 | 100.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 45566 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 57 | 30K-866.83 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 86683 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 58 | 30L-125.79 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 2 3 số | 12579 | 2024-03-28 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 59 | 51L-373.33 | 95.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 37333 | 2024-03-26 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 60 | 51L-313.33 | 95.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 31333 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 61 | 51L-068.66 | 95.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 06866 | 2024-03-22 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 62 | 30K-887.79 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 88779 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 63 | 30K-886.16 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 88616 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 64 | 30K-858.69 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 85869 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 65 | 30K-926.89 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 92689 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 66 | 30K-957.99 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 95799 | 2024-04-01 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 67 | 51L-086.88 | 90.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 08688 | 2024-03-29 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 68 | 98A-678.86 | 90.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Lộc phát | 67886 | 2024-03-29 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 69 | 51L-235.55 | 90.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 23555 | 2024-03-27 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 70 | 30K-863.36 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 86336 | 2024-03-26 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 71 | 51L-145.45 | 90.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 14545 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 72 | 30K-838.55 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 83855 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 73 | 14A-877.88 | 90.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | 2 Phím | 87788 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 74 | 34A-798.68 | 90.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số gánh | 79868 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 75 | 30K-981.81 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 98181 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 76 | 51L-358.68 | 90.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 35868 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 77 | 51L-366.77 | 90.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 36677 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 78 | 30K-665.59 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 66559 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 79 | 84A-122.77 | 90.000.000đ | Tỉnh Trà Vinh | Số kép | 12277 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 80 | 47A-638.68 | 90.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 63868 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 81 | 30K-629.68 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 62968 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 82 | 30K-646.46 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 64646 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 83 | 51K-983.88 | 90.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 98388 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 84 | 30K-955.79 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 2 3 số | 95579 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 85 | 30L-169.68 | 85.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 16968 | 2024-04-01 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 86 | 35A-376.66 | 85.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 37666 | 2024-04-01 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 87 | 30K-867.88 | 85.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 86788 | 2024-03-29 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 88 | 89A-466.86 | 85.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số gánh | 46686 | 2024-03-27 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 89 | 30K-958.85 | 85.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 95885 | 2024-03-26 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 90 | 15K-211.66 | 85.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 21166 | 2024-03-26 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 91 | 51L-182.82 | 85.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 18282 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 92 | 88A-692.92 | 85.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Số gánh | 69292 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 93 | 61K-363.99 | 85.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Số kép | 36399 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 94 | 30K-659.68 | 85.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 65968 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 95 | 30K-659.66 | 85.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 65966 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 96 | 37K-277.88 | 85.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 27788 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 97 | 30L-145.55 | 85.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 14555 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 98 | 51L-015.55 | 85.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 01555 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 99 | 51L-022.66 | 85.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 02266 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
| 100 | 14C-398.98 | 85.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Số gánh | 39898 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay |
Biển xe máy số đẹp
- Danh sách biển xe máy hiện có
Chọn tỉnh, thành phố
Tất cảThành phố Hà Nội(29,30,31,32,33,40)Thành phố Hồ Chí Minh(41,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59)Thành phố Hải Phòng(15,16)Thành phố Cần Thơ(65)Thành phố Đà Nẵng(43)Tỉnh An Giang(67)Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu(72)Tỉnh Bạc Liêu(94)Tỉnh Bắc Kạn(97)Tỉnh Bác Ninh 98(13,98)Tỉnh Bắc Ninh 99(99)Tỉnh Bến Tre(71)Tỉnh Bình Dương(61)Tỉnh Bình Định(77)Tỉnh Bình Phước(93)Tỉnh Bình Thuận(86)Tỉnh Cà Mau(69)Tỉnh Cao Bằng(11)Tỉnh Đắk Lắk(47)Tỉnh Đắk Nông(48)Tỉnh Điện Biên(27)Tỉnh Đồng Nai(39,60)Tỉnh Đồng Tháp(66)Tỉnh Gia Lai(81)Tỉnh Hà Giang(23)Tỉnh Hà Nam(90)Tỉnh Hà Tĩnh(38)Tỉnh Hải Dương(34)Tỉnh Hòa Bình(28)Tỉnh Hậu Giang(95)Tỉnh Hưng Yên(89)Tỉnh Khánh Hòa(79)Tỉnh Kiên Giang(68)Tỉnh Kon Tum(82)Tỉnh Lai Châu(25)Tỉnh Lào Cai(24)Tỉnh Lạng Sơn(12)Tỉnh Lâm Đồng(49)Tỉnh Long An(62)Tỉnh Nam Định(18)Tỉnh Nghệ An(37)Tỉnh Ninh Bình(35)Tỉnh Ninh Thuận(85)Tỉnh Phú Thọ(19)Tỉnh Phú Yên(78)Tỉnh Quảng Bình(73)Tỉnh Quảng Nam(92)Tỉnh Quảng Ngãi(76)Tỉnh Quảng Ninh(14)Tỉnh Quảng Trị(74)Tỉnh Sóc Trăng(83)Tỉnh Sơn La(26)Tỉnh Tây Ninh(70)Tỉnh Thái Bình(17)Tỉnh Thái Nguyên(20)Tỉnh Thanh Hóa(36)Tỉnh Thừa Thiên Huế(75)Tỉnh Tiền Giang(63)Tỉnh Trà Vinh(84)Tỉnh Tuyên Quang(22)Tỉnh Vĩnh Long(64)Tỉnh Vĩnh Phúc(88)Tỉnh Yên Bái(21)
Chọn loại biển
Tất cảNgũ quýNgũ quý 1Ngũ quý 2Ngũ quý 3Ngũ quý 4Ngũ quý 5Ngũ quý 6Ngũ quý 7Ngũ quý 8Ngũ quý 9Tứ quýTứ quý 1Tứ quý 2Tứ quý 3Tứ quý 4Tứ quý 5Tứ quý 6Tứ quý 7Tứ quý 8Tứ quý 9Tứ quý đầuTam hoaTam hoa đầuTam hoa 1Tam hoa 2Tam hoa 3Tam hoa 4Tam hoa 5Tam hoa 6Tam hoa 7Tam hoa 8Tam hoa 9Lộc phátPhát lộcSong phátSong lộcÔng địaSố tiến 5 sốSố tiến 4 sốSố tiến 3 sốSố tiến 2 5 sốSố tiến 2 4 sốSố tiến 2 3 sốSảnh tiến đầuThần tài 39Thần tài 79Số gánhSố képSố taxi2 PhímDễ nhớNăm sinhDạng AA BBDạng AB ABDạng AB BAĐuôi 99Đuôi 89Đuôi 98Đuôi 96Đuôi 69Đuôi 59Phong thủy tổng 1Phong thủy tổng 2Phong thủy tổng 3Phong thủy tổng 4Phong thủy tổng 5Phong thủy tổng 6Phong thủy tổng 7Phong thủy tổng 8Phong thủy tổng 9Phong thủy tổng 10
Giá thấp dần
Mặc địnhGiá thấp dầnGiá tăng dần
| Chọn | STT | Biển số | Giá bán | Tỉnh, Thành phố | Loại biển | Ý nghĩa | Đăng ký |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37AB-918.88 | 12.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 91888 | Đăng ký | |
| 2 | 37AB-999.37 | 12.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phong thủy tổng 7 | 99937 | Đăng ký | |
| 3 | 19AA-729.99 | 15.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 72999 | Đăng ký | |
| 4 | 19AA-759.99 | 15.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 75999 | Đăng ký | |
| 5 | 19AB-588.85 | 15.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 58885 | Đăng ký | |
| 6 | 19AD-058.88 | 15.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 05888 | Đăng ký | |
| 7 | 60AB-779.86 | 15.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 77986 | Đăng ký | |
| 8 | 89AH-000.05 | 15.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 00005 | Đăng ký | |
| 9 | 19AA-188.89 | 16.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phong thủy tổng 4 | 18889 | Đăng ký | |
| 10 | 19AA-788.89 | 16.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phong thủy tổng 10 | 78889 | Đăng ký | |
| 11 | 19AB-379.99 | 16.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 37999 | Đăng ký | |
| 12 | 19AB-557.89 | 16.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số tiến 3 số | 55789 | Đăng ký | |
| 13 | 19AB-588.86 | 16.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phát lộc | 58886 | Đăng ký | |
| 14 | 19AB-588.89 | 16.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phong thủy tổng 8 | 58889 | Đăng ký | |
| 15 | 19AB-659.99 | 16.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 65999 | Đăng ký | |
| 16 | 19AB-666.89 | 16.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phong thủy tổng 5 | 66689 | Đăng ký | |
| 17 | 19AB-588.99 | 18.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số kép | 58899 | Đăng ký | |
| 18 | 19AB-589.99 | 18.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 58999 | Đăng ký | |
| 19 | 19AB-669.96 | 18.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 66996 | Đăng ký | |
| 20 | 19AB-699.96 | 18.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 69996 | Đăng ký | |
| 21 | 19AB-819.99 | 18.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 81999 | Đăng ký | |
| 22 | 29AC-263.63 | 18.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 26363 | Đăng ký | |
| 23 | 29AD-263.63 | 18.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 26363 | Đăng ký | |
| 24 | 29AD-562.62 | 18.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 56262 | Đăng ký | |
| 25 | 29AM-092.92 | 18.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 09292 | Đăng ký | |
| 26 | 29BD-162.62 | 18.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 16262 | Đăng ký | |
| 27 | 35AA-349.53 | 18.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phong thủy tổng 4 | 34953 | Đăng ký | |
| 28 | 35AA-379.68 | 18.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 37968 | Đăng ký | |
| 29 | 35AA-396.88 | 18.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 39688 | Đăng ký | |
| 30 | 35AA-616.16 | 18.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 61616 | Đăng ký | |
| 31 | 35AA-787.87 | 18.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 78787 | Đăng ký | |
| 32 | 35AA-796.66 | 18.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 79666 | Đăng ký | |
| 33 | 35AA-933.99 | 18.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 93399 | Đăng ký | |
| 34 | 35AA-955.99 | 18.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 95599 | Đăng ký | |
| 35 | 35AA-977.99 | 18.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 97799 | Đăng ký | |
| 36 | 68AD-000.10 | 18.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | 2 Phím | 00010 | Đăng ký | |
| 37 | 89AB-558.58 | 18.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 55858 | Đăng ký | |
| 38 | 93AA-111.39 | 18.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Thần tài 39 | 11139 | Đăng ký | |
| 39 | 15AA-386.89 | 19.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 4 | 38689 | Đăng ký | |
| 40 | 15AA-845.67 | 19.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 4 số | 84567 | Đăng ký | |
| 41 | 15AB-266.62 | 19.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 26662 | Đăng ký | |
| 42 | 15AB-356.56 | 19.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 35656 | Đăng ký | |
| 43 | 15AB-556.56 | 19.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 55656 | Đăng ký | |
| 44 | 15AB-558.58 | 19.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 55858 | Đăng ký | |
| 45 | 15AB-559.59 | 19.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 55959 | Đăng ký | |
| 46 | 19AA-319.99 | 19.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 31999 | Đăng ký | |
| 47 | 19AA-329.99 | 19.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 32999 | Đăng ký | |
| 48 | 19AA-358.88 | 19.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 35888 | Đăng ký | |
| 49 | 19AA-359.99 | 19.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 35999 | Đăng ký | |
| 50 | 19AA-528.88 | 19.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 52888 | Đăng ký | |
| 51 | 19AA-529.99 | 19.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 52999 | Đăng ký | |
| 52 | 19AA-639.99 | 19.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 63999 | Đăng ký | |
| 53 | 19AA-778.88 | 19.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 77888 | Đăng ký | |
| 54 | 19AA-928.88 | 19.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 92888 | Đăng ký | |
| 55 | 19AA-958.88 | 19.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 95888 | Đăng ký | |
| 56 | 19AB-118.88 | 19.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 11888 | Đăng ký | |
| 57 | 19AB-128.88 | 19.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 12888 | Đăng ký | |
| 58 | 19AB-179.99 | 19.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 17999 | Đăng ký | |
| 59 | 19AB-433.33 | 19.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 43333 | Đăng ký | |
| 60 | 19AB-477.77 | 19.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 47777 | Đăng ký | |
| 61 | 29AC-357.99 | 19.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 35799 | Đăng ký | |
| 62 | 29AC-398.68 | 19.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 39868 | Đăng ký | |
| 63 | 29AC-619.68 | 19.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 61968 | Đăng ký | |
| 64 | 29AC-886.98 | 19.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 88698 | Đăng ký | |
| 65 | 29AC-986.79 | 19.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 98679 | Đăng ký | |
| 66 | 29AD-236.89 | 19.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 23689 | Đăng ký | |
| 67 | 36AD-383.86 | 19.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Phát lộc | 38386 | Đăng ký | |
| 68 | 36AD-388.86 | 19.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Phát lộc | 38886 | Đăng ký | |
| 69 | 36AD-399.39 | 19.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Thần tài 39 | 39939 | Đăng ký | |
| 70 | 68AA-828.86 | 19.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phát lộc | 82886 | Đăng ký | |
| 71 | 68AB-568.99 | 19.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Số kép | 56899 | Đăng ký | |
| 72 | 68AB-688.69 | 19.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Số gánh | 68869 | Đăng ký | |
| 73 | 68AC-667.76 | 19.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Ông địa | 66776 | Đăng ký | |
| 74 | 68AC-696.79 | 19.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 79 | 69679 | Đăng ký | |
| 75 | 68AC-777.55 | 19.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | 2 Phím | 77755 | Đăng ký | |
| 76 | 68AC-855.58 | 19.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | 2 Phím | 85558 | Đăng ký | |
| 77 | 68AC-882.82 | 19.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | 2 Phím | 88282 | Đăng ký | |
| 78 | 68AD-233.66 | 19.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Song lộc | 23366 | Đăng ký | |
| 79 | 68AD-234.39 | 19.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 39 | 23439 | Đăng ký | |
| 80 | 68AD-234.68 | 19.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Lộc phát | 23468 | Đăng ký | |
| 81 | 68AD-345.89 | 19.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phong thủy tổng 9 | 34589 | Đăng ký | |
| 82 | 68AD-379.39 | 19.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 39 | 37939 | Đăng ký | |
| 83 | 89AA-688.89 | 19.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phong thủy tổng 9 | 68889 | Đăng ký | |
| 84 | 93AA-000.77 | 19.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | 2 Phím | 00077 | Đăng ký | |
| 85 | 93AA-095.95 | 19.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 09595 | Đăng ký | |
| 86 | 93AA-112.22 | 19.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 11222 | Đăng ký | |
| 87 | 93AA-113.68 | 19.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Lộc phát | 11368 | Đăng ký | |
| 88 | 93AA-136.66 | 19.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 13666 | Đăng ký | |
| 89 | 93YA-058.88 | 19.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 05888 | Đăng ký | |
| 90 | 12AA-100.00 | 20.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Tứ quý | 10000 | Đăng ký | |
| 91 | 12AA-111.18 | 20.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | 2 Phím | 11118 | Đăng ký | |
| 92 | 12AA-119.99 | 20.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
| 93 | 14AA-300.00 | 20.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Tứ quý | 30000 | Đăng ký | |
| 94 | 15AA-566.69 | 20.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phong thủy tổng 2 | 56669 | Đăng ký | |
| 95 | 15AC-099.90 | 20.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 09990 | Đăng ký | |
| 96 | 19AA-181.81 | 20.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 18181 | Đăng ký | |
| 97 | 19AB-123.99 | 20.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số kép | 12399 | Đăng ký | |
| 98 | 19AB-991.99 | 20.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 99199 | Đăng ký | |
| 99 | 19AF-111.18 | 20.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 11118 | Đăng ký | |
| 100 | 20AE-111.18 | 20.000.000đ | Tỉnh Thái Nguyên | 2 Phím | 11118 | Đăng ký | |
| 101 | 21FA-111.16 | 20.000.000đ | Tỉnh Yên Bái | 2 Phím | 11116 | Đăng ký | |
| 102 | 28FN-119.99 | 20.000.000đ | Tỉnh Hòa Bình | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
| 103 | 29AC-583.83 | 20.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 58383 | Đăng ký | |
| 104 | 29AC-793.93 | 20.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 79393 | Đăng ký | |
| 105 | 29AC-798.99 | 20.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 79899 | Đăng ký | |
| 106 | 29AD-182.82 | 20.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 18282 | Đăng ký | |
| 107 | 29AD-296.99 | 20.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 29699 | Đăng ký | |
| 108 | 29AD-862.62 | 20.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 86262 | Đăng ký | |
| 109 | 29AE-156.56 | 20.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 15656 | Đăng ký | |
| 110 | 29AM-088.86 | 20.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 08886 | Đăng ký | |
| 111 | 29AS-069.99 | 20.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 06999 | Đăng ký | |
| 112 | 29AY-039.99 | 20.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 03999 | Đăng ký | |
| 113 | 29AZ-000.39 | 20.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 00039 | Đăng ký | |
| 114 | 35AK-111.16 | 20.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 11116 | Đăng ký | |
| 115 | 35AK-111.19 | 20.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 11119 | Đăng ký | |
| 116 | 36AA-599.95 | 20.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | 2 Phím | 59995 | Đăng ký | |
| 117 | 37AA-939.79 | 20.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 93979 | Đăng ký | |
| 118 | 37AA-988.98 | 20.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 98898 | Đăng ký | |
| 119 | 37AB-088.99 | 20.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số kép | 08899 | Đăng ký | |
| 120 | 37AF-000.08 | 20.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 00008 | Đăng ký | |
| 121 | 37AG-086.68 | 20.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 08668 | Đăng ký | |
| 122 | 37AL-068.86 | 20.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phát lộc | 06886 | Đăng ký | |
| 123 | 47AA-839.68 | 20.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 83968 | Đăng ký | |
| 124 | 47AA-939.68 | 20.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 93968 | Đăng ký | |
| 125 | 47AC-606.06 | 20.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 60606 | Đăng ký | |
| 126 | 47AC-999.19 | 20.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99919 | Đăng ký | |
| 127 | 60AG-111.99 | 20.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 11199 | Đăng ký | |
| 128 | 65GA-111.99 | 20.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | 2 Phím | 11199 | Đăng ký | |
| 129 | 70KA-111.19 | 20.000.000đ | Tỉnh Tây Ninh | 2 Phím | 11119 | Đăng ký | |
| 130 | 73AA-111.99 | 20.000.000đ | Tỉnh Quảng Bình | 2 Phím | 11199 | Đăng ký | |
| 131 | 73AG-111.99 | 20.000.000đ | Tỉnh Quảng Bình | 2 Phím | 11199 | Đăng ký | |
| 132 | 79VA-111.16 | 20.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | 2 Phím | 11116 | Đăng ký | |
| 133 | 86AK-111.19 | 20.000.000đ | Tỉnh Bình Thuận | 2 Phím | 11119 | Đăng ký | |
| 134 | 93BA-069.69 | 20.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 06969 | Đăng ký | |
| 135 | 97AA-119.99 | 20.000.000đ | Tỉnh Bắc Kạn | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
| 136 | 98AA-158.88 | 20.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 15888 | Đăng ký | |
| 137 | 98AB-111.18 | 20.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | 2 Phím | 11118 | Đăng ký | |
| 138 | 19AA-300.00 | 22.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 30000 | Đăng ký | |
| 139 | 29AF-977.99 | 22.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 97799 | Đăng ký | |
| 140 | 47AA-535.79 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 53579 | Đăng ký | |
| 141 | 47AA-633.99 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 63399 | Đăng ký | |
| 142 | 47AA-680.68 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 68068 | Đăng ký | |
| 143 | 47AA-681.86 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 68186 | Đăng ký | |
| 144 | 47AA-838.86 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 83886 | Đăng ký | |
| 145 | 47AA-883.33 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 88333 | Đăng ký | |
| 146 | 47AA-888.58 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 88858 | Đăng ký | |
| 147 | 47AA-890.89 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số taxi | 89089 | Đăng ký | |
| 148 | 47AA-891.89 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số taxi | 89189 | Đăng ký | |
| 149 | 47AA-893.89 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số taxi | 89389 | Đăng ký | |
| 150 | 47AA-935.79 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 93579 | Đăng ký | |
| 151 | 47AC-124.68 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 12468 | Đăng ký | |
| 152 | 47AC-136.36 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 13636 | Đăng ký | |
| 153 | 47AC-606.66 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 60666 | Đăng ký | |
| 154 | 47AD-239.68 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 23968 | Đăng ký | |
| 155 | 47AD-298.98 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 29898 | Đăng ký | |
| 156 | 47AD-550.55 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 55055 | Đăng ký | |
| 157 | 47AD-616.16 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 61616 | Đăng ký | |
| 158 | 47AD-689.99 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 68999 | Đăng ký | |
| 159 | 47AD-699.96 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 69996 | Đăng ký | |
| 160 | 47AX-059.99 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 05999 | Đăng ký | |
| 161 | 48AA-020.20 | 22.000.000đ | Tỉnh Đắk Nông | 2 Phím | 02020 | Đăng ký | |
| 162 | 60AB-396.79 | 22.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 39679 | Đăng ký | |
| 163 | 60AB-680.86 | 22.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 68086 | Đăng ký | |
| 164 | 60AC-396.79 | 22.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 39679 | Đăng ký | |
| 165 | 60AG-223.33 | 22.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 22333 | Đăng ký | |
| 166 | 78AA-035.79 | 22.000.000đ | Tỉnh Phú Yên | Thần tài 79 | 03579 | Đăng ký | |
| 167 | 93AA-058.58 | 22.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 05858 | Đăng ký | |
| 168 | 93AA-098.98 | 22.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 09898 | Đăng ký | |
| 169 | 19AA-588.66 | 23.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song lộc | 58866 | Đăng ký | |
| 170 | 19AA-699.69 | 23.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 69969 | Đăng ký | |
| 171 | 19AA-818.18 | 23.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 81818 | Đăng ký | |
| 172 | 19AA-988.66 | 23.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song lộc | 98866 | Đăng ký | |
| 173 | 19AB-288.99 | 23.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số kép | 28899 | Đăng ký | |
| 174 | 19AB-468.68 | 23.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Lộc phát | 46868 | Đăng ký | |
| 175 | 19AB-589.89 | 23.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số gánh | 58989 | Đăng ký | |
| 176 | 19AB-858.58 | 23.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 85858 | Đăng ký | |
| 177 | 29AD-928.88 | 23.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 92888 | Đăng ký | |
| 178 | 47AA-733.99 | 23.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 73399 | Đăng ký | |
| 179 | 47AC-558.88 | 23.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 55888 | Đăng ký | |
| 180 | 47AC-968.79 | 23.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 96879 | Đăng ký | |
| 181 | 99AA-585.55 | 23.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 58555 | Đăng ký | |
| 182 | 99AA-666.16 | 23.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 66616 | Đăng ký | |
| 183 | 99AA-689.98 | 23.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 68998 | Đăng ký | |
| 184 | 99AA-998.79 | 23.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 99879 | Đăng ký | |
| 185 | 15AA-489.89 | 25.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 48989 | Đăng ký | |
| 186 | 15AA-557.77 | 25.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 55777 | Đăng ký | |
| 187 | 15AA-699.96 | 25.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 69996 | Đăng ký | |
| 188 | 15AA-955.99 | 25.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 95599 | Đăng ký | |
| 189 | 15AA-977.99 | 25.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 97799 | Đăng ký | |
| 190 | 15AB-808.08 | 25.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 80808 | Đăng ký | |
| 191 | 15AB-826.66 | 25.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 82666 | Đăng ký | |
| 192 | 15AB-836.66 | 25.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 83666 | Đăng ký | |
| 193 | 15AB-859.99 | 25.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 85999 | Đăng ký | |
| 194 | 15AB-909.09 | 25.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 90909 | Đăng ký | |
| 195 | 15AC-222.88 | 25.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 22288 | Đăng ký | |
| 196 | 15AC-292.92 | 25.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 29292 | Đăng ký | |
| 197 | 15AC-468.88 | 25.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 46888 | Đăng ký | |
| 198 | 15AC-844.44 | 25.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 84444 | Đăng ký | |
| 199 | 15AK-119.89 | 25.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 11989 | Đăng ký | |
| 200 | 18AA-393.39 | 25.000.000đ | Tỉnh Nam Định | Thần tài 39 | 39339 | Đăng ký | |
| 201 | 19AA-369.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 36999 | Đăng ký | |
| 202 | 19AA-589.89 | 25.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số gánh | 58989 | Đăng ký | |
| 203 | 19AA-798.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 79888 | Đăng ký | |
| 204 | 19AA-889.98 | 25.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 88998 | Đăng ký | |
| 205 | 19AA-966.69 | 25.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 96669 | Đăng ký | |
| 206 | 19AA-997.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 99799 | Đăng ký | |
| 207 | 19AB-522.22 | 25.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 52222 | Đăng ký | |
| 208 | 19AB-669.66 | 25.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song lộc | 66966 | Đăng ký | |
| 209 | 19AB-789.89 | 25.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số gánh | 78989 | Đăng ký | |
| 210 | 19AB-889.98 | 25.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 88998 | Đăng ký | |
| 211 | 19AB-966.69 | 25.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 96669 | Đăng ký | |
| 212 | 19AB-996.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 99699 | Đăng ký | |
| 213 | 19AB-998.89 | 25.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 99889 | Đăng ký | |
| 214 | 19AC-122.22 | 25.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 12222 | Đăng ký | |
| 215 | 22AA-393.39 | 25.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Thần tài 39 | 39339 | Đăng ký | |
| 216 | 22AA-966.69 | 25.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | 2 Phím | 96669 | Đăng ký | |
| 217 | 22AA-966.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | 2 Phím | 96699 | Đăng ký | |
| 218 | 22FA-111.19 | 25.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | 2 Phím | 11119 | Đăng ký | |
| 219 | 24AA-111.19 | 25.000.000đ | Tỉnh Lào Cai | 2 Phím | 11119 | Đăng ký | |
| 220 | 27AA-467.89 | 25.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Số tiến 4 số | 46789 | Đăng ký | |
| 221 | 28AA-044.44 | 25.000.000đ | Tỉnh Hòa Bình | Tứ quý | 04444 | Đăng ký | |
| 222 | 28AA-135.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Hòa Bình | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 223 | 29AC-168.99 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 16899 | Đăng ký | |
| 224 | 29AC-388.66 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 38866 | Đăng ký | |
| 225 | 29AC-588.86 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 58886 | Đăng ký | |
| 226 | 29AC-633.63 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 63363 | Đăng ký | |
| 227 | 29AC-699.68 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 69968 | Đăng ký | |
| 228 | 29AC-798.79 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 79879 | Đăng ký | |
| 229 | 29AC-882.86 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 88286 | Đăng ký | |
| 230 | 29AC-896.89 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số taxi | 89689 | Đăng ký | |
| 231 | 29AC-936.66 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 93666 | Đăng ký | |
| 232 | 29AC-968.96 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số taxi | 96896 | Đăng ký | |
| 233 | 29AC-977.89 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 97789 | Đăng ký | |
| 234 | 29AC-993.68 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 99368 | Đăng ký | |
| 235 | 29AD-681.68 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 68168 | Đăng ký | |
| 236 | 29AD-877.99 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 87799 | Đăng ký | |
| 237 | 29AD-886.89 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 88689 | Đăng ký | |
| 238 | 29AE-168.79 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 16879 | Đăng ký | |
| 239 | 29AE-479.79 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 47979 | Đăng ký | |
| 240 | 29AE-539.99 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 53999 | Đăng ký | |
| 241 | 29AE-598.88 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 59888 | Đăng ký | |
| 242 | 29AE-599.59 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 59959 | Đăng ký | |
| 243 | 29AE-669.88 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 66988 | Đăng ký | |
| 244 | 29AE-689.68 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 68968 | Đăng ký | |
| 245 | 29AE-699.88 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 69988 | Đăng ký | |
| 246 | 29AE-756.78 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 75678 | Đăng ký | |
| 247 | 29AE-798.79 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 79879 | Đăng ký | |
| 248 | 29AE-883.38 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 88338 | Đăng ký | |
| 249 | 29AE-893.99 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 89399 | Đăng ký | |
| 250 | 29AF-168.79 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 16879 | Đăng ký | |
| 251 | 29AF-168.99 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 16899 | Đăng ký | |
| 252 | 29AF-393.99 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 39399 | Đăng ký | |
| 253 | 29AF-659.99 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 65999 | Đăng ký | |
| 254 | 29AF-711.11 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 71111 | Đăng ký | |
| 255 | 29AF-786.86 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 78686 | Đăng ký | |
| 256 | 29AF-866.99 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 86699 | Đăng ký | |
| 257 | 29AF-938.88 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 93888 | Đăng ký | |
| 258 | 29AG-111.68 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 11168 | Đăng ký | |
| 259 | 29AG-398.89 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 39889 | Đăng ký | |
| 260 | 29AH-839.99 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 83999 | Đăng ký | |
| 261 | 29AP-000.09 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 00009 | Đăng ký | |
| 262 | 29AU-000.99 | 25.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 00099 | Đăng ký | |
| 263 | 35AA-335.55 | 25.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 33555 | Đăng ký | |
| 264 | 35AA-388.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 38868 | Đăng ký | |
| 265 | 35AB-262.62 | 25.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 26262 | Đăng ký | |
| 266 | 35AB-333.83 | 25.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 33383 | Đăng ký | |
| 267 | 35AB-333.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 33399 | Đăng ký | |
| 268 | 35AB-339.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 33979 | Đăng ký | |
| 269 | 35AB-388.83 | 25.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 38883 | Đăng ký | |
| 270 | 35AB-396.66 | 25.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 39666 | Đăng ký | |
| 271 | 35AB-466.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 46688 | Đăng ký | |
| 272 | 35AB-533.33 | 25.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 53333 | Đăng ký | |
| 273 | 35AB-556.78 | 25.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Ông địa | 55678 | Đăng ký | |
| 274 | 35AB-656.78 | 25.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Ông địa | 65678 | Đăng ký | |
| 275 | 35AB-722.22 | 25.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 72222 | Đăng ký | |
| 276 | 36AD-333.66 | 25.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Song lộc | 33366 | Đăng ký | |
| 277 | 36AE-993.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | 2 Phím | 99399 | Đăng ký | |
| 278 | 37AA-899.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Song phát | 89988 | Đăng ký | |
| 279 | 37AA-999.19 | 25.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 99919 | Đăng ký | |
| 280 | 37AB-168.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 16888 | Đăng ký | |
| 281 | 37AB-222.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 22268 | Đăng ký | |
| 282 | 37AB-239.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 23979 | Đăng ký | |
| 283 | 37AC-666.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 66699 | Đăng ký | |
| 284 | 37AD-083.86 | 25.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phát lộc | 08386 | Đăng ký | |
| 285 | 37AN-039.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 03999 | Đăng ký | |
| 286 | 37PA-139.39 | 25.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 39 | 13939 | Đăng ký | |
| 287 | 37SA-009.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
| 288 | 47AA-036.66 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 03666 | Đăng ký | |
| 289 | 47AA-038.39 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 39 | 03839 | Đăng ký | |
| 290 | 47AA-038.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 03888 | Đăng ký | |
| 291 | 47AA-059.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 05999 | Đăng ký | |
| 292 | 47AA-066.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 06668 | Đăng ký | |
| 293 | 47AA-066.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 06699 | Đăng ký | |
| 294 | 47AA-079.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 07968 | Đăng ký | |
| 295 | 47AA-088.66 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song lộc | 08866 | Đăng ký | |
| 296 | 47AA-089.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 08999 | Đăng ký | |
| 297 | 47AA-097.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 09779 | Đăng ký | |
| 298 | 47AA-099.77 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 09977 | Đăng ký | |
| 299 | 47AA-099.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 09988 | Đăng ký | |
| 300 | 47AA-133.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 13388 | Đăng ký | |
| 301 | 47AA-156.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 15679 | Đăng ký | |
| 302 | 47AA-193.93 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 19393 | Đăng ký | |
| 303 | 47AA-198.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 19888 | Đăng ký | |
| 304 | 47AA-233.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 23399 | Đăng ký | |
| 305 | 47AA-238.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 23888 | Đăng ký | |
| 306 | 47AA-286.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 28679 | Đăng ký | |
| 307 | 47AA-289.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 28999 | Đăng ký | |
| 308 | 47AA-309.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 30999 | Đăng ký | |
| 309 | 47AA-333.03 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 33303 | Đăng ký | |
| 310 | 47AA-339.93 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 33993 | Đăng ký | |
| 311 | 47AA-345.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 34599 | Đăng ký | |
| 312 | 47AA-377.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 37779 | Đăng ký | |
| 313 | 47AA-396.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 39668 | Đăng ký | |
| 314 | 47AA-399.33 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 39933 | Đăng ký | |
| 315 | 47AA-401.23 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 4 số | 40123 | Đăng ký | |
| 316 | 47AA-589.89 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 58989 | Đăng ký | |
| 317 | 47AA-757.57 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 75757 | Đăng ký | |
| 318 | 47AA-777.37 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 77737 | Đăng ký | |
| 319 | 47AA-779.86 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 77986 | Đăng ký | |
| 320 | 47AA-779.97 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 77997 | Đăng ký | |
| 321 | 47AA-796.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 79679 | Đăng ký | |
| 322 | 47AA-862.86 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 86286 | Đăng ký | |
| 323 | 47AA-863.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 86368 | Đăng ký | |
| 324 | 47AA-886.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 88679 | Đăng ký | |
| 325 | 47AC-111.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 11168 | Đăng ký | |
| 326 | 47AC-111.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 11179 | Đăng ký | |
| 327 | 47AC-397.89 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 3 số | 39789 | Đăng ký | |
| 328 | 47AC-525.25 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 52525 | Đăng ký | |
| 329 | 47AC-699.96 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 69996 | Đăng ký | |
| 330 | 47AC-778.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 77879 | Đăng ký | |
| 331 | 47AC-797.89 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 3 số | 79789 | Đăng ký | |
| 332 | 47AC-828.28 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 82828 | Đăng ký | |
| 333 | 47AC-883.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 88388 | Đăng ký | |
| 334 | 47AC-886.66 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 88666 | Đăng ký | |
| 335 | 47AC-966.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 96699 | Đăng ký | |
| 336 | 47AD-233.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 23399 | Đăng ký | |
| 337 | 47AD-279.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 27968 | Đăng ký | |
| 338 | 47AD-323.23 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 32323 | Đăng ký | |
| 339 | 47AD-396.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 39668 | Đăng ký | |
| 340 | 47AD-435.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 43579 | Đăng ký | |
| 341 | 47AD-524.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 52468 | Đăng ký | |
| 342 | 47AD-579.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 57999 | Đăng ký | |
| 343 | 47AD-585.85 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 58585 | Đăng ký | |
| 344 | 47AD-586.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 58668 | Đăng ký | |
| 345 | 47AD-667.77 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 66777 | Đăng ký | |
| 346 | 47AD-677.89 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 3 số | 67789 | Đăng ký | |
| 347 | 47AD-681.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 68168 | Đăng ký | |
| 348 | 47AD-696.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 69699 | Đăng ký | |
| 349 | 47AE-068.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 06888 | Đăng ký | |
| 350 | 47AH-033.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 03399 | Đăng ký | |
| 351 | 47AK-111.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 11179 | Đăng ký | |
| 352 | 47AL-078.78 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Ông địa | 07878 | Đăng ký | |
| 353 | 47AL-083.83 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 08383 | Đăng ký | |
| 354 | 47AM-006.66 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 00666 | Đăng ký | |
| 355 | 47AM-008.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
| 356 | 47AS-085.85 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 08585 | Đăng ký | |
| 357 | 47AT-111.17 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 11117 | Đăng ký | |
| 358 | 47AT-116.66 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 11666 | Đăng ký | |
| 359 | 47AV-033.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 03388 | Đăng ký | |
| 360 | 47AV-038.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 03888 | Đăng ký | |
| 361 | 50AA-799.98 | 25.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 2 | 79998 | Đăng ký | |
| 362 | 50AB-000.05 | 25.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 00005 | Đăng ký | |
| 363 | 50AF-519.99 | 25.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 51999 | Đăng ký | |
| 364 | 60AA-966.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 96668 | Đăng ký | |
| 365 | 60AB-865.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 86568 | Đăng ký | |
| 366 | 60AB-868.78 | 25.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Ông địa | 86878 | Đăng ký | |
| 367 | 60AB-877.78 | 25.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Ông địa | 87778 | Đăng ký | |
| 368 | 60AB-887.78 | 25.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Ông địa | 88778 | Đăng ký | |
| 369 | 60AB-977.97 | 25.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 97797 | Đăng ký | |
| 370 | 60AD-595.95 | 25.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 59595 | Đăng ký | |
| 371 | 60AD-707.07 | 25.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 70707 | Đăng ký | |
| 372 | 60AD-767.67 | 25.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 76767 | Đăng ký | |
| 373 | 60AD-799.39 | 25.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 39 | 79939 | Đăng ký | |
| 374 | 63AA-111.63 | 25.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Phong thủy tổng 2 | 11163 | Đăng ký | |
| 375 | 63AC-222.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | 2 Phím | 22299 | Đăng ký | |
| 376 | 63AC-229.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Tam hoa | 22999 | Đăng ký | |
| 377 | 63AE-119.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
| 378 | 63AN-229.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Tam hoa | 22999 | Đăng ký | |
| 379 | 68AC-777.66 | 25.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Song lộc | 77766 | Đăng ký | |
| 380 | 68AC-833.38 | 25.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Ông địa | 83338 | Đăng ký | |
| 381 | 78AA-009.39 | 25.000.000đ | Tỉnh Phú Yên | Thần tài 39 | 00939 | Đăng ký | |
| 382 | 84AA-135.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Trà Vinh | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 383 | 84AL-135.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Trà Vinh | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 384 | 89AA-811.11 | 25.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tứ quý | 81111 | Đăng ký | |
| 385 | 89AA-992.92 | 25.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 99292 | Đăng ký | |
| 386 | 89AB-008.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
| 387 | 89AB-511.11 | 25.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tứ quý | 51111 | Đăng ký | |
| 388 | 89AB-555.66 | 25.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Song lộc | 55566 | Đăng ký | |
| 389 | 89AB-598.89 | 25.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số gánh | 59889 | Đăng ký | |
| 390 | 89AB-633.36 | 25.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 63336 | Đăng ký | |
| 391 | 89AB-639.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 63999 | Đăng ký | |
| 392 | 89AB-688.89 | 25.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phong thủy tổng 9 | 68889 | Đăng ký | |
| 393 | 89AB-966.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Song phát | 96688 | Đăng ký | |
| 394 | 89AB-966.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 96699 | Đăng ký | |
| 395 | 93AA-005.55 | 25.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 00555 | Đăng ký | |
| 396 | 93AA-033.39 | 25.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Thần tài 39 | 03339 | Đăng ký | |
| 397 | 93AA-057.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Thần tài 79 | 05779 | Đăng ký | |
| 398 | 93AA-067.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Thần tài 79 | 06779 | Đăng ký | |
| 399 | 93AA-068.39 | 25.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Thần tài 39 | 06839 | Đăng ký | |
| 400 | 93AA-069.69 | 25.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 06969 | Đăng ký | |
| 401 | 93BA-066.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Lộc phát | 06668 | Đăng ký | |
| 402 | 93EA-039.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Lộc phát | 03968 | Đăng ký | |
| 403 | 93MA-028.28 | 25.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 02828 | Đăng ký | |
| 404 | 98AA-183.83 | 25.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Số gánh | 18383 | Đăng ký | |
| 405 | 98AB-109.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 10999 | Đăng ký | |
| 406 | 99AA-089.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 08999 | Đăng ký | |
| 407 | 99AA-159.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 15999 | Đăng ký | |
| 408 | 99AA-177.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 17779 | Đăng ký | |
| 409 | 99AA-218.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 21888 | Đăng ký | |
| 410 | 99AA-333.86 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 33386 | Đăng ký | |
| 411 | 99AA-358.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 35888 | Đăng ký | |
| 412 | 99AA-566.68 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 56668 | Đăng ký | |
| 413 | 99AA-666.98 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 5 | 66698 | Đăng ký | |
| 414 | 99AA-686.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 68699 | Đăng ký | |
| 415 | 99AA-776.66 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 77666 | Đăng ký | |
| 416 | 99AA-918.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 91888 | Đăng ký | |
| 417 | 99AA-986.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 98699 | Đăng ký | |
| 418 | 99AA-988.79 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 98879 | Đăng ký | |
| 419 | 99AB-126.66 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 12666 | Đăng ký | |
| 420 | 99AB-128.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 12888 | Đăng ký | |
| 421 | 99AB-298.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 29888 | Đăng ký | |
| 422 | 99AB-518.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 51888 | Đăng ký | |
| 423 | 99AB-528.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 52888 | Đăng ký | |
| 424 | 99AB-928.88 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 92888 | Đăng ký | |
| 425 | 99AC-059.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 05999 | Đăng ký | |
| 426 | 99AE-079.99 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 07999 | Đăng ký | |
| 427 | 99AF-111.18 | 25.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 11118 | Đăng ký | |
| 428 | 19AA-555.59 | 26.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 55559 | Đăng ký | |
| 429 | 19AA-656.56 | 26.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 65656 | Đăng ký | |
| 430 | 19AA-658.88 | 26.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 65888 | Đăng ký | |
| 431 | 19AA-696.99 | 26.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 69699 | Đăng ký | |
| 432 | 19AA-698.88 | 26.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 69888 | Đăng ký | |
| 433 | 19AA-868.99 | 26.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số kép | 86899 | Đăng ký | |
| 434 | 19AA-939.79 | 26.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 79 | 93979 | Đăng ký | |
| 435 | 19AA-968.99 | 26.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số kép | 96899 | Đăng ký | |
| 436 | 19AA-988.98 | 26.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 98898 | Đăng ký | |
| 437 | 19AB-189.99 | 26.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 18999 | Đăng ký | |
| 438 | 19AB-258.88 | 26.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 25888 | Đăng ký | |
| 439 | 19AB-868.66 | 26.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song lộc | 86866 | Đăng ký | |
| 440 | 19AB-882.88 | 26.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 88288 | Đăng ký | |
| 441 | 19AB-885.88 | 26.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 88588 | Đăng ký | |
| 442 | 29AD-666.67 | 26.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 66667 | Đăng ký | |
| 443 | 29AD-993.93 | 26.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99393 | Đăng ký | |
| 444 | 29AE-868.79 | 26.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 86879 | Đăng ký | |
| 445 | 47AC-683.68 | 26.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 68368 | Đăng ký | |
| 446 | 47AC-988.98 | 26.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 98898 | Đăng ký | |
| 447 | 47AC-989.88 | 26.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 98988 | Đăng ký | |
| 448 | 47AC-993.99 | 26.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99399 | Đăng ký | |
| 449 | 50AC-586.88 | 26.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song phát | 58688 | Đăng ký | |
| 450 | 50AC-859.99 | 26.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 85999 | Đăng ký | |
| 451 | 50AD-186.88 | 26.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song phát | 18688 | Đăng ký | |
| 452 | 50AD-188.68 | 26.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 18868 | Đăng ký | |
| 453 | 50AD-188.86 | 26.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 18886 | Đăng ký | |
| 454 | 50AD-586.88 | 26.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song phát | 58688 | Đăng ký | |
| 455 | 59LA-288.86 | 26.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 28886 | Đăng ký | |
| 456 | 60AB-486.68 | 26.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 48668 | Đăng ký | |
| 457 | 99AA-525.55 | 26.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 52555 | Đăng ký | |
| 458 | 20AA-988.98 | 27.000.000đ | Tỉnh Thái Nguyên | 2 Phím | 98898 | Đăng ký | |
| 459 | 22AA-899.88 | 27.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Song phát | 89988 | Đăng ký | |
| 460 | 26AA-999.95 | 27.000.000đ | Tỉnh Sơn La | 2 Phím | 99995 | Đăng ký | |
| 461 | 27AA-466.66 | 27.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Tứ quý | 46666 | Đăng ký | |
| 462 | 29AF-933.39 | 27.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 93339 | Đăng ký | |
| 463 | 29AH-368.79 | 27.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 36879 | Đăng ký | |
| 464 | 36AB-956.78 | 27.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Ông địa | 95678 | Đăng ký | |
| 465 | 36AE-888.85 | 27.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | 2 Phím | 88885 | Đăng ký | |
| 466 | 47AA-699.69 | 27.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 69969 | Đăng ký | |
| 467 | 47AA-899.88 | 27.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 89988 | Đăng ký | |
| 468 | 47AA-989.88 | 27.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 98988 | Đăng ký | |
| 469 | 47AC-049.53 | 27.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phong thủy tổng 1 | 04953 | Đăng ký | |
| 470 | 47AC-252.52 | 27.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 25252 | Đăng ký | |
| 471 | 47AC-383.86 | 27.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 38386 | Đăng ký | |
| 472 | 47AC-779.77 | 27.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 77977 | Đăng ký | |
| 473 | 47AC-898.99 | 27.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 89899 | Đăng ký | |
| 474 | 47AC-990.99 | 27.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99099 | Đăng ký | |
| 475 | 47AC-992.99 | 27.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99299 | Đăng ký | |
| 476 | 47AD-600.00 | 27.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 60000 | Đăng ký | |
| 477 | 50AA-379.86 | 27.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 37986 | Đăng ký | |
| 478 | 50AA-779.86 | 27.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 77986 | Đăng ký | |
| 479 | 50AB-179.86 | 27.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 17986 | Đăng ký | |
| 480 | 50AD-366.86 | 27.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 36686 | Đăng ký | |
| 481 | 50AD-588.68 | 27.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 58868 | Đăng ký | |
| 482 | 19AB-959.99 | 28.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 95999 | Đăng ký | |
| 483 | 19AB-995.99 | 28.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 99599 | Đăng ký | |
| 484 | 22AA-555.58 | 28.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | 2 Phím | 55558 | Đăng ký | |
| 485 | 29AE-855.88 | 28.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 85588 | Đăng ký | |
| 486 | 29AG-588.66 | 28.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 58866 | Đăng ký | |
| 487 | 47AA-555.54 | 28.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 55554 | Đăng ký | |
| 488 | 47AA-683.68 | 28.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 68368 | Đăng ký | |
| 489 | 47AA-885.88 | 28.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 88588 | Đăng ký | |
| 490 | 47AA-888.84 | 28.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 88884 | Đăng ký | |
| 491 | 47AB-682.68 | 28.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 68268 | Đăng ký | |
| 492 | 47AB-999.68 | 28.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 99968 | Đăng ký | |
| 493 | 47AC-681.68 | 28.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 68168 | Đăng ký | |
| 494 | 47AC-682.68 | 28.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 68268 | Đăng ký | |
| 495 | 47AC-723.45 | 28.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 4 số | 72345 | Đăng ký | |
| 496 | 47AC-845.67 | 28.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 4 số | 84567 | Đăng ký | |
| 497 | 47AC-969.99 | 28.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 96999 | Đăng ký | |
| 498 | 47AC-995.99 | 28.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99599 | Đăng ký | |
| 499 | 47AD-700.00 | 28.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 70000 | Đăng ký | |
| 500 | 48AA-079.99 | 28.000.000đ | Tỉnh Đắk Nông | Tam hoa | 07999 | Đăng ký | |
| 501 | 48AA-101.23 | 28.000.000đ | Tỉnh Đắk Nông | Số tiến 4 số | 10123 | Đăng ký | |
| 502 | 60AB-268.86 | 28.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 26886 | Đăng ký | |
| 503 | 60AB-680.68 | 28.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 68068 | Đăng ký | |
| 504 | 60AB-786.68 | 28.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 78668 | Đăng ký | |
| 505 | 60AB-860.68 | 28.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 86068 | Đăng ký | |
| 506 | 60AB-867.68 | 28.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 86768 | Đăng ký | |
| 507 | 60AB-969.79 | 28.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 96979 | Đăng ký | |
| 508 | 89AB-579.99 | 28.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 57999 | Đăng ký | |
| 509 | 93AA-118.88 | 28.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 11888 | Đăng ký | |
| 510 | 93AA-152.52 | 28.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 15252 | Đăng ký | |
| 511 | 93CA-093.39 | 28.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Thần tài 39 | 09339 | Đăng ký | |
| 512 | 93LA-093.39 | 28.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Thần tài 39 | 09339 | Đăng ký | |
| 513 | 98AC-128.88 | 28.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 12888 | Đăng ký | |
| 514 | 98AE-128.88 | 28.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 12888 | Đăng ký | |
| 515 | 99AB-138.88 | 28.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 13888 | Đăng ký | |
| 516 | 99AB-158.88 | 28.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 15888 | Đăng ký | |
| 517 | 15AA-468.88 | 29.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 46888 | Đăng ký | |
| 518 | 15AB-636.36 | 29.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 63636 | Đăng ký | |
| 519 | 15AB-818.18 | 29.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 81818 | Đăng ký | |
| 520 | 15AD-906.66 | 29.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 90666 | Đăng ký | |
| 521 | 19AA-455.55 | 29.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 45555 | Đăng ký | |
| 522 | 19AA-522.22 | 29.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 52222 | Đăng ký | |
| 523 | 19AA-999.19 | 29.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 99919 | Đăng ký | |
| 524 | 19AB-336.66 | 29.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 33666 | Đăng ký | |
| 525 | 19AB-556.66 | 29.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 55666 | Đăng ký | |
| 526 | 19AB-666.69 | 29.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 66669 | Đăng ký | |
| 527 | 19AB-733.33 | 29.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 73333 | Đăng ký | |
| 528 | 19AB-969.99 | 29.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 96999 | Đăng ký | |
| 529 | 22AA-589.99 | 29.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Tam hoa | 58999 | Đăng ký | |
| 530 | 26AA-996.99 | 29.000.000đ | Tỉnh Sơn La | 2 Phím | 99699 | Đăng ký | |
| 531 | 29AC-799.39 | 29.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 79939 | Đăng ký | |
| 532 | 29AC-838.86 | 29.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 83886 | Đăng ký | |
| 533 | 29AD-881.81 | 29.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 88181 | Đăng ký | |
| 534 | 29AD-979.68 | 29.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 97968 | Đăng ký | |
| 535 | 29AE-139.99 | 29.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 13999 | Đăng ký | |
| 536 | 29AE-366.86 | 29.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 36686 | Đăng ký | |
| 537 | 29AE-966.68 | 29.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 96668 | Đăng ký | |
| 538 | 29AE-983.86 | 29.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 98386 | Đăng ký | |
| 539 | 29AG-388.66 | 29.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 38866 | Đăng ký | |
| 540 | 29AG-888.84 | 29.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 88884 | Đăng ký | |
| 541 | 29AH-188.66 | 29.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 18866 | Đăng ký | |
| 542 | 29AH-288.66 | 29.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 28866 | Đăng ký | |
| 543 | 29AH-688.99 | 29.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 68899 | Đăng ký | |
| 544 | 29AX-019.99 | 29.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 01999 | Đăng ký | |
| 545 | 29BK-139.99 | 29.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 13999 | Đăng ký | |
| 546 | 35AA-898.89 | 29.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 89889 | Đăng ký | |
| 547 | 35AB-133.33 | 29.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 13333 | Đăng ký | |
| 548 | 47AA-118.88 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 11888 | Đăng ký | |
| 549 | 47AA-544.44 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 54444 | Đăng ký | |
| 550 | 47AA-565.65 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 56565 | Đăng ký | |
| 551 | 47AA-880.88 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 88088 | Đăng ký | |
| 552 | 47AA-889.98 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 88998 | Đăng ký | |
| 553 | 47AA-993.93 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99393 | Đăng ký | |
| 554 | 47AC-623.45 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 4 số | 62345 | Đăng ký | |
| 555 | 47AC-689.68 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 68968 | Đăng ký | |
| 556 | 47AC-744.44 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 74444 | Đăng ký | |
| 557 | 47AC-797.99 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 79799 | Đăng ký | |
| 558 | 47AC-844.44 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 84444 | Đăng ký | |
| 559 | 47AC-866.86 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 86686 | Đăng ký | |
| 560 | 47AC-888.66 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song lộc | 88866 | Đăng ký | |
| 561 | 47AC-888.84 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 88884 | Đăng ký | |
| 562 | 47AC-888.98 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 88898 | Đăng ký | |
| 563 | 47AC-911.11 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 91111 | Đăng ký | |
| 564 | 47AC-923.45 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 4 số | 92345 | Đăng ký | |
| 565 | 47AC-959.59 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 95959 | Đăng ký | |
| 566 | 47AD-586.86 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 58686 | Đăng ký | |
| 567 | 47AD-667.67 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 66767 | Đăng ký | |
| 568 | 47AD-688.66 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song lộc | 68866 | Đăng ký | |
| 569 | 47AS-086.68 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 08668 | Đăng ký | |
| 570 | 47AT-133.99 | 29.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 13399 | Đăng ký | |
| 571 | 50AC-144.44 | 29.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tứ quý | 14444 | Đăng ký | |
| 572 | 60AC-660.60 | 29.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 66060 | Đăng ký | |
| 573 | 68AC-555.50 | 29.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | 2 Phím | 55550 | Đăng ký | |
| 574 | 75AA-339.79 | 29.000.000đ | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thần tài 79 | 33979 | Đăng ký | |
| 575 | 79AA-777.70 | 29.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | 2 Phím | 77770 | Đăng ký | |
| 576 | 79AA-839.79 | 29.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Thần tài 79 | 83979 | Đăng ký | |
| 577 | 93AA-059.59 | 29.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 05959 | Đăng ký | |
| 578 | 15AA-388.86 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 38886 | Đăng ký | |
| 579 | 15AA-906.66 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 90666 | Đăng ký | |
| 580 | 15AA-995.59 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99559 | Đăng ký | |
| 581 | 15AB-236.66 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 23666 | Đăng ký | |
| 582 | 15AB-344.44 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 34444 | Đăng ký | |
| 583 | 15AB-388.68 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 38868 | Đăng ký | |
| 584 | 15AB-516.66 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 51666 | Đăng ký | |
| 585 | 15AB-588.68 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 58868 | Đăng ký | |
| 586 | 15AB-681.79 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 68179 | Đăng ký | |
| 587 | 15AB-699.66 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song lộc | 69966 | Đăng ký | |
| 588 | 15AB-809.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 80999 | Đăng ký | |
| 589 | 15AB-855.88 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 85588 | Đăng ký | |
| 590 | 15AB-856.66 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 85666 | Đăng ký | |
| 591 | 15AB-955.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 95599 | Đăng ký | |
| 592 | 15AB-956.66 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 95666 | Đăng ký | |
| 593 | 15AB-988.68 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 98868 | Đăng ký | |
| 594 | 15AC-126.66 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 12666 | Đăng ký | |
| 595 | 15AC-156.66 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 15666 | Đăng ký | |
| 596 | 15AC-279.68 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 27968 | Đăng ký | |
| 597 | 15AC-282.82 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 28282 | Đăng ký | |
| 598 | 15AC-288.68 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 28868 | Đăng ký | |
| 599 | 15AC-388.68 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 38868 | Đăng ký | |
| 600 | 15AC-556.78 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Ông địa | 55678 | Đăng ký | |
| 601 | 15AD-911.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 91199 | Đăng ký | |
| 602 | 15AD-916.66 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 91666 | Đăng ký | |
| 603 | 15AD-922.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 92299 | Đăng ký | |
| 604 | 15AD-966.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 96699 | Đăng ký | |
| 605 | 19AA-198.88 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 19888 | Đăng ký | |
| 606 | 19AA-289.89 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số gánh | 28989 | Đăng ký | |
| 607 | 19AA-333.68 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Lộc phát | 33368 | Đăng ký | |
| 608 | 19AA-556.66 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 55666 | Đăng ký | |
| 609 | 19AA-636.36 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 63636 | Đăng ký | |
| 610 | 19AA-768.68 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Lộc phát | 76868 | Đăng ký | |
| 611 | 19AA-797.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 79799 | Đăng ký | |
| 612 | 19AA-808.88 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 80888 | Đăng ký | |
| 613 | 19AA-828.28 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 82828 | Đăng ký | |
| 614 | 19AA-859.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 85999 | Đăng ký | |
| 615 | 19AA-868.66 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song lộc | 86866 | Đăng ký | |
| 616 | 19AA-881.88 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 88188 | Đăng ký | |
| 617 | 19AA-933.39 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 39 | 93339 | Đăng ký | |
| 618 | 19AA-966.68 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Lộc phát | 96668 | Đăng ký | |
| 619 | 19AA-977.79 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 79 | 97779 | Đăng ký | |
| 620 | 19AA-977.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 97799 | Đăng ký | |
| 621 | 19AA-988.89 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 98889 | Đăng ký | |
| 622 | 19AB-169.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 16999 | Đăng ký | |
| 623 | 19AB-186.68 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Lộc phát | 18668 | Đăng ký | |
| 624 | 19AB-186.86 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phát lộc | 18686 | Đăng ký | |
| 625 | 19AB-188.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số kép | 18899 | Đăng ký | |
| 626 | 19AB-198.88 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 19888 | Đăng ký | |
| 627 | 19AB-239.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 23999 | Đăng ký | |
| 628 | 19AB-569.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 56999 | Đăng ký | |
| 629 | 19AB-828.88 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 82888 | Đăng ký | |
| 630 | 19AB-877.77 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 87777 | Đăng ký | |
| 631 | 19AB-988.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 98899 | Đăng ký | |
| 632 | 19AB-998.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 99899 | Đăng ký | |
| 633 | 19AC-233.33 | 30.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 23333 | Đăng ký | |
| 634 | 22AA-988.89 | 30.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | 2 Phím | 98889 | Đăng ký | |
| 635 | 22AA-999.91 | 30.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | 2 Phím | 99991 | Đăng ký | |
| 636 | 26AA-767.89 | 30.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Số tiến 4 số | 76789 | Đăng ký | |
| 637 | 26AA-988.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Sơn La | 2 Phím | 98899 | Đăng ký | |
| 638 | 26AA-999.96 | 30.000.000đ | Tỉnh Sơn La | 2 Phím | 99996 | Đăng ký | |
| 639 | 29AC-399.88 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 39988 | Đăng ký | |
| 640 | 29AC-536.66 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 53666 | Đăng ký | |
| 641 | 29AC-796.68 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 79668 | Đăng ký | |
| 642 | 29AC-859.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 85999 | Đăng ký | |
| 643 | 29AC-879.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 87999 | Đăng ký | |
| 644 | 29AD-824.68 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 82468 | Đăng ký | |
| 645 | 29AD-829.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 82999 | Đăng ký | |
| 646 | 29AD-839.79 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 83979 | Đăng ký | |
| 647 | 29AD-878.88 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 87888 | Đăng ký | |
| 648 | 29AD-889.86 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 88986 | Đăng ký | |
| 649 | 29AE-079.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 07999 | Đăng ký | |
| 650 | 29AE-368.79 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 36879 | Đăng ký | |
| 651 | 29AE-388.86 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 38886 | Đăng ký | |
| 652 | 29AF-189.89 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 18989 | Đăng ký | |
| 653 | 29AF-219.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 21999 | Đăng ký | |
| 654 | 29AF-433.33 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 43333 | Đăng ký | |
| 655 | 29AF-797.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 79799 | Đăng ký | |
| 656 | 29AG-289.89 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 28989 | Đăng ký | |
| 657 | 29AG-359.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 35999 | Đăng ký | |
| 658 | 29AG-789.89 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 78989 | Đăng ký | |
| 659 | 29AG-797.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 79799 | Đăng ký | |
| 660 | 29AG-819.86 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 81986 | Đăng ký | |
| 661 | 29AG-856.78 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 85678 | Đăng ký | |
| 662 | 29AH-269.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 26999 | Đăng ký | |
| 663 | 29AH-339.79 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 33979 | Đăng ký | |
| 664 | 29AH-911.11 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 91111 | Đăng ký | |
| 665 | 29AH-997.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99799 | Đăng ký | |
| 666 | 29AS-086.68 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 08668 | Đăng ký | |
| 667 | 29AU-086.68 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 08668 | Đăng ký | |
| 668 | 29BD-168.79 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 16879 | Đăng ký | |
| 669 | 29BF-129.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 12999 | Đăng ký | |
| 670 | 29BL-086.68 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 08668 | Đăng ký | |
| 671 | 29BM-066.88 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 06688 | Đăng ký | |
| 672 | 29BM-068.86 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 06886 | Đăng ký | |
| 673 | 29BN-086.68 | 30.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 08668 | Đăng ký | |
| 674 | 34AA-511.11 | 30.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tứ quý | 51111 | Đăng ký | |
| 675 | 34AA-518.88 | 30.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 51888 | Đăng ký | |
| 676 | 34AK-039.39 | 30.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Thần tài 39 | 03939 | Đăng ký | |
| 677 | 34AS-068.88 | 30.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 06888 | Đăng ký | |
| 678 | 34AS-115.55 | 30.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 11555 | Đăng ký | |
| 679 | 34AS-239.39 | 30.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Thần tài 39 | 23939 | Đăng ký | |
| 680 | 35AA-366.68 | 30.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 36668 | Đăng ký | |
| 681 | 35AA-386.66 | 30.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 38666 | Đăng ký | |
| 682 | 35AA-393.93 | 30.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 39393 | Đăng ký | |
| 683 | 35AA-888.87 | 30.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 88887 | Đăng ký | |
| 684 | 35AA-900.00 | 30.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 90000 | Đăng ký | |
| 685 | 35AA-999.94 | 30.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 99994 | Đăng ký | |
| 686 | 36AD-767.89 | 30.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Số tiến 4 số | 76789 | Đăng ký | |
| 687 | 36AE-577.77 | 30.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Tứ quý | 57777 | Đăng ký | |
| 688 | 36AE-889.88 | 30.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Song phát | 88988 | Đăng ký | |
| 689 | 37AB-455.55 | 30.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 45555 | Đăng ký | |
| 690 | 37AB-679.79 | 30.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 67979 | Đăng ký | |
| 691 | 37AC-339.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 33999 | Đăng ký | |
| 692 | 37AC-626.26 | 30.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 62626 | Đăng ký | |
| 693 | 37AC-679.79 | 30.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 67979 | Đăng ký | |
| 694 | 37AC-777.73 | 30.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 77773 | Đăng ký | |
| 695 | 37AC-786.86 | 30.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phát lộc | 78686 | Đăng ký | |
| 696 | 37AC-828.28 | 30.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 82828 | Đăng ký | |
| 697 | 37AC-878.78 | 30.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Ông địa | 87878 | Đăng ký | |
| 698 | 37AC-885.88 | 30.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Song phát | 88588 | Đăng ký | |
| 699 | 37AC-959.59 | 30.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 95959 | Đăng ký | |
| 700 | 37AC-992.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 99299 | Đăng ký | |
| 701 | 37AD-334.56 | 30.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số tiến 4 số | 33456 | Đăng ký | |
| 702 | 38AN-079.79 | 30.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
| 703 | 47AA-033.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 03399 | Đăng ký | |
| 704 | 47AA-357.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 35799 | Đăng ký | |
| 705 | 47AA-398.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 39899 | Đăng ký | |
| 706 | 47AA-777.74 | 30.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 77774 | Đăng ký | |
| 707 | 50AB-155.66 | 30.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song lộc | 15566 | Đăng ký | |
| 708 | 50AB-677.79 | 30.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 67779 | Đăng ký | |
| 709 | 50AC-569.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 56999 | Đăng ký | |
| 710 | 50AC-666.89 | 30.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 5 | 66689 | Đăng ký | |
| 711 | 50AC-839.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 83999 | Đăng ký | |
| 712 | 50AD-189.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 18999 | Đăng ký | |
| 713 | 50AD-279.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 27999 | Đăng ký | |
| 714 | 50AD-569.99 | 30.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 56999 | Đăng ký | |
| 715 | 50AD-886.79 | 30.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 88679 | Đăng ký | |
| 716 | 60AB-683.86 | 30.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 68386 | Đăng ký | |
| 717 | 60AB-689.68 | 30.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 68968 | Đăng ký | |
| 718 | 60AB-887.88 | 30.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song phát | 88788 | Đăng ký | |
| 719 | 60AB-988.98 | 30.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 98898 | Đăng ký | |
| 720 | 60AB-996.96 | 30.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99696 | Đăng ký | |
| 721 | 64AC-229.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Long | Tam hoa | 22999 | Đăng ký | |
| 722 | 68AA-568.86 | 30.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phát lộc | 56886 | Đăng ký | |
| 723 | 68AB-568.86 | 30.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phát lộc | 56886 | Đăng ký | |
| 724 | 68AB-979.39 | 30.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 39 | 97939 | Đăng ký | |
| 725 | 85AA-333.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Ninh Thuận | 2 Phím | 33399 | Đăng ký | |
| 726 | 86AL-119.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bình Thuận | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
| 727 | 89AA-568.89 | 30.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phong thủy tổng 6 | 56889 | Đăng ký | |
| 728 | 89AB-555.86 | 30.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phát lộc | 55586 | Đăng ký | |
| 729 | 89AB-555.88 | 30.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Song phát | 55588 | Đăng ký | |
| 730 | 89AB-555.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 55599 | Đăng ký | |
| 731 | 89AB-569.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 56999 | Đăng ký | |
| 732 | 89AB-666.96 | 30.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 66696 | Đăng ký | |
| 733 | 93AA-126.26 | 30.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 12626 | Đăng ký | |
| 734 | 93AA-138.38 | 30.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Ông địa | 13838 | Đăng ký | |
| 735 | 93AA-155.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số kép | 15599 | Đăng ký | |
| 736 | 93LA-069.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 06999 | Đăng ký | |
| 737 | 98AA-259.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 25999 | Đăng ký | |
| 738 | 98AC-138.88 | 30.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 13888 | Đăng ký | |
| 739 | 98AD-069.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 06999 | Đăng ký | |
| 740 | 98AE-129.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 12999 | Đăng ký | |
| 741 | 98AF-111.88 | 30.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Song phát | 11188 | Đăng ký | |
| 742 | 98AH-079.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 07999 | Đăng ký | |
| 743 | 99AA-129.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 12999 | Đăng ký | |
| 744 | 99AA-266.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 26699 | Đăng ký | |
| 745 | 99AA-529.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 52999 | Đăng ký | |
| 746 | 99AA-619.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 61999 | Đăng ký | |
| 747 | 99AA-659.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 65999 | Đăng ký | |
| 748 | 99AA-663.66 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song lộc | 66366 | Đăng ký | |
| 749 | 99AA-666.36 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 66636 | Đăng ký | |
| 750 | 99AA-679.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 67999 | Đăng ký | |
| 751 | 99AA-859.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 85999 | Đăng ký | |
| 752 | 99AA-879.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 87999 | Đăng ký | |
| 753 | 99AA-888.18 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 88818 | Đăng ký | |
| 754 | 99AA-888.28 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 88828 | Đăng ký | |
| 755 | 99AB-129.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 12999 | Đăng ký | |
| 756 | 99AB-168.88 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 16888 | Đăng ký | |
| 757 | 99AB-179.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 17999 | Đăng ký | |
| 758 | 99AB-186.68 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 18668 | Đăng ký | |
| 759 | 99AB-259.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 25999 | Đăng ký | |
| 760 | 99AB-279.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 27999 | Đăng ký | |
| 761 | 99AB-359.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 35999 | Đăng ký | |
| 762 | 99AB-366.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 36699 | Đăng ký | |
| 763 | 99AB-368.86 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 36886 | Đăng ký | |
| 764 | 99AB-386.66 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 38666 | Đăng ký | |
| 765 | 99AB-388.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 38899 | Đăng ký | |
| 766 | 99AB-519.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 51999 | Đăng ký | |
| 767 | 99AB-529.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 52999 | Đăng ký | |
| 768 | 99AB-566.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số kép | 56699 | Đăng ký | |
| 769 | 99AB-639.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 63999 | Đăng ký | |
| 770 | 99AB-659.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 65999 | Đăng ký | |
| 771 | 99AB-668.79 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 66879 | Đăng ký | |
| 772 | 99AB-966.88 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 96688 | Đăng ký | |
| 773 | 99AB-986.68 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 98668 | Đăng ký | |
| 774 | 99AF-123.79 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 12379 | Đăng ký | |
| 775 | 99AF-129.99 | 30.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 12999 | Đăng ký | |
| 776 | 27AA-488.88 | 32.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Tứ quý | 48888 | Đăng ký | |
| 777 | 47AA-568.86 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 56886 | Đăng ký | |
| 778 | 47AA-600.00 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 60000 | Đăng ký | |
| 779 | 47AA-668.66 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song lộc | 66866 | Đăng ký | |
| 780 | 47AA-881.88 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 88188 | Đăng ký | |
| 781 | 47AA-888.38 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Ông địa | 88838 | Đăng ký | |
| 782 | 47AA-998.98 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99898 | Đăng ký | |
| 783 | 47AC-688.66 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song lộc | 68866 | Đăng ký | |
| 784 | 47AC-777.73 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 77773 | Đăng ký | |
| 785 | 47AC-856.78 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Ông địa | 85678 | Đăng ký | |
| 786 | 47AC-866.88 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 86688 | Đăng ký | |
| 787 | 47AC-886.68 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 88668 | Đăng ký | |
| 788 | 47AC-888.99 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 88899 | Đăng ký | |
| 789 | 47AC-934.56 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 4 số | 93456 | Đăng ký | |
| 790 | 47AC-988.89 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 98889 | Đăng ký | |
| 791 | 47AC-996.96 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99696 | Đăng ký | |
| 792 | 47AC-999.94 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99994 | Đăng ký | |
| 793 | 47AD-568.68 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 56868 | Đăng ký | |
| 794 | 47AD-666.62 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 66662 | Đăng ký | |
| 795 | 47AD-707.07 | 32.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 70707 | Đăng ký | |
| 796 | 60AB-989.88 | 32.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song phát | 98988 | Đăng ký | |
| 797 | 19AA-339.39 | 33.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 39 | 33939 | Đăng ký | |
| 798 | 19AA-733.33 | 33.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 73333 | Đăng ký | |
| 799 | 19AA-838.38 | 33.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Ông địa | 83838 | Đăng ký | |
| 800 | 19AA-869.99 | 33.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 86999 | Đăng ký | |
| 801 | 19AA-933.99 | 33.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 93399 | Đăng ký | |
| 802 | 19AA-999.39 | 33.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 39 | 99939 | Đăng ký | |
| 803 | 19AB-369.99 | 33.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 36999 | Đăng ký | |
| 804 | 19AC-166.88 | 33.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 16688 | Đăng ký | |
| 805 | 20AA-999.93 | 33.000.000đ | Tỉnh Thái Nguyên | 2 Phím | 99993 | Đăng ký | |
| 806 | 26AA-689.99 | 33.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Tam hoa | 68999 | Đăng ký | |
| 807 | 27AA-379.79 | 33.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Thần tài 79 | 37979 | Đăng ký | |
| 808 | 29AD-398.88 | 33.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 39888 | Đăng ký | |
| 809 | 29AD-685.85 | 33.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 68585 | Đăng ký | |
| 810 | 29AD-919.19 | 33.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 91919 | Đăng ký | |
| 811 | 29AE-298.88 | 33.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 29888 | Đăng ký | |
| 812 | 29AE-333.36 | 33.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 33336 | Đăng ký | |
| 813 | 29AE-698.88 | 33.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 69888 | Đăng ký | |
| 814 | 29AF-333.36 | 33.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 33336 | Đăng ký | |
| 815 | 29AF-811.11 | 33.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 81111 | Đăng ký | |
| 816 | 29AG-334.56 | 33.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 33456 | Đăng ký | |
| 817 | 29AG-934.56 | 33.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 93456 | Đăng ký | |
| 818 | 29AH-008.88 | 33.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
| 819 | 29AH-422.22 | 33.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 42222 | Đăng ký | |
| 820 | 29AU-008.88 | 33.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
| 821 | 29AY-008.88 | 33.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
| 822 | 29AZ-008.88 | 33.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
| 823 | 35AB-577.77 | 33.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 57777 | Đăng ký | |
| 824 | 36AD-688.66 | 33.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Song lộc | 68866 | Đăng ký | |
| 825 | 36AD-766.66 | 33.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Tứ quý | 76666 | Đăng ký | |
| 826 | 43AA-996.99 | 33.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | 2 Phím | 99699 | Đăng ký | |
| 827 | 47AC-539.39 | 33.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 39 | 53939 | Đăng ký | |
| 828 | 47AC-686.88 | 33.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 68688 | Đăng ký | |
| 829 | 47AC-768.68 | 33.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 76868 | Đăng ký | |
| 830 | 47AC-777.75 | 33.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 77775 | Đăng ký | |
| 831 | 47AC-847.47 | 33.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 84747 | Đăng ký | |
| 832 | 47AC-886.88 | 33.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 88688 | Đăng ký | |
| 833 | 47AC-888.81 | 33.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 88881 | Đăng ký | |
| 834 | 47AC-889.99 | 33.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 88999 | Đăng ký | |
| 835 | 47AC-909.09 | 33.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 90909 | Đăng ký | |
| 836 | 47AC-939.99 | 33.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 93999 | Đăng ký | |
| 837 | 47AC-947.47 | 33.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 94747 | Đăng ký | |
| 838 | 47AD-668.66 | 33.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song lộc | 66866 | Đăng ký | |
| 839 | 47AD-696.96 | 33.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 69696 | Đăng ký | |
| 840 | 59HA-129.99 | 33.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 12999 | Đăng ký | |
| 841 | 60AB-433.33 | 33.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 43333 | Đăng ký | |
| 842 | 60AB-899.88 | 33.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song phát | 89988 | Đăng ký | |
| 843 | 60AB-979.39 | 33.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 39 | 97939 | Đăng ký | |
| 844 | 60AB-986.68 | 33.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 98668 | Đăng ký | |
| 845 | 68AA-968.86 | 33.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phát lộc | 96886 | Đăng ký | |
| 846 | 68AB-680.68 | 33.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Lộc phát | 68068 | Đăng ký | |
| 847 | 68AB-808.88 | 33.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Tam hoa | 80888 | Đăng ký | |
| 848 | 68AC-186.68 | 33.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Lộc phát | 18668 | Đăng ký | |
| 849 | 89AC-289.89 | 33.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số gánh | 28989 | Đăng ký | |
| 850 | 93AA-139.99 | 33.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 13999 | Đăng ký | |
| 851 | 93AA-145.67 | 33.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số tiến 4 số | 14567 | Đăng ký | |
| 852 | 12AA-229.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Tam hoa | 22999 | Đăng ký | |
| 853 | 14AA-579.79 | 35.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Thần tài 79 | 57979 | Đăng ký | |
| 854 | 15AA-577.99 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 57799 | Đăng ký | |
| 855 | 15AA-878.78 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Ông địa | 87878 | Đăng ký | |
| 856 | 15AA-887.88 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 88788 | Đăng ký | |
| 857 | 15AA-922.99 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 92299 | Đăng ký | |
| 858 | 15AA-996.96 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99696 | Đăng ký | |
| 859 | 15AB-388.99 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số kép | 38899 | Đăng ký | |
| 860 | 15AB-555.68 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 55568 | Đăng ký | |
| 861 | 15AB-858.68 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 85868 | Đăng ký | |
| 862 | 15AB-969.96 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 96996 | Đăng ký | |
| 863 | 15AB-990.99 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99099 | Đăng ký | |
| 864 | 15AC-159.99 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 15999 | Đăng ký | |
| 865 | 15AC-179.99 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 17999 | Đăng ký | |
| 866 | 15AC-189.89 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 18989 | Đăng ký | |
| 867 | 15AC-359.99 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 35999 | Đăng ký | |
| 868 | 15AC-519.99 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 51999 | Đăng ký | |
| 869 | 15AC-555.68 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 55568 | Đăng ký | |
| 870 | 15AC-616.66 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 61666 | Đăng ký | |
| 871 | 15AD-966.68 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 96668 | Đăng ký | |
| 872 | 15AD-969.96 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 96996 | Đăng ký | |
| 873 | 15AD-977.79 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 97779 | Đăng ký | |
| 874 | 15AD-977.99 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 97799 | Đăng ký | |
| 875 | 15AD-986.88 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 98688 | Đăng ký | |
| 876 | 15AD-999.86 | 35.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 99986 | Đăng ký | |
| 877 | 19AA-189.89 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số gánh | 18989 | Đăng ký | |
| 878 | 19AA-366.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 36688 | Đăng ký | |
| 879 | 19AA-566.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 56688 | Đăng ký | |
| 880 | 19AA-568.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 56888 | Đăng ký | |
| 881 | 19AA-679.79 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 79 | 67979 | Đăng ký | |
| 882 | 19AA-889.89 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 88989 | Đăng ký | |
| 883 | 19AA-898.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 89899 | Đăng ký | |
| 884 | 19AA-966.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 96688 | Đăng ký | |
| 885 | 19AA-986.68 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Lộc phát | 98668 | Đăng ký | |
| 886 | 19AB-166.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 16688 | Đăng ký | |
| 887 | 19AB-168.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 16888 | Đăng ký | |
| 888 | 19AB-179.79 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 79 | 17979 | Đăng ký | |
| 889 | 19AB-189.89 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số gánh | 18989 | Đăng ký | |
| 890 | 19AB-266.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 26688 | Đăng ký | |
| 891 | 19AB-279.79 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 79 | 27979 | Đăng ký | |
| 892 | 19AB-338.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 33888 | Đăng ký | |
| 893 | 19AB-366.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 36688 | Đăng ký | |
| 894 | 19AB-379.79 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 79 | 37979 | Đăng ký | |
| 895 | 19AB-467.89 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số tiến 4 số | 46789 | Đăng ký | |
| 896 | 19AB-577.77 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 57777 | Đăng ký | |
| 897 | 19AB-766.66 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 76666 | Đăng ký | |
| 898 | 19AB-898.89 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 89889 | Đăng ký | |
| 899 | 19AC-255.55 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 25555 | Đăng ký | |
| 900 | 19AM-079.79 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
| 901 | 20AA-383.83 | 35.000.000đ | Tỉnh Thái Nguyên | 2 Phím | 38383 | Đăng ký | |
| 902 | 22AA-186.68 | 35.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Lộc phát | 18668 | Đăng ký | |
| 903 | 22AA-266.68 | 35.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Lộc phát | 26668 | Đăng ký | |
| 904 | 22AA-679.79 | 35.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Thần tài 79 | 67979 | Đăng ký | |
| 905 | 22AA-959.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Tam hoa | 95999 | Đăng ký | |
| 906 | 22AA-999.92 | 35.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | 2 Phím | 99992 | Đăng ký | |
| 907 | 22AA-999.93 | 35.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | 2 Phím | 99993 | Đăng ký | |
| 908 | 26AA-466.66 | 35.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Tứ quý | 46666 | Đăng ký | |
| 909 | 26AA-868.66 | 35.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Song lộc | 86866 | Đăng ký | |
| 910 | 26AA-888.98 | 35.000.000đ | Tỉnh Sơn La | 2 Phím | 88898 | Đăng ký | |
| 911 | 26AA-989.98 | 35.000.000đ | Tỉnh Sơn La | 2 Phím | 98998 | Đăng ký | |
| 912 | 26AA-999.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Song phát | 99988 | Đăng ký | |
| 913 | 29AC-359.99 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 35999 | Đăng ký | |
| 914 | 29AC-366.69 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 36669 | Đăng ký | |
| 915 | 29AC-366.86 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 36686 | Đăng ký | |
| 916 | 29AC-698.99 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 69899 | Đăng ký | |
| 917 | 29AC-966.68 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 96668 | Đăng ký | |
| 918 | 29AC-977.99 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 97799 | Đăng ký | |
| 919 | 29AD-268.66 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 26866 | Đăng ký | |
| 920 | 29AD-433.33 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 43333 | Đăng ký | |
| 921 | 29AD-686.79 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 68679 | Đăng ký | |
| 922 | 29AD-989.88 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 98988 | Đăng ký | |
| 923 | 29AE-256.78 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 25678 | Đăng ký | |
| 924 | 29AE-365.68 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 36568 | Đăng ký | |
| 925 | 29AE-366.69 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 36669 | Đăng ký | |
| 926 | 29AE-369.99 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 36999 | Đăng ký | |
| 927 | 29AE-789.89 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 78989 | Đăng ký | |
| 928 | 29AE-977.79 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 97779 | Đăng ký | |
| 929 | 29AF-222.28 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 22228 | Đăng ký | |
| 930 | 29AF-226.66 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 22666 | Đăng ký | |
| 931 | 29AF-356.78 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 35678 | Đăng ký | |
| 932 | 29AF-668.79 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 66879 | Đăng ký | |
| 933 | 29AF-686.79 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 68679 | Đăng ký | |
| 934 | 29AF-868.79 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 86879 | Đăng ký | |
| 935 | 29AF-888.85 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 88885 | Đăng ký | |
| 936 | 29AF-956.78 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 95678 | Đăng ký | |
| 937 | 29AF-986.68 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 98668 | Đăng ký | |
| 938 | 29AF-989.88 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 98988 | Đăng ký | |
| 939 | 29AG-256.78 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 25678 | Đăng ký | |
| 940 | 29AG-839.39 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 83939 | Đăng ký | |
| 941 | 29AG-956.78 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 95678 | Đăng ký | |
| 942 | 29AG-959.95 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 95995 | Đăng ký | |
| 943 | 29AH-222.28 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 22228 | Đăng ký | |
| 944 | 29AH-566.88 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 56688 | Đăng ký | |
| 945 | 29BD-166.68 | 35.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 16668 | Đăng ký | |
| 946 | 34AA-529.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 52999 | Đăng ký | |
| 947 | 34AC-079.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 07999 | Đăng ký | |
| 948 | 34AE-059.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 05999 | Đăng ký | |
| 949 | 34AE-079.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 07999 | Đăng ký | |
| 950 | 34AN-039.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 03999 | Đăng ký | |
| 951 | 34AS-039.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tam hoa | 03999 | Đăng ký | |
| 952 | 35AA-339.39 | 35.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 39 | 33939 | Đăng ký | |
| 953 | 35AA-533.33 | 35.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 53333 | Đăng ký | |
| 954 | 35AA-733.33 | 35.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 73333 | Đăng ký | |
| 955 | 35AA-789.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 78999 | Đăng ký | |
| 956 | 35AB-366.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 36688 | Đăng ký | |
| 957 | 35AB-888.66 | 35.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song lộc | 88866 | Đăng ký | |
| 958 | 35AB-889.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 88999 | Đăng ký | |
| 959 | 35AN-139.39 | 35.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 39 | 13939 | Đăng ký | |
| 960 | 36AC-883.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Song phát | 88388 | Đăng ký | |
| 961 | 36AD-979.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Tam hoa | 97999 | Đăng ký | |
| 962 | 36AE-898.89 | 35.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | 2 Phím | 89889 | Đăng ký | |
| 963 | 36AE-988.89 | 35.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | 2 Phím | 98889 | Đăng ký | |
| 964 | 37AA-922.22 | 35.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 92222 | Đăng ký | |
| 965 | 37AA-999.39 | 35.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 39 | 99939 | Đăng ký | |
| 966 | 37AB-086.68 | 35.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 08668 | Đăng ký | |
| 967 | 37AB-833.33 | 35.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 83333 | Đăng ký | |
| 968 | 37AB-922.22 | 35.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 92222 | Đăng ký | |
| 969 | 37AB-999.19 | 35.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 99919 | Đăng ký | |
| 970 | 37AC-833.33 | 35.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 83333 | Đăng ký | |
| 971 | 37AD-233.33 | 35.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 23333 | Đăng ký | |
| 972 | 37AF-122.22 | 35.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 12222 | Đăng ký | |
| 973 | 37AS-022.22 | 35.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 02222 | Đăng ký | |
| 974 | 37AU-022.22 | 35.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 02222 | Đăng ký | |
| 975 | 37EA-086.86 | 35.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phát lộc | 08686 | Đăng ký | |
| 976 | 43AA-166.88 | 35.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Song phát | 16688 | Đăng ký | |
| 977 | 43AA-899.89 | 35.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | 2 Phím | 89989 | Đăng ký | |
| 978 | 43AB-166.88 | 35.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Song phát | 16688 | Đăng ký | |
| 979 | 43AC-166.88 | 35.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Song phát | 16688 | Đăng ký | |
| 980 | 47AA-035.79 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 03579 | Đăng ký | |
| 981 | 47AA-068.86 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 06886 | Đăng ký | |
| 982 | 47AA-077.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 07799 | Đăng ký | |
| 983 | 47AA-133.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số kép | 13399 | Đăng ký | |
| 984 | 47AA-337.37 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 33737 | Đăng ký | |
| 985 | 47AA-369.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 36999 | Đăng ký | |
| 986 | 47AA-779.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 77999 | Đăng ký | |
| 987 | 47AA-886.66 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 88666 | Đăng ký | |
| 988 | 47AA-889.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song phát | 88988 | Đăng ký | |
| 989 | 47AC-547.47 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 54747 | Đăng ký | |
| 990 | 47AC-777.78 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Ông địa | 77778 | Đăng ký | |
| 991 | 47AC-888.85 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 88885 | Đăng ký | |
| 992 | 47AC-889.89 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 88989 | Đăng ký | |
| 993 | 47AC-997.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99799 | Đăng ký | |
| 994 | 47AC-999.89 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99989 | Đăng ký | |
| 995 | 47AD-534.56 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số tiến 4 số | 53456 | Đăng ký | |
| 996 | 47AD-668.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 66888 | Đăng ký | |
| 997 | 47AE-068.86 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 06886 | Đăng ký | |
| 998 | 47AK-119.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
| 999 | 47AM-009.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
| 1000 | 48AA-044.44 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Nông | Tứ quý | 04444 | Đăng ký | |
| 1001 | 48AA-086.68 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Nông | Lộc phát | 08668 | Đăng ký | |
| 1002 | 48AA-086.86 | 35.000.000đ | Tỉnh Đắk Nông | Phát lộc | 08686 | Đăng ký | |
| 1003 | 49AA-229.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Tam hoa | 22999 | Đăng ký | |
| 1004 | 50AB-586.68 | 35.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 58668 | Đăng ký | |
| 1005 | 50AC-686.79 | 35.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 68679 | Đăng ký | |
| 1006 | 59TA-269.99 | 35.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 26999 | Đăng ký | |
| 1007 | 60AB-998.98 | 35.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99898 | Đăng ký | |
| 1008 | 60AB-999.29 | 35.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99929 | Đăng ký | |
| 1009 | 60AC-999.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song phát | 99988 | Đăng ký | |
| 1010 | 60AD-229.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 22999 | Đăng ký | |
| 1011 | 60AD-338.38 | 35.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Ông địa | 33838 | Đăng ký | |
| 1012 | 60AD-559.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 55999 | Đăng ký | |
| 1013 | 60AD-929.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 92999 | Đăng ký | |
| 1014 | 68AB-863.68 | 35.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Lộc phát | 86368 | Đăng ký | |
| 1015 | 70FA-135.79 | 35.000.000đ | Tỉnh Tây Ninh | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 1016 | 70LA-119.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Tây Ninh | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
| 1017 | 74AA-119.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Quảng Trị | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
| 1018 | 75AA-119.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
| 1019 | 75AA-479.79 | 35.000.000đ | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Thần tài 79 | 47979 | Đăng ký | |
| 1020 | 76AA-333.36 | 35.000.000đ | Tỉnh Quảng Ngãi | 2 Phím | 33336 | Đăng ký | |
| 1021 | 76AA-333.38 | 35.000.000đ | Tỉnh Quảng Ngãi | Ông địa | 33338 | Đăng ký | |
| 1022 | 76AK-009.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Quảng Ngãi | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
| 1023 | 78AA-009.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Yên | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
| 1024 | 78AA-024.68 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Yên | Lộc phát | 02468 | Đăng ký | |
| 1025 | 78AD-119.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Yên | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
| 1026 | 78AE-135.79 | 35.000.000đ | Tỉnh Phú Yên | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 1027 | 79AA-119.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
| 1028 | 79AA-439.79 | 35.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Thần tài 79 | 43979 | Đăng ký | |
| 1029 | 86AF-066.88 | 35.000.000đ | Tỉnh Bình Thuận | Song phát | 06688 | Đăng ký | |
| 1030 | 86AF-068.86 | 35.000.000đ | Tỉnh Bình Thuận | Phát lộc | 06886 | Đăng ký | |
| 1031 | 89AA-679.79 | 35.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Thần tài 79 | 67979 | Đăng ký | |
| 1032 | 89AA-929.29 | 35.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 92929 | Đăng ký | |
| 1033 | 89AA-995.95 | 35.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 99595 | Đăng ký | |
| 1034 | 89AB-468.68 | 35.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 46868 | Đăng ký | |
| 1035 | 89AB-666.89 | 35.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phong thủy tổng 5 | 66689 | Đăng ký | |
| 1036 | 89AB-683.86 | 35.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phát lộc | 68386 | Đăng ký | |
| 1037 | 89AB-733.33 | 35.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tứ quý | 73333 | Đăng ký | |
| 1038 | 89AC-189.89 | 35.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số gánh | 18989 | Đăng ký | |
| 1039 | 93AA-100.00 | 35.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tứ quý | 10000 | Đăng ký | |
| 1040 | 93GA-039.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 03999 | Đăng ký | |
| 1041 | 93HA-039.99 | 35.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 03999 | Đăng ký | |
| 1042 | 98AF-100.00 | 35.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tứ quý | 10000 | Đăng ký | |
| 1043 | 99AF-089.89 | 35.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 08989 | Đăng ký | |
| 1044 | 15AD-015.15 | 36.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 01515 | Đăng ký | |
| 1045 | 19AA-333.99 | 36.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 33399 | Đăng ký | |
| 1046 | 19AA-998.89 | 36.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 99889 | Đăng ký | |
| 1047 | 23AA-168.68 | 36.000.000đ | Tỉnh Hà Giang | Lộc phát | 16868 | Đăng ký | |
| 1048 | 67AA-586.86 | 36.000.000đ | Tỉnh An Giang | Phát lộc | 58686 | Đăng ký | |
| 1049 | 98AA-166.86 | 36.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Phát lộc | 16686 | Đăng ký | |
| 1050 | 98AA-168.66 | 36.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Song lộc | 16866 | Đăng ký | |
| 1051 | 98AA-181.81 | 36.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | 2 Phím | 18181 | Đăng ký | |
| 1052 | 98AA-186.88 | 36.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Song phát | 18688 | Đăng ký | |
| 1053 | 98AB-086.66 | 36.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 08666 | Đăng ký | |
| 1054 | 98AB-116.66 | 36.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 11666 | Đăng ký | |
| 1055 | 98AD-068.86 | 36.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Phát lộc | 06886 | Đăng ký | |
| 1056 | 98AK-086.68 | 36.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Lộc phát | 08668 | Đăng ký | |
| 1057 | 99AA-168.66 | 36.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song lộc | 16866 | Đăng ký | |
| 1058 | 99AA-192.92 | 36.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 19292 | Đăng ký | |
| 1059 | 99AF-111.86 | 36.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 11186 | Đăng ký | |
| 1060 | 47AC-186.86 | 37.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 18686 | Đăng ký | |
| 1061 | 18BA-079.79 | 38.000.000đ | Tỉnh Nam Định | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
| 1062 | 18EA-079.79 | 38.000.000đ | Tỉnh Nam Định | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
| 1063 | 18KA-079.79 | 38.000.000đ | Tỉnh Nam Định | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
| 1064 | 18LA-119.99 | 38.000.000đ | Tỉnh Nam Định | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
| 1065 | 19AA-229.99 | 38.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 22999 | Đăng ký | |
| 1066 | 19AA-686.88 | 38.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 68688 | Đăng ký | |
| 1067 | 19AA-858.88 | 38.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 85888 | Đăng ký | |
| 1068 | 29AB-996.96 | 38.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99696 | Đăng ký | |
| 1069 | 29AC-188.86 | 38.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 18886 | Đăng ký | |
| 1070 | 29AC-212.34 | 38.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 21234 | Đăng ký | |
| 1071 | 29AC-619.98 | 38.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 3 | 61998 | Đăng ký | |
| 1072 | 29AC-900.90 | 38.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 90090 | Đăng ký | |
| 1073 | 29AC-919.85 | 38.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 91985 | Đăng ký | |
| 1074 | 29AD-266.26 | 38.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 26626 | Đăng ký | |
| 1075 | 29AD-919.85 | 38.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 91985 | Đăng ký | |
| 1076 | 29AE-219.85 | 38.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 5 | 21985 | Đăng ký | |
| 1077 | 29AE-296.96 | 38.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 29696 | Đăng ký | |
| 1078 | 29AE-329.29 | 38.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 32929 | Đăng ký | |
| 1079 | 29AG-098.89 | 38.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 09889 | Đăng ký | |
| 1080 | 29AH-088.86 | 38.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 08886 | Đăng ký | |
| 1081 | 29AL-098.98 | 38.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 09898 | Đăng ký | |
| 1082 | 29BF-111.88 | 38.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 11188 | Đăng ký | |
| 1083 | 47AA-988.99 | 38.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 98899 | Đăng ký | |
| 1084 | 47AC-479.79 | 38.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 47979 | Đăng ký | |
| 1085 | 50AC-568.86 | 38.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 56886 | Đăng ký | |
| 1086 | 60AB-911.11 | 38.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 91111 | Đăng ký | |
| 1087 | 60AC-377.77 | 38.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 37777 | Đăng ký | |
| 1088 | 60AC-866.86 | 38.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 86686 | Đăng ký | |
| 1089 | 60AD-666.86 | 38.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 66686 | Đăng ký | |
| 1090 | 68AB-997.99 | 38.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | 2 Phím | 99799 | Đăng ký | |
| 1091 | 78AE-139.79 | 38.000.000đ | Tỉnh Phú Yên | Thần tài 79 | 13979 | Đăng ký | |
| 1092 | 98AA-238.88 | 38.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tam hoa | 23888 | Đăng ký | |
| 1093 | 98AA-288.68 | 38.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Lộc phát | 28868 | Đăng ký | |
| 1094 | 99AA-196.96 | 38.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 19696 | Đăng ký | |
| 1095 | 99AA-368.66 | 38.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song lộc | 36866 | Đăng ký | |
| 1096 | 99AB-134.56 | 38.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số tiến 4 số | 13456 | Đăng ký | |
| 1097 | 11AA-139.39 | 39.000.000đ | Tỉnh Cao Bằng | Thần tài 39 | 13939 | Đăng ký | |
| 1098 | 15AB-879.79 | 39.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 87979 | Đăng ký | |
| 1099 | 15AB-933.39 | 39.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 39 | 93339 | Đăng ký | |
| 1100 | 15AB-968.68 | 39.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 96868 | Đăng ký | |
| 1101 | 15AB-998.98 | 39.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99898 | Đăng ký | |
| 1102 | 19AA-377.77 | 39.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 37777 | Đăng ký | |
| 1103 | 19AA-477.77 | 39.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 47777 | Đăng ký | |
| 1104 | 19AA-677.77 | 39.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 67777 | Đăng ký | |
| 1105 | 19AA-898.88 | 39.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 89888 | Đăng ký | |
| 1106 | 19AA-996.99 | 39.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 99699 | Đăng ký | |
| 1107 | 19AA-999.92 | 39.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 99992 | Đăng ký | |
| 1108 | 19AB-122.22 | 39.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 12222 | Đăng ký | |
| 1109 | 19AB-229.99 | 39.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 22999 | Đăng ký | |
| 1110 | 19AG-077.77 | 39.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 07777 | Đăng ký | |
| 1111 | 22AA-558.88 | 39.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Tam hoa | 55888 | Đăng ký | |
| 1112 | 22AA-998.99 | 39.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | 2 Phím | 99899 | Đăng ký | |
| 1113 | 23AA-166.66 | 39.000.000đ | Tỉnh Hà Giang | Tứ quý | 16666 | Đăng ký | |
| 1114 | 24AA-868.88 | 39.000.000đ | Tỉnh Lào Cai | Tam hoa | 86888 | Đăng ký | |
| 1115 | 26AA-919.99 | 39.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Tam hoa | 91999 | Đăng ký | |
| 1116 | 26AA-929.99 | 39.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Tam hoa | 92999 | Đăng ký | |
| 1117 | 26AA-955.55 | 39.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Tứ quý | 95555 | Đăng ký | |
| 1118 | 26AB-066.66 | 39.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Tứ quý | 06666 | Đăng ký | |
| 1119 | 27AA-668.86 | 39.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Phát lộc | 66886 | Đăng ký | |
| 1120 | 29AC-259.99 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 25999 | Đăng ký | |
| 1121 | 29AC-568.86 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 56886 | Đăng ký | |
| 1122 | 29AC-599.89 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 59989 | Đăng ký | |
| 1123 | 29AC-699.89 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 69989 | Đăng ký | |
| 1124 | 29AC-722.22 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 72222 | Đăng ký | |
| 1125 | 29AC-818.89 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 81889 | Đăng ký | |
| 1126 | 29AC-858.89 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 85889 | Đăng ký | |
| 1127 | 29AC-885.89 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 88589 | Đăng ký | |
| 1128 | 29AC-895.89 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số taxi | 89589 | Đăng ký | |
| 1129 | 29AC-955.99 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 95599 | Đăng ký | |
| 1130 | 29AC-968.88 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 96888 | Đăng ký | |
| 1131 | 29AD-159.99 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 15999 | Đăng ký | |
| 1132 | 29AD-283.86 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 28386 | Đăng ký | |
| 1133 | 29AD-656.78 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 65678 | Đăng ký | |
| 1134 | 29AD-722.22 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 72222 | Đăng ký | |
| 1135 | 29AE-339.79 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 33979 | Đăng ký | |
| 1136 | 29AE-588.86 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 58886 | Đăng ký | |
| 1137 | 29AE-656.78 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 65678 | Đăng ký | |
| 1138 | 29AE-669.66 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 66966 | Đăng ký | |
| 1139 | 29AE-968.99 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 96899 | Đăng ký | |
| 1140 | 29AE-988.98 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 98898 | Đăng ký | |
| 1141 | 29AF-009.99 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
| 1142 | 29AF-333.39 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 33339 | Đăng ký | |
| 1143 | 29AF-339.79 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 33979 | Đăng ký | |
| 1144 | 29AF-366.88 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 36688 | Đăng ký | |
| 1145 | 29AF-379.79 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 37979 | Đăng ký | |
| 1146 | 29AF-477.77 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 47777 | Đăng ký | |
| 1147 | 29AF-559.99 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 55999 | Đăng ký | |
| 1148 | 29AF-888.81 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 88881 | Đăng ký | |
| 1149 | 29AF-898.99 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 89899 | Đăng ký | |
| 1150 | 29AF-939.79 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 93979 | Đăng ký | |
| 1151 | 29AF-999.97 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99997 | Đăng ký | |
| 1152 | 29AG-333.38 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 33338 | Đăng ký | |
| 1153 | 29AG-333.39 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 33339 | Đăng ký | |
| 1154 | 29AG-379.79 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 37979 | Đăng ký | |
| 1155 | 29AG-555.58 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 55558 | Đăng ký | |
| 1156 | 29AG-888.85 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 88885 | Đăng ký | |
| 1157 | 29AG-996.66 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 99666 | Đăng ký | |
| 1158 | 29AG-998.89 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99889 | Đăng ký | |
| 1159 | 29AH-222.29 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 22229 | Đăng ký | |
| 1160 | 29AH-333.38 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 33338 | Đăng ký | |
| 1161 | 29AH-368.88 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 36888 | Đăng ký | |
| 1162 | 29AH-909.99 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 90999 | Đăng ký | |
| 1163 | 29AH-999.95 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99995 | Đăng ký | |
| 1164 | 29AS-079.79 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
| 1165 | 29BC-118.88 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 11888 | Đăng ký | |
| 1166 | 29BD-169.99 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 16999 | Đăng ký | |
| 1167 | 29BP-009.99 | 39.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
| 1168 | 36AB-998.88 | 39.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Tam hoa | 99888 | Đăng ký | |
| 1169 | 36AC-779.79 | 39.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Thần tài 79 | 77979 | Đăng ký | |
| 1170 | 36AC-998.88 | 39.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Tam hoa | 99888 | Đăng ký | |
| 1171 | 36AD-969.99 | 39.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Tam hoa | 96999 | Đăng ký | |
| 1172 | 36AE-898.88 | 39.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Tam hoa | 89888 | Đăng ký | |
| 1173 | 36AE-969.99 | 39.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Tam hoa | 96999 | Đăng ký | |
| 1174 | 36AE-998.88 | 39.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Tam hoa | 99888 | Đăng ký | |
| 1175 | 43AA-795.55 | 39.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tam hoa | 79555 | Đăng ký | |
| 1176 | 43AA-988.99 | 39.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | 2 Phím | 98899 | Đăng ký | |
| 1177 | 43AB-681.68 | 39.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Lộc phát | 68168 | Đăng ký | |
| 1178 | 47AA-486.86 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 48686 | Đăng ký | |
| 1179 | 47AA-639.39 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 39 | 63939 | Đăng ký | |
| 1180 | 47AA-647.47 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 64747 | Đăng ký | |
| 1181 | 47AA-688.66 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Song lộc | 68866 | Đăng ký | |
| 1182 | 47AA-844.44 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 84444 | Đăng ký | |
| 1183 | 47AA-889.89 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 88989 | Đăng ký | |
| 1184 | 47AA-998.89 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99889 | Đăng ký | |
| 1185 | 47AC-047.47 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 04747 | Đăng ký | |
| 1186 | 47AC-247.47 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 24747 | Đăng ký | |
| 1187 | 47AC-347.47 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 34747 | Đăng ký | |
| 1188 | 47AC-667.67 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 66767 | Đăng ký | |
| 1189 | 47AC-886.86 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 88686 | Đăng ký | |
| 1190 | 47AC-898.98 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 89898 | Đăng ký | |
| 1191 | 47AC-999.92 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99992 | Đăng ký | |
| 1192 | 47AC-999.93 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99993 | Đăng ký | |
| 1193 | 47AD-447.47 | 39.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 44747 | Đăng ký | |
| 1194 | 49AC-477.77 | 39.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Tứ quý | 47777 | Đăng ký | |
| 1195 | 50AA-698.88 | 39.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 69888 | Đăng ký | |
| 1196 | 59TA-268.88 | 39.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 26888 | Đăng ký | |
| 1197 | 60AB-393.99 | 39.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 39399 | Đăng ký | |
| 1198 | 60AB-555.57 | 39.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 55557 | Đăng ký | |
| 1199 | 60AB-878.78 | 39.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Ông địa | 87878 | Đăng ký | |
| 1200 | 60AB-878.88 | 39.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 87888 | Đăng ký | |
| 1201 | 60AB-888.38 | 39.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Ông địa | 88838 | Đăng ký | |
| 1202 | 60AB-899.98 | 39.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 89998 | Đăng ký | |
| 1203 | 60AC-177.79 | 39.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 17779 | Đăng ký | |
| 1204 | 60AD-977.79 | 39.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 97779 | Đăng ký | |
| 1205 | 66AA-134.56 | 39.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Số tiến 4 số | 13456 | Đăng ký | |
| 1206 | 79AA-789.99 | 39.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Tam hoa | 78999 | Đăng ký | |
| 1207 | 93LA-079.99 | 39.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 07999 | Đăng ký | |
| 1208 | 99AA-288.68 | 39.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 28868 | Đăng ký | |
| 1209 | 99AA-288.86 | 39.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 28886 | Đăng ký | |
| 1210 | 99AA-366.86 | 39.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 36686 | Đăng ký | |
| 1211 | 99AA-386.88 | 39.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Song phát | 38688 | Đăng ký | |
| 1212 | 99AA-586.68 | 39.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 58668 | Đăng ký | |
| 1213 | 99AA-888.98 | 39.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 88898 | Đăng ký | |
| 1214 | 99AD-068.86 | 39.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 06886 | Đăng ký | |
| 1215 | 11AL-033.33 | 40.000.000đ | Tỉnh Cao Bằng | Tứ quý | 03333 | Đăng ký | |
| 1216 | 15AA-595.95 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 59595 | Đăng ký | |
| 1217 | 15AA-829.99 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 82999 | Đăng ký | |
| 1218 | 15AA-878.88 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 87888 | Đăng ký | |
| 1219 | 15AA-918.88 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 91888 | Đăng ký | |
| 1220 | 15AA-989.88 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 98988 | Đăng ký | |
| 1221 | 15AA-995.99 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99599 | Đăng ký | |
| 1222 | 15AA-999.29 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99929 | Đăng ký | |
| 1223 | 15AB-298.88 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 29888 | Đăng ký | |
| 1224 | 15AB-639.39 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 39 | 63939 | Đăng ký | |
| 1225 | 15AB-681.68 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 68168 | Đăng ký | |
| 1226 | 15AB-683.68 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 68368 | Đăng ký | |
| 1227 | 15AB-898.89 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 89889 | Đăng ký | |
| 1228 | 15AB-899.88 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 89988 | Đăng ký | |
| 1229 | 15AB-929.29 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 92929 | Đăng ký | |
| 1230 | 15AB-988.89 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 98889 | Đăng ký | |
| 1231 | 15AC-168.88 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 16888 | Đăng ký | |
| 1232 | 15AC-189.99 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 18999 | Đăng ký | |
| 1233 | 15AD-989.88 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 98988 | Đăng ký | |
| 1234 | 15AD-999.19 | 40.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99919 | Đăng ký | |
| 1235 | 19AA-669.99 | 40.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 66999 | Đăng ký | |
| 1236 | 19AA-688.66 | 40.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song lộc | 68866 | Đăng ký | |
| 1237 | 19AA-689.89 | 40.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số gánh | 68989 | Đăng ký | |
| 1238 | 19AA-777.99 | 40.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 77799 | Đăng ký | |
| 1239 | 19AA-999.79 | 40.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Thần tài 79 | 99979 | Đăng ký | |
| 1240 | 19AB-688.66 | 40.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song lộc | 68866 | Đăng ký | |
| 1241 | 22AA-286.68 | 40.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Lộc phát | 28668 | Đăng ký | |
| 1242 | 22AA-686.88 | 40.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Song phát | 68688 | Đăng ký | |
| 1243 | 22AA-886.88 | 40.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Song phát | 88688 | Đăng ký | |
| 1244 | 26AA-898.88 | 40.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Tam hoa | 89888 | Đăng ký | |
| 1245 | 26AA-899.98 | 40.000.000đ | Tỉnh Sơn La | 2 Phím | 89998 | Đăng ký | |
| 1246 | 26AA-998.98 | 40.000.000đ | Tỉnh Sơn La | 2 Phím | 99898 | Đăng ký | |
| 1247 | 29AC-992.99 | 40.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99299 | Đăng ký | |
| 1248 | 29AD-788.99 | 40.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 78899 | Đăng ký | |
| 1249 | 29AD-933.39 | 40.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 93339 | Đăng ký | |
| 1250 | 29AE-188.99 | 40.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 18899 | Đăng ký | |
| 1251 | 29AE-286.88 | 40.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 28688 | Đăng ký | |
| 1252 | 29AE-586.66 | 40.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 58666 | Đăng ký | |
| 1253 | 29AG-186.86 | 40.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 18686 | Đăng ký | |
| 1254 | 29AH-383.86 | 40.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 38386 | Đăng ký | |
| 1255 | 29AH-666.99 | 40.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 66699 | Đăng ký | |
| 1256 | 29BH-199.88 | 40.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 19988 | Đăng ký | |
| 1257 | 34AB-068.86 | 40.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Phát lộc | 06886 | Đăng ký | |
| 1258 | 34AS-186.68 | 40.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Lộc phát | 18668 | Đăng ký | |
| 1259 | 35AA-277.77 | 40.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 27777 | Đăng ký | |
| 1260 | 35AA-377.77 | 40.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 37777 | Đăng ký | |
| 1261 | 36AC-668.66 | 40.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Song lộc | 66866 | Đăng ký | |
| 1262 | 36AC-688.86 | 40.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Phát lộc | 68886 | Đăng ký | |
| 1263 | 36AD-686.88 | 40.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Song phát | 68688 | Đăng ký | |
| 1264 | 36AD-688.68 | 40.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Lộc phát | 68868 | Đăng ký | |
| 1265 | 36AD-886.66 | 40.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Tam hoa | 88666 | Đăng ký | |
| 1266 | 36AD-886.86 | 40.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Phát lộc | 88686 | Đăng ký | |
| 1267 | 36AE-866.88 | 40.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Song phát | 86688 | Đăng ký | |
| 1268 | 36AE-998.99 | 40.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | 2 Phím | 99899 | Đăng ký | |
| 1269 | 37AA-997.79 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 99779 | Đăng ký | |
| 1270 | 37AA-999.59 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 99959 | Đăng ký | |
| 1271 | 37AA-999.88 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Song phát | 99988 | Đăng ký | |
| 1272 | 37AB-666.69 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 66669 | Đăng ký | |
| 1273 | 37AB-858.88 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 85888 | Đăng ký | |
| 1274 | 37AB-888.82 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 88882 | Đăng ký | |
| 1275 | 37AB-898.88 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 89888 | Đăng ký | |
| 1276 | 37AB-959.99 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 95999 | Đăng ký | |
| 1277 | 37AB-969.69 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 96969 | Đăng ký | |
| 1278 | 37AB-995.99 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 99599 | Đăng ký | |
| 1279 | 37AB-999.88 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Song phát | 99988 | Đăng ký | |
| 1280 | 37AB-999.91 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 99991 | Đăng ký | |
| 1281 | 37AC-277.77 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 27777 | Đăng ký | |
| 1282 | 37AC-888.87 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 88887 | Đăng ký | |
| 1283 | 37AC-889.99 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 88999 | Đăng ký | |
| 1284 | 37AC-999.93 | 40.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 99993 | Đăng ký | |
| 1285 | 47AA-379.39 | 40.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 39 | 37939 | Đăng ký | |
| 1286 | 48AA-045.67 | 40.000.000đ | Tỉnh Đắk Nông | Số tiến 4 số | 04567 | Đăng ký | |
| 1287 | 48AA-068.68 | 40.000.000đ | Tỉnh Đắk Nông | Lộc phát | 06868 | Đăng ký | |
| 1288 | 60AB-889.98 | 40.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 88998 | Đăng ký | |
| 1289 | 89AB-555.59 | 40.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 55559 | Đăng ký | |
| 1290 | 89AB-622.22 | 40.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tứ quý | 62222 | Đăng ký | |
| 1291 | 89AB-886.66 | 40.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 88666 | Đăng ký | |
| 1292 | 89AC-355.55 | 40.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tứ quý | 35555 | Đăng ký | |
| 1293 | 92AA-222.99 | 40.000.000đ | Tỉnh Quảng Nam | 2 Phím | 22299 | Đăng ký | |
| 1294 | 97AA-135.79 | 40.000.000đ | Tỉnh Bắc Kạn | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 1295 | 98AK-079.79 | 40.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
| 1296 | 99AA-156.78 | 40.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Ông địa | 15678 | Đăng ký | |
| 1297 | 99AB-379.79 | 40.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 37979 | Đăng ký | |
| 1298 | 99AC-028.88 | 40.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 02888 | Đăng ký | |
| 1299 | 99AE-039.99 | 40.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 03999 | Đăng ký | |
| 1300 | 26AA-788.88 | 42.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Tứ quý | 78888 | Đăng ký | |
| 1301 | 29AE-368.66 | 42.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 36866 | Đăng ký | |
| 1302 | 29AE-568.66 | 42.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 56866 | Đăng ký | |
| 1303 | 29AG-688.66 | 42.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 68866 | Đăng ký | |
| 1304 | 29AH-688.66 | 42.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 68866 | Đăng ký | |
| 1305 | 47AA-898.98 | 42.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 89898 | Đăng ký | |
| 1306 | 47AC-968.68 | 42.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 96868 | Đăng ký | |
| 1307 | 79AA-377.77 | 42.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Tứ quý | 37777 | Đăng ký | |
| 1308 | 89AA-989.98 | 42.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 98998 | Đăng ký | |
| 1309 | 99AA-698.98 | 42.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số gánh | 69898 | Đăng ký | |
| 1310 | 19AA-688.86 | 43.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Phát lộc | 68886 | Đăng ký | |
| 1311 | 43AC-367.89 | 43.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Số tiến 4 số | 36789 | Đăng ký | |
| 1312 | 14AA-229.99 | 45.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Tam hoa | 22999 | Đăng ký | |
| 1313 | 14AA-339.99 | 45.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Tam hoa | 33999 | Đăng ký | |
| 1314 | 14AA-368.68 | 45.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Lộc phát | 36868 | Đăng ký | |
| 1315 | 15AA-777.99 | 45.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 77799 | Đăng ký | |
| 1316 | 15AA-966.69 | 45.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 96669 | Đăng ký | |
| 1317 | 15AA-999.59 | 45.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99959 | Đăng ký | |
| 1318 | 15AB-616.16 | 45.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 61616 | Đăng ký | |
| 1319 | 15AD-033.33 | 45.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 03333 | Đăng ký | |
| 1320 | 15AD-909.99 | 45.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 90999 | Đăng ký | |
| 1321 | 17AA-898.89 | 45.000.000đ | Tỉnh Thái Bình | 2 Phím | 89889 | Đăng ký | |
| 1322 | 19AA-688.68 | 45.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Lộc phát | 68868 | Đăng ký | |
| 1323 | 19AA-886.68 | 45.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Lộc phát | 88668 | Đăng ký | |
| 1324 | 19AB-788.88 | 45.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 78888 | Đăng ký | |
| 1325 | 19AC-267.89 | 45.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Số tiến 4 số | 26789 | Đăng ký | |
| 1326 | 26AA-898.98 | 45.000.000đ | Tỉnh Sơn La | 2 Phím | 89898 | Đăng ký | |
| 1327 | 27AA-666.88 | 45.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Song phát | 66688 | Đăng ký | |
| 1328 | 27AA-686.86 | 45.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Phát lộc | 68686 | Đăng ký | |
| 1329 | 29AB-988.89 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 98889 | Đăng ký | |
| 1330 | 29AB-998.98 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99898 | Đăng ký | |
| 1331 | 29AC-333.99 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 33399 | Đăng ký | |
| 1332 | 29AC-368.66 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 36866 | Đăng ký | |
| 1333 | 29AC-568.99 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 56899 | Đăng ký | |
| 1334 | 29AC-586.88 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 58688 | Đăng ký | |
| 1335 | 29AC-669.66 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 66966 | Đăng ký | |
| 1336 | 29AC-799.79 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 79979 | Đăng ký | |
| 1337 | 29AC-868.89 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 86889 | Đăng ký | |
| 1338 | 29AC-968.86 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 96886 | Đăng ký | |
| 1339 | 29AC-996.96 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99696 | Đăng ký | |
| 1340 | 29AD-145.67 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 14567 | Đăng ký | |
| 1341 | 29AD-269.99 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 26999 | Đăng ký | |
| 1342 | 29AD-333.99 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 33399 | Đăng ký | |
| 1343 | 29AD-466.66 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 46666 | Đăng ký | |
| 1344 | 29AD-588.89 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 58889 | Đăng ký | |
| 1345 | 29AD-883.88 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 88388 | Đăng ký | |
| 1346 | 29AD-944.44 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 94444 | Đăng ký | |
| 1347 | 29AD-983.86 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 98386 | Đăng ký | |
| 1348 | 29AE-286.68 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 28668 | Đăng ký | |
| 1349 | 29AE-311.11 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 31111 | Đăng ký | |
| 1350 | 29AE-678.89 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 67889 | Đăng ký | |
| 1351 | 29AE-686.89 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 7 | 68689 | Đăng ký | |
| 1352 | 29AE-811.11 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 81111 | Đăng ký | |
| 1353 | 29AE-998.88 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 99888 | Đăng ký | |
| 1354 | 29AF-286.86 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 28686 | Đăng ký | |
| 1355 | 29AF-386.86 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 38686 | Đăng ký | |
| 1356 | 29AG-386.68 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 38668 | Đăng ký | |
| 1357 | 29AG-388.89 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 38889 | Đăng ký | |
| 1358 | 29AG-877.77 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 87777 | Đăng ký | |
| 1359 | 29AH-386.68 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 38668 | Đăng ký | |
| 1360 | 29AH-388.83 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 38883 | Đăng ký | |
| 1361 | 29AH-389.99 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 38999 | Đăng ký | |
| 1362 | 29AH-877.77 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 87777 | Đăng ký | |
| 1363 | 29AH-999.69 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99969 | Đăng ký | |
| 1364 | 29AS-011.11 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 01111 | Đăng ký | |
| 1365 | 29AS-086.86 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 08686 | Đăng ký | |
| 1366 | 29BF-119.99 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
| 1367 | 29BH-191.91 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 19191 | Đăng ký | |
| 1368 | 29BN-086.86 | 45.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 08686 | Đăng ký | |
| 1369 | 34AC-068.68 | 45.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Lộc phát | 06868 | Đăng ký | |
| 1370 | 34AS-068.68 | 45.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Lộc phát | 06868 | Đăng ký | |
| 1371 | 34AS-079.79 | 45.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
| 1372 | 35AA-666.69 | 45.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 66669 | Đăng ký | |
| 1373 | 35AA-696.96 | 45.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 69696 | Đăng ký | |
| 1374 | 35AA-866.88 | 45.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song phát | 86688 | Đăng ký | |
| 1375 | 35AA-886.66 | 45.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 88666 | Đăng ký | |
| 1376 | 35AA-888.66 | 45.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Song lộc | 88866 | Đăng ký | |
| 1377 | 35AB-488.88 | 45.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 48888 | Đăng ký | |
| 1378 | 35AB-686.68 | 45.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 68668 | Đăng ký | |
| 1379 | 36AC-666.88 | 45.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Song phát | 66688 | Đăng ký | |
| 1380 | 36AD-886.88 | 45.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Song phát | 88688 | Đăng ký | |
| 1381 | 36AE-888.86 | 45.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Phát lộc | 88886 | Đăng ký | |
| 1382 | 37AB-168.68 | 45.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 16868 | Đăng ký | |
| 1383 | 37AB-189.89 | 45.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 18989 | Đăng ký | |
| 1384 | 37AB-855.55 | 45.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 85555 | Đăng ký | |
| 1385 | 37AB-888.83 | 45.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 88883 | Đăng ký | |
| 1386 | 37AB-988.89 | 45.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 98889 | Đăng ký | |
| 1387 | 37AC-789.89 | 45.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số gánh | 78989 | Đăng ký | |
| 1388 | 37AC-888.85 | 45.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 88885 | Đăng ký | |
| 1389 | 37AC-889.89 | 45.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 88989 | Đăng ký | |
| 1390 | 37AC-999.96 | 45.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 99996 | Đăng ký | |
| 1391 | 37AE-033.33 | 45.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 03333 | Đăng ký | |
| 1392 | 37AK-033.33 | 45.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 03333 | Đăng ký | |
| 1393 | 37EA-122.22 | 45.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 12222 | Đăng ký | |
| 1394 | 37PA-133.33 | 45.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 13333 | Đăng ký | |
| 1395 | 43AA-789.89 | 45.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Số gánh | 78989 | Đăng ký | |
| 1396 | 43AA-797.97 | 45.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | 2 Phím | 79797 | Đăng ký | |
| 1397 | 47AA-888.83 | 45.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 88883 | Đăng ký | |
| 1398 | 47AL-086.86 | 45.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Phát lộc | 08686 | Đăng ký | |
| 1399 | 50AA-386.68 | 45.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 38668 | Đăng ký | |
| 1400 | 50AH-268.79 | 45.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 26879 | Đăng ký | |
| 1401 | 59FA-119.99 | 45.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
| 1402 | 59PA-229.99 | 45.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 22999 | Đăng ký | |
| 1403 | 60AA-999.91 | 45.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99991 | Đăng ký | |
| 1404 | 60AB-666.67 | 45.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 66667 | Đăng ký | |
| 1405 | 60AB-786.86 | 45.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 78686 | Đăng ký | |
| 1406 | 60AB-789.89 | 45.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số gánh | 78989 | Đăng ký | |
| 1407 | 60AB-866.88 | 45.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song phát | 86688 | Đăng ký | |
| 1408 | 60AB-888.66 | 45.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song lộc | 88866 | Đăng ký | |
| 1409 | 60AB-898.89 | 45.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 89889 | Đăng ký | |
| 1410 | 60AB-997.79 | 45.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 99779 | Đăng ký | |
| 1411 | 60AB-999.88 | 45.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song phát | 99988 | Đăng ký | |
| 1412 | 60AC-322.22 | 45.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 32222 | Đăng ký | |
| 1413 | 60AD-669.99 | 45.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 66999 | Đăng ký | |
| 1414 | 60AD-866.88 | 45.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Song phát | 86688 | Đăng ký | |
| 1415 | 60AE-255.55 | 45.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 25555 | Đăng ký | |
| 1416 | 63AA-135.79 | 45.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 1417 | 66NA-135.79 | 45.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 1418 | 67AN-135.79 | 45.000.000đ | Tỉnh An Giang | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 1419 | 68AA-886.66 | 45.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Tam hoa | 88666 | Đăng ký | |
| 1420 | 68AA-888.98 | 45.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | 2 Phím | 88898 | Đăng ký | |
| 1421 | 68AB-539.79 | 45.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 79 | 53979 | Đăng ký | |
| 1422 | 88AA-008.88 | 45.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
| 1423 | 89AA-622.22 | 45.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tứ quý | 62222 | Đăng ký | |
| 1424 | 89AA-677.77 | 45.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tứ quý | 67777 | Đăng ký | |
| 1425 | 89AA-966.99 | 45.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 96699 | Đăng ký | |
| 1426 | 89AA-998.89 | 45.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 99889 | Đăng ký | |
| 1427 | 89AB-233.33 | 45.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tứ quý | 23333 | Đăng ký | |
| 1428 | 89AB-559.99 | 45.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 55999 | Đăng ký | |
| 1429 | 89AB-586.86 | 45.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phát lộc | 58686 | Đăng ký | |
| 1430 | 89AB-777.79 | 45.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Thần tài 79 | 77779 | Đăng ký | |
| 1431 | 89AB-789.10 | 45.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phong thủy tổng 5 | 78910 | Đăng ký | |
| 1432 | 89AK-009.99 | 45.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
| 1433 | 93AA-039.99 | 45.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tam hoa | 03999 | Đăng ký | |
| 1434 | 93CA-077.99 | 45.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số kép | 07799 | Đăng ký | |
| 1435 | 98AA-211.11 | 45.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tứ quý | 21111 | Đăng ký | |
| 1436 | 98AL-033.33 | 45.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tứ quý | 03333 | Đăng ký | |
| 1437 | 98AN-011.11 | 45.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tứ quý | 01111 | Đăng ký | |
| 1438 | 99AA-191.91 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 19191 | Đăng ký | |
| 1439 | 99AA-269.99 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 26999 | Đăng ký | |
| 1440 | 99AA-468.68 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 46868 | Đăng ký | |
| 1441 | 99AA-511.11 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 51111 | Đăng ký | |
| 1442 | 99AA-558.88 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 55888 | Đăng ký | |
| 1443 | 99AA-569.99 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 56999 | Đăng ký | |
| 1444 | 99AA-666.79 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 66679 | Đăng ký | |
| 1445 | 99AA-666.89 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phong thủy tổng 5 | 66689 | Đăng ký | |
| 1446 | 99AA-869.99 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 86999 | Đăng ký | |
| 1447 | 99AA-883.86 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 88386 | Đăng ký | |
| 1448 | 99AA-888.58 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 88858 | Đăng ký | |
| 1449 | 99AA-888.79 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Thần tài 79 | 88879 | Đăng ký | |
| 1450 | 99AA-966.99 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 96699 | Đăng ký | |
| 1451 | 99AB-186.86 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 18686 | Đăng ký | |
| 1452 | 99AB-228.88 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 22888 | Đăng ký | |
| 1453 | 99AB-286.86 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Phát lộc | 28686 | Đăng ký | |
| 1454 | 99AB-338.88 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 33888 | Đăng ký | |
| 1455 | 99AB-569.99 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 56999 | Đăng ký | |
| 1456 | 99AB-579.99 | 45.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 57999 | Đăng ký | |
| 1457 | 89AA-767.89 | 46.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số tiến 4 số | 76789 | Đăng ký | |
| 1458 | 29AC-477.77 | 47.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 47777 | Đăng ký | |
| 1459 | 47AC-999.98 | 47.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | 2 Phím | 99998 | Đăng ký | |
| 1460 | 60AG-286.86 | 47.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 28686 | Đăng ký | |
| 1461 | 15AA-888.38 | 48.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Ông địa | 88838 | Đăng ký | |
| 1462 | 18AA-368.88 | 48.000.000đ | Tỉnh Nam Định | Tam hoa | 36888 | Đăng ký | |
| 1463 | 18CA-111.88 | 48.000.000đ | Tỉnh Nam Định | Song phát | 11188 | Đăng ký | |
| 1464 | 18EA-111.88 | 48.000.000đ | Tỉnh Nam Định | Song phát | 11188 | Đăng ký | |
| 1465 | 18HA-111.18 | 48.000.000đ | Tỉnh Nam Định | 2 Phím | 11118 | Đăng ký | |
| 1466 | 19AA-779.99 | 48.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 77999 | Đăng ký | |
| 1467 | 20AA-268.68 | 48.000.000đ | Tỉnh Thái Nguyên | Lộc phát | 26868 | Đăng ký | |
| 1468 | 20AA-333.39 | 48.000.000đ | Tỉnh Thái Nguyên | Thần tài 39 | 33339 | Đăng ký | |
| 1469 | 26AG-077.77 | 48.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Tứ quý | 07777 | Đăng ký | |
| 1470 | 29AF-858.88 | 48.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 85888 | Đăng ký | |
| 1471 | 29BP-022.22 | 48.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 02222 | Đăng ký | |
| 1472 | 35AK-166.66 | 48.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 16666 | Đăng ký | |
| 1473 | 35AN-168.68 | 48.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 16868 | Đăng ký | |
| 1474 | 36AA-688.68 | 48.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Lộc phát | 68868 | Đăng ký | |
| 1475 | 37EA-133.33 | 48.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 13333 | Đăng ký | |
| 1476 | 60AA-899.89 | 48.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 89989 | Đăng ký | |
| 1477 | 60AB-998.89 | 48.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99889 | Đăng ký | |
| 1478 | 72AF-135.79 | 48.000.000đ | Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 1479 | 99AA-877.77 | 48.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 87777 | Đăng ký | |
| 1480 | 59YB-279.99 | 49.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 27999 | Đăng ký | |
| 1481 | 60AA-828.28 | 49.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 82828 | Đăng ký | |
| 1482 | 60AA-838.38 | 49.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Ông địa | 83838 | Đăng ký | |
| 1483 | 60AA-899.98 | 49.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 89998 | Đăng ký | |
| 1484 | 60AC-969.69 | 49.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 96969 | Đăng ký | |
| 1485 | 15AA-722.22 | 50.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 72222 | Đăng ký | |
| 1486 | 15AA-883.86 | 50.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 88386 | Đăng ký | |
| 1487 | 15AB-986.86 | 50.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 98686 | Đăng ký | |
| 1488 | 15AB-995.99 | 50.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99599 | Đăng ký | |
| 1489 | 15AB-998.88 | 50.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 99888 | Đăng ký | |
| 1490 | 15AB-999.92 | 50.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99992 | Đăng ký | |
| 1491 | 15AC-368.86 | 50.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 36886 | Đăng ký | |
| 1492 | 15AC-386.68 | 50.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 38668 | Đăng ký | |
| 1493 | 15AC-468.68 | 50.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 46868 | Đăng ký | |
| 1494 | 15AC-766.66 | 50.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 76666 | Đăng ký | |
| 1495 | 15AC-818.88 | 50.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 81888 | Đăng ký | |
| 1496 | 15AD-919.99 | 50.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 91999 | Đăng ký | |
| 1497 | 15AD-995.99 | 50.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99599 | Đăng ký | |
| 1498 | 15AD-999.96 | 50.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99996 | Đăng ký | |
| 1499 | 19AA-866.88 | 50.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 86688 | Đăng ký | |
| 1500 | 22AA-999.98 | 50.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | 2 Phím | 99998 | Đăng ký | |
| 1501 | 26AA-686.88 | 50.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Song phát | 68688 | Đăng ký | |
| 1502 | 26AA-688.68 | 50.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Lộc phát | 68868 | Đăng ký | |
| 1503 | 26AA-867.89 | 50.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Số tiến 4 số | 86789 | Đăng ký | |
| 1504 | 27AA-588.88 | 50.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Tứ quý | 58888 | Đăng ký | |
| 1505 | 29AC-869.99 | 50.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 86999 | Đăng ký | |
| 1506 | 29AC-993.89 | 50.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 99389 | Đăng ký | |
| 1507 | 29AD-366.88 | 50.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 36688 | Đăng ký | |
| 1508 | 29AD-838.38 | 50.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ông địa | 83838 | Đăng ký | |
| 1509 | 29AE-898.89 | 50.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 89889 | Đăng ký | |
| 1510 | 29AE-939.99 | 50.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 93999 | Đăng ký | |
| 1511 | 29AF-899.89 | 50.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 89989 | Đăng ký | |
| 1512 | 29AG-455.55 | 50.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 45555 | Đăng ký | |
| 1513 | 29AG-767.89 | 50.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 76789 | Đăng ký | |
| 1514 | 29AH-988.99 | 50.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 98899 | Đăng ký | |
| 1515 | 35AA-888.99 | 50.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | 2 Phím | 88899 | Đăng ký | |
| 1516 | 35AA-967.89 | 50.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Số tiến 4 số | 96789 | Đăng ký | |
| 1517 | 36AD-488.88 | 50.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Tứ quý | 48888 | Đăng ký | |
| 1518 | 37AB-868.88 | 50.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 86888 | Đăng ký | |
| 1519 | 37AC-866.68 | 50.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 86668 | Đăng ký | |
| 1520 | 37AC-999.69 | 50.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 99969 | Đăng ký | |
| 1521 | 37AC-999.89 | 50.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 99989 | Đăng ký | |
| 1522 | 50AA-883.86 | 50.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phát lộc | 88386 | Đăng ký | |
| 1523 | 50AB-119.99 | 50.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
| 1524 | 50AC-767.89 | 50.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 76789 | Đăng ký | |
| 1525 | 50AD-739.39 | 50.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 73939 | Đăng ký | |
| 1526 | 50AG-666.79 | 50.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 66679 | Đăng ký | |
| 1527 | 50AG-668.79 | 50.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 66879 | Đăng ký | |
| 1528 | 60AB-959.99 | 50.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 95999 | Đăng ký | |
| 1529 | 60AB-996.99 | 50.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99699 | Đăng ký | |
| 1530 | 89AA-988.98 | 50.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 98898 | Đăng ký | |
| 1531 | 89AB-589.99 | 50.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 58999 | Đăng ký | |
| 1532 | 89AB-669.99 | 50.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 66999 | Đăng ký | |
| 1533 | 89AB-686.88 | 50.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Song phát | 68688 | Đăng ký | |
| 1534 | 89AC-367.89 | 50.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số tiến 4 số | 36789 | Đăng ký | |
| 1535 | 98AF-055.55 | 50.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tứ quý | 05555 | Đăng ký | |
| 1536 | 99AB-855.55 | 50.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 85555 | Đăng ký | |
| 1537 | 99AB-979.99 | 50.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 97999 | Đăng ký | |
| 1538 | 29AG-866.68 | 52.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 86668 | Đăng ký | |
| 1539 | 47AC-766.66 | 52.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 76666 | Đăng ký | |
| 1540 | 67AA-555.57 | 52.000.000đ | Tỉnh An Giang | 2 Phím | 55557 | Đăng ký | |
| 1541 | 68AC-879.79 | 52.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 79 | 87979 | Đăng ký | |
| 1542 | 15AA-586.88 | 55.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 58688 | Đăng ký | |
| 1543 | 15AA-998.98 | 55.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99898 | Đăng ký | |
| 1544 | 15AB-377.77 | 55.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 37777 | Đăng ký | |
| 1545 | 15AB-477.77 | 55.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 47777 | Đăng ký | |
| 1546 | 15AB-622.22 | 55.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 62222 | Đăng ký | |
| 1547 | 15AB-755.55 | 55.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 75555 | Đăng ký | |
| 1548 | 15AB-766.66 | 55.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 76666 | Đăng ký | |
| 1549 | 15AC-379.79 | 55.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Thần tài 79 | 37979 | Đăng ký | |
| 1550 | 15AC-477.77 | 55.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 47777 | Đăng ký | |
| 1551 | 15AC-677.77 | 55.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 67777 | Đăng ký | |
| 1552 | 15AC-686.66 | 55.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 68666 | Đăng ký | |
| 1553 | 15AC-789.99 | 55.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 78999 | Đăng ký | |
| 1554 | 15AD-968.68 | 55.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 96868 | Đăng ký | |
| 1555 | 15AG-068.68 | 55.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 06868 | Đăng ký | |
| 1556 | 17AA-955.55 | 55.000.000đ | Tỉnh Thái Bình | Tứ quý | 95555 | Đăng ký | |
| 1557 | 17AA-999.95 | 55.000.000đ | Tỉnh Thái Bình | 2 Phím | 99995 | Đăng ký | |
| 1558 | 18BA-068.68 | 55.000.000đ | Tỉnh Nam Định | Lộc phát | 06868 | Đăng ký | |
| 1559 | 19AA-855.55 | 55.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 85555 | Đăng ký | |
| 1560 | 19AA-889.99 | 55.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 88999 | Đăng ký | |
| 1561 | 19AA-989.89 | 55.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 98989 | Đăng ký | |
| 1562 | 19AB-888.89 | 55.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | 2 Phím | 88889 | Đăng ký | |
| 1563 | 19AD-088.88 | 55.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 08888 | Đăng ký | |
| 1564 | 19AF-088.88 | 55.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 08888 | Đăng ký | |
| 1565 | 26AA-866.88 | 55.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Song phát | 86688 | Đăng ký | |
| 1566 | 26AA-886.86 | 55.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Phát lộc | 88686 | Đăng ký | |
| 1567 | 26AA-888.99 | 55.000.000đ | Tỉnh Sơn La | 2 Phím | 88899 | Đăng ký | |
| 1568 | 26AA-966.66 | 55.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Tứ quý | 96666 | Đăng ký | |
| 1569 | 29AC-229.99 | 55.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 22999 | Đăng ký | |
| 1570 | 29AC-268.86 | 55.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 26886 | Đăng ký | |
| 1571 | 29AC-333.68 | 55.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 33368 | Đăng ký | |
| 1572 | 29AC-339.99 | 55.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 33999 | Đăng ký | |
| 1573 | 29AC-868.66 | 55.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 86866 | Đăng ký | |
| 1574 | 29AC-998.88 | 55.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 99888 | Đăng ký | |
| 1575 | 29AD-188.99 | 55.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 18899 | Đăng ký | |
| 1576 | 29AD-229.99 | 55.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 22999 | Đăng ký | |
| 1577 | 29AD-822.22 | 55.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 82222 | Đăng ký | |
| 1578 | 29AD-879.79 | 55.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 87979 | Đăng ký | |
| 1579 | 29AE-477.77 | 55.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 47777 | Đăng ký | |
| 1580 | 29AE-666.69 | 55.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 66669 | Đăng ký | |
| 1581 | 29AE-866.86 | 55.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 86686 | Đăng ký | |
| 1582 | 29AG-668.86 | 55.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 66886 | Đăng ký | |
| 1583 | 29AZ-012.34 | 55.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 5 số | 01234 | Đăng ký | |
| 1584 | 34AA-533.33 | 55.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tứ quý | 53333 | Đăng ký | |
| 1585 | 34AG-033.33 | 55.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tứ quý | 03333 | Đăng ký | |
| 1586 | 34AK-033.33 | 55.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tứ quý | 03333 | Đăng ký | |
| 1587 | 35AA-886.86 | 55.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Phát lộc | 88686 | Đăng ký | |
| 1588 | 36AE-267.89 | 55.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Số tiến 4 số | 26789 | Đăng ký | |
| 1589 | 37AB-997.99 | 55.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 99799 | Đăng ký | |
| 1590 | 43AB-155.55 | 55.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Tứ quý | 15555 | Đăng ký | |
| 1591 | 47AA-679.79 | 55.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 67979 | Đăng ký | |
| 1592 | 50AH-039.79 | 55.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 03979 | Đăng ký | |
| 1593 | 60AA-933.39 | 55.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 39 | 93339 | Đăng ký | |
| 1594 | 60AA-977.79 | 55.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 97779 | Đăng ký | |
| 1595 | 60AA-988.99 | 55.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 98899 | Đăng ký | |
| 1596 | 60AA-997.79 | 55.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 99779 | Đăng ký | |
| 1597 | 60AA-998.89 | 55.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99889 | Đăng ký | |
| 1598 | 60AB-660.60 | 55.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 66060 | Đăng ký | |
| 1599 | 60AB-722.22 | 55.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 72222 | Đăng ký | |
| 1600 | 60AB-755.55 | 55.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 75555 | Đăng ký | |
| 1601 | 60AB-899.89 | 55.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 89989 | Đăng ký | |
| 1602 | 60AB-999.69 | 55.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99969 | Đăng ký | |
| 1603 | 60AB-999.92 | 55.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99992 | Đăng ký | |
| 1604 | 60AB-999.93 | 55.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99993 | Đăng ký | |
| 1605 | 60AC-606.06 | 55.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 60606 | Đăng ký | |
| 1606 | 60AC-866.68 | 55.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 86668 | Đăng ký | |
| 1607 | 60AG-733.33 | 55.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 73333 | Đăng ký | |
| 1608 | 68AA-488.88 | 55.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Tứ quý | 48888 | Đăng ký | |
| 1609 | 68AB-688.86 | 55.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phát lộc | 68886 | Đăng ký | |
| 1610 | 78AE-133.33 | 55.000.000đ | Tỉnh Phú Yên | Tứ quý | 13333 | Đăng ký | |
| 1611 | 81AA-669.99 | 55.000.000đ | Tỉnh Gia Lai | Tam hoa | 66999 | Đăng ký | |
| 1612 | 84AA-333.38 | 55.000.000đ | Tỉnh Trà Vinh | Ông địa | 33338 | Đăng ký | |
| 1613 | 98AA-277.77 | 55.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tứ quý | 27777 | Đăng ký | |
| 1614 | 99AA-522.22 | 55.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 52222 | Đăng ký | |
| 1615 | 15AC-355.55 | 58.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 35555 | Đăng ký | |
| 1616 | 50AA-685.79 | 58.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 68579 | Đăng ký | |
| 1617 | 15AB-866.88 | 59.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 86688 | Đăng ký | |
| 1618 | 15AB-999.95 | 59.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99995 | Đăng ký | |
| 1619 | 15AC-368.68 | 59.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 36868 | Đăng ký | |
| 1620 | 20AA-939.39 | 59.000.000đ | Tỉnh Thái Nguyên | Thần tài 39 | 93939 | Đăng ký | |
| 1621 | 20AA-979.79 | 59.000.000đ | Tỉnh Thái Nguyên | Thần tài 79 | 97979 | Đăng ký | |
| 1622 | 24AA-588.88 | 59.000.000đ | Tỉnh Lào Cai | Tứ quý | 58888 | Đăng ký | |
| 1623 | 29AC-999.90 | 59.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99990 | Đăng ký | |
| 1624 | 29AD-179.79 | 59.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 17979 | Đăng ký | |
| 1625 | 29AD-883.86 | 59.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 88386 | Đăng ký | |
| 1626 | 29AD-939.99 | 59.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 93999 | Đăng ký | |
| 1627 | 29AE-588.99 | 59.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 58899 | Đăng ký | |
| 1628 | 29AE-688.99 | 59.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 68899 | Đăng ký | |
| 1629 | 29AG-368.68 | 59.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 36868 | Đăng ký | |
| 1630 | 29AH-977.77 | 59.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 97777 | Đăng ký | |
| 1631 | 37AA-977.79 | 59.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 97779 | Đăng ký | |
| 1632 | 37AB-135.79 | 59.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 1633 | 37AB-155.55 | 59.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 15555 | Đăng ký | |
| 1634 | 37AB-179.79 | 59.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 17979 | Đăng ký | |
| 1635 | 37AS-055.55 | 59.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 05555 | Đăng ký | |
| 1636 | 37EA-135.79 | 59.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 1637 | 47AC-855.55 | 59.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 85555 | Đăng ký | |
| 1638 | 60AB-939.99 | 59.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 93999 | Đăng ký | |
| 1639 | 60AB-969.69 | 59.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 96969 | Đăng ký | |
| 1640 | 60AC-488.88 | 59.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 48888 | Đăng ký | |
| 1641 | 60AD-668.88 | 59.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 66888 | Đăng ký | |
| 1642 | 60AD-797.79 | 59.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 79779 | Đăng ký | |
| 1643 | 60AD-939.79 | 59.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 93979 | Đăng ký | |
| 1644 | 60AD-939.99 | 59.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 93999 | Đăng ký | |
| 1645 | 60AD-989.99 | 59.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tam hoa | 98999 | Đăng ký | |
| 1646 | 67AC-255.55 | 59.000.000đ | Tỉnh An Giang | Tứ quý | 25555 | Đăng ký | |
| 1647 | 68AA-333.36 | 59.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | 2 Phím | 33336 | Đăng ký | |
| 1648 | 69AA-339.99 | 59.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | Tam hoa | 33999 | Đăng ký | |
| 1649 | 70AA-333.36 | 59.000.000đ | Tỉnh Tây Ninh | 2 Phím | 33336 | Đăng ký | |
| 1650 | 70AA-333.38 | 59.000.000đ | Tỉnh Tây Ninh | Ông địa | 33338 | Đăng ký | |
| 1651 | 70AA-339.99 | 59.000.000đ | Tỉnh Tây Ninh | Tam hoa | 33999 | Đăng ký | |
| 1652 | 72AC-266.88 | 59.000.000đ | Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Song phát | 26688 | Đăng ký | |
| 1653 | 89AA-998.99 | 59.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 99899 | Đăng ký | |
| 1654 | 15AA-789.99 | 60.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tam hoa | 78999 | Đăng ký | |
| 1655 | 15AB-767.89 | 60.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 4 số | 76789 | Đăng ký | |
| 1656 | 15AB-922.22 | 60.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 92222 | Đăng ký | |
| 1657 | 19AB-188.88 | 60.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 18888 | Đăng ký | |
| 1658 | 19AH-066.66 | 60.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 06666 | Đăng ký | |
| 1659 | 29AD-996.99 | 60.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99699 | Đăng ký | |
| 1660 | 37AC-345.67 | 60.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số tiến 5 số | 34567 | Đăng ký | |
| 1661 | 37AC-668.68 | 60.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 66868 | Đăng ký | |
| 1662 | 37AC-677.77 | 60.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 67777 | Đăng ký | |
| 1663 | 37AC-999.98 | 60.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 99998 | Đăng ký | |
| 1664 | 37AD-123.45 | 60.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số tiến 5 số | 12345 | Đăng ký | |
| 1665 | 47AD-668.68 | 60.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 66868 | Đăng ký | |
| 1666 | 66AA-116.66 | 60.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Tam hoa | 11666 | Đăng ký | |
| 1667 | 78AL-055.55 | 60.000.000đ | Tỉnh Phú Yên | Tứ quý | 05555 | Đăng ký | |
| 1668 | 86AA-255.55 | 60.000.000đ | Tỉnh Bình Thuận | Tứ quý | 25555 | Đăng ký | |
| 1669 | 89AA-838.88 | 60.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 83888 | Đăng ký | |
| 1670 | 89AB-969.99 | 60.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 96999 | Đăng ký | |
| 1671 | 93AA-077.79 | 60.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Thần tài 79 | 07779 | Đăng ký | |
| 1672 | 93AA-077.99 | 60.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số kép | 07799 | Đăng ký | |
| 1673 | 99AA-855.55 | 60.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 85555 | Đăng ký | |
| 1674 | 99AB-255.55 | 60.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 25555 | Đăng ký | |
| 1675 | 99AB-568.68 | 60.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Lộc phát | 56868 | Đăng ký | |
| 1676 | 99AB-655.55 | 60.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 65555 | Đăng ký | |
| 1677 | 99AF-122.22 | 60.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 12222 | Đăng ký | |
| 1678 | 19AA-666.88 | 62.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Song phát | 66688 | Đăng ký | |
| 1679 | 29AG-155.55 | 63.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 15555 | Đăng ký | |
| 1680 | 29AG-939.99 | 63.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 93999 | Đăng ký | |
| 1681 | 62AA-345.66 | 63.000.000đ | Tỉnh Long An | Song lộc | 34566 | Đăng ký | |
| 1682 | 62AA-368.86 | 63.000.000đ | Tỉnh Long An | Phát lộc | 36886 | Đăng ký | |
| 1683 | 11AA-367.89 | 65.000.000đ | Tỉnh Cao Bằng | Số tiến 4 số | 36789 | Đăng ký | |
| 1684 | 15AC-633.33 | 65.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 63333 | Đăng ký | |
| 1685 | 17AA-968.68 | 65.000.000đ | Tỉnh Thái Bình | Lộc phát | 96868 | Đăng ký | |
| 1686 | 19AB-868.88 | 65.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tam hoa | 86888 | Đăng ký | |
| 1687 | 29AC-379.79 | 65.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 37979 | Đăng ký | |
| 1688 | 29AC-688.66 | 65.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song lộc | 68866 | Đăng ký | |
| 1689 | 29AD-767.89 | 65.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 76789 | Đăng ký | |
| 1690 | 29AD-988.89 | 65.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 98889 | Đăng ký | |
| 1691 | 29AE-999.79 | 65.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 99979 | Đăng ký | |
| 1692 | 29AF-266.88 | 65.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 26688 | Đăng ký | |
| 1693 | 29AF-268.68 | 65.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 26868 | Đăng ký | |
| 1694 | 29AG-655.55 | 65.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 65555 | Đăng ký | |
| 1695 | 29AH-266.88 | 65.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 26688 | Đăng ký | |
| 1696 | 29AH-867.89 | 65.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 86789 | Đăng ký | |
| 1697 | 47AD-279.79 | 65.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 27979 | Đăng ký | |
| 1698 | 47AD-379.79 | 65.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 37979 | Đăng ký | |
| 1699 | 60AB-999.97 | 65.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 99997 | Đăng ký | |
| 1700 | 62AA-339.99 | 65.000.000đ | Tỉnh Long An | Tam hoa | 33999 | Đăng ký | |
| 1701 | 67AD-133.33 | 65.000.000đ | Tỉnh An Giang | Tứ quý | 13333 | Đăng ký | |
| 1702 | 89AA-969.99 | 65.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 96999 | Đăng ký | |
| 1703 | 89AA-988.89 | 65.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 98889 | Đăng ký | |
| 1704 | 89AB-568.68 | 65.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 56868 | Đăng ký | |
| 1705 | 89AB-866.68 | 65.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 86668 | Đăng ký | |
| 1706 | 93AA-079.79 | 65.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
| 1707 | 47AC-466.66 | 66.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 46666 | Đăng ký | |
| 1708 | 15AF-133.33 | 68.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 13333 | Đăng ký | |
| 1709 | 26AA-568.68 | 68.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Lộc phát | 56868 | Đăng ký | |
| 1710 | 29AC-286.86 | 68.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 28686 | Đăng ký | |
| 1711 | 29AC-883.86 | 68.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 88386 | Đăng ký | |
| 1712 | 29AD-286.86 | 68.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 28686 | Đăng ký | |
| 1713 | 29AH-968.68 | 68.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 96868 | Đăng ký | |
| 1714 | 47AA-668.68 | 68.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 66868 | Đăng ký | |
| 1715 | 47AB-989.99 | 68.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tam hoa | 98999 | Đăng ký | |
| 1716 | 47AE-068.68 | 68.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 06868 | Đăng ký | |
| 1717 | 50AD-579.79 | 68.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 57979 | Đăng ký | |
| 1718 | 68AA-468.68 | 68.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Lộc phát | 46868 | Đăng ký | |
| 1719 | 89AA-568.68 | 68.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 56868 | Đăng ký | |
| 1720 | 93AA-044.44 | 68.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tứ quý | 04444 | Đăng ký | |
| 1721 | 93AA-093.93 | 68.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Số gánh | 09393 | Đăng ký | |
| 1722 | 93HA-044.44 | 68.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tứ quý | 04444 | Đăng ký | |
| 1723 | 93LA-086.86 | 68.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Phát lộc | 08686 | Đăng ký | |
| 1724 | 11AA-388.88 | 69.000.000đ | Tỉnh Cao Bằng | Tứ quý | 38888 | Đăng ký | |
| 1725 | 14AA-234.56 | 69.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Số tiến 5 số | 23456 | Đăng ký | |
| 1726 | 14AA-345.67 | 69.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Số tiến 5 số | 34567 | Đăng ký | |
| 1727 | 14AZ-123.45 | 69.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Số tiến 5 số | 12345 | Đăng ký | |
| 1728 | 22FA-099.99 | 69.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Tứ quý | 09999 | Đăng ký | |
| 1729 | 27AA-199.99 | 69.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Tứ quý | 19999 | Đăng ký | |
| 1730 | 29AB-998.88 | 69.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 99888 | Đăng ký | |
| 1731 | 29AC-377.77 | 69.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 37777 | Đăng ký | |
| 1732 | 29AC-929.29 | 69.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 92929 | Đăng ký | |
| 1733 | 29AC-939.99 | 69.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 93999 | Đăng ký | |
| 1734 | 29AD-499.99 | 69.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 49999 | Đăng ký | |
| 1735 | 29AD-933.33 | 69.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 93333 | Đăng ký | |
| 1736 | 29AD-977.77 | 69.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 97777 | Đăng ký | |
| 1737 | 29AE-133.33 | 69.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 13333 | Đăng ký | |
| 1738 | 29AE-869.99 | 69.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 86999 | Đăng ký | |
| 1739 | 29AF-355.55 | 69.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 35555 | Đăng ký | |
| 1740 | 37AA-888.98 | 69.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 88898 | Đăng ký | |
| 1741 | 37SA-168.68 | 69.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 16868 | Đăng ký | |
| 1742 | 60AD-367.89 | 69.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Số tiến 4 số | 36789 | Đăng ký | |
| 1743 | 60AD-686.68 | 69.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 68668 | Đăng ký | |
| 1744 | 60AD-688.68 | 69.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 68868 | Đăng ký | |
| 1745 | 68AC-377.77 | 69.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Tứ quý | 37777 | Đăng ký | |
| 1746 | 88AB-969.69 | 69.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | 2 Phím | 96969 | Đăng ký | |
| 1747 | 98AA-168.68 | 69.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Lộc phát | 16868 | Đăng ký | |
| 1748 | 98AA-255.55 | 69.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tứ quý | 25555 | Đăng ký | |
| 1749 | 99AA-369.99 | 69.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tam hoa | 36999 | Đăng ký | |
| 1750 | 15AD-998.99 | 70.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99899 | Đăng ký | |
| 1751 | 29AE-568.86 | 70.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 56886 | Đăng ký | |
| 1752 | 35AB-355.55 | 70.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 35555 | Đăng ký | |
| 1753 | 35AB-899.99 | 70.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 89999 | Đăng ký | |
| 1754 | 37AC-888.86 | 70.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Phát lộc | 88886 | Đăng ký | |
| 1755 | 60AB-877.77 | 70.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 87777 | Đăng ký | |
| 1756 | 89AA-686.88 | 70.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Song phát | 68688 | Đăng ký | |
| 1757 | 89AA-688.68 | 70.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 68868 | Đăng ký | |
| 1758 | 89AA-868.86 | 70.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phát lộc | 86886 | Đăng ký | |
| 1759 | 89AB-678.99 | 70.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số kép | 67899 | Đăng ký | |
| 1760 | 89AB-688.68 | 70.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 68868 | Đăng ký | |
| 1761 | 89AC-299.99 | 70.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tứ quý | 29999 | Đăng ký | |
| 1762 | 21CA-099.99 | 75.000.000đ | Tỉnh Yên Bái | Tứ quý | 09999 | Đăng ký | |
| 1763 | 27AA-234.56 | 75.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Số tiến 5 số | 23456 | Đăng ký | |
| 1764 | 29AD-766.66 | 75.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 76666 | Đăng ký | |
| 1765 | 29AD-989.99 | 75.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 98999 | Đăng ký | |
| 1766 | 63AD-188.88 | 75.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Tứ quý | 18888 | Đăng ký | |
| 1767 | 71AD-088.88 | 75.000.000đ | Tỉnh Bến Tre | Tứ quý | 08888 | Đăng ký | |
| 1768 | 81AA-666.88 | 75.000.000đ | Tỉnh Gia Lai | Song phát | 66688 | Đăng ký | |
| 1769 | 89AA-686.86 | 75.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phát lộc | 68686 | Đăng ký | |
| 1770 | 89AB-288.88 | 75.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tứ quý | 28888 | Đăng ký | |
| 1771 | 89AB-666.88 | 75.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Song phát | 66688 | Đăng ký | |
| 1772 | 89AB-899.89 | 75.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 89989 | Đăng ký | |
| 1773 | 15AB-788.88 | 79.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 78888 | Đăng ký | |
| 1774 | 15AB-867.89 | 79.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 4 số | 86789 | Đăng ký | |
| 1775 | 15AC-855.55 | 79.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 85555 | Đăng ký | |
| 1776 | 17AA-889.89 | 79.000.000đ | Tỉnh Thái Bình | 2 Phím | 88989 | Đăng ký | |
| 1777 | 22SA-123.45 | 79.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Số tiến 5 số | 12345 | Đăng ký | |
| 1778 | 24AA-456.78 | 79.000.000đ | Tỉnh Lào Cai | Ông địa | 45678 | Đăng ký | |
| 1779 | 24AA-699.99 | 79.000.000đ | Tỉnh Lào Cai | Tứ quý | 69999 | Đăng ký | |
| 1780 | 26AA-666.88 | 79.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Song phát | 66688 | Đăng ký | |
| 1781 | 28FN-123.45 | 79.000.000đ | Tỉnh Hòa Bình | Số tiến 5 số | 12345 | Đăng ký | |
| 1782 | 29AB-988.99 | 79.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 98899 | Đăng ký | |
| 1783 | 29AD-279.79 | 79.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 27979 | Đăng ký | |
| 1784 | 29AD-899.98 | 79.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 89998 | Đăng ký | |
| 1785 | 29AD-989.98 | 79.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 98998 | Đăng ký | |
| 1786 | 29AD-993.99 | 79.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99399 | Đăng ký | |
| 1787 | 29AE-669.99 | 79.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 66999 | Đăng ký | |
| 1788 | 29AF-266.66 | 79.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 26666 | Đăng ký | |
| 1789 | 29AG-899.98 | 79.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 89998 | Đăng ký | |
| 1790 | 29AG-988.89 | 79.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 98889 | Đăng ký | |
| 1791 | 36AE-599.99 | 79.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Tứ quý | 59999 | Đăng ký | |
| 1792 | 37AA-993.99 | 79.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | 2 Phím | 99399 | Đăng ký | |
| 1793 | 47AA-466.66 | 79.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 46666 | Đăng ký | |
| 1794 | 47AC-868.68 | 79.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Lộc phát | 86868 | Đăng ký | |
| 1795 | 50AF-139.79 | 79.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 13979 | Đăng ký | |
| 1796 | 60AC-277.77 | 79.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 27777 | Đăng ký | |
| 1797 | 62AA-226.66 | 79.000.000đ | Tỉnh Long An | Tam hoa | 22666 | Đăng ký | |
| 1798 | 68AC-366.66 | 79.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Tứ quý | 36666 | Đăng ký | |
| 1799 | 68AC-886.86 | 79.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Phát lộc | 88686 | Đăng ký | |
| 1800 | 68AC-966.66 | 79.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Tứ quý | 96666 | Đăng ký | |
| 1801 | 89AA-579.79 | 79.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Thần tài 79 | 57979 | Đăng ký | |
| 1802 | 89AA-666.88 | 79.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Song phát | 66688 | Đăng ký | |
| 1803 | 15AA-586.86 | 80.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 58686 | Đăng ký | |
| 1804 | 15AA-998.99 | 80.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | 2 Phím | 99899 | Đăng ký | |
| 1805 | 15AB-666.88 | 80.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Song phát | 66688 | Đăng ký | |
| 1806 | 15AB-886.68 | 80.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 88668 | Đăng ký | |
| 1807 | 15AB-888.68 | 80.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 88868 | Đăng ký | |
| 1808 | 15AB-977.77 | 80.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 97777 | Đăng ký | |
| 1809 | 15AC-167.89 | 80.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 4 số | 16789 | Đăng ký | |
| 1810 | 15AC-277.77 | 80.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 27777 | Đăng ký | |
| 1811 | 15AC-345.67 | 80.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 5 số | 34567 | Đăng ký | |
| 1812 | 15AC-377.77 | 80.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 37777 | Đăng ký | |
| 1813 | 15AC-577.77 | 80.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 57777 | Đăng ký | |
| 1814 | 29AD-686.86 | 80.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 68686 | Đăng ký | |
| 1815 | 29AF-686.68 | 80.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 68668 | Đăng ký | |
| 1816 | 29AG-568.68 | 80.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 56868 | Đăng ký | |
| 1817 | 35AA-979.79 | 80.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Thần tài 79 | 97979 | Đăng ký | |
| 1818 | 37AA-979.79 | 80.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Thần tài 79 | 97979 | Đăng ký | |
| 1819 | 67AC-279.79 | 80.000.000đ | Tỉnh An Giang | Thần tài 79 | 27979 | Đăng ký | |
| 1820 | 89AB-886.86 | 80.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Phát lộc | 88686 | Đăng ký | |
| 1821 | 89AB-999.89 | 80.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 99989 | Đăng ký | |
| 1822 | 97AA-123.45 | 80.000.000đ | Tỉnh Bắc Kạn | Số tiến 5 số | 12345 | Đăng ký | |
| 1823 | 98AA-166.66 | 80.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tứ quý | 16666 | Đăng ký | |
| 1824 | 29AG-667.89 | 83.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 66789 | Đăng ký | |
| 1825 | 29AC-279.79 | 85.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 27979 | Đăng ký | |
| 1826 | 29AF-167.89 | 85.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 16789 | Đăng ký | |
| 1827 | 29AH-267.89 | 85.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 4 số | 26789 | Đăng ký | |
| 1828 | 35AA-966.66 | 85.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 96666 | Đăng ký | |
| 1829 | 35AA-988.88 | 85.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 98888 | Đăng ký | |
| 1830 | 47AA-339.39 | 85.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 39 | 33939 | Đăng ký | |
| 1831 | 60AC-777.79 | 85.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Thần tài 79 | 77779 | Đăng ký | |
| 1832 | 60AC-888.89 | 85.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | 2 Phím | 88889 | Đăng ký | |
| 1833 | 76AH-099.99 | 85.000.000đ | Tỉnh Quảng Ngãi | Tứ quý | 09999 | Đăng ký | |
| 1834 | 86AA-288.88 | 85.000.000đ | Tỉnh Bình Thuận | Tứ quý | 28888 | Đăng ký | |
| 1835 | 60AD-668.68 | 86.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Lộc phát | 66868 | Đăng ký | |
| 1836 | 60AD-686.86 | 86.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Phát lộc | 68686 | Đăng ký | |
| 1837 | 50AC-466.66 | 88.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tứ quý | 46666 | Đăng ký | |
| 1838 | 17AA-888.89 | 89.000.000đ | Tỉnh Thái Bình | 2 Phím | 88889 | Đăng ký | |
| 1839 | 17AA-999.89 | 89.000.000đ | Tỉnh Thái Bình | 2 Phím | 99989 | Đăng ký | |
| 1840 | 22FA-111.11 | 89.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Ngũ quý | 11111 | Đăng ký | |
| 1841 | 26AA-599.99 | 89.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Tứ quý | 59999 | Đăng ký | |
| 1842 | 29AC-389.89 | 89.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 38989 | Đăng ký | |
| 1843 | 29AC-979.99 | 89.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 97999 | Đăng ký | |
| 1844 | 29AD-939.39 | 89.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 93939 | Đăng ký | |
| 1845 | 29AE-779.79 | 89.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 77979 | Đăng ký | |
| 1846 | 29AE-966.66 | 89.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 96666 | Đăng ký | |
| 1847 | 29AF-868.88 | 89.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 86888 | Đăng ký | |
| 1848 | 29AF-999.98 | 89.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99998 | Đăng ký | |
| 1849 | 29AH-388.88 | 89.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 38888 | Đăng ký | |
| 1850 | 35AK-199.99 | 89.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 19999 | Đăng ký | |
| 1851 | 37AA-979.99 | 89.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tam hoa | 97999 | Đăng ký | |
| 1852 | 37AB-123.45 | 89.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số tiến 5 số | 12345 | Đăng ký | |
| 1853 | 37PA-123.45 | 89.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Số tiến 5 số | 12345 | Đăng ký | |
| 1854 | 66AA-766.66 | 89.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Tứ quý | 76666 | Đăng ký | |
| 1855 | 68AA-939.79 | 89.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Thần tài 79 | 93979 | Đăng ký | |
| 1856 | 98AB-111.11 | 89.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Ngũ quý | 11111 | Đăng ký | |
| 1857 | 98AC-099.99 | 89.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tứ quý | 09999 | Đăng ký | |
| 1858 | 99AA-999.93 | 89.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 99993 | Đăng ký | |
| 1859 | 99AA-999.97 | 89.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 99997 | Đăng ký | |
| 1860 | 15AB-677.77 | 90.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 67777 | Đăng ký | |
| 1861 | 15AB-888.86 | 90.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 88886 | Đăng ký | |
| 1862 | 19AB-099.99 | 90.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Tứ quý | 09999 | Đăng ký | |
| 1863 | 29AB-999.92 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99992 | Đăng ký | |
| 1864 | 29AC-466.66 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 46666 | Đăng ký | |
| 1865 | 29AD-866.88 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 86688 | Đăng ký | |
| 1866 | 29AD-886.88 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 88688 | Đăng ký | |
| 1867 | 29AF-998.99 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99899 | Đăng ký | |
| 1868 | 29AG-998.99 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 99899 | Đăng ký | |
| 1869 | 35AB-799.99 | 90.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 79999 | Đăng ký | |
| 1870 | 89AA-868.88 | 90.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 86888 | Đăng ký | |
| 1871 | 89AA-888.99 | 90.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 88899 | Đăng ký | |
| 1872 | 89AB-868.88 | 90.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 86888 | Đăng ký | |
| 1873 | 89AB-889.89 | 90.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | 2 Phím | 88989 | Đăng ký | |
| 1874 | 89AB-889.99 | 90.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tam hoa | 88999 | Đăng ký | |
| 1875 | 89AC-099.99 | 90.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tứ quý | 09999 | Đăng ký | |
| 1876 | 17AA-886.86 | 95.000.000đ | Tỉnh Thái Bình | Phát lộc | 88686 | Đăng ký | |
| 1877 | 48AH-088.88 | 95.000.000đ | Tỉnh Đắk Nông | Tứ quý | 08888 | Đăng ký | |
| 1878 | 15AA-855.55 | 99.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 85555 | Đăng ký | |
| 1879 | 19AB-111.11 | 99.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Ngũ quý | 11111 | Đăng ký | |
| 1880 | 19AC-111.11 | 99.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Ngũ quý | 11111 | Đăng ký | |
| 1881 | 21KA-234.56 | 99.000.000đ | Tỉnh Yên Bái | Số tiến 5 số | 23456 | Đăng ký | |
| 1882 | 29AD-889.89 | 99.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 88989 | Đăng ký | |
| 1883 | 29AE-889.89 | 99.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 88989 | Đăng ký | |
| 1884 | 29AG-868.88 | 99.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 86888 | Đăng ký | |
| 1885 | 29AH-123.45 | 99.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 5 số | 12345 | Đăng ký | |
| 1886 | 37AB-599.99 | 99.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 59999 | Đăng ký | |
| 1887 | 47AA-135.79 | 99.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
| 1888 | 47AL-079.79 | 99.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
| 1889 | 50AA-886.66 | 99.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 88666 | Đăng ký | |
| 1890 | 50AB-867.89 | 99.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 86789 | Đăng ký | |
| 1891 | 50AD-079.79 | 99.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
| 1892 | 50AD-167.89 | 99.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 16789 | Đăng ký | |
| 1893 | 50AD-267.89 | 99.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 4 số | 26789 | Đăng ký | |
| 1894 | 50AD-279.79 | 99.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 27979 | Đăng ký | |
| 1895 | 60AD-188.88 | 99.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 18888 | Đăng ký | |
| 1896 | 85AA-188.88 | 99.000.000đ | Tỉnh Ninh Thuận | Tứ quý | 18888 | Đăng ký | |
| 1897 | 99AF-123.45 | 99.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Số tiến 5 số | 12345 | Đăng ký | |
| 1898 | 15AB-967.89 | 100.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 4 số | 96789 | Đăng ký | |
| 1899 | 15AC-366.66 | 100.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 36666 | Đăng ký | |
| 1900 | 15AC-488.88 | 100.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 48888 | Đăng ký | |
| 1901 | 15AG-066.66 | 100.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 06666 | Đăng ký | |
| 1902 | 17AA-969.99 | 100.000.000đ | Tỉnh Thái Bình | Tam hoa | 96999 | Đăng ký | |
| 1903 | 34AA-488.88 | 100.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tứ quý | 48888 | Đăng ký | |
| 1904 | 35AB-111.11 | 100.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Ngũ quý | 11111 | Đăng ký | |
| 1905 | 89AA-588.88 | 100.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Tứ quý | 58888 | Đăng ký | |
| 1906 | 35AA-288.88 | 105.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 28888 | Đăng ký | |
| 1907 | 35AA-866.66 | 105.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tứ quý | 86666 | Đăng ký | |
| 1908 | 60AB-788.88 | 105.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 78888 | Đăng ký | |
| 1909 | 60AB-988.88 | 105.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 98888 | Đăng ký | |
| 1910 | 29AH-979.79 | 109.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 79 | 97979 | Đăng ký | |
| 1911 | 47AC-388.88 | 109.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 38888 | Đăng ký | |
| 1912 | 47AC-688.88 | 109.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 68888 | Đăng ký | |
| 1913 | 29AG-345.67 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 5 số | 34567 | Đăng ký | |
| 1914 | 47AC-799.99 | 115.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 79999 | Đăng ký | |
| 1915 | 86AA-399.99 | 115.000.000đ | Tỉnh Bình Thuận | Tứ quý | 39999 | Đăng ký | |
| 1916 | 86AK-111.11 | 115.000.000đ | Tỉnh Bình Thuận | Ngũ quý | 11111 | Đăng ký | |
| 1917 | 93AA-077.77 | 115.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tứ quý | 07777 | Đăng ký | |
| 1918 | 69AB-099.99 | 119.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | Tứ quý | 09999 | Đăng ký | |
| 1919 | 15AA-868.86 | 120.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Phát lộc | 86886 | Đăng ký | |
| 1920 | 17AA-988.88 | 120.000.000đ | Tỉnh Thái Bình | Tứ quý | 98888 | Đăng ký | |
| 1921 | 29AC-886.88 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Song phát | 88688 | Đăng ký | |
| 1922 | 29AD-868.88 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 86888 | Đăng ký | |
| 1923 | 29AF-888.68 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 88868 | Đăng ký | |
| 1924 | 37AB-868.68 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 86868 | Đăng ký | |
| 1925 | 47AC-899.99 | 120.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Tứ quý | 89999 | Đăng ký | |
| 1926 | 60AB-488.88 | 120.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 48888 | Đăng ký | |
| 1927 | 60AC-499.99 | 120.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 49999 | Đăng ký | |
| 1928 | 99AA-166.66 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 16666 | Đăng ký | |
| 1929 | 99AB-088.88 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 08888 | Đăng ký | |
| 1930 | 37AB-099.99 | 125.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 09999 | Đăng ký | |
| 1931 | 37AC-099.99 | 125.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Tứ quý | 09999 | Đăng ký | |
| 1932 | 29AG-588.88 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 58888 | Đăng ký | |
| 1933 | 29AH-288.88 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 28888 | Đăng ký | |
| 1934 | 29AC-989.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 98999 | Đăng ký | |
| 1935 | 29AF-588.88 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 58888 | Đăng ký | |
| 1936 | 37AD-333.33 | 130.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Ngũ quý | 33333 | Đăng ký | |
| 1937 | 50AD-777.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 77779 | Đăng ký | |
| 1938 | 19AF-111.11 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Ngũ quý | 11111 | Đăng ký | |
| 1939 | 29AG-866.66 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 86666 | Đăng ký | |
| 1940 | 50AE-199.99 | 135.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tứ quý | 19999 | Đăng ký | |
| 1941 | 93BA-055.55 | 135.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tứ quý | 05555 | Đăng ký | |
| 1942 | 93YA-055.55 | 135.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tứ quý | 05555 | Đăng ký | |
| 1943 | 67AA-388.88 | 136.000.000đ | Tỉnh An Giang | Tứ quý | 38888 | Đăng ký | |
| 1944 | 67AL-377.77 | 136.000.000đ | Tỉnh An Giang | Tứ quý | 37777 | Đăng ký | |
| 1945 | 67AL-388.88 | 136.000.000đ | Tỉnh An Giang | Tứ quý | 38888 | Đăng ký | |
| 1946 | 15AB-866.66 | 139.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 86666 | Đăng ký | |
| 1947 | 15AC-399.99 | 139.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 39999 | Đăng ký | |
| 1948 | 29AG-599.99 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 59999 | Đăng ký | |
| 1949 | 29AG-799.99 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 79999 | Đăng ký | |
| 1950 | 77AF-111.11 | 139.000.000đ | Tỉnh Bình Định | Ngũ quý | 11111 | Đăng ký | |
| 1951 | 29AH-699.99 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 69999 | Đăng ký | |
| 1952 | 15AC-599.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 59999 | Đăng ký | |
| 1953 | 21EA-222.22 | 150.000.000đ | Tỉnh Yên Bái | Ngũ quý | 22222 | Đăng ký | |
| 1954 | 26AA-777.77 | 150.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Ngũ quý | 77777 | Đăng ký | |
| 1955 | 29AD-799.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 79999 | Đăng ký | |
| 1956 | 29AF-444.44 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Ngũ quý | 44444 | Đăng ký | |
| 1957 | 93AA-133.33 | 150.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tứ quý | 13333 | Đăng ký | |
| 1958 | 99AB-199.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 19999 | Đăng ký | |
| 1959 | 99AE-088.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 08888 | Đăng ký | |
| 1960 | 29AC-888.86 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phát lộc | 88886 | Đăng ký | |
| 1961 | 17AA-899.99 | 159.000.000đ | Tỉnh Thái Bình | Tứ quý | 89999 | Đăng ký | |
| 1962 | 34AS-099.99 | 159.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tứ quý | 09999 | Đăng ký | |
| 1963 | 50AG-666.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 66668 | Đăng ký | |
| 1964 | 50AG-668.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 66868 | Đăng ký | |
| 1965 | 50AG-979.79 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 79 | 97979 | Đăng ký | |
| 1966 | 99AB-699.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | Tứ quý | 69999 | Đăng ký | |
| 1967 | 21KA-222.22 | 165.000.000đ | Tỉnh Yên Bái | Ngũ quý | 22222 | Đăng ký | |
| 1968 | 15AB-699.99 | 168.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 69999 | Đăng ký | |
| 1969 | 29AD-699.99 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 69999 | Đăng ký | |
| 1970 | 29AF-299.99 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 29999 | Đăng ký | |
| 1971 | 50AC-666.88 | 168.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Song phát | 66688 | Đăng ký | |
| 1972 | 93LA-088.88 | 168.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Tứ quý | 08888 | Đăng ký | |
| 1973 | 68AB-345.67 | 169.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Số tiến 5 số | 34567 | Đăng ký | |
| 1974 | 98D1-555.55 | 170.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Ngũ quý | 55555 | Đăng ký | |
| 1975 | 29AG-399.99 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tứ quý | 39999 | Đăng ký | |
| 1976 | 34AS-199.99 | 179.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Tứ quý | 19999 | Đăng ký | |
| 1977 | 50AD-099.99 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tứ quý | 09999 | Đăng ký | |
| 1978 | 98AA-199.99 | 179.000.000đ | Tỉnh Bác Ninh 98 | Tứ quý | 19999 | Đăng ký | |
| 1979 | 66AA-366.66 | 180.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Tứ quý | 36666 | Đăng ký | |
| 1980 | 66AF-266.66 | 180.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Tứ quý | 26666 | Đăng ký | |
| 1981 | 68AB-688.88 | 188.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Tứ quý | 68888 | Đăng ký | |
| 1982 | 26AA-555.55 | 190.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Ngũ quý | 55555 | Đăng ký | |
| 1983 | 15AA-799.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Tứ quý | 79999 | Đăng ký | |
| 1984 | 24AA-888.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Lào Cai | Ngũ quý | 88888 | Đăng ký | |
| 1985 | 49AB-777.77 | 199.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Ngũ quý | 77777 | Đăng ký | |
| 1986 | 50AB-788.88 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tứ quý | 78888 | Đăng ký | |
| 1987 | 50AC-666.68 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 66668 | Đăng ký | |
| 1988 | 60AB-899.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Tứ quý | 89999 | Đăng ký | |
| 1989 | 99AA-999.96 | 199.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh 99 | 2 Phím | 99996 | Đăng ký |
