Biển số đẹp
- Danh sách biển hiện có
- Biển bấm ngay sẵn có
- Biển sắp đấu giá
Chọn tỉnh, thành phố
Tất cảThành phố Hà Nội(29,30,31,32,33,40)Thành phố Hồ Chí Minh(41,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59)Thành phố Hải Phòng(15,16)Thành phố Cần Thơ(65)Thành phố Đà Nẵng(43)Tỉnh An Giang(67)Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu(72)Tỉnh Bạc Liêu(94)Tỉnh Bắc Kạn(97)Tỉnh Bắc Giang(13,98)Tỉnh Bắc Ninh(99)Tỉnh Bến Tre(71)Tỉnh Bình Dương(61)Tỉnh Bình Định(77)Tỉnh Bình Phước(93)Tỉnh Bình Thuận(86)Tỉnh Cà Mau(69)Tỉnh Cao Bằng(11)Tỉnh Đắk Lắk(47)Tỉnh Đắk Nông(48)Tỉnh Điện Biên(27)Tỉnh Đồng Nai(39,60)Tỉnh Đồng Tháp(66)Tỉnh Gia Lai(81)Tỉnh Hà Giang(23)Tỉnh Hà Nam(90)Tỉnh Hà Tĩnh(38)Tỉnh Hải Dương(34)Tỉnh Hòa Bình(28)Tỉnh Hậu Giang(95)Tỉnh Hưng Yên(89)Tỉnh Khánh Hòa(79)Tỉnh Kiên Giang(68)Tỉnh Kon Tum(82)Tỉnh Lai Châu(25)Tỉnh Lào Cai(24)Tỉnh Lạng Sơn(12)Tỉnh Lâm Đồng(49)Tỉnh Long An(62)Tỉnh Nam Định(18)Tỉnh Nghệ An(37)Tỉnh Ninh Bình(35)Tỉnh Ninh Thuận(85)Tỉnh Phú Thọ(19)Tỉnh Phú Yên(78)Tỉnh Quảng Bình(73)Tỉnh Quảng Nam(92)Tỉnh Quảng Ngãi(76)Tỉnh Quảng Ninh(14)Tỉnh Quảng Trị(74)Tỉnh Sóc Trăng(83)Tỉnh Sơn La(26)Tỉnh Tây Ninh(70)Tỉnh Thái Bình(17)Tỉnh Thái Nguyên(20)Tỉnh Thanh Hóa(36)Tỉnh Thừa Thiên Huế(75)Tỉnh Tiền Giang(63)Tỉnh Trà Vinh(84)Tỉnh Tuyên Quang(22)Tỉnh Vĩnh Long(64)Tỉnh Vĩnh Phúc(88)Tỉnh Yên Bái(21)
Chọn loại xe
Tất cảXe conXe tải vanXe tải - Xe bán tảiXe khách
Chọn loại biển
Tất cảNgũ quýNgũ quý 1Ngũ quý 2Ngũ quý 3Ngũ quý 4Ngũ quý 5Ngũ quý 6Ngũ quý 7Ngũ quý 8Ngũ quý 9Tứ quýTứ quý 1Tứ quý 2Tứ quý 3Tứ quý 4Tứ quý 5Tứ quý 6Tứ quý 7Tứ quý 8Tứ quý 9Tứ quý đầuTam hoaTam hoa đầuTam hoa 1Tam hoa 2Tam hoa 3Tam hoa 4Tam hoa 5Tam hoa 6Tam hoa 7Tam hoa 8Tam hoa 9Lộc phátPhát lộcSong phátSong lộcÔng địaSố tiến 5 sốSố tiến 4 sốSố tiến 3 sốSố tiến 2 5 sốSố tiến 2 4 sốSố tiến 2 3 sốSảnh tiến đầuThần tài 39Thần tài 79Số gánhSố képSố taxi2 PhímDễ nhớNăm sinhDạng AA BBDạng AB ABDạng AB BAĐuôi 99Đuôi 89Đuôi 98Đuôi 96Đuôi 69Đuôi 59Phong thủy tổng 1Phong thủy tổng 2Phong thủy tổng 3Phong thủy tổng 4Phong thủy tổng 5Phong thủy tổng 6Phong thủy tổng 7Phong thủy tổng 8Phong thủy tổng 9Phong thủy tổng 10
Giá thấp dần
Mặc địnhGiá thấp dầnGiá tăng dần
Chọn | STT | Biển số | Giá bán | Tỉnh, Thành phố | Loại xe | Loại biển | Ý nghĩa | Đăng ký |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 30K-962.62 | 70.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 96262 | Đăng ký | |
2 | 11A-111.55 | 79.000.000đ | Tỉnh Cao Bằng | Xe con | 2 Phím | 11155 | Đăng ký | |
3 | 98A-666.00 | 79.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | 2 Phím | 66600 | Đăng ký | |
4 | 98A-777.39 | 79.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Thần tài 39 | 77739 | Đăng ký | |
5 | 98A-777.67 | 79.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | 2 Phím | 77767 | Đăng ký | |
6 | 49C-359.69 | 80.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 35969 | Đăng ký | |
7 | 98A-719.96 | 80.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 71996 | Đăng ký | |
8 | 14A-992.38 | 85.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Ông địa | 99238 | Đăng ký | |
9 | 88A-818.58 | 85.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Số gánh | 81858 | Đăng ký | |
10 | 88C-285.88 | 85.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe tải - Xe bán tải | Song phát | 28588 | Đăng ký | |
11 | 36K-111.77 | 89.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 11177 | Đăng ký | |
12 | 36K-117.77 | 89.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Tam hoa | 11777 | Đăng ký | |
13 | 36K-191.19 | 89.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 19119 | Đăng ký | |
14 | 37C-568.89 | 89.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe tải - Xe bán tải | Phong thủy tổng 6 | 56889 | Đăng ký | |
15 | 37K-331.99 | 89.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Số kép | 33199 | Đăng ký | |
16 | 51K-922.89 | 89.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 92289 | Đăng ký | |
17 | 51L-263.86 | 89.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 26386 | Đăng ký | |
18 | 51L-398.86 | 89.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 39886 | Đăng ký | |
19 | 51L-622.86 | 89.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 62286 | Đăng ký | |
20 | 51L-663.89 | 89.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 66389 | Đăng ký | |
21 | 51L-886.38 | 89.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Ông địa | 88638 | Đăng ký | |
22 | 51L-888.35 | 89.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 88835 | Đăng ký | |
23 | 60K-383.99 | 89.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Số kép | 38399 | Đăng ký | |
24 | 60K-552.25 | 89.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 2 Phím | 55225 | Đăng ký | |
25 | 77A-336.63 | 89.000.000đ | Tỉnh Bình Định | Xe con | 2 Phím | 33663 | Đăng ký | |
26 | 77A-338.86 | 89.000.000đ | Tỉnh Bình Định | Xe con | Phát lộc | 33886 | Đăng ký | |
27 | 19A-736.66 | 90.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tam hoa | 73666 | Đăng ký | |
28 | 30L-689.95 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 68995 | Đăng ký | |
29 | 61K-267.77 | 90.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe con | Tam hoa | 26777 | Đăng ký | |
30 | 34A-897.77 | 95.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Tam hoa | 89777 | Đăng ký | |
31 | 69A-139.89 | 95.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | Xe con | Số gánh | 13989 | Đăng ký | |
32 | 88A-668.85 | 95.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 66885 | Đăng ký | |
33 | 88A-668.95 | 95.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 66895 | Đăng ký | |
34 | 88A-689.92 | 95.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 68992 | Đăng ký | |
35 | 88A-689.95 | 95.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 68995 | Đăng ký | |
36 | 88A-693.98 | 95.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 69398 | Đăng ký | |
37 | 88A-745.55 | 95.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Tam hoa | 74555 | Đăng ký | |
38 | 14A-935.35 | 99.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Số gánh | 93535 | Đăng ký | |
39 | 30L-034.68 | 99.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 03468 | Đăng ký | |
40 | 36K-019.90 | 99.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 01990 | Đăng ký | |
41 | 36K-019.92 | 99.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 01992 | Đăng ký | |
42 | 36K-090.09 | 99.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 09009 | Đăng ký | |
43 | 51L-866.96 | 99.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 86696 | Đăng ký | |
44 | 51L-889.96 | 99.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 88996 | Đăng ký | |
45 | 60K-611.16 | 99.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 2 Phím | 61116 | Đăng ký | |
46 | 66A-235.55 | 99.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Xe con | Tam hoa | 23555 | Đăng ký | |
47 | 67A-336.88 | 99.000.000đ | Tỉnh An Giang | Xe con | Song phát | 33688 | Đăng ký | |
48 | 70A-557.77 | 99.000.000đ | Tỉnh Tây Ninh | Xe con | Tam hoa | 55777 | Đăng ký | |
49 | 70A-565.65 | 99.000.000đ | Tỉnh Tây Ninh | Xe con | 2 Phím | 56565 | Đăng ký | |
50 | 74C-144.44 | 99.000.000đ | Tỉnh Quảng Trị | Xe tải - Xe bán tải | Tứ quý | 14444 | Đăng ký | |
51 | 88A-633.89 | 99.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 63389 | Đăng ký | |
52 | 88A-719.96 | 99.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 71996 | Đăng ký | |
53 | 98A-707.07 | 99.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | 2 Phím | 70707 | Đăng ký | |
54 | 14A-800.66 | 100.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Song lộc | 80066 | Đăng ký | |
55 | 14A-919.81 | 100.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 91981 | Đăng ký | |
56 | 14A-919.84 | 100.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 91984 | Đăng ký | |
57 | 30K-922.28 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 92228 | Đăng ký | |
58 | 30L-206.06 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 20606 | Đăng ký | |
59 | 30L-222.37 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 22237 | Đăng ký | |
60 | 30L-498.99 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 49899 | Đăng ký | |
61 | 30L-567.82 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 56782 | Đăng ký | |
62 | 30L-889.85 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 88985 | Đăng ký | |
63 | 30L-980.80 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 98080 | Đăng ký | |
64 | 34A-905.55 | 100.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Tam hoa | 90555 | Đăng ký | |
65 | 34A-919.92 | 100.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 91992 | Đăng ký | |
66 | 34A-919.94 | 100.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 91994 | Đăng ký | |
67 | 34A-919.97 | 100.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 91997 | Đăng ký | |
68 | 36K-106.66 | 100.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Tam hoa | 10666 | Đăng ký | |
69 | 36K-223.22 | 100.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 22322 | Đăng ký | |
70 | 60K-598.68 | 100.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Lộc phát | 59868 | Đăng ký | |
71 | 61K-287.77 | 100.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe con | Tam hoa | 28777 | Đăng ký | |
72 | 68A-287.89 | 100.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe con | Số tiến 3 số | 28789 | Đăng ký | |
73 | 88A-777.71 | 100.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | 2 Phím | 77771 | Đăng ký | |
74 | 98A-779.97 | 100.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | 2 Phím | 77997 | Đăng ký | |
75 | 36K-181.86 | 105.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Phát lộc | 18186 | Đăng ký | |
76 | 36K-222.92 | 105.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 22292 | Đăng ký | |
77 | 51k-800.33 | 105.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 80033 | Đăng ký | |
78 | 51k-801.01 | 105.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 80101 | Đăng ký | |
79 | 51L-116.79 | 105.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 11679 | Đăng ký | |
80 | 98A-892.99 | 105.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Số kép | 89299 | Đăng ký | |
81 | 51L-011.66 | 109.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song lộc | 01166 | Đăng ký | |
82 | 14A-029.29 | 110.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Số gánh | 02929 | Đăng ký | |
83 | 14A-932.99 | 110.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Số kép | 93299 | Đăng ký | |
84 | 14A-937.99 | 110.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Số kép | 93799 | Đăng ký | |
85 | 14A-952.99 | 110.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Số kép | 95299 | Đăng ký | |
86 | 14K-006.68 | 110.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Lộc phát | 00668 | Đăng ký | |
87 | 14K-008.68 | 110.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Lộc phát | 00868 | Đăng ký | |
88 | 14K-009.79 | 110.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Thần tài 79 | 00979 | Đăng ký | |
89 | 14K-009.89 | 110.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Số gánh | 00989 | Đăng ký | |
90 | 14K-019.93 | 110.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 01993 | Đăng ký | |
91 | 14K-029.29 | 110.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Số gánh | 02929 | Đăng ký | |
92 | 15K-419.96 | 110.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 41996 | Đăng ký | |
93 | 27A-111.66 | 110.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Xe con | Song lộc | 11166 | Đăng ký | |
94 | 27C-066.88 | 110.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Xe tải - Xe bán tải | Song phát | 06688 | Đăng ký | |
95 | 29K-335.35 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 33535 | Đăng ký | |
96 | 29K-339.69 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 33969 | Đăng ký | |
97 | 29K-382.68 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 38268 | Đăng ký | |
98 | 29K-389.39 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 39 | 38939 | Đăng ký | |
99 | 30K-591.88 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 59188 | Đăng ký | |
100 | 30L-221.21 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 22121 | Đăng ký | |
101 | 30L-309.90 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 30990 | Đăng ký | |
102 | 30L-611.61 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 61161 | Đăng ký | |
103 | 30L-633.55 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 63355 | Đăng ký | |
104 | 30L-666.84 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 66684 | Đăng ký | |
105 | 30L-823.99 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 82399 | Đăng ký | |
106 | 30L-838.96 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 83896 | Đăng ký | |
107 | 30L-907.89 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số tiến 3 số | 90789 | Đăng ký | |
108 | 30M-188.22 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 18822 | Đăng ký | |
109 | 34A-858.55 | 110.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | 2 Phím | 85855 | Đăng ký | |
110 | 34A-900.09 | 110.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | 2 Phím | 90009 | Đăng ký | |
111 | 34A-909.79 | 110.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Thần tài 79 | 90979 | Đăng ký | |
112 | 34A-933.93 | 110.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | 2 Phím | 93393 | Đăng ký | |
113 | 36K-019.86 | 110.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Phát lộc | 01986 | Đăng ký | |
114 | 36K-196.69 | 110.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Số gánh | 19669 | Đăng ký | |
115 | 37K-335.35 | 110.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | 2 Phím | 33535 | Đăng ký | |
116 | 51L-668.96 | 110.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 66896 | Đăng ký | |
117 | 51L-826.88 | 110.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 82688 | Đăng ký | |
118 | 51L-888.26 | 110.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 88826 | Đăng ký | |
119 | 51L-888.92 | 110.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 88892 | Đăng ký | |
120 | 60K-377.89 | 110.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Số tiến 3 số | 37789 | Đăng ký | |
121 | 60K-386.99 | 110.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Số kép | 38699 | Đăng ký | |
122 | 61K-316.66 | 110.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe con | Tam hoa | 31666 | Đăng ký | |
123 | 89A-468.69 | 110.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 46869 | Đăng ký | |
124 | 89C-338.83 | 110.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 33883 | Đăng ký | |
125 | 95A-111.15 | 110.000.000đ | Tỉnh Hậu Giang | Xe con | 2 Phím | 11115 | Đăng ký | |
126 | 98A-657.89 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Số tiến 3 số | 65789 | Đăng ký | |
127 | 98A-778.78 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Ông địa | 77878 | Đăng ký | |
128 | 98A-887.87 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | 2 Phím | 88787 | Đăng ký | |
129 | 99C-338.99 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 33899 | Đăng ký | |
130 | 19A-587.89 | 115.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số tiến 3 số | 58789 | Đăng ký | |
131 | 19A-591.99 | 115.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số kép | 59199 | Đăng ký | |
132 | 19A-595.59 | 115.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 59559 | Đăng ký | |
133 | 19A-636.38 | 115.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Ông địa | 63638 | Đăng ký | |
134 | 19A-636.79 | 115.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Thần tài 79 | 63679 | Đăng ký | |
135 | 19A-666.38 | 115.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Ông địa | 66638 | Đăng ký | |
136 | 19A-686.81 | 115.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 68681 | Đăng ký | |
137 | 19A-686.82 | 115.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 68682 | Đăng ký | |
138 | 19A-686.85 | 115.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 68685 | Đăng ký | |
139 | 19A-700.07 | 115.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 70007 | Đăng ký | |
140 | 19A-707.07 | 115.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 70707 | Đăng ký | |
141 | 30k-727.72 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 72772 | Đăng ký | |
142 | 30L-566.67 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 56667 | Đăng ký | |
143 | 36K-167.77 | 115.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Tam hoa | 16777 | Đăng ký | |
144 | 36K-185.55 | 115.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Tam hoa | 18555 | Đăng ký | |
145 | 36K-193.93 | 115.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Số gánh | 19393 | Đăng ký | |
146 | 51K-996.79 | 115.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 99679 | Đăng ký | |
147 | 88A-666.95 | 115.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 66695 | Đăng ký | |
148 | 88A-695.59 | 115.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Số gánh | 69559 | Đăng ký | |
149 | 88A-757.77 | 115.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Tam hoa | 75777 | Đăng ký | |
150 | 88A-765.55 | 115.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Tam hoa | 76555 | Đăng ký | |
151 | 88A-777.73 | 115.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | 2 Phím | 77773 | Đăng ký | |
152 | 88A-777.75 | 115.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | 2 Phím | 77775 | Đăng ký | |
153 | 89A-487.89 | 115.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | Số tiến 3 số | 48789 | Đăng ký | |
154 | 89A-489.79 | 115.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | Thần tài 79 | 48979 | Đăng ký | |
155 | 98A-777.88 | 119.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Song phát | 77788 | Đăng ký | |
156 | 14A-019.96 | 120.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 01996 | Đăng ký | |
157 | 14A-919.87 | 120.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 91987 | Đăng ký | |
158 | 14A-975.55 | 120.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Tam hoa | 97555 | Đăng ký | |
159 | 14K-019.82 | 120.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 01982 | Đăng ký | |
160 | 14K-019.83 | 120.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 01983 | Đăng ký | |
161 | 14K-019.96 | 120.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 01996 | Đăng ký | |
162 | 14K-039.68 | 120.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Lộc phát | 03968 | Đăng ký | |
163 | 15K-313.13 | 120.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Xe con | 2 Phím | 31313 | Đăng ký | |
164 | 15K-357.77 | 120.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Xe con | Tam hoa | 35777 | Đăng ký | |
165 | 19A-582.82 | 120.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số gánh | 58282 | Đăng ký | |
166 | 19A-598.68 | 120.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Lộc phát | 59868 | Đăng ký | |
167 | 19A-609.09 | 120.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số gánh | 60909 | Đăng ký | |
168 | 19A-613.68 | 120.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Lộc phát | 61368 | Đăng ký | |
169 | 19A-627.89 | 120.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số tiến 3 số | 62789 | Đăng ký | |
170 | 19A-629.29 | 120.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số gánh | 62929 | Đăng ký | |
171 | 19A-658.58 | 120.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số gánh | 65858 | Đăng ký | |
172 | 19A-667.67 | 120.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 66767 | Đăng ký | |
173 | 19A-692.69 | 120.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số taxi | 69269 | Đăng ký | |
174 | 19A-697.79 | 120.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Thần tài 79 | 69779 | Đăng ký | |
175 | 26A-222.23 | 120.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Xe con | 2 Phím | 22223 | Đăng ký | |
176 | 26A-222.25 | 120.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Xe con | 2 Phím | 22225 | Đăng ký | |
177 | 30K-687.77 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 68777 | Đăng ký | |
178 | 30K-826.36 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 82636 | Đăng ký | |
179 | 30K-930.93 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số taxi | 93093 | Đăng ký | |
180 | 30K-966.36 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 96636 | Đăng ký | |
181 | 30K-977.98 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 97798 | Đăng ký | |
182 | 30K-998.39 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 99839 | Đăng ký | |
183 | 30L-009.90 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 00990 | Đăng ký | |
184 | 30L-009.96 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 00996 | Đăng ký | |
185 | 30L-080.86 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 08086 | Đăng ký | |
186 | 30L-111.02 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 11102 | Đăng ký | |
187 | 30L-163.66 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song lộc | 16366 | Đăng ký | |
188 | 30L-628.62 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số taxi | 62862 | Đăng ký | |
189 | 30L-666.97 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 66697 | Đăng ký | |
190 | 30L-821.68 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 82168 | Đăng ký | |
191 | 30L-897.77 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 89777 | Đăng ký | |
192 | 30L-996.38 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 99638 | Đăng ký | |
193 | 30M-177.88 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 17788 | Đăng ký | |
194 | 30M-225.52 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 22552 | Đăng ký | |
195 | 30M-232.79 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 23279 | Đăng ký | |
196 | 30M-259.95 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 25995 | Đăng ký | |
197 | 30M-295.99 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 29599 | Đăng ký | |
198 | 30M-319.82 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 31982 | Đăng ký | |
199 | 30M-319.93 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 31993 | Đăng ký | |
200 | 34A-897.99 | 120.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Số kép | 89799 | Đăng ký | |
201 | 34A-900.99 | 120.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | 2 Phím | 90099 | Đăng ký | |
202 | 34A-928.99 | 120.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Số kép | 92899 | Đăng ký | |
203 | 34A-936.99 | 120.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Số kép | 93699 | Đăng ký | |
204 | 34A-939.88 | 120.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Song phát | 93988 | Đăng ký | |
205 | 34A-958.99 | 120.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Số kép | 95899 | Đăng ký | |
206 | 34A-967.77 | 120.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Tam hoa | 96777 | Đăng ký | |
207 | 35C-169.69 | 120.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 16969 | Đăng ký | |
208 | 36A-987.77 | 120.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Tam hoa | 98777 | Đăng ký | |
209 | 36K-111.16 | 120.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 11116 | Đăng ký | |
210 | 36K-222.25 | 120.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 22225 | Đăng ký | |
211 | 37k-391.91 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Số gánh | 39191 | Đăng ký | |
212 | 37k-392.22 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Tam hoa | 39222 | Đăng ký | |
213 | 37K-552.52 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | 2 Phím | 55252 | Đăng ký | |
214 | 37K-561.61 | 120.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Số gánh | 56161 | Đăng ký | |
215 | 38A-666.61 | 120.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Xe con | 2 Phím | 66661 | Đăng ký | |
216 | 51K-786.88 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 78688 | Đăng ký | |
217 | 51K-825.25 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 82525 | Đăng ký | |
218 | 51K-885.69 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 88569 | Đăng ký | |
219 | 51K-919.69 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 91969 | Đăng ký | |
220 | 51K-959.86 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 95986 | Đăng ký | |
221 | 51K-962.22 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 96222 | Đăng ký | |
222 | 51K-972.22 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 97222 | Đăng ký | |
223 | 51K-979.69 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 97969 | Đăng ký | |
224 | 51L-076.66 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 07666 | Đăng ký | |
225 | 51L-115.68 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Lộc phát | 11568 | Đăng ký | |
226 | 51L-656.89 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 65689 | Đăng ký | |
227 | 51L-681.89 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 68189 | Đăng ký | |
228 | 51L-757.79 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 75779 | Đăng ký | |
229 | 51L-759.79 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 75979 | Đăng ký | |
230 | 51L-826.86 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 82686 | Đăng ký | |
231 | 51L-861.61 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 86161 | Đăng ký | |
232 | 51L-936.38 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Ông địa | 93638 | Đăng ký | |
233 | 60C-766.88 | 120.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe tải - Xe bán tải | Song phát | 76688 | Đăng ký | |
234 | 60K-378.88 | 120.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Tam hoa | 37888 | Đăng ký | |
235 | 60K-396.88 | 120.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Song phát | 39688 | Đăng ký | |
236 | 60K-396.96 | 120.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Số gánh | 39696 | Đăng ký | |
237 | 75A-335.55 | 120.000.000đ | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xe con | Tam hoa | 33555 | Đăng ký | |
238 | 77A-336.36 | 120.000.000đ | Tỉnh Bình Định | Xe con | 2 Phím | 33636 | Đăng ký | |
239 | 81A-383.33 | 120.000.000đ | Tỉnh Gia Lai | Xe con | Tam hoa | 38333 | Đăng ký | |
240 | 81A-393.33 | 120.000.000đ | Tỉnh Gia Lai | Xe con | Tam hoa | 39333 | Đăng ký | |
241 | 81A-399.93 | 120.000.000đ | Tỉnh Gia Lai | Xe con | 2 Phím | 39993 | Đăng ký | |
242 | 86A-282.88 | 120.000.000đ | Tỉnh Bình Thuận | Xe con | Song phát | 28288 | Đăng ký | |
243 | 86A-292.99 | 120.000.000đ | Tỉnh Bình Thuận | Xe con | 2 Phím | 29299 | Đăng ký | |
244 | 88A-652.22 | 120.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Tam hoa | 65222 | Đăng ký | |
245 | 88A-746.66 | 120.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Tam hoa | 74666 | Đăng ký | |
246 | 89A-466.69 | 120.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 46669 | Đăng ký | |
247 | 89A-556.65 | 120.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | 2 Phím | 55665 | Đăng ký | |
248 | 89A-559.69 | 120.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | Số gánh | 55969 | Đăng ký | |
249 | 95A-111.66 | 120.000.000đ | Tỉnh Hậu Giang | Xe con | Song lộc | 11166 | Đăng ký | |
250 | 98A-679.89 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Số gánh | 67989 | Đăng ký | |
251 | 98A-845.67 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Số tiến 4 số | 84567 | Đăng ký | |
252 | 98A-892.22 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Tam hoa | 89222 | Đăng ký | |
253 | 98C-383.38 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe tải - Xe bán tải | Ông địa | 38338 | Đăng ký | |
254 | 99A-883.79 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Thần tài 79 | 88379 | Đăng ký | |
255 | 99C-339.93 | 120.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 33993 | Đăng ký | |
256 | 19A-600.99 | 125.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số kép | 60099 | Đăng ký | |
257 | 19A-625.68 | 125.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Lộc phát | 62568 | Đăng ký | |
258 | 19A-678.96 | 125.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 67896 | Đăng ký | |
259 | 19A-695.68 | 125.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Lộc phát | 69568 | Đăng ký | |
260 | 19A-699.39 | 125.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Thần tài 39 | 69939 | Đăng ký | |
261 | 30K-716.66 | 125.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 71666 | Đăng ký | |
262 | 30K-895.39 | 125.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 89539 | Đăng ký | |
263 | 36K-129.29 | 125.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Số gánh | 12929 | Đăng ký | |
264 | 36K-133.79 | 125.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Thần tài 79 | 13379 | Đăng ký | |
265 | 51L-036.66 | 125.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 03666 | Đăng ký | |
266 | 90C-156.78 | 125.000.000đ | Tỉnh Hà Nam | Xe tải - Xe bán tải | Ông địa | 15678 | Đăng ký | |
267 | 14A-913.68 | 129.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Lộc phát | 91368 | Đăng ký | |
268 | 30K-791.11 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 79111 | Đăng ký | |
269 | 30L-127.77 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 12777 | Đăng ký | |
270 | 30M-335.36 | 129.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 33536 | Đăng ký | |
271 | 38A-562.89 | 129.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 56289 | Đăng ký | |
272 | 72A-777.69 | 129.000.000đ | Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 77769 | Đăng ký | |
273 | 14A-897.97 | 130.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Số gánh | 89797 | Đăng ký | |
274 | 14A-997.88 | 130.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Song phát | 99788 | Đăng ký | |
275 | 15K-200.00 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Xe con | Tứ quý | 20000 | Đăng ký | |
276 | 15K-300.00 | 130.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Xe con | Tứ quý | 30000 | Đăng ký | |
277 | 19A-555.57 | 130.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 55557 | Đăng ký | |
278 | 19A-600.66 | 130.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Song lộc | 60066 | Đăng ký | |
279 | 19A-666.60 | 130.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 66660 | Đăng ký | |
280 | 19A-666.77 | 130.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 66677 | Đăng ký | |
281 | 19A-687.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số kép | 68799 | Đăng ký | |
282 | 29D-639.69 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | Số gánh | 63969 | Đăng ký | |
283 | 29K-163.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 16399 | Đăng ký | |
284 | 30K-653.88 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 65388 | Đăng ký | |
285 | 30K-736.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 73699 | Đăng ký | |
286 | 30K-759.66 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song lộc | 75966 | Đăng ký | |
287 | 30K-876.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 87699 | Đăng ký | |
288 | 30K-897.86 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 89786 | Đăng ký | |
289 | 30K-962.79 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 96279 | Đăng ký | |
290 | 30K-979.29 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 97929 | Đăng ký | |
291 | 30L-029.66 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song lộc | 02966 | Đăng ký | |
292 | 30L-115.89 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 11589 | Đăng ký | |
293 | 30L-165.65 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 16565 | Đăng ký | |
294 | 30L-278.78 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 27878 | Đăng ký | |
295 | 30L-349.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 34999 | Đăng ký | |
296 | 30L-439.69 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 43969 | Đăng ký | |
297 | 30L-799.92 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 79992 | Đăng ký | |
298 | 30L-866.80 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 86680 | Đăng ký | |
299 | 30L-929.96 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 92996 | Đăng ký | |
300 | 30L-961.69 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 96169 | Đăng ký | |
301 | 30L-988.82 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 98882 | Đăng ký | |
302 | 30M-099.69 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 09969 | Đăng ký | |
303 | 30M-099.96 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 09996 | Đăng ký | |
304 | 30M-116.36 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 11636 | Đăng ký | |
305 | 30M-388.82 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 38882 | Đăng ký | |
306 | 30M-398.83 | 130.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 39883 | Đăng ký | |
307 | 34A-808.68 | 130.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Lộc phát | 80868 | Đăng ký | |
308 | 34A-826.86 | 130.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Phát lộc | 82686 | Đăng ký | |
309 | 34A-858.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Thần tài 79 | 85879 | Đăng ký | |
310 | 34A-876.66 | 130.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Tam hoa | 87666 | Đăng ký | |
311 | 34A-881.86 | 130.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Phát lộc | 88186 | Đăng ký | |
312 | 34A-906.66 | 130.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Tam hoa | 90666 | Đăng ký | |
313 | 34A-919.98 | 130.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 91998 | Đăng ký | |
314 | 34A-962.68 | 130.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Lộc phát | 96268 | Đăng ký | |
315 | 34A-976.66 | 130.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Tam hoa | 97666 | Đăng ký | |
316 | 36C-577.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 57799 | Đăng ký | |
317 | 36K-222.33 | 130.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 22233 | Đăng ký | |
318 | 36K-292.29 | 130.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 29229 | Đăng ký | |
319 | 37k-445.55 | 130.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Tam hoa | 44555 | Đăng ký | |
320 | 37k-519.91 | 130.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Số gánh | 51991 | Đăng ký | |
321 | 37K-549.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Tam hoa | 54999 | Đăng ký | |
322 | 48A-226.66 | 130.000.000đ | Tỉnh Đắk Nông | Xe con | Tam hoa | 22666 | Đăng ký | |
323 | 51K-826.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 82699 | Đăng ký | |
324 | 51K-862.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 86299 | Đăng ký | |
325 | 51K-880.00 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 88000 | Đăng ký | |
326 | 51K-917.77 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 91777 | Đăng ký | |
327 | 51K-937.77 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 93777 | Đăng ký | |
328 | 51K-955.77 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 95577 | Đăng ký | |
329 | 51L-687.77 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 68777 | Đăng ký | |
330 | 51L-858.55 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 85855 | Đăng ký | |
331 | 51L-867.77 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 86777 | Đăng ký | |
332 | 51L-888.48 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 88848 | Đăng ký | |
333 | 51L-888.97 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 88897 | Đăng ký | |
334 | 51L-890.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 89099 | Đăng ký | |
335 | 60K-408.88 | 130.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Tam hoa | 40888 | Đăng ký | |
336 | 61K-257.89 | 130.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe con | Số tiến 3 số | 25789 | Đăng ký | |
337 | 88A-662.89 | 130.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 66289 | Đăng ký | |
338 | 88A-663.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Thần tài 79 | 66379 | Đăng ký | |
339 | 88A-666.59 | 130.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 66659 | Đăng ký | |
340 | 88A-682.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Thần tài 79 | 68279 | Đăng ký | |
341 | 88A-683.69 | 130.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 68369 | Đăng ký | |
342 | 88A-698.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Thần tài 79 | 69879 | Đăng ký | |
343 | 88A-767.67 | 130.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | 2 Phím | 76767 | Đăng ký | |
344 | 88A-778.86 | 130.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Phát lộc | 77886 | Đăng ký | |
345 | 88A-787.77 | 130.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Tam hoa | 78777 | Đăng ký | |
346 | 88A-811.18 | 130.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | 2 Phím | 81118 | Đăng ký | |
347 | 89A-552.55 | 130.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | 2 Phím | 55255 | Đăng ký | |
348 | 98A-699.66 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Song lộc | 69966 | Đăng ký | |
349 | 98A-788.66 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Song lộc | 78866 | Đăng ký | |
350 | 98A-798.89 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Số gánh | 79889 | Đăng ký | |
351 | 98C-388.83 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 38883 | Đăng ký | |
352 | 99A-755.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Số kép | 75599 | Đăng ký | |
353 | 99A-787.77 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Tam hoa | 78777 | Đăng ký | |
354 | 99A-877.78 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Ông địa | 87778 | Đăng ký | |
355 | 99A-888.15 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 88815 | Đăng ký | |
356 | 99A-891.68 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Lộc phát | 89168 | Đăng ký | |
357 | 99A-892.29 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Số gánh | 89229 | Đăng ký | |
358 | 99C-333.69 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe tải - Xe bán tải | Phong thủy tổng 4 | 33369 | Đăng ký | |
359 | 99C-339.33 | 130.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 33933 | Đăng ký | |
360 | 19A-596.96 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số gánh | 59696 | Đăng ký | |
361 | 19A-629.89 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số gánh | 62989 | Đăng ký | |
362 | 19A-644.44 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tứ quý | 64444 | Đăng ký | |
363 | 19A-660.66 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Song lộc | 66066 | Đăng ký | |
364 | 19A-667.66 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Song lộc | 66766 | Đăng ký | |
365 | 19A-667.77 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tam hoa | 66777 | Đăng ký | |
366 | 19A-686.79 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Thần tài 79 | 68679 | Đăng ký | |
367 | 19A-689.79 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Thần tài 79 | 68979 | Đăng ký | |
368 | 19A-693.93 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số gánh | 69393 | Đăng ký | |
369 | 19A-696.79 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Thần tài 79 | 69679 | Đăng ký | |
370 | 19A-696.98 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 69698 | Đăng ký | |
371 | 19A-707.77 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tam hoa | 70777 | Đăng ký | |
372 | 19A-709.99 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tam hoa | 70999 | Đăng ký | |
373 | 19A-717.77 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tam hoa | 71777 | Đăng ký | |
374 | 19A-719.99 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tam hoa | 71999 | Đăng ký | |
375 | 19A-727.77 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tam hoa | 72777 | Đăng ký | |
376 | 19A-729.99 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tam hoa | 72999 | Đăng ký | |
377 | 19A-737.77 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tam hoa | 73777 | Đăng ký | |
378 | 19C-244.44 | 135.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | Tứ quý | 24444 | Đăng ký | |
379 | 30K-642.22 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 64222 | Đăng ký | |
380 | 30K-676.26 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 67626 | Đăng ký | |
381 | 30K-732.22 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 73222 | Đăng ký | |
382 | 30K-752.22 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 75222 | Đăng ký | |
383 | 30K-759.39 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 75939 | Đăng ký | |
384 | 30K-843.33 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 84333 | Đăng ký | |
385 | 30L-072.22 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 07222 | Đăng ký | |
386 | 30L-372.22 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 37222 | Đăng ký | |
387 | 30L-957.99 | 135.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 95799 | Đăng ký | |
388 | 36K-177.89 | 135.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Số tiến 3 số | 17789 | Đăng ký | |
389 | 36K-191.91 | 135.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 19191 | Đăng ký | |
390 | 51L-366.89 | 135.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 36689 | Đăng ký | |
391 | 51L-396.88 | 135.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 39688 | Đăng ký | |
392 | 98A-789.69 | 135.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Số gánh | 78969 | Đăng ký | |
393 | 98A-791.96 | 135.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 79196 | Đăng ký | |
394 | 98A-793.93 | 135.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Số gánh | 79393 | Đăng ký | |
395 | 98A-829.82 | 135.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Số taxi | 82982 | Đăng ký | |
396 | 99A-778.78 | 135.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Ông địa | 77878 | Đăng ký | |
397 | 30L-555.97 | 138.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 55597 | Đăng ký | |
398 | 19A-663.36 | 139.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 66336 | Đăng ký | |
399 | 29D-597.79 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | Thần tài 79 | 59779 | Đăng ký | |
400 | 29K-179.68 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 17968 | Đăng ký | |
401 | 29K-356.79 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 35679 | Đăng ký | |
402 | 29K-378.88 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 37888 | Đăng ký | |
403 | 29K-393.89 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Phong thủy tổng 2 | 39389 | Đăng ký | |
404 | 30L-199.69 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 19969 | Đăng ký | |
405 | 30L-679.39 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 67939 | Đăng ký | |
406 | 30L-795.95 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 79595 | Đăng ký | |
407 | 30L-883.85 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 88385 | Đăng ký | |
408 | 30M-234.39 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 23439 | Đăng ký | |
409 | 30M-239.66 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song lộc | 23966 | Đăng ký | |
410 | 30M-345.39 | 139.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 34539 | Đăng ký | |
411 | 37K-369.86 | 139.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Phát lộc | 36986 | Đăng ký | |
412 | 37K-468.79 | 139.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Thần tài 79 | 46879 | Đăng ký | |
413 | 37K-511.99 | 139.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Số kép | 51199 | Đăng ký | |
414 | 37K-528.99 | 139.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Số kép | 52899 | Đăng ký | |
415 | 37K-563.99 | 139.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Số kép | 56399 | Đăng ký | |
416 | 38A-633.66 | 139.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Xe con | Song lộc | 63366 | Đăng ký | |
417 | 43A-883.33 | 139.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Xe con | Tam hoa | 88333 | Đăng ký | |
418 | 51L-233.23 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 23323 | Đăng ký | |
419 | 51L-579.86 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 57986 | Đăng ký | |
420 | 51L-666.85 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 66685 | Đăng ký | |
421 | 51L-689.39 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 39 | 68939 | Đăng ký | |
422 | 51L-828.79 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 82879 | Đăng ký | |
423 | 51L-833.86 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 83386 | Đăng ký | |
424 | 51L-883.39 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 39 | 88339 | Đăng ký | |
425 | 51L-888.44 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 88844 | Đăng ký | |
426 | 51L-919.89 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 91989 | Đăng ký | |
427 | 51L-938.78 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Ông địa | 93878 | Đăng ký | |
428 | 51L-987.69 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 98769 | Đăng ký | |
429 | 51M-209.99 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 20999 | Đăng ký | |
430 | 51M-283.83 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 28383 | Đăng ký | |
431 | 51M-298.89 | 139.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 29889 | Đăng ký | |
432 | 60K-665.55 | 139.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Tam hoa | 66555 | Đăng ký | |
433 | 88A-635.68 | 139.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Lộc phát | 63568 | Đăng ký | |
434 | 88A-692.68 | 139.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Lộc phát | 69268 | Đăng ký | |
435 | 88A-749.99 | 139.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Tam hoa | 74999 | Đăng ký | |
436 | 88A-769.96 | 139.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Số gánh | 76996 | Đăng ký | |
437 | 88A-788.87 | 139.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | 2 Phím | 78887 | Đăng ký | |
438 | 88A-815.88 | 139.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Song phát | 81588 | Đăng ký | |
439 | 88A-823.89 | 139.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 82389 | Đăng ký | |
440 | 14K-000.79 | 140.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Thần tài 79 | 00079 | Đăng ký | |
441 | 15K-333.25 | 140.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 33325 | Đăng ký | |
442 | 19A-538.38 | 140.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Ông địa | 53838 | Đăng ký | |
443 | 19A-577.79 | 140.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Thần tài 79 | 57779 | Đăng ký | |
444 | 19A-656.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Phát lộc | 65686 | Đăng ký | |
445 | 19C-255.66 | 140.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | Song lộc | 25566 | Đăng ký | |
446 | 26A-222.29 | 140.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Xe con | 2 Phím | 22229 | Đăng ký | |
447 | 29K-356.56 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 35656 | Đăng ký | |
448 | 30K-438.89 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 43889 | Đăng ký | |
449 | 30K-745.55 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 74555 | Đăng ký | |
450 | 30L-211.55 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 21155 | Đăng ký | |
451 | 30L-256.65 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 25665 | Đăng ký | |
452 | 30L-265.56 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 26556 | Đăng ký | |
453 | 30L-287.77 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 28777 | Đăng ký | |
454 | 30L-299.22 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 29922 | Đăng ký | |
455 | 30L-391.91 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 39191 | Đăng ký | |
456 | 30L-568.83 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 56883 | Đăng ký | |
457 | 30L-619.98 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 61998 | Đăng ký | |
458 | 30L-733.37 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 73337 | Đăng ký | |
459 | 30L-773.73 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 77373 | Đăng ký | |
460 | 30L-819.97 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 81997 | Đăng ký | |
461 | 30L-819.98 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 81998 | Đăng ký | |
462 | 30L-832.22 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 83222 | Đăng ký | |
463 | 30L-858.38 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 85838 | Đăng ký | |
464 | 30L-919.97 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 91997 | Đăng ký | |
465 | 30L-986.78 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 98678 | Đăng ký | |
466 | 30L-995.89 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 99589 | Đăng ký | |
467 | 30M-002.02 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 00202 | Đăng ký | |
468 | 30M-003.00 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 00300 | Đăng ký | |
469 | 30M-212.89 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 21289 | Đăng ký | |
470 | 30M-222.62 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 22262 | Đăng ký | |
471 | 30M-325.26 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 32526 | Đăng ký | |
472 | 30M-338.55 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 33855 | Đăng ký | |
473 | 30M-832.22 | 140.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 83222 | Đăng ký | |
474 | 34A-889.69 | 140.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Số gánh | 88969 | Đăng ký | |
475 | 36K-244.44 | 140.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Tứ quý | 24444 | Đăng ký | |
476 | 43A-919.92 | 140.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 91992 | Đăng ký | |
477 | 49A-599.66 | 140.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Xe con | Song lộc | 59966 | Đăng ký | |
478 | 49A-599.88 | 140.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Xe con | Song phát | 59988 | Đăng ký | |
479 | 51L-233.36 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 23336 | Đăng ký | |
480 | 51L-249.99 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 24999 | Đăng ký | |
481 | 51L-355.59 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 35559 | Đăng ký | |
482 | 51L-395.59 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 39559 | Đăng ký | |
483 | 51L-399.59 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 39959 | Đăng ký | |
484 | 51L-506.66 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 50666 | Đăng ký | |
485 | 51L-695.55 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 69555 | Đăng ký | |
486 | 51L-806.66 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 80666 | Đăng ký | |
487 | 51L-895.55 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 89555 | Đăng ký | |
488 | 55K-925.25 | 140.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 92525 | Đăng ký | ||
489 | 60C-789.98 | 140.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 78998 | Đăng ký | |
490 | 60K-556.99 | 140.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Số kép | 55699 | Đăng ký | |
491 | 60K-639.89 | 140.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Số gánh | 63989 | Đăng ký | |
492 | 60K-676.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Phát lộc | 67686 | Đăng ký | |
493 | 76A-258.88 | 140.000.000đ | Tỉnh Quảng Ngãi | Xe con | Tam hoa | 25888 | Đăng ký | |
494 | 98A-717.17 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | 2 Phím | 71717 | Đăng ký | |
495 | 98A-793.86 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Phát lộc | 79386 | Đăng ký | |
496 | 99A-888.77 | 140.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | 2 Phím | 88877 | Đăng ký | |
497 | 19A-635.79 | 145.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Thần tài 79 | 63579 | Đăng ký | |
498 | 19A-666.76 | 145.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Ông địa | 66676 | Đăng ký | |
499 | 19A-676.76 | 145.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Ông địa | 67676 | Đăng ký | |
500 | 19A-679.68 | 145.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Lộc phát | 67968 | Đăng ký | |
501 | 19A-689.69 | 145.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số gánh | 68969 | Đăng ký | |
502 | 19A-699.98 | 145.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 69998 | Đăng ký | |
503 | 19A-734.56 | 145.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số tiến 4 số | 73456 | Đăng ký | |
504 | 30K-669.92 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 66992 | Đăng ký | |
505 | 30K-677.78 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 67778 | Đăng ký | |
506 | 30K-705.55 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 70555 | Đăng ký | |
507 | 30K-738.68 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 73868 | Đăng ký | |
508 | 30K-783.33 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 78333 | Đăng ký | |
509 | 30K-845.68 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 84568 | Đăng ký | |
510 | 30K-947.77 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 94777 | Đăng ký | |
511 | 30L-418.18 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 41818 | Đăng ký | |
512 | 30L-499.39 | 145.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 49939 | Đăng ký | |
513 | 36K-157.89 | 145.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Số tiến 3 số | 15789 | Đăng ký | |
514 | 89A-469.69 | 145.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | Số gánh | 46969 | Đăng ký | |
515 | 98A-644.44 | 145.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Tứ quý | 64444 | Đăng ký | |
516 | 98A-796.99 | 145.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Số kép | 79699 | Đăng ký | |
517 | 98A-798.68 | 145.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Lộc phát | 79868 | Đăng ký | |
518 | 99A-735.79 | 145.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Thần tài 79 | 73579 | Đăng ký | |
519 | 99A-812.34 | 145.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Số tiến 4 số | 81234 | Đăng ký | |
520 | 30K-819.87 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 81987 | Đăng ký | |
521 | 30L-060.60 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 06060 | Đăng ký | |
522 | 30L-187.77 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 18777 | Đăng ký | |
523 | 30L-297.77 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 29777 | Đăng ký | |
524 | 30L-387.77 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 38777 | Đăng ký | |
525 | 30L-393.95 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 39395 | Đăng ký | |
526 | 30L-589.86 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 58986 | Đăng ký | |
527 | 30L-619.90 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 61990 | Đăng ký | |
528 | 30L-619.94 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 61994 | Đăng ký | |
529 | 30L-662.89 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 66289 | Đăng ký | |
530 | 30L-815.55 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 81555 | Đăng ký | |
531 | 30L-819.85 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 81985 | Đăng ký | |
532 | 30L-925.25 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 92525 | Đăng ký | |
533 | 30L-929.59 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 92959 | Đăng ký | |
534 | 30M-019.92 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 01992 | Đăng ký | |
535 | 30M-119.92 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 11992 | Đăng ký | |
536 | 30M-219.97 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 21997 | Đăng ký | |
537 | 30M-219.98 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 21998 | Đăng ký | |
538 | 30M-293.33 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 29333 | Đăng ký | |
539 | 30M-319.87 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 31987 | Đăng ký | |
540 | 30M-319.94 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 31994 | Đăng ký | |
541 | 30M-319.96 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 31996 | Đăng ký | |
542 | 30M-319.97 | 148.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 31997 | Đăng ký | |
543 | 60K-555.69 | 148.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 55569 | Đăng ký | |
544 | 15K-367.77 | 149.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Xe con | Tam hoa | 36777 | Đăng ký | |
545 | 19A-698.69 | 149.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số taxi | 69869 | Đăng ký | |
546 | 19A-698.86 | 149.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Phát lộc | 69886 | Đăng ký | |
547 | 51K-864.86 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 86486 | Đăng ký | |
548 | 51L-119.93 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 11993 | Đăng ký | |
549 | 51L-589.86 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 58986 | Đăng ký | |
550 | 51L-692.69 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số taxi | 69269 | Đăng ký | |
551 | 51L-919.29 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 91929 | Đăng ký | |
552 | 51L-998.79 | 149.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 99879 | Đăng ký | |
553 | 60K-512.34 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Số tiến 4 số | 51234 | Đăng ký | |
554 | 60K-633.63 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 2 Phím | 63363 | Đăng ký | |
555 | 60K-665.56 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 2 Phím | 66556 | Đăng ký | |
556 | 60K-677.66 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Song lộc | 67766 | Đăng ký | |
557 | 60K-679.68 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Lộc phát | 67968 | Đăng ký | |
558 | 60K-680.86 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Phát lộc | 68086 | Đăng ký | |
559 | 60K-681.79 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Thần tài 79 | 68179 | Đăng ký | |
560 | 60K-681.86 | 149.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Phát lộc | 68186 | Đăng ký | |
561 | 61K-579.86 | 149.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe con | Phát lộc | 57986 | Đăng ký | |
562 | 14A-887.87 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | 2 Phím | 88787 | Đăng ký | |
563 | 14A-897.77 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Tam hoa | 89777 | Đăng ký | |
564 | 14A-899.39 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Thần tài 39 | 89939 | Đăng ký | |
565 | 14A-922.92 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | 2 Phím | 92292 | Đăng ký | |
566 | 14A-992.22 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Tam hoa | 99222 | Đăng ký | |
567 | 14A-997.97 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | 2 Phím | 99797 | Đăng ký | |
568 | 14A-999.55 | 150.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | 2 Phím | 99955 | Đăng ký | |
569 | 19A-669.98 | 150.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 66998 | Đăng ký | |
570 | 19A-677.79 | 150.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Thần tài 79 | 67779 | Đăng ký | |
571 | 19A-689.86 | 150.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Phát lộc | 68986 | Đăng ký | |
572 | 19A-693.89 | 150.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 69389 | Đăng ký | |
573 | 21A-222.29 | 150.000.000đ | Tỉnh Yên Bái | Xe con | 2 Phím | 22229 | Đăng ký | |
574 | 27A-111.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Xe con | 2 Phím | 11199 | Đăng ký | |
575 | 29K-089.98 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 08998 | Đăng ký | |
576 | 29K-126.26 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 12626 | Đăng ký | |
577 | 29K-200.00 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Tứ quý | 20000 | Đăng ký | |
578 | 29K-333.93 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 33393 | Đăng ký | |
579 | 29K-382.82 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 38282 | Đăng ký | |
580 | 30K-489.79 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 48979 | Đăng ký | |
581 | 30K-499.39 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 49939 | Đăng ký | |
582 | 30k-563.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 56386 | Đăng ký | |
583 | 30K-669.19 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 66919 | Đăng ký | |
584 | 30K-866.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 86655 | Đăng ký | |
585 | 30L-019.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 01986 | Đăng ký | |
586 | 30L-077.89 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số tiến 3 số | 07789 | Đăng ký | |
587 | 30L-166.61 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 16661 | Đăng ký | |
588 | 30L-239.69 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 23969 | Đăng ký | |
589 | 30L-332.32 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 33232 | Đăng ký | |
590 | 30L-366.39 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 36639 | Đăng ký | |
591 | 30L-376.76 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 37676 | Đăng ký | |
592 | 30L-388.28 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 38828 | Đăng ký | |
593 | 30L-388.58 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 38858 | Đăng ký | |
594 | 30L-392.29 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 39229 | Đăng ký | |
595 | 30L-511.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 51155 | Đăng ký | |
596 | 30L-589.68 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 58968 | Đăng ký | |
597 | 30L-599.91 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 59991 | Đăng ký | |
598 | 30L-633.38 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 63338 | Đăng ký | |
599 | 30L-875.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 87555 | Đăng ký | |
600 | 30L-888.91 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 88891 | Đăng ký | |
601 | 30L-898.18 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 89818 | Đăng ký | |
602 | 30L-898.92 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 89892 | Đăng ký | |
603 | 30L-926.68 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 92668 | Đăng ký | |
604 | 30L-959.88 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 95988 | Đăng ký | |
605 | 30L-983.68 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 98368 | Đăng ký | |
606 | 30L-987.77 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 98777 | Đăng ký | |
607 | 30L-998.38 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 99838 | Đăng ký | |
608 | 30M-068.79 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 06879 | Đăng ký | |
609 | 30M-185.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 18555 | Đăng ký | |
610 | 30M-188.83 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 18883 | Đăng ký | |
611 | 30M-222.12 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 22212 | Đăng ký | |
612 | 30M-285.68 | 150.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 28568 | Đăng ký | |
613 | 34A-885.58 | 150.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | 2 Phím | 88558 | Đăng ký | |
614 | 34A-893.39 | 150.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Thần tài 39 | 89339 | Đăng ký | |
615 | 34A-909.09 | 150.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | 2 Phím | 90909 | Đăng ký | |
616 | 34A-948.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Tam hoa | 94888 | Đăng ký | |
617 | 34A-959.79 | 150.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Thần tài 79 | 95979 | Đăng ký | |
618 | 36K-111.19 | 150.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 11119 | Đăng ký | |
619 | 36K-113.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Lộc phát | 11368 | Đăng ký | |
620 | 36K-119.19 | 150.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 11919 | Đăng ký | |
621 | 36K-126.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Lộc phát | 12668 | Đăng ký | |
622 | 36K-133.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Số kép | 13399 | Đăng ký | |
623 | 36K-245.67 | 150.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Số tiến 4 số | 24567 | Đăng ký | |
624 | 37K-488.66 | 150.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Song lộc | 48866 | Đăng ký | |
625 | 43A-786.68 | 150.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Xe con | Lộc phát | 78668 | Đăng ký | |
626 | 43A-799.88 | 150.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Xe con | Song phát | 79988 | Đăng ký | |
627 | 43A-893.89 | 150.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Xe con | Số taxi | 89389 | Đăng ký | |
628 | 47C-383.38 | 150.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Xe tải - Xe bán tải | Ông địa | 38338 | Đăng ký | |
629 | 49A-598.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Xe con | Tam hoa | 59888 | Đăng ký | |
630 | 51D-983.86 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải - Xe bán tải | Phát lộc | 98386 | Đăng ký | |
631 | 51D-993.33 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 99333 | Đăng ký | |
632 | 51K-796.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 79699 | Đăng ký | |
633 | 51K-886.69 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 88669 | Đăng ký | |
634 | 51K-995.68 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Lộc phát | 99568 | Đăng ký | |
635 | 51L-155.89 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 15589 | Đăng ký | |
636 | 51L-163.18 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 16318 | Đăng ký | |
637 | 51L-396.68 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Lộc phát | 39668 | Đăng ký | |
638 | 51L-468.79 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 46879 | Đăng ký | |
639 | 51L-469.69 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 46969 | Đăng ký | |
640 | 51L-522.66 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song lộc | 52266 | Đăng ký | |
641 | 51L-525.52 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 52552 | Đăng ký | |
642 | 51L-566.96 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 56696 | Đăng ký | |
643 | 51L-586.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 58699 | Đăng ký | |
644 | 51L-622.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 62299 | Đăng ký | |
645 | 51L-687.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 68799 | Đăng ký | |
646 | 51L-777.74 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 77774 | Đăng ký | |
647 | 51L-777.98 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 77798 | Đăng ký | |
648 | 51L-859.79 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 85979 | Đăng ký | |
649 | 51L-883.69 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 88369 | Đăng ký | |
650 | 51L-886.69 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 88669 | Đăng ký | |
651 | 51L-933.55 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 93355 | Đăng ký | |
652 | 51L-968.39 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 39 | 96839 | Đăng ký | |
653 | 51L-983.33 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 98333 | Đăng ký | |
654 | 51L-992.22 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 99222 | Đăng ký | |
655 | 51L-996.79 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 99679 | Đăng ký | |
656 | 51M-115.11 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 11511 | Đăng ký | |
657 | 51M-296.96 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 29696 | Đăng ký | |
658 | 51M-298.99 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 29899 | Đăng ký | |
659 | 51N-156.66 | 150.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 15666 | Đăng ký | |
660 | 60C-666.61 | 150.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 66661 | Đăng ký | |
661 | 60C-759.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 75999 | Đăng ký | |
662 | 60K-344.44 | 150.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Tứ quý | 34444 | Đăng ký | |
663 | 60K-396.69 | 150.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Số gánh | 39669 | Đăng ký | |
664 | 60K-515.15 | 150.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 2 Phím | 51515 | Đăng ký | |
665 | 60K-555.51 | 150.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 2 Phím | 55551 | Đăng ký | |
666 | 60K-639.86 | 150.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Phát lộc | 63986 | Đăng ký | |
667 | 60K-683.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Song phát | 68388 | Đăng ký | |
668 | 60K-684.86 | 150.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Phát lộc | 68486 | Đăng ký | |
669 | 60K-689.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Song phát | 68988 | Đăng ký | |
670 | 60K-696.98 | 150.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 69698 | Đăng ký | |
671 | 61C-611.16 | 150.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 61116 | Đăng ký | |
672 | 61K-596.66 | 150.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe con | Tam hoa | 59666 | Đăng ký | |
673 | 63A-336.63 | 150.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Xe con | 2 Phím | 33663 | Đăng ký | |
674 | 63C-239.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 23999 | Đăng ký | |
675 | 64C-139.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Long | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 13999 | Đăng ký | |
676 | 65A-509.99 | 150.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Xe con | Tam hoa | 50999 | Đăng ký | |
677 | 65A-518.88 | 150.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Xe con | Tam hoa | 51888 | Đăng ký | |
678 | 65C-226.66 | 150.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 22666 | Đăng ký | |
679 | 65C-259.99 | 150.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 25999 | Đăng ký | |
680 | 65C-266.99 | 150.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 26699 | Đăng ký | |
681 | 65C-269.99 | 150.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 26999 | Đăng ký | |
682 | 68A-338.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe con | Số kép | 33899 | Đăng ký | |
683 | 77A-338.38 | 150.000.000đ | Tỉnh Bình Định | Xe con | Ông địa | 33838 | Đăng ký | |
684 | 79C-233.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 23399 | Đăng ký | |
685 | 81B-029.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Gia Lai | Xe khách | Tam hoa | 02999 | Đăng ký | |
686 | 88A-637.89 | 150.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Số tiến 3 số | 63789 | Đăng ký | |
687 | 88A-693.93 | 150.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Số gánh | 69393 | Đăng ký | |
688 | 88B-024.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe khách | Lộc phát | 02468 | Đăng ký | |
689 | 88D-024.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe tải van | Lộc phát | 02468 | Đăng ký | |
690 | 89A-555.15 | 150.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | 2 Phím | 55515 | Đăng ký | |
691 | 95C-089.89 | 150.000.000đ | Tỉnh Hậu Giang | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 08989 | Đăng ký | |
692 | 98A-655.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Song phát | 65588 | Đăng ký | |
693 | 98A-668.79 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Thần tài 79 | 66879 | Đăng ký | |
694 | 98A-796.86 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Phát lộc | 79686 | Đăng ký | |
695 | 98A-819.81 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Số taxi | 81981 | Đăng ký | |
696 | 98A-819.86 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Phát lộc | 81986 | Đăng ký | |
697 | 98A-861.88 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Song phát | 86188 | Đăng ký | |
698 | 98A-899.79 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Thần tài 79 | 89979 | Đăng ký | |
699 | 98C-368.86 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe tải - Xe bán tải | Phát lộc | 36886 | Đăng ký | |
700 | 99A-700.00 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Tứ quý | 70000 | Đăng ký | |
701 | 99A-707.77 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Tam hoa | 70777 | Đăng ký | |
702 | 99A-796.96 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Số gánh | 79696 | Đăng ký | |
703 | 99A-797.77 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Tam hoa | 79777 | Đăng ký | |
704 | 99A-800.08 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | 2 Phím | 80008 | Đăng ký | |
705 | 99A-823.99 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Số kép | 82399 | Đăng ký | |
706 | 99A-878.78 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Ông địa | 87878 | Đăng ký | |
707 | 99A-880.80 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | 2 Phím | 88080 | Đăng ký | |
708 | 99A-888.25 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 88825 | Đăng ký | |
709 | 99A-888.97 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 88897 | Đăng ký | |
710 | 99C-333.35 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 33335 | Đăng ký | |
711 | 99C-345.68 | 150.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 34568 | Đăng ký | |
712 | 15K-355.56 | 155.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 35556 | Đăng ký | |
713 | 19A-538.88 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tam hoa | 53888 | Đăng ký | |
714 | 19A-611.99 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số kép | 61199 | Đăng ký | |
715 | 19A-638.99 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số kép | 63899 | Đăng ký | |
716 | 19A-662.62 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 66262 | Đăng ký | |
717 | 19A-665.65 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 66565 | Đăng ký | |
718 | 19A-695.99 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số kép | 69599 | Đăng ký | |
719 | 19A-696.88 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Song phát | 69688 | Đăng ký | |
720 | 19B-024.68 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe khách | Lộc phát | 02468 | Đăng ký | |
721 | 19C-219.19 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 21919 | Đăng ký | |
722 | 19C-228.28 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 22828 | Đăng ký | |
723 | 19C-229.29 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 22929 | Đăng ký | |
724 | 19C-236.36 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 23636 | Đăng ký | |
725 | 19C-238.38 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | Ông địa | 23838 | Đăng ký | |
726 | 19C-255.88 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | Song phát | 25588 | Đăng ký | |
727 | 19C-255.99 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 25599 | Đăng ký | |
728 | 19C-258.58 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 25858 | Đăng ký | |
729 | 19C-262.62 | 155.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 26262 | Đăng ký | |
730 | 30K-669.29 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 66929 | Đăng ký | |
731 | 30K-785.55 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 78555 | Đăng ký | |
732 | 30K-960.69 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 96069 | Đăng ký | |
733 | 30K-963.66 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song lộc | 96366 | Đăng ký | |
734 | 30K-998.96 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 99896 | Đăng ký | |
735 | 30L-266.39 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 26639 | Đăng ký | |
736 | 30L-357.79 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 35779 | Đăng ký | |
737 | 30L-596.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 59668 | Đăng ký | |
738 | 30L-666.90 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 66690 | Đăng ký | |
739 | 30L-925.68 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 92568 | Đăng ký | |
740 | 30L-933.89 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 93389 | Đăng ký | |
741 | 30L-939.96 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 93996 | Đăng ký | |
742 | 30L-999.76 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 99976 | Đăng ký | |
743 | 30L-999.80 | 155.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 99980 | Đăng ký | |
744 | 68A-332.68 | 155.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe con | Lộc phát | 33268 | Đăng ký | |
745 | 99A-824.68 | 155.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Lộc phát | 82468 | Đăng ký | |
746 | 99A-866.96 | 155.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Số gánh | 86696 | Đăng ký | |
747 | 99A-869.98 | 155.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 86998 | Đăng ký | |
748 | 99C-333.32 | 155.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 33332 | Đăng ký | |
749 | 36K-158.58 | 158.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Số gánh | 15858 | Đăng ký | |
750 | 15K-333.77 | 159.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Xe con | 2 Phím | 33377 | Đăng ký | |
751 | 19A-667.99 | 159.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số kép | 66799 | Đăng ký | |
752 | 19A-669.68 | 159.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Lộc phát | 66968 | Đăng ký | |
753 | 29K-338.86 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Phát lộc | 33886 | Đăng ký | |
754 | 30K-813.79 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 81379 | Đăng ký | |
755 | 30L-115.15 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 11515 | Đăng ký | |
756 | 30L-188.38 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 18838 | Đăng ký | |
757 | 30L-199.11 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 19911 | Đăng ký | |
758 | 30L-216.86 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 21686 | Đăng ký | |
759 | 30L-263.66 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song lộc | 26366 | Đăng ký | |
760 | 30L-288.58 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 28858 | Đăng ký | |
761 | 30L-318.66 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song lộc | 31866 | Đăng ký | |
762 | 30L-318.86 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 31886 | Đăng ký | |
763 | 30L-329.92 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 32992 | Đăng ký | |
764 | 30L-387.87 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 38787 | Đăng ký | |
765 | 30L-388.82 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 38882 | Đăng ký | |
766 | 30L-563.66 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song lộc | 56366 | Đăng ký | |
767 | 30L-592.29 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 59229 | Đăng ký | |
768 | 30L-599.19 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 59919 | Đăng ký | |
769 | 30L-688.87 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 68887 | Đăng ký | |
770 | 30L-862.26 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 86226 | Đăng ký | |
771 | 30L-899.93 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 89993 | Đăng ký | |
772 | 30L-899.97 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 89997 | Đăng ký | |
773 | 30L-933.86 | 159.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 93386 | Đăng ký | |
774 | 51L-855.66 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song lộc | 85566 | Đăng ký | |
775 | 51L-993.88 | 159.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 99388 | Đăng ký | |
776 | 60K-599.88 | 159.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Song phát | 59988 | Đăng ký | |
777 | 69A-158.88 | 159.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | Xe con | Tam hoa | 15888 | Đăng ký | |
778 | 75A-388.68 | 159.000.000đ | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xe con | Lộc phát | 38868 | Đăng ký | |
779 | 11A-116.11 | 160.000.000đ | Tỉnh Cao Bằng | Xe con | 2 Phím | 11611 | Đăng ký | |
780 | 11C-068.86 | 160.000.000đ | Tỉnh Cao Bằng | Xe tải - Xe bán tải | Phát lộc | 06886 | Đăng ký | |
781 | 14A-799.66 | 160.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Song lộc | 79966 | Đăng ký | |
782 | 14A-800.00 | 160.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Tứ quý | 80000 | Đăng ký | |
783 | 14A-893.93 | 160.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Số gánh | 89393 | Đăng ký | |
784 | 14A-946.66 | 160.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Tam hoa | 94666 | Đăng ký | |
785 | 14A-958.58 | 160.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Số gánh | 95858 | Đăng ký | |
786 | 15K-469.69 | 160.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Xe con | Số gánh | 46969 | Đăng ký | |
787 | 19A-663.63 | 160.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 66363 | Đăng ký | |
788 | 19A-666.78 | 160.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Ông địa | 66678 | Đăng ký | |
789 | 19A-685.55 | 160.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tam hoa | 68555 | Đăng ký | |
790 | 19A-696.89 | 160.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 69689 | Đăng ký | |
791 | 19A-699.79 | 160.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Thần tài 79 | 69979 | Đăng ký | |
792 | 20A-811.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Thái Nguyên | Xe con | Song phát | 81188 | Đăng ký | |
793 | 29K-266.89 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Phong thủy tổng 1 | 26689 | Đăng ký | |
794 | 29K-389.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Song phát | 38988 | Đăng ký | |
795 | 30K-507.77 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 50777 | Đăng ký | |
796 | 30K-581.89 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 58189 | Đăng ký | |
797 | 30K-613.79 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 61379 | Đăng ký | |
798 | 30K-717.79 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 71779 | Đăng ký | |
799 | 30K-826.26 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 82626 | Đăng ký | |
800 | 30K-828.58 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 82858 | Đăng ký | |
801 | 30K-897.97 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 89797 | Đăng ký | |
802 | 30K-958.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 95886 | Đăng ký | |
803 | 30K-983.69 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 98369 | Đăng ký | |
804 | 30L-055.69 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 05569 | Đăng ký | |
805 | 30L-119.87 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 11987 | Đăng ký | |
806 | 30L-129.66 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song lộc | 12966 | Đăng ký | |
807 | 30L-159.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 15988 | Đăng ký | |
808 | 30L-169.89 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 16989 | Đăng ký | |
809 | 30L-178.78 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 17878 | Đăng ký | |
810 | 30L-198.79 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 19879 | Đăng ký | |
811 | 30L-199.59 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 19959 | Đăng ký | |
812 | 30L-252.25 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 25225 | Đăng ký | |
813 | 30L-299.59 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 29959 | Đăng ký | |
814 | 30L-328.38 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 32838 | Đăng ký | |
815 | 30L-332.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 33268 | Đăng ký | |
816 | 30L-339.59 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 33959 | Đăng ký | |
817 | 30L-359.95 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 35995 | Đăng ký | |
818 | 30L-367.79 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 36779 | Đăng ký | |
819 | 30L-396.89 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 39689 | Đăng ký | |
820 | 30L-438.83 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 43883 | Đăng ký | |
821 | 30L-523.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 52368 | Đăng ký | |
822 | 30L-536.39 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 53639 | Đăng ký | |
823 | 30L-555.98 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 55598 | Đăng ký | |
824 | 30L-592.92 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 59292 | Đăng ký | |
825 | 30L-606.06 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 60606 | Đăng ký | |
826 | 30L-629.92 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 62992 | Đăng ký | |
827 | 30L-655.59 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 65559 | Đăng ký | |
828 | 30L-669.59 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 66959 | Đăng ký | |
829 | 30L-678.95 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 67895 | Đăng ký | |
830 | 30L-699.92 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 69992 | Đăng ký | |
831 | 30L-699.93 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 69993 | Đăng ký | |
832 | 30L-773.33 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 77333 | Đăng ký | |
833 | 30L-777.67 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 77767 | Đăng ký | |
834 | 30L-777.72 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 77772 | Đăng ký | |
835 | 30L-779.39 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 77939 | Đăng ký | |
836 | 30L-787.78 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 78778 | Đăng ký | |
837 | 30L-788.77 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 78877 | Đăng ký | |
838 | 30L-792.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 79268 | Đăng ký | |
839 | 30L-799.95 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 79995 | Đăng ký | |
840 | 30L-828.58 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 82858 | Đăng ký | |
841 | 30L-845.67 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số tiến 4 số | 84567 | Đăng ký | |
842 | 30L-878.87 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 87887 | Đăng ký | |
843 | 30L-888.90 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 88890 | Đăng ký | |
844 | 30L-889.93 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 88993 | Đăng ký | |
845 | 30L-893.83 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 89383 | Đăng ký | |
846 | 30L-895.59 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 89559 | Đăng ký | |
847 | 30L-919.96 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 91996 | Đăng ký | |
848 | 30L-929.19 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 92919 | Đăng ký | |
849 | 30L-929.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 92986 | Đăng ký | |
850 | 30L-961.96 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số taxi | 96196 | Đăng ký | |
851 | 30L-961.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 96199 | Đăng ký | |
852 | 30L-969.19 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 96919 | Đăng ký | |
853 | 30L-981.81 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 98181 | Đăng ký | |
854 | 30M-000.33 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 00033 | Đăng ký | |
855 | 30M-019.95 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 01995 | Đăng ký | |
856 | 30M-226.22 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 22622 | Đăng ký | |
857 | 30M-288.85 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 28885 | Đăng ký | |
858 | 30M-338.79 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 33879 | Đăng ký | |
859 | 30M-386.36 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 38636 | Đăng ký | |
860 | 34A-768.68 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Lộc phát | 76868 | Đăng ký | |
861 | 34A-877.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Số kép | 87799 | Đăng ký | |
862 | 36A-985.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Số kép | 98599 | Đăng ký | |
863 | 36K-118.18 | 160.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 11818 | Đăng ký | |
864 | 36K-118.68 | 160.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Lộc phát | 11868 | Đăng ký | |
865 | 36K-133.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Song phát | 13388 | Đăng ký | |
866 | 36K-183.83 | 160.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Số gánh | 18383 | Đăng ký | |
867 | 43A-896.89 | 160.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Xe con | Số taxi | 89689 | Đăng ký | |
868 | 49A-698.89 | 160.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Xe con | Số gánh | 69889 | Đăng ký | |
869 | 51K-846.66 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 84666 | Đăng ký | |
870 | 51K-876.66 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 87666 | Đăng ký | |
871 | 51L-519.19 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 51919 | Đăng ký | |
872 | 51L-519.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 51988 | Đăng ký | |
873 | 51L-579.68 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Lộc phát | 57968 | Đăng ký | |
874 | 51L-583.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 58388 | Đăng ký | |
875 | 51L-639.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 63988 | Đăng ký | |
876 | 51L-661.61 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 66161 | Đăng ký | |
877 | 51L-679.97 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 67997 | Đăng ký | |
878 | 51L-709.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 70999 | Đăng ký | |
879 | 51L-787.78 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Ông địa | 78778 | Đăng ký | |
880 | 51L-809.99 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 80999 | Đăng ký | |
881 | 51L-816.66 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 81666 | Đăng ký | |
882 | 51L-819.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 81986 | Đăng ký | |
883 | 51L-881.79 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 88179 | Đăng ký | |
884 | 51L-887.77 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 88777 | Đăng ký | |
885 | 51L-899.86 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 89986 | Đăng ký | |
886 | 51L-977.88 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 97788 | Đăng ký | |
887 | 51M-156.66 | 160.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 15666 | Đăng ký | |
888 | 60K-566.86 | 160.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Phát lộc | 56686 | Đăng ký | |
889 | 60K-697.89 | 160.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Số tiến 3 số | 69789 | Đăng ký | |
890 | 60K-699.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Song phát | 69988 | Đăng ký | |
891 | 60K-699.98 | 160.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 69998 | Đăng ký | |
892 | 61K-373.77 | 160.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe con | 2 Phím | 37377 | Đăng ký | |
893 | 69A-138.88 | 160.000.000đ | Tỉnh Cà Mau | Xe con | Tam hoa | 13888 | Đăng ký | |
894 | 70A-522.22 | 160.000.000đ | Tỉnh Tây Ninh | Xe con | Tứ quý | 52222 | Đăng ký | |
895 | 72A-833.83 | 160.000.000đ | Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Xe con | 2 Phím | 83383 | Đăng ký | |
896 | 88A-693.99 | 160.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Số kép | 69399 | Đăng ký | |
897 | 88A-744.44 | 160.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Tứ quý | 74444 | Đăng ký | |
898 | 88A-819.79 | 160.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Thần tài 79 | 81979 | Đăng ký | |
899 | 88A-819.92 | 160.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 81992 | Đăng ký | |
900 | 88A-819.96 | 160.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 81996 | Đăng ký | |
901 | 88A-822.82 | 160.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | 2 Phím | 82282 | Đăng ký | |
902 | 88A-828.79 | 160.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Thần tài 79 | 82879 | Đăng ký | |
903 | 88A-828.98 | 160.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Số gánh | 82898 | Đăng ký | |
904 | 88A-829.29 | 160.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Số gánh | 82929 | Đăng ký | |
905 | 88A-829.92 | 160.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Số gánh | 82992 | Đăng ký | |
906 | 98A-777.55 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | 2 Phím | 77755 | Đăng ký | |
907 | 99A-737.77 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Tam hoa | 73777 | Đăng ký | |
908 | 99A-768.79 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Thần tài 79 | 76879 | Đăng ký | |
909 | 99A-822.86 | 160.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Phát lộc | 82286 | Đăng ký | |
910 | 15K-333.29 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 33329 | Đăng ký | |
911 | 19A-559.59 | 165.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 55959 | Đăng ký | |
912 | 19A-659.59 | 165.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số gánh | 65959 | Đăng ký | |
913 | 19A-663.89 | 165.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 66389 | Đăng ký | |
914 | 19A-700.00 | 165.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tứ quý | 70000 | Đăng ký | |
915 | 30L-007.68 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 00768 | Đăng ký | |
916 | 30L-292.22 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 29222 | Đăng ký | |
917 | 30L-686.80 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 68680 | Đăng ký | |
918 | 36K-156.66 | 165.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Tam hoa | 15666 | Đăng ký | |
919 | 36K-158.68 | 165.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Lộc phát | 15868 | Đăng ký | |
920 | 37C-575.75 | 165.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 57575 | Đăng ký | |
921 | 51L-856.68 | 165.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Lộc phát | 85668 | Đăng ký | |
922 | 68A-333.89 | 165.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 33389 | Đăng ký | |
923 | 68A-335.68 | 165.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe con | Lộc phát | 33568 | Đăng ký | |
924 | 88C-259.59 | 165.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 25959 | Đăng ký | |
925 | 88C-269.69 | 165.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 26969 | Đăng ký | |
926 | 88C-277.99 | 165.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 27799 | Đăng ký | |
927 | 14C-399.86 | 168.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe tải - Xe bán tải | Phát lộc | 39986 | Đăng ký | |
928 | 19A-633.68 | 168.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Lộc phát | 63368 | Đăng ký | |
929 | 19A-633.99 | 168.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số kép | 63399 | Đăng ký | |
930 | 19A-665.55 | 168.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tam hoa | 66555 | Đăng ký | |
931 | 19A-678.68 | 168.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Lộc phát | 67868 | Đăng ký | |
932 | 19A-683.88 | 168.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Song phát | 68388 | Đăng ký | |
933 | 19A-698.68 | 168.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Lộc phát | 69868 | Đăng ký | |
934 | 19A-699.68 | 168.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Lộc phát | 69968 | Đăng ký | |
935 | 23A-135.79 | 168.000.000đ | Tỉnh Hà Giang | Xe con | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
936 | 26A-222.99 | 168.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Xe con | 2 Phím | 22299 | Đăng ký | |
937 | 28A-222.99 | 168.000.000đ | Tỉnh Hòa Bình | Xe con | 2 Phím | 22299 | Đăng ký | |
938 | 29D-596.69 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | Số gánh | 59669 | Đăng ký | |
939 | 29K-399.69 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 39969 | Đăng ký | |
940 | 30L-213.79 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 21379 | Đăng ký | |
941 | 30L-218.86 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 21886 | Đăng ký | |
942 | 30L-236.63 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 23663 | Đăng ký | |
943 | 30L-258.86 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 25886 | Đăng ký | |
944 | 30L-361.61 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 36161 | Đăng ký | |
945 | 30L-395.59 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 39559 | Đăng ký | |
946 | 30L-399.19 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 39919 | Đăng ký | |
947 | 30L-658.85 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 65885 | Đăng ký | |
948 | 30L-681.89 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 68189 | Đăng ký | |
949 | 30L-688.58 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 68858 | Đăng ký | |
950 | 30L-736.66 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 73666 | Đăng ký | |
951 | 30L-898.28 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 89828 | Đăng ký | |
952 | 30L-899.19 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 89919 | Đăng ký | |
953 | 30L-938.86 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 93886 | Đăng ký | |
954 | 30M-365.36 | 168.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số taxi | 36536 | Đăng ký | |
955 | 34A-968.66 | 168.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Song lộc | 96866 | Đăng ký | |
956 | 35C-168.79 | 168.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 16879 | Đăng ký | |
957 | 36K-136.66 | 168.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Tam hoa | 13666 | Đăng ký | |
958 | 37D-038.88 | 168.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe tải van | Tam hoa | 03888 | Đăng ký | |
959 | 37K-337.99 | 168.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Số kép | 33799 | Đăng ký | |
960 | 37K-383.33 | 168.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Tam hoa | 38333 | Đăng ký | |
961 | 47C-336.66 | 168.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 33666 | Đăng ký | |
962 | 49C-383.83 | 168.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 38383 | Đăng ký | |
963 | 49C-386.88 | 168.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Xe tải - Xe bán tải | Song phát | 38688 | Đăng ký | |
964 | 49C-388.68 | 168.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 38868 | Đăng ký | |
965 | 49C-393.39 | 168.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 39 | 39339 | Đăng ký | |
966 | 49C-398.98 | 168.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 39898 | Đăng ký | |
967 | 51D-883.33 | 168.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 88333 | Đăng ký | |
968 | 51E-336.68 | 168.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải van | Lộc phát | 33668 | Đăng ký | |
969 | 51L-319.99 | 168.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 31999 | Đăng ký | |
970 | 51L-558.99 | 168.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 55899 | Đăng ký | |
971 | 51L-655.65 | 168.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 65565 | Đăng ký | |
972 | 51L-658.68 | 168.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Lộc phát | 65868 | Đăng ký | |
973 | 51L-881.66 | 168.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song lộc | 88166 | Đăng ký | |
974 | 51L-881.86 | 168.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 88186 | Đăng ký | |
975 | 51L-889.39 | 168.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 39 | 88939 | Đăng ký | |
976 | 51M-003.33 | 168.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 00333 | Đăng ký | |
977 | 51M-109.99 | 168.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 10999 | Đăng ký | |
978 | 51M-186.88 | 168.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 18688 | Đăng ký | |
979 | 51M-299.88 | 168.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 29988 | Đăng ký | |
980 | 62C-222.68 | 168.000.000đ | Tỉnh Long An | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 22268 | Đăng ký | |
981 | 75A-333.66 | 168.000.000đ | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xe con | Song lộc | 33366 | Đăng ký | |
982 | 94C-086.68 | 168.000.000đ | Tỉnh Bạc Liêu | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 08668 | Đăng ký | |
983 | 94C-086.86 | 168.000.000đ | Tỉnh Bạc Liêu | Xe tải - Xe bán tải | Phát lộc | 08686 | Đăng ký | |
984 | 97C-039.39 | 168.000.000đ | Tỉnh Bắc Kạn | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 39 | 03939 | Đăng ký | |
985 | 98C-339.79 | 168.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 33979 | Đăng ký | |
986 | 98C-393.39 | 168.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 39 | 39339 | Đăng ký | |
987 | 98C-393.93 | 168.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 39393 | Đăng ký | |
988 | 98C-393.99 | 168.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 39399 | Đăng ký | |
989 | 99C-311.11 | 168.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe tải - Xe bán tải | Tứ quý | 31111 | Đăng ký | |
990 | 30L-313.31 | 169.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 31331 | Đăng ký | |
991 | 30M-262.69 | 169.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 26269 | Đăng ký | |
992 | 48A-259.99 | 169.000.000đ | Tỉnh Đắk Nông | Xe con | Tam hoa | 25999 | Đăng ký | |
993 | 51L-835.79 | 169.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 83579 | Đăng ký | |
994 | 51L-996.89 | 169.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 99689 | Đăng ký | |
995 | 60C-789.10 | 169.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe tải - Xe bán tải | Phong thủy tổng 5 | 78910 | Đăng ký | |
996 | 60K-623.45 | 169.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Số tiến 4 số | 62345 | Đăng ký | |
997 | 60K-633.36 | 169.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 2 Phím | 63336 | Đăng ký | |
998 | 61K-344.55 | 169.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe con | Số kép | 34455 | Đăng ký | |
999 | 61K-468.86 | 169.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe con | Phát lộc | 46886 | Đăng ký | |
1000 | 93A-500.88 | 169.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Xe con | Song phát | 50088 | Đăng ký | |
1001 | 93A-501.23 | 169.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Xe con | Số tiến 4 số | 50123 | Đăng ký | |
1002 | 93A-501.79 | 169.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Xe con | Thần tài 79 | 50179 | Đăng ký | |
1003 | 93A-511.99 | 169.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Xe con | Số kép | 51199 | Đăng ký | |
1004 | 93A-512.12 | 169.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Xe con | Số gánh | 51212 | Đăng ký | |
1005 | 93A-518.68 | 169.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Xe con | Lộc phát | 51868 | Đăng ký | |
1006 | 15K-356.69 | 170.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 35669 | Đăng ký | |
1007 | 19A-585.85 | 170.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 58585 | Đăng ký | |
1008 | 19A-600.00 | 170.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tứ quý | 60000 | Đăng ký | |
1009 | 19A-616.16 | 170.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 61616 | Đăng ký | |
1010 | 19A-666.16 | 170.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 66616 | Đăng ký | |
1011 | 19A-666.62 | 170.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 66662 | Đăng ký | |
1012 | 19A-666.67 | 170.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 66667 | Đăng ký | |
1013 | 19A-688.79 | 170.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Thần tài 79 | 68879 | Đăng ký | |
1014 | 19A-697.89 | 170.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số tiến 3 số | 69789 | Đăng ký | |
1015 | 19A-739.39 | 170.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Thần tài 39 | 73939 | Đăng ký | |
1016 | 19C-233.99 | 170.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 23399 | Đăng ký | |
1017 | 19C-266.99 | 170.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 26699 | Đăng ký | |
1018 | 19C-269.69 | 170.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 26969 | Đăng ký | |
1019 | 19C-277.99 | 170.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 27799 | Đăng ký | |
1020 | 22A-277.99 | 170.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Xe con | Số kép | 27799 | Đăng ký | |
1021 | 28A-211.11 | 170.000.000đ | Tỉnh Hòa Bình | Xe con | Tứ quý | 21111 | Đăng ký | |
1022 | 29K-069.69 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 06969 | Đăng ký | |
1023 | 29K-189.98 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 18998 | Đăng ký | |
1024 | 29K-255.66 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Song lộc | 25566 | Đăng ký | |
1025 | 29K-293.93 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 29393 | Đăng ký | |
1026 | 29K-385.58 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 38558 | Đăng ký | |
1027 | 29K-395.55 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 39555 | Đăng ký | |
1028 | 30K-538.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 53888 | Đăng ký | |
1029 | 30K-666.12 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 66612 | Đăng ký | |
1030 | 30K-666.19 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 66619 | Đăng ký | |
1031 | 30K-718.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 71888 | Đăng ký | |
1032 | 30K-746.66 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 74666 | Đăng ký | |
1033 | 30K-768.79 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 76879 | Đăng ký | |
1034 | 30K-908.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 90888 | Đăng ký | |
1035 | 30K-929.59 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 92959 | Đăng ký | |
1036 | 30K-963.69 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 96369 | Đăng ký | |
1037 | 30K-981.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 98188 | Đăng ký | |
1038 | 30K-991.91 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 99191 | Đăng ký | |
1039 | 30L-285.58 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 28558 | Đăng ký | |
1040 | 30L-455.66 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song lộc | 45566 | Đăng ký | |
1041 | 30L-478.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 47888 | Đăng ký | |
1042 | 30L-569.96 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 56996 | Đăng ký | |
1043 | 30L-666.59 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 66659 | Đăng ký | |
1044 | 30L-787.99 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 78799 | Đăng ký | |
1045 | 30L-863.83 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 86383 | Đăng ký | |
1046 | 30L-924.68 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 92468 | Đăng ký | |
1047 | 30L-956.56 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 95656 | Đăng ký | |
1048 | 30M-189.68 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 18968 | Đăng ký | |
1049 | 30M-219.19 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 21919 | Đăng ký | |
1050 | 30M-296.99 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 29699 | Đăng ký | |
1051 | 30M-323.69 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 32369 | Đăng ký | |
1052 | 30M-362.68 | 170.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 36268 | Đăng ký | |
1053 | 34A-878.78 | 170.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Ông địa | 87878 | Đăng ký | |
1054 | 37K-202.02 | 170.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | 2 Phím | 20202 | Đăng ký | |
1055 | 43A-939.89 | 170.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Xe con | Số gánh | 93989 | Đăng ký | |
1056 | 51D-992.92 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 99292 | Đăng ký | |
1057 | 51D-993.93 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 99393 | Đăng ký | |
1058 | 51D-997.97 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 99797 | Đăng ký | |
1059 | 51K-993.79 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 99379 | Đăng ký | |
1060 | 51L-016.66 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 01666 | Đăng ký | |
1061 | 51L-256.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 25688 | Đăng ký | |
1062 | 51L-555.69 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 55569 | Đăng ký | |
1063 | 51L-698.69 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số taxi | 69869 | Đăng ký | |
1064 | 51L-779.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 77988 | Đăng ký | |
1065 | 51L-879.88 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 87988 | Đăng ký | |
1066 | 51L-899.66 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song lộc | 89966 | Đăng ký | |
1067 | 51L-991.79 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 99179 | Đăng ký | |
1068 | 51L-999.85 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 99985 | Đăng ký | |
1069 | 67A-269.69 | 170.000.000đ | Tỉnh An Giang | Xe con | Số gánh | 26969 | Đăng ký | |
1070 | 88A-748.88 | 170.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Tam hoa | 74888 | Đăng ký | |
1071 | 88C-292.92 | 170.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 29292 | Đăng ký | |
1072 | 89A-555.98 | 170.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 55598 | Đăng ký | |
1073 | 93A-486.66 | 170.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Xe con | Tam hoa | 48666 | Đăng ký | |
1074 | 93A-507.07 | 170.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Xe con | Số gánh | 50707 | Đăng ký | |
1075 | 93A-516.16 | 170.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Xe con | Số gánh | 51616 | Đăng ký | |
1076 | 93A-525.52 | 170.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Xe con | 2 Phím | 52552 | Đăng ký | |
1077 | 98A-765.43 | 170.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 76543 | Đăng ký | |
1078 | 98A-777.87 | 170.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | 2 Phím | 77787 | Đăng ký | |
1079 | 98A-818.86 | 170.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Phát lộc | 81886 | Đăng ký | |
1080 | 98A-858.66 | 170.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Song lộc | 85866 | Đăng ký | |
1081 | 98A-862.68 | 170.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Lộc phát | 86268 | Đăng ký | |
1082 | 98A-868.82 | 170.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 86882 | Đăng ký | |
1083 | 98A-878.78 | 170.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Ông địa | 87878 | Đăng ký | |
1084 | 98A-888.19 | 170.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 88819 | Đăng ký | |
1085 | 99A-777.87 | 170.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | 2 Phím | 77787 | Đăng ký | |
1086 | 19A-669.79 | 175.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Thần tài 79 | 66979 | Đăng ký | |
1087 | 30K-689.39 | 175.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 68939 | Đăng ký | |
1088 | 36K-166.86 | 175.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Phát lộc | 16686 | Đăng ký | |
1089 | 51L-511.99 | 175.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 51199 | Đăng ký | |
1090 | 65A-534.56 | 175.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Xe con | Số tiến 4 số | 53456 | Đăng ký | |
1091 | 89A-555.57 | 175.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | 2 Phím | 55557 | Đăng ký | |
1092 | 89A-555.65 | 175.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | 2 Phím | 55565 | Đăng ký | |
1093 | 89A-566.65 | 175.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | 2 Phím | 56665 | Đăng ký | |
1094 | 92A-358.88 | 175.000.000đ | Tỉnh Quảng Nam | Xe con | Tam hoa | 35888 | Đăng ký | |
1095 | 14A-995.68 | 179.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Lộc phát | 99568 | Đăng ký | |
1096 | 19A-668.98 | 179.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số gánh | 66898 | Đăng ký | |
1097 | 19A-688.69 | 179.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số gánh | 68869 | Đăng ký | |
1098 | 19C-239.79 | 179.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 23979 | Đăng ký | |
1099 | 19C-256.78 | 179.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe tải - Xe bán tải | Ông địa | 25678 | Đăng ký | |
1100 | 24D-009.99 | 179.000.000đ | Tỉnh Lào Cai | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1101 | 27D-008.88 | 179.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Xe tải van | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
1102 | 29D-639.68 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | Lộc phát | 63968 | Đăng ký | |
1103 | 29K-168.79 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 16879 | Đăng ký | |
1104 | 30L-239.93 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 23993 | Đăng ký | |
1105 | 30L-288.38 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 28838 | Đăng ký | |
1106 | 30L-288.85 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 28885 | Đăng ký | |
1107 | 30L-325.25 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 32525 | Đăng ký | |
1108 | 30L-326.88 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 32688 | Đăng ký | |
1109 | 30L-555.05 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 55505 | Đăng ký | |
1110 | 30L-555.35 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 55535 | Đăng ký | |
1111 | 30L-667.66 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song lộc | 66766 | Đăng ký | |
1112 | 30L-681.81 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 68181 | Đăng ký | |
1113 | 30L-867.79 | 179.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 86779 | Đăng ký | |
1114 | 36K-111.99 | 179.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 11199 | Đăng ký | |
1115 | 36K-126.66 | 179.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Tam hoa | 12666 | Đăng ký | |
1116 | 37K-488.99 | 179.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Số kép | 48899 | Đăng ký | |
1117 | 37K-489.89 | 179.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Số gánh | 48989 | Đăng ký | |
1118 | 51E-338.99 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải van | Số kép | 33899 | Đăng ký | |
1119 | 51L-488.66 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song lộc | 48866 | Đăng ký | |
1120 | 51L-679.86 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 67986 | Đăng ký | |
1121 | 51L-683.89 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 68389 | Đăng ký | |
1122 | 51L-755.99 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 75599 | Đăng ký | |
1123 | 51L-767.99 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 76799 | Đăng ký | |
1124 | 51L-793.99 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 79399 | Đăng ký | |
1125 | 51L-796.89 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 79689 | Đăng ký | |
1126 | 51L-811.66 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song lộc | 81166 | Đăng ký | |
1127 | 51L-822.99 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 82299 | Đăng ký | |
1128 | 51L-828.86 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 82886 | Đăng ký | |
1129 | 51L-828.99 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 82899 | Đăng ký | |
1130 | 51L-858.86 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 85886 | Đăng ký | |
1131 | 51L-866.89 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 86689 | Đăng ký | |
1132 | 51L-869.89 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 86989 | Đăng ký | |
1133 | 51L-878.89 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 87889 | Đăng ký | |
1134 | 51L-882.28 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 88228 | Đăng ký | |
1135 | 51L-892.92 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 89292 | Đăng ký | |
1136 | 51L-893.39 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 39 | 89339 | Đăng ký | |
1137 | 51L-913.79 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 91379 | Đăng ký | |
1138 | 51L-935.79 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 93579 | Đăng ký | |
1139 | 51L-991.19 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 99119 | Đăng ký | |
1140 | 51M-069.99 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 06999 | Đăng ký | |
1141 | 51M-111.55 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 11155 | Đăng ký | |
1142 | 51M-113.33 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 11333 | Đăng ký | |
1143 | 51M-168.99 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 16899 | Đăng ký | |
1144 | 51M-188.66 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song lộc | 18866 | Đăng ký | |
1145 | 51M-188.68 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Lộc phát | 18868 | Đăng ký | |
1146 | 51M-198.98 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 19898 | Đăng ký | |
1147 | 51M-226.86 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 22686 | Đăng ký | |
1148 | 51M-283.86 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 28386 | Đăng ký | |
1149 | 51M-289.98 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 28998 | Đăng ký | |
1150 | 51N-111.55 | 179.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 11155 | Đăng ký | |
1151 | 60K-565.56 | 179.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 2 Phím | 56556 | Đăng ký | |
1152 | 60K-588.58 | 179.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 2 Phím | 58858 | Đăng ký | |
1153 | 60K-599.59 | 179.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 2 Phím | 59959 | Đăng ký | |
1154 | 61K-508.88 | 179.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe con | Tam hoa | 50888 | Đăng ký | |
1155 | 63C-222.26 | 179.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 22226 | Đăng ký | |
1156 | 63C-222.28 | 179.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 22228 | Đăng ký | |
1157 | 63D-008.88 | 179.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Xe tải van | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
1158 | 67C-168.86 | 179.000.000đ | Tỉnh An Giang | Xe tải - Xe bán tải | Phát lộc | 16886 | Đăng ký | |
1159 | 67C-189.89 | 179.000.000đ | Tỉnh An Giang | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 18989 | Đăng ký | |
1160 | 68C-169.99 | 179.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 16999 | Đăng ký | |
1161 | 68C-177.99 | 179.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 17799 | Đăng ký | |
1162 | 68C-179.99 | 179.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 17999 | Đăng ký | |
1163 | 70D-008.88 | 179.000.000đ | Tỉnh Tây Ninh | Xe tải van | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
1164 | 72A-726.66 | 179.000.000đ | Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Xe con | Tam hoa | 72666 | Đăng ký | |
1165 | 76D-009.99 | 179.000.000đ | Tỉnh Quảng Ngãi | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1166 | 79A-555.65 | 179.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Xe con | 2 Phím | 55565 | Đăng ký | |
1167 | 79C-222.29 | 179.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 22229 | Đăng ký | |
1168 | 81C-286.68 | 179.000.000đ | Tỉnh Gia Lai | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 28668 | Đăng ký | |
1169 | 84C-116.66 | 179.000.000đ | Tỉnh Trà Vinh | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 11666 | Đăng ký | |
1170 | 89C-333.55 | 179.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 33355 | Đăng ký | |
1171 | 89C-333.66 | 179.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe tải - Xe bán tải | Song lộc | 33366 | Đăng ký | |
1172 | 89C-338.38 | 179.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe tải - Xe bán tải | Ông địa | 33838 | Đăng ký | |
1173 | 98A-811.88 | 179.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Song phát | 81188 | Đăng ký | |
1174 | 99A-800.00 | 179.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Tứ quý | 80000 | Đăng ký | |
1175 | 99C-333.66 | 179.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe tải - Xe bán tải | Song lộc | 33366 | Đăng ký | |
1176 | 99C-333.79 | 179.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 33379 | Đăng ký | |
1177 | 99C-333.89 | 179.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe tải - Xe bán tải | Phong thủy tổng 6 | 33389 | Đăng ký | |
1178 | 14A-806.66 | 180.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Tam hoa | 80666 | Đăng ký | |
1179 | 14A-929.89 | 180.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | Số gánh | 92989 | Đăng ký | |
1180 | 14A-993.93 | 180.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | 2 Phím | 99393 | Đăng ký | |
1181 | 14A-999.77 | 180.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | 2 Phím | 99977 | Đăng ký | |
1182 | 14C-397.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 39779 | Đăng ký | |
1183 | 15C-486.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 48668 | Đăng ký | |
1184 | 19A-567.77 | 180.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tam hoa | 56777 | Đăng ký | |
1185 | 19A-626.26 | 180.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 62626 | Đăng ký | |
1186 | 19A-661.66 | 180.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Song lộc | 66166 | Đăng ký | |
1187 | 19A-687.89 | 180.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số tiến 3 số | 68789 | Đăng ký | |
1188 | 19A-699.89 | 180.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Số gánh | 69989 | Đăng ký | |
1189 | 19A-708.88 | 180.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Tam hoa | 70888 | Đăng ký | |
1190 | 21A-222.21 | 180.000.000đ | Tỉnh Yên Bái | Xe con | 2 Phím | 22221 | Đăng ký | |
1191 | 23C-079.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Hà Giang | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
1192 | 25A-079.79 | 180.000.000đ | Tỉnh Lai Châu | Xe con | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
1193 | 27C-068.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 06868 | Đăng ký | |
1194 | 29D-579.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | Lộc phát | 57968 | Đăng ký | |
1195 | 29K-119.19 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 11919 | Đăng ký | |
1196 | 29K-134.56 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Số tiến 4 số | 13456 | Đăng ký | |
1197 | 29K-144.44 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Tứ quý | 14444 | Đăng ký | |
1198 | 29K-222.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Phong thủy tổng 3 | 22289 | Đăng ký | |
1199 | 29K-466.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 46668 | Đăng ký | |
1200 | 30K-522.33 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 52233 | Đăng ký | |
1201 | 30K-691.91 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 69191 | Đăng ký | |
1202 | 30K-818.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 81886 | Đăng ký | |
1203 | 30K-878.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 87899 | Đăng ký | |
1204 | 30K-879.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 87988 | Đăng ký | |
1205 | 30K-948.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 94888 | Đăng ký | |
1206 | 30K-988.83 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 98883 | Đăng ký | |
1207 | 30L-080.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 08099 | Đăng ký | |
1208 | 30L-169.96 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 16996 | Đăng ký | |
1209 | 30L-191.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 19188 | Đăng ký | |
1210 | 30L-232.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 23288 | Đăng ký | |
1211 | 30L-289.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 28986 | Đăng ký | |
1212 | 30L-295.59 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 29559 | Đăng ký | |
1213 | 30L-295.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 29599 | Đăng ký | |
1214 | 30L-362.66 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song lộc | 36266 | Đăng ký | |
1215 | 30L-386.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 38689 | Đăng ký | |
1216 | 30L-511.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 51199 | Đăng ký | |
1217 | 30L-519.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 51988 | Đăng ký | |
1218 | 30L-555.75 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 55575 | Đăng ký | |
1219 | 30L-593.93 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 59393 | Đăng ký | |
1220 | 30L-636.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 63679 | Đăng ký | |
1221 | 30L-688.38 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 68838 | Đăng ký | |
1222 | 30L-737.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 73779 | Đăng ký | |
1223 | 30L-758.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 75888 | Đăng ký | |
1224 | 30L-775.77 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 77577 | Đăng ký | |
1225 | 30L-788.78 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 78878 | Đăng ký | |
1226 | 30L-788.87 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 78887 | Đăng ký | |
1227 | 30L-793.93 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 79393 | Đăng ký | |
1228 | 30L-863.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 86388 | Đăng ký | |
1229 | 30L-869.39 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 86939 | Đăng ký | |
1230 | 30L-880.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 88099 | Đăng ký | |
1231 | 30L-883.69 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 88369 | Đăng ký | |
1232 | 30L-888.97 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 88897 | Đăng ký | |
1233 | 30L-926.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 92686 | Đăng ký | |
1234 | 30L-928.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 92868 | Đăng ký | |
1235 | 30L-945.67 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số tiến 4 số | 94567 | Đăng ký | |
1236 | 30L-957.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số tiến 3 số | 95789 | Đăng ký | |
1237 | 30L-988.38 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 98838 | Đăng ký | |
1238 | 30L-992.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 99289 | Đăng ký | |
1239 | 30M-000.06 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 00006 | Đăng ký | |
1240 | 30M-077.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 07779 | Đăng ký | |
1241 | 30M-115.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 11599 | Đăng ký | |
1242 | 30M-206.66 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 20666 | Đăng ký | |
1243 | 30M-228.82 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 22882 | Đăng ký | |
1244 | 30M-236.86 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 23686 | Đăng ký | |
1245 | 30M-365.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 36588 | Đăng ký | |
1246 | 34A-911.19 | 180.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | 2 Phím | 91119 | Đăng ký | |
1247 | 34A-969.66 | 180.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Song lộc | 96966 | Đăng ký | |
1248 | 36C-466.88 | 180.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe tải - Xe bán tải | Song phát | 46688 | Đăng ký | |
1249 | 36C-556.66 | 180.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 55666 | Đăng ký | |
1250 | 36C-569.69 | 180.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 56969 | Đăng ký | |
1251 | 36D-029.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe tải van | Tam hoa | 02999 | Đăng ký | |
1252 | 36K-089.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Tam hoa | 08999 | Đăng ký | |
1253 | 38A-693.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Xe con | Lộc phát | 69368 | Đăng ký | |
1254 | 43A-896.69 | 180.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Xe con | Số gánh | 89669 | Đăng ký | |
1255 | 43A-911.11 | 180.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Xe con | Tứ quý | 91111 | Đăng ký | |
1256 | 43C-319.99 | 180.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 31999 | Đăng ký | |
1257 | 51D-869.69 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 86969 | Đăng ký | |
1258 | 51K-758.58 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 75858 | Đăng ký | |
1259 | 51K-855.66 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song lộc | 85566 | Đăng ký | |
1260 | 51K-866.69 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 86669 | Đăng ký | |
1261 | 51K-885.89 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 88589 | Đăng ký | |
1262 | 51L-098.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 09888 | Đăng ký | |
1263 | 51L-399.66 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song lộc | 39966 | Đăng ký | |
1264 | 51L-558.85 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 55885 | Đăng ký | |
1265 | 51L-598.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Lộc phát | 59868 | Đăng ký | |
1266 | 51L-616.79 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 61679 | Đăng ký | |
1267 | 51L-757.77 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 75777 | Đăng ký | |
1268 | 51L-758.88 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 75888 | Đăng ký | |
1269 | 51L-788.68 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Lộc phát | 78868 | Đăng ký | |
1270 | 51L-819.91 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 81991 | Đăng ký | |
1271 | 51L-839.93 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 83993 | Đăng ký | |
1272 | 51L-866.69 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 86669 | Đăng ký | |
1273 | 51L-878.87 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 87887 | Đăng ký | |
1274 | 51L-893.93 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 89393 | Đăng ký | |
1275 | 51M-066.99 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 06699 | Đăng ký | |
1276 | 51M-111.16 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 11116 | Đăng ký | |
1277 | 51M-268.66 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song lộc | 26866 | Đăng ký | |
1278 | 51M-296.66 | 180.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 29666 | Đăng ký | |
1279 | 60K-566.65 | 180.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 2 Phím | 56665 | Đăng ký | |
1280 | 60K-588.85 | 180.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 2 Phím | 58885 | Đăng ký | |
1281 | 61K-332.88 | 180.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe con | Song phát | 33288 | Đăng ký | |
1282 | 63A-277.77 | 180.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Xe con | Tứ quý | 27777 | Đăng ký | |
1283 | 75A-388.66 | 180.000.000đ | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xe con | Song lộc | 38866 | Đăng ký | |
1284 | 79A-566.69 | 180.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 56669 | Đăng ký | |
1285 | 81C-289.89 | 180.000.000đ | Tỉnh Gia Lai | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 28989 | Đăng ký | |
1286 | 86A-333.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Bình Thuận | Xe con | Lộc phát | 33368 | Đăng ký | |
1287 | 88A-739.39 | 180.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Thần tài 39 | 73939 | Đăng ký | |
1288 | 88A-769.69 | 180.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Số gánh | 76969 | Đăng ký | |
1289 | 89A-565.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | Số kép | 56599 | Đăng ký | |
1290 | 92A-386.88 | 180.000.000đ | Tỉnh Quảng Nam | Xe con | Song phát | 38688 | Đăng ký | |
1291 | 92C-259.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Quảng Nam | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 25999 | Đăng ký | |
1292 | 93A-516.66 | 180.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Xe con | Tam hoa | 51666 | Đăng ký | |
1293 | 98A-739.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Tam hoa | 73999 | Đăng ký | |
1294 | 98C-311.11 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe tải - Xe bán tải | Tứ quý | 31111 | Đăng ký | |
1295 | 98D-022.22 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe tải van | Tứ quý | 02222 | Đăng ký | |
1296 | 99A-779.68 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Lộc phát | 77968 | Đăng ký | |
1297 | 99A-869.66 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Song lộc | 86966 | Đăng ký | |
1298 | 99C-319.99 | 180.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 31999 | Đăng ký | |
1299 | 30L-635.36 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 63536 | Đăng ký | |
1300 | 37K-569.96 | 185.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Số gánh | 56996 | Đăng ký | |
1301 | 51L-083.86 | 185.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 08386 | Đăng ký | |
1302 | 61C-568.88 | 185.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 56888 | Đăng ký | |
1303 | 68A-368.99 | 185.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe con | Số kép | 36899 | Đăng ký | |
1304 | 88A-661.99 | 185.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Số kép | 66199 | Đăng ký | |
1305 | 88A-698.68 | 185.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Lộc phát | 69868 | Đăng ký | |
1306 | 88A-775.55 | 185.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Tam hoa | 77555 | Đăng ký | |
1307 | 89A-555.85 | 185.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | 2 Phím | 55585 | Đăng ký | |
1308 | 30L-139.93 | 188.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 13993 | Đăng ký | |
1309 | 30L-633.86 | 188.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 63386 | Đăng ký | |
1310 | 30L-655.65 | 188.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 65565 | Đăng ký | |
1311 | 30L-661.86 | 188.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phát lộc | 66186 | Đăng ký | |
1312 | 51M-288.82 | 188.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 28882 | Đăng ký | |
1313 | 61C-628.88 | 188.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 62888 | Đăng ký | |
1314 | 61C-638.88 | 188.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 63888 | Đăng ký | |
1315 | 21C-111.12 | 189.000.000đ | Tỉnh Yên Bái | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 11112 | Đăng ký | |
1316 | 30L-088.98 | 189.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 08898 | Đăng ký | |
1317 | 34A-777.78 | 189.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Ông địa | 77778 | Đăng ký | |
1318 | 51K-933.79 | 189.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 93379 | Đăng ký | |
1319 | 51L-535.79 | 189.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 53579 | Đăng ký | |
1320 | 51L-679.39 | 189.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 39 | 67939 | Đăng ký | |
1321 | 51L-686.83 | 189.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 68683 | Đăng ký | |
1322 | 51L-896.89 | 189.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số taxi | 89689 | Đăng ký | |
1323 | 51L-959.95 | 189.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 95995 | Đăng ký | |
1324 | 51L-990.09 | 189.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 99009 | Đăng ký | |
1325 | 51L-999.83 | 189.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 99983 | Đăng ký | |
1326 | 51M-068.79 | 189.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 06879 | Đăng ký | |
1327 | 51M-183.86 | 189.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 18386 | Đăng ký | |
1328 | 51M-193.93 | 189.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 19393 | Đăng ký | |
1329 | 60K-585.88 | 189.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Song phát | 58588 | Đăng ký | |
1330 | 60K-656.78 | 189.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Ông địa | 65678 | Đăng ký | |
1331 | 61K-597.99 | 189.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe con | Số kép | 59799 | Đăng ký | |
1332 | 63A-333.37 | 189.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Xe con | 2 Phím | 33337 | Đăng ký | |
1333 | 63C-239.79 | 189.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 23979 | Đăng ký | |
1334 | 66A-268.79 | 189.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Xe con | Thần tài 79 | 26879 | Đăng ký | |
1335 | 68A-379.68 | 189.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe con | Lộc phát | 37968 | Đăng ký | |
1336 | 84A-134.56 | 189.000.000đ | Tỉnh Trà Vinh | Xe con | Số tiến 4 số | 13456 | Đăng ký | |
1337 | 93A-518.18 | 189.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Xe con | Số gánh | 51818 | Đăng ký | |
1338 | 93C-196.96 | 189.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 19696 | Đăng ký | |
1339 | 99A-818.99 | 189.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Số kép | 81899 | Đăng ký | |
1340 | 19A-666.26 | 190.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 66626 | Đăng ký | |
1341 | 19A-666.63 | 190.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 66663 | Đăng ký | |
1342 | 19A-666.65 | 190.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 66665 | Đăng ký | |
1343 | 22A-269.69 | 190.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Xe con | Số gánh | 26969 | Đăng ký | |
1344 | 29D-595.59 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | 2 Phím | 59559 | Đăng ký | |
1345 | 29D-599.59 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | 2 Phím | 59959 | Đăng ký | |
1346 | 29D-599.89 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | Số gánh | 59989 | Đăng ký | |
1347 | 29D-606.66 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | Tam hoa | 60666 | Đăng ký | |
1348 | 29D-629.29 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | Số gánh | 62929 | Đăng ký | |
1349 | 29K-113.33 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 11333 | Đăng ký | |
1350 | 29K-122.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 12299 | Đăng ký | |
1351 | 29K-323.23 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 32323 | Đăng ký | |
1352 | 29K-359.59 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 35959 | Đăng ký | |
1353 | 29K-369.79 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 36979 | Đăng ký | |
1354 | 30K-666.23 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 66623 | Đăng ký | |
1355 | 30K-668.36 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 66836 | Đăng ký | |
1356 | 30K-678.78 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 67878 | Đăng ký | |
1357 | 30K-698.79 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 69879 | Đăng ký | |
1358 | 30K-778.78 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 77878 | Đăng ký | |
1359 | 30K-979.69 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 97969 | Đăng ký | |
1360 | 30L-178.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 17888 | Đăng ký | |
1361 | 30L-381.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 38188 | Đăng ký | |
1362 | 30L-388.98 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 38898 | Đăng ký | |
1363 | 30L-519.19 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 51919 | Đăng ký | |
1364 | 30L-555.52 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 55552 | Đăng ký | |
1365 | 30L-678.78 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 67878 | Đăng ký | |
1366 | 30L-868.58 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 86858 | Đăng ký | |
1367 | 30L-889.69 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 88969 | Đăng ký | |
1368 | 30L-895.95 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 89595 | Đăng ký | |
1369 | 30L-928.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 92899 | Đăng ký | |
1370 | 30L-979.69 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 97969 | Đăng ký | |
1371 | 30L-989.39 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 98939 | Đăng ký | |
1372 | 30M-035.79 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 03579 | Đăng ký | |
1373 | 30M-279.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 27968 | Đăng ký | |
1374 | 30M-299.92 | 190.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 29992 | Đăng ký | |
1375 | 34A-881.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Lộc phát | 88168 | Đăng ký | |
1376 | 36A-123.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Số kép | 12399 | Đăng ký | |
1377 | 36K-039.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Tam hoa | 03999 | Đăng ký | |
1378 | 36K-058.88 | 190.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Tam hoa | 05888 | Đăng ký | |
1379 | 37k-357.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Số kép | 35799 | Đăng ký | |
1380 | 37K-396.96 | 190.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe con | Số gánh | 39696 | Đăng ký | |
1381 | 51K-869.96 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 86996 | Đăng ký | |
1382 | 51K-959.89 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 95989 | Đăng ký | |
1383 | 51L-235.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Lộc phát | 23568 | Đăng ký | |
1384 | 51L-663.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Lộc phát | 66368 | Đăng ký | |
1385 | 51L-717.17 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 71717 | Đăng ký | |
1386 | 51L-787.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 78799 | Đăng ký | |
1387 | 51L-833.66 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song lộc | 83366 | Đăng ký | |
1388 | 51L-839.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 83986 | Đăng ký | |
1389 | 51L-855.58 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 85558 | Đăng ký | |
1390 | 51L-865.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 86588 | Đăng ký | |
1391 | 51L-869.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 86988 | Đăng ký | |
1392 | 51L-889.86 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 88986 | Đăng ký | |
1393 | 51L-929.68 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Lộc phát | 92968 | Đăng ký | |
1394 | 51L-969.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 96988 | Đăng ký | |
1395 | 51L-990.90 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 99090 | Đăng ký | |
1396 | 51M-200.00 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tứ quý | 20000 | Đăng ký | |
1397 | 51M-233.88 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 23388 | Đăng ký | |
1398 | 51M-259.99 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 25999 | Đăng ký | |
1399 | 51M-262.62 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 26262 | Đăng ký | |
1400 | 51M-269.69 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 26969 | Đăng ký | |
1401 | 51N-088.66 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song lộc | 08866 | Đăng ký | |
1402 | 51N-111.39 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 39 | 11139 | Đăng ký | |
1403 | 51N-113.79 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 11379 | Đăng ký | |
1404 | 60K-389.88 | 190.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Song phát | 38988 | Đăng ký | |
1405 | 60K-660.60 | 190.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | 2 Phím | 66060 | Đăng ký | |
1406 | 61K-262.22 | 190.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe con | Tam hoa | 26222 | Đăng ký | |
1407 | 61K-365.65 | 190.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe con | Số gánh | 36565 | Đăng ký | |
1408 | 61K-479.39 | 190.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe con | Thần tài 39 | 47939 | Đăng ký | |
1409 | 68A-336.86 | 190.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe con | Phát lộc | 33686 | Đăng ký | |
1410 | 88A-756.66 | 190.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Tam hoa | 75666 | Đăng ký | |
1411 | 88A-759.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Tam hoa | 75999 | Đăng ký | |
1412 | 88A-766.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe con | Số kép | 76699 | Đăng ký | |
1413 | 88C-309.99 | 190.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 30999 | Đăng ký | |
1414 | 88C-637.89 | 190.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe tải - Xe bán tải | Số tiến 3 số | 63789 | Đăng ký | |
1415 | 89A-558.86 | 190.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | Phát lộc | 55886 | Đăng ký | |
1416 | 89A-566.56 | 190.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Xe con | 2 Phím | 56656 | Đăng ký | |
1417 | 98A-669.79 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Thần tài 79 | 66979 | Đăng ký | |
1418 | 98A-696.69 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | 2 Phím | 69669 | Đăng ký | |
1419 | 98A-836.83 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Số taxi | 83683 | Đăng ký | |
1420 | 98A-882.86 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe con | Phát lộc | 88286 | Đăng ký | |
1421 | 99A-828.68 | 190.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe con | Lộc phát | 82868 | Đăng ký | |
1422 | 19A-655.66 | 195.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Song lộc | 65566 | Đăng ký | |
1423 | 30K-877.78 | 195.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 87778 | Đăng ký | |
1424 | 43A-786.86 | 195.000.000đ | Thành phố Đà Nẵng | Xe con | Phát lộc | 78686 | Đăng ký | |
1425 | 51K-899.66 | 195.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song lộc | 89966 | Đăng ký | |
1426 | 66A-268.86 | 195.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Xe con | Phát lộc | 26886 | Đăng ký | |
1427 | 68A-338.86 | 195.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe con | Phát lộc | 33886 | Đăng ký | |
1428 | 68A-366.86 | 195.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe con | Phát lộc | 36686 | Đăng ký | |
1429 | 60C-786.68 | 198.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 78668 | Đăng ký | |
1430 | 60C-790.79 | 198.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 79079 | Đăng ký | |
1431 | 60C-791.79 | 198.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 79179 | Đăng ký | |
1432 | 60C-792.79 | 198.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 79279 | Đăng ký | |
1433 | 60C-793.79 | 198.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 79379 | Đăng ký | |
1434 | 11D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Cao Bằng | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1435 | 12C-135.79 | 199.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 13579 | Đăng ký | |
1436 | 12C-139.79 | 199.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 13979 | Đăng ký | |
1437 | 12C-139.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 13999 | Đăng ký | |
1438 | 12D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Lạng Sơn | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1439 | 14A-992.92 | 199.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Xe con | 2 Phím | 99292 | Đăng ký | |
1440 | 15K-511.55 | 199.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Xe con | 2 Phím | 51155 | Đăng ký | |
1441 | 17C-222.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Thái Bình | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 22299 | Đăng ký | |
1442 | 18D-018.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Nam Định | Xe tải van | Tam hoa | 01888 | Đăng ký | |
1443 | 19A-669.66 | 199.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | Song lộc | 66966 | Đăng ký | |
1444 | 19A-699.69 | 199.000.000đ | Tỉnh Phú Thọ | Xe con | 2 Phím | 69969 | Đăng ký | |
1445 | 20B-029.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Thái Nguyên | Xe khách | Tam hoa | 02999 | Đăng ký | |
1446 | 21D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Yên Bái | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1447 | 22D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Tuyên Quang | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1448 | 23D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Hà Giang | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1449 | 24C-169.69 | 199.000.000đ | Tỉnh Lào Cai | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 16969 | Đăng ký | |
1450 | 25B-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Lai Châu | Xe khách | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1451 | 25D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Lai Châu | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1452 | 26B-019.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Xe khách | Tam hoa | 01999 | Đăng ký | |
1453 | 26C-139.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 13999 | Đăng ký | |
1454 | 26C-166.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Xe tải - Xe bán tải | Song phát | 16688 | Đăng ký | |
1455 | 26D-012.34 | 199.000.000đ | Tỉnh Sơn La | Xe tải van | Số tiến 5 số | 01234 | Đăng ký | |
1456 | 27A-119.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Xe con | Tam hoa | 11999 | Đăng ký | |
1457 | 27D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Điện Biên | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1458 | 29D-583.86 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | Phát lộc | 58386 | Đăng ký | |
1459 | 29D-599.79 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | Thần tài 79 | 59979 | Đăng ký | |
1460 | 29D-599.88 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | Song phát | 59988 | Đăng ký | |
1461 | 29D-609.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | Tam hoa | 60999 | Đăng ký | |
1462 | 29D-633.88 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | Song phát | 63388 | Đăng ký | |
1463 | 29D-639.79 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải van | Thần tài 79 | 63979 | Đăng ký | |
1464 | 29K-111.66 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Song lộc | 11166 | Đăng ký | |
1465 | 29K-166.86 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Phát lộc | 16686 | Đăng ký | |
1466 | 29K-183.86 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Phát lộc | 18386 | Đăng ký | |
1467 | 29K-196.66 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 19666 | Đăng ký | |
1468 | 29K-226.88 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Song phát | 22688 | Đăng ký | |
1469 | 29K-277.79 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 27779 | Đăng ký | |
1470 | 29K-289.88 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Song phát | 28988 | Đăng ký | |
1471 | 29K-333.35 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 33335 | Đăng ký | |
1472 | 29K-336.89 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Phong thủy tổng 9 | 33689 | Đăng ký | |
1473 | 29K-338.39 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 39 | 33839 | Đăng ký | |
1474 | 29K-338.68 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 33868 | Đăng ký | |
1475 | 29K-338.83 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 33883 | Đăng ký | |
1476 | 29K-363.66 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Song lộc | 36366 | Đăng ký | |
1477 | 29K-363.68 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 36368 | Đăng ký | |
1478 | 29k-366.63 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 36663 | Đăng ký | |
1479 | 29K-383.33 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 38333 | Đăng ký | |
1480 | 29K-386.89 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Phong thủy tổng 4 | 38689 | Đăng ký | |
1481 | 29K-386.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 38699 | Đăng ký | |
1482 | 29K-388.38 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Ông địa | 38838 | Đăng ký | |
1483 | 29K-393.33 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 39333 | Đăng ký | |
1484 | 30K-836.39 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 83639 | Đăng ký | |
1485 | 30K-959.95 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 95995 | Đăng ký | |
1486 | 30K-990.00 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 99000 | Đăng ký | |
1487 | 30K-990.09 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 99009 | Đăng ký | |
1488 | 30K-999.37 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 99937 | Đăng ký | |
1489 | 30L-009.79 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 00979 | Đăng ký | |
1490 | 30L-189.98 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 18998 | Đăng ký | |
1491 | 30L-277.79 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 27779 | Đăng ký | |
1492 | 30L-296.69 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 29669 | Đăng ký | |
1493 | 30L-297.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 29799 | Đăng ký | |
1494 | 30L-333.18 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 33318 | Đăng ký | |
1495 | 30L-337.37 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 33737 | Đăng ký | |
1496 | 30L-555.15 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 55515 | Đăng ký | |
1497 | 30L-555.57 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 55557 | Đăng ký | |
1498 | 30L-559.95 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 55995 | Đăng ký | |
1499 | 30L-663.33 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 66333 | Đăng ký | |
1500 | 30L-777.37 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 77737 | Đăng ký | |
1501 | 30L-829.29 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 82929 | Đăng ký | |
1502 | 30L-916.68 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 91668 | Đăng ký | |
1503 | 30L-986.98 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số taxi | 98698 | Đăng ký | |
1504 | 30L-992.29 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 99229 | Đăng ký | |
1505 | 30M-163.36 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 16336 | Đăng ký | |
1506 | 30M-339.33 | 199.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 33933 | Đăng ký | |
1507 | 34A-822.28 | 199.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | 2 Phím | 82228 | Đăng ký | |
1508 | 34A-888.69 | 199.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 88869 | Đăng ký | |
1509 | 34A-900.00 | 199.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | Tứ quý | 90000 | Đăng ký | |
1510 | 34A-959.95 | 199.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe con | 2 Phím | 95995 | Đăng ký | |
1511 | 34B-044.44 | 199.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Xe khách | Tứ quý | 04444 | Đăng ký | |
1512 | 35B-024.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Xe khách | Lộc phát | 02468 | Đăng ký | |
1513 | 36C-468.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 46868 | Đăng ký | |
1514 | 36C-522.22 | 199.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe tải - Xe bán tải | Tứ quý | 52222 | Đăng ký | |
1515 | 36C-568.79 | 199.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 56879 | Đăng ký | |
1516 | 36C-568.86 | 199.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe tải - Xe bán tải | Phát lộc | 56886 | Đăng ký | |
1517 | 36K-079.79 | 199.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Thần tài 79 | 07979 | Đăng ký | |
1518 | 36K-111.18 | 199.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 11118 | Đăng ký | |
1519 | 36K-222.28 | 199.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | 2 Phím | 22228 | Đăng ký | |
1520 | 36K-233.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Song phát | 23388 | Đăng ký | |
1521 | 36K-236.66 | 199.000.000đ | Tỉnh Thanh Hóa | Xe con | Tam hoa | 23666 | Đăng ký | |
1522 | 37C-569.69 | 199.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 56969 | Đăng ký | |
1523 | 38C-239.39 | 199.000.000đ | Tỉnh Hà Tĩnh | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 39 | 23939 | Đăng ký | |
1524 | 49B-033.33 | 199.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Xe khách | Tứ quý | 03333 | Đăng ký | |
1525 | 49C-386.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 38668 | Đăng ký | |
1526 | 49C-388.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 38899 | Đăng ký | |
1527 | 49C-393.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 39399 | Đăng ký | |
1528 | 51D-829.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 82999 | Đăng ký | |
1529 | 51D-833.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 83399 | Đăng ký | |
1530 | 51D-883.86 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải - Xe bán tải | Phát lộc | 88386 | Đăng ký | |
1531 | 51D-886.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 88699 | Đăng ký | |
1532 | 51D-922.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 92299 | Đăng ký | |
1533 | 51E-333.35 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải van | 2 Phím | 33335 | Đăng ký | |
1534 | 51E-333.83 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải van | 2 Phím | 33383 | Đăng ký | |
1535 | 51E-345.79 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe tải van | Thần tài 79 | 34579 | Đăng ký | |
1536 | 51K-887.89 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số tiến 3 số | 88789 | Đăng ký | |
1537 | 51L-636.86 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phát lộc | 63686 | Đăng ký | |
1538 | 51L-668.89 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 66889 | Đăng ký | |
1539 | 51L-676.66 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 67666 | Đăng ký | |
1540 | 51L-819.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 81999 | Đăng ký | |
1541 | 51L-879.97 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số gánh | 87997 | Đăng ký | |
1542 | 51L-895.89 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số taxi | 89589 | Đăng ký | |
1543 | 51L-919.91 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 91991 | Đăng ký | |
1544 | 51L-922.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 92299 | Đăng ký | |
1545 | 51L-933.88 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 93388 | Đăng ký | |
1546 | 51L-989.79 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Thần tài 79 | 98979 | Đăng ký | |
1547 | 51L-995.59 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 99559 | Đăng ký | |
1548 | 51M-008.88 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
1549 | 51M-009.09 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 00909 | Đăng ký | |
1550 | 51M-077.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 07799 | Đăng ký | |
1551 | 51M-089.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 08999 | Đăng ký | |
1552 | 51M-090.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 09099 | Đăng ký | |
1553 | 51M-111.15 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 11115 | Đăng ký | |
1554 | 51M-115.15 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 11515 | Đăng ký | |
1555 | 51M-123.89 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 12389 | Đăng ký | |
1556 | 51M-128.88 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 12888 | Đăng ký | |
1557 | 51M-139.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 13999 | Đăng ký | |
1558 | 51M-198.88 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 19888 | Đăng ký | |
1559 | 51M-222.26 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 22226 | Đăng ký | |
1560 | 51M-228.28 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 22828 | Đăng ký | |
1561 | 51M-236.66 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 23666 | Đăng ký | |
1562 | 51M-266.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 26699 | Đăng ký | |
1563 | 51M-277.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 27799 | Đăng ký | |
1564 | 51M-282.88 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Song phát | 28288 | Đăng ký | |
1565 | 51M-286.66 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 28666 | Đăng ký | |
1566 | 51M-292.92 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 29292 | Đăng ký | |
1567 | 51M-292.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 29299 | Đăng ký | |
1568 | 51M-298.88 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tam hoa | 29888 | Đăng ký | |
1569 | 51M-300.00 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Tứ quý | 30000 | Đăng ký | |
1570 | 51N-009.09 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | 2 Phím | 00909 | Đăng ký | |
1571 | 51N-123.99 | 199.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Xe con | Số kép | 12399 | Đăng ký | |
1572 | 60C-789.89 | 199.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 78989 | Đăng ký | |
1573 | 60D-024.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe tải van | Lộc phát | 02468 | Đăng ký | |
1574 | 60K-586.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Đồng Nai | Xe con | Lộc phát | 58668 | Đăng ký | |
1575 | 61C-639.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 63999 | Đăng ký | |
1576 | 62A-358.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Long An | Xe con | Tam hoa | 35888 | Đăng ký | |
1577 | 62C-222.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Long An | Xe tải - Xe bán tải | Song phát | 22288 | Đăng ký | |
1578 | 62C-222.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Long An | Xe tải - Xe bán tải | 2 Phím | 22299 | Đăng ký | |
1579 | 62C-226.66 | 199.000.000đ | Tỉnh Long An | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 22666 | Đăng ký | |
1580 | 63C-228.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 22888 | Đăng ký | |
1581 | 63C-229.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Tiền Giang | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 22999 | Đăng ký | |
1582 | 65C-222.88 | 199.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Xe tải - Xe bán tải | Song phát | 22288 | Đăng ký | |
1583 | 65C-228.88 | 199.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 22888 | Đăng ký | |
1584 | 65C-268.88 | 199.000.000đ | Thành phố Cần Thơ | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 26888 | Đăng ký | |
1585 | 66C-166.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 16699 | Đăng ký | |
1586 | 66C-179.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 17999 | Đăng ký | |
1587 | 66C-186.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 18668 | Đăng ký | |
1588 | 66C-186.86 | 199.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Xe tải - Xe bán tải | Phát lộc | 18686 | Đăng ký | |
1589 | 66C-188.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 18899 | Đăng ký | |
1590 | 66C-189.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 18999 | Đăng ký | |
1591 | 66D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Đồng Tháp | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1592 | 67B-033.33 | 199.000.000đ | Tỉnh An Giang | Xe khách | Tứ quý | 03333 | Đăng ký | |
1593 | 67C-186.68 | 199.000.000đ | Tỉnh An Giang | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 18668 | Đăng ký | |
1594 | 67C-189.99 | 199.000.000đ | Tỉnh An Giang | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 18999 | Đăng ký | |
1595 | 67D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh An Giang | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1596 | 68C-166.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 16668 | Đăng ký | |
1597 | 68D-008.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe tải van | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
1598 | 68D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Kiên Giang | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1599 | 70B-033.33 | 199.000.000đ | Tỉnh Tây Ninh | Xe khách | Tứ quý | 03333 | Đăng ký | |
1600 | 72C-222.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 22268 | Đăng ký | |
1601 | 72C-266.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 26668 | Đăng ký | |
1602 | 72C-268.86 | 199.000.000đ | Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Xe tải - Xe bán tải | Phát lộc | 26886 | Đăng ký | |
1603 | 72C-269.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 26999 | Đăng ký | |
1604 | 73D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Quảng Bình | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1605 | 74D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Quảng Trị | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1606 | 75D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Thừa Thiên Huế | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1607 | 77A-338.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Bình Định | Xe con | Tam hoa | 33888 | Đăng ký | |
1608 | 77C-266.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Bình Định | Xe tải - Xe bán tải | Song phát | 26688 | Đăng ký | |
1609 | 77D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Bình Định | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1610 | 78B-022.22 | 199.000.000đ | Tỉnh Phú Yên | Xe khách | Tứ quý | 02222 | Đăng ký | |
1611 | 78D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Phú Yên | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1612 | 79A-566.65 | 199.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Xe con | 2 Phím | 56665 | Đăng ký | |
1613 | 79C-222.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Xe tải - Xe bán tải | Song phát | 22288 | Đăng ký | |
1614 | 79C-228.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 22888 | Đăng ký | |
1615 | 79D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Khánh Hòa | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1616 | 81C-288.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Gia Lai | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 28899 | Đăng ký | |
1617 | 82D-008.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Kon Tum | Xe tải van | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
1618 | 82D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Kon Tum | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1619 | 83B-024.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Sóc Trăng | Xe khách | Lộc phát | 02468 | Đăng ký | |
1620 | 83D-008.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Sóc Trăng | Xe tải van | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
1621 | 83D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Sóc Trăng | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1622 | 84C-118.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Trà Vinh | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 11888 | Đăng ký | |
1623 | 85D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Ninh Thuận | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1624 | 86B-022.22 | 199.000.000đ | Tỉnh Bình Thuận | Xe khách | Tứ quý | 02222 | Đăng ký | |
1625 | 88B-022.22 | 199.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Xe khách | Tứ quý | 02222 | Đăng ký | |
1626 | 92A-389.89 | 199.000.000đ | Tỉnh Quảng Nam | Xe con | Số gánh | 38989 | Đăng ký | |
1627 | 92B-033.33 | 199.000.000đ | Tỉnh Quảng Nam | Xe khách | Tứ quý | 03333 | Đăng ký | |
1628 | 92C-228.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Quảng Nam | Xe tải - Xe bán tải | Tam hoa | 22888 | Đăng ký | |
1629 | 92C-239.79 | 199.000.000đ | Tỉnh Quảng Nam | Xe tải - Xe bán tải | Thần tài 79 | 23979 | Đăng ký | |
1630 | 92D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Quảng Nam | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1631 | 93D-008.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Xe tải van | Tam hoa | 00888 | Đăng ký | |
1632 | 93D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1633 | 97D-009.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Bắc Kạn | Xe tải van | Tam hoa | 00999 | Đăng ký | |
1634 | 98C-386.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe tải - Xe bán tải | Lộc phát | 38668 | Đăng ký | |
1635 | 98C-386.88 | 199.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe tải - Xe bán tải | Song phát | 38688 | Đăng ký | |
1636 | 98C-388.99 | 199.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe tải - Xe bán tải | Số kép | 38899 | Đăng ký | |
1637 | 98C-389.89 | 199.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Xe tải - Xe bán tải | Số gánh | 38989 | Đăng ký | |
1638 | 99C-338.38 | 199.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe tải - Xe bán tải | Ông địa | 33838 | Đăng ký | |
1639 | 99D-024.68 | 199.000.000đ | Tỉnh Bắc Ninh | Xe tải van | Lộc phát | 02468 | Đăng ký |
Chọn tỉnh, thành phố
Tất cảThành phố Hà Nội(29,30,31,32,33,40)Thành phố Hồ Chí Minh(41,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59)Thành phố Hải Phòng(15,16)Thành phố Cần Thơ(65)Thành phố Đà Nẵng(43)Tỉnh An Giang(67)Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu(72)Tỉnh Bạc Liêu(94)Tỉnh Bắc Kạn(97)Tỉnh Bắc Giang(13,98)Tỉnh Bắc Ninh(99)Tỉnh Bến Tre(71)Tỉnh Bình Dương(61)Tỉnh Bình Định(77)Tỉnh Bình Phước(93)Tỉnh Bình Thuận(86)Tỉnh Cà Mau(69)Tỉnh Cao Bằng(11)Tỉnh Đắk Lắk(47)Tỉnh Đắk Nông(48)Tỉnh Điện Biên(27)Tỉnh Đồng Nai(39,60)Tỉnh Đồng Tháp(66)Tỉnh Gia Lai(81)Tỉnh Hà Giang(23)Tỉnh Hà Nam(90)Tỉnh Hà Tĩnh(38)Tỉnh Hải Dương(34)Tỉnh Hòa Bình(28)Tỉnh Hậu Giang(95)Tỉnh Hưng Yên(89)Tỉnh Khánh Hòa(79)Tỉnh Kiên Giang(68)Tỉnh Kon Tum(82)Tỉnh Lai Châu(25)Tỉnh Lào Cai(24)Tỉnh Lạng Sơn(12)Tỉnh Lâm Đồng(49)Tỉnh Long An(62)Tỉnh Nam Định(18)Tỉnh Nghệ An(37)Tỉnh Ninh Bình(35)Tỉnh Ninh Thuận(85)Tỉnh Phú Thọ(19)Tỉnh Phú Yên(78)Tỉnh Quảng Bình(73)Tỉnh Quảng Nam(92)Tỉnh Quảng Ngãi(76)Tỉnh Quảng Ninh(14)Tỉnh Quảng Trị(74)Tỉnh Sóc Trăng(83)Tỉnh Sơn La(26)Tỉnh Tây Ninh(70)Tỉnh Thái Bình(17)Tỉnh Thái Nguyên(20)Tỉnh Thanh Hóa(36)Tỉnh Thừa Thiên Huế(75)Tỉnh Tiền Giang(63)Tỉnh Trà Vinh(84)Tỉnh Tuyên Quang(22)Tỉnh Vĩnh Long(64)Tỉnh Vĩnh Phúc(88)Tỉnh Yên Bái(21)
Chọn loại xe
Tất cảXe conXe tải vanXe tải - Xe bán tảiXe khách
Chọn loại biển
Tất cảNgũ quýNgũ quý 1Ngũ quý 2Ngũ quý 3Ngũ quý 4Ngũ quý 5Ngũ quý 6Ngũ quý 7Ngũ quý 8Ngũ quý 9Tứ quýTứ quý 1Tứ quý 2Tứ quý 3Tứ quý 4Tứ quý 5Tứ quý 6Tứ quý 7Tứ quý 8Tứ quý 9Tứ quý đầuTam hoaTam hoa đầuTam hoa 1Tam hoa 2Tam hoa 3Tam hoa 4Tam hoa 5Tam hoa 6Tam hoa 7Tam hoa 8Tam hoa 9Lộc phátPhát lộcSong phátSong lộcÔng địaSố tiến 5 sốSố tiến 4 sốSố tiến 3 sốSố tiến 2 5 sốSố tiến 2 4 sốSố tiến 2 3 sốSảnh tiến đầuThần tài 39Thần tài 79Số gánhSố képSố taxi2 PhímDễ nhớNăm sinhDạng AA BBDạng AB ABDạng AB BAĐuôi 99Đuôi 89Đuôi 98Đuôi 96Đuôi 69Đuôi 59Phong thủy tổng 1Phong thủy tổng 2Phong thủy tổng 3Phong thủy tổng 4Phong thủy tổng 5Phong thủy tổng 6Phong thủy tổng 7Phong thủy tổng 8Phong thủy tổng 9Phong thủy tổng 10
Thứ tự sắp xếp
Mặc địnhGiá thấp dầnGiá tăng dần
Chọn | STT | Biển số | Giá bán | Tỉnh, Thành phố | Loại xe | Loại biển | Ý nghĩa | Đăng ký |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 30K-554.68 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Lộc phát | 55468 | Đăng ký | |
2 | 50L-024.68 | 440.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 02468 | Đăng ký | ||
3 | 30K-319.78 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 31978 | Đăng ký | |
4 | 30K-319.76 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 31976 | Đăng ký | |
5 | 30K-286.78 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 28678 | Đăng ký | |
6 | 30K-268.78 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 26878 | Đăng ký | |
7 | 30K-266.78 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 26678 | Đăng ký | |
8 | 30K-222.76 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Ông địa | 22276 | Đăng ký | |
9 | 30K-612.39 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 61239 | Đăng ký | |
10 | 30K-562.39 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 39 | 56239 | Đăng ký | |
11 | 30K-571.71 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 57171 | Đăng ký | |
12 | 30K-569.59 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 56959 | Đăng ký | |
13 | 30K-558.18 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 55818 | Đăng ký | |
14 | 30K-429.29 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 42929 | Đăng ký | |
15 | 30K-269.29 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 26929 | Đăng ký | |
16 | 30K-288.29 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 28829 | Đăng ký | |
17 | 30K-268.28 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 26828 | Đăng ký | |
18 | 30K-266.96 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 26696 | Đăng ký | |
19 | 30K-266.28 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số gánh | 26628 | Đăng ký | |
20 | 30K-570.00 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 57000 | Đăng ký | |
21 | 30K-597.77 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 59777 | Đăng ký | |
22 | 30K-543.33 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 54333 | Đăng ký | |
23 | 30K-602.22 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 60222 | Đăng ký | |
24 | 30K-603.33 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 60333 | Đăng ký | |
25 | 30K-502.22 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 50222 | Đăng ký | |
26 | 30K-517.77 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Tam hoa | 51777 | Đăng ký | |
27 | 30K-538.99 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 53899 | Đăng ký | |
28 | 30K-511.22 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số kép | 51122 | Đăng ký | |
29 | 30K-319.80 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 31980 | Đăng ký | |
30 | 30K-319.71 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 31971 | Đăng ký | |
31 | 30K-319.62 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 31962 | Đăng ký | |
32 | 30K-266.61 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 26661 | Đăng ký | |
33 | 30K-226.29 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 22629 | Đăng ký | |
34 | 30K-222.87 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 1 | 22287 | Đăng ký | |
35 | 30K-575.69 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 57569 | Đăng ký | |
36 | 30K-319.90 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 31990 | Đăng ký | |
37 | 30K-319.81 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 31981 | Đăng ký | |
38 | 30K-319.72 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 2 | 31972 | Đăng ký | |
39 | 30K-319.82 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 31982 | Đăng ký | |
40 | 30K-319.73 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 31973 | Đăng ký | |
41 | 30K-222.61 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 22261 | Đăng ký | |
42 | 30K-222.07 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 3 | 22207 | Đăng ký | |
43 | 30K-319.92 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 31992 | Đăng ký | |
44 | 30K-319.83 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 31983 | Đăng ký | |
45 | 30K-319.74 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 31974 | Đăng ký | |
46 | 30K-319.65 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 31965 | Đăng ký | |
47 | 30K-223.25 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 4 | 22325 | Đăng ký | |
48 | 30K-319.93 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 31993 | Đăng ký | |
49 | 30K-319.84 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 31984 | Đăng ký | |
50 | 30K-319.75 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 31975 | Đăng ký | |
51 | 30K-223.26 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 22326 | Đăng ký | |
52 | 30K-266.65 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 26665 | Đăng ký | |
53 | 30K-222.90 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 22290 | Đăng ký | |
54 | 30K-222.81 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 22281 | Đăng ký | |
55 | 30K-222.63 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 5 | 22263 | Đăng ký | |
56 | 30K-319.94 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 31994 | Đăng ký | |
57 | 30K-319.67 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 31967 | Đăng ký | |
58 | 30K-221.29 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 6 | 22129 | Đăng ký | |
59 | 30K-611.18 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 61118 | Đăng ký | |
60 | 30K-600.01 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 60001 | Đăng ký | |
61 | 30K-319.95 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 31995 | Đăng ký | |
62 | 30K-223.28 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 22328 | Đăng ký | |
63 | 30K-268.29 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 26829 | Đăng ký | |
64 | 30K-266.67 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 26667 | Đăng ký | |
65 | 30K-222.83 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 7 | 22283 | Đăng ký | |
66 | 30K-319.96 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 31996 | Đăng ký | |
67 | 30K-319.87 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 31987 | Đăng ký | |
68 | 30K-223.29 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 22329 | Đăng ký | |
69 | 30K-222.93 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 22293 | Đăng ký | |
70 | 30K-222.84 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 22284 | Đăng ký | |
71 | 30K-222.75 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 8 | 22275 | Đăng ký | |
72 | 30K-319.97 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 31997 | Đăng ký | |
73 | 30K-319.60 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 31960 | Đăng ký | |
74 | 30K-222.85 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 9 | 22285 | Đăng ký | |
75 | 30K-582.69 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 58269 | Đăng ký | |
76 | 30K-319.98 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 31998 | Đăng ký | |
77 | 30K-319.61 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 31961 | Đăng ký | |
78 | 30K-266.60 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Phong thủy tổng 10 | 26660 | Đăng ký | |
79 | 30K-444.46 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 44446 | Đăng ký | |
80 | 30K-444.40 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 44440 | Đăng ký | |
81 | 30K-288.28 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 28828 | Đăng ký | |
82 | 30K-222.62 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 22262 | Đăng ký | |
83 | 30K-266.62 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 26662 | Đăng ký | |
84 | 30K-222.92 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 22292 | Đăng ký | |
85 | 30K-222.12 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 22212 | Đăng ký | |
86 | 30K-222.02 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | 2 Phím | 22202 | Đăng ký | |
87 | 30K-517.89 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số tiến 3 số | 51789 | Đăng ký | |
88 | 30K-547.89 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số tiến 3 số | 54789 | Đăng ký | |
89 | 30K-444.56 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số tiến 3 số | 44456 | Đăng ký | |
90 | 30K-497.89 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số tiến 3 số | 49789 | Đăng ký | |
91 | 30K-265.67 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số tiến 3 số | 26567 | Đăng ký | |
92 | 30K-233.45 | 200.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Số tiến 3 số | 23345 | Đăng ký | |
93 | 30K-600.88 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 60088 | Đăng ký | |
94 | 30K-500.88 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 50088 | Đăng ký | |
95 | 30K-512.88 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Song phát | 51288 | Đăng ký | |
96 | 30K-447.79 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 44779 | Đăng ký | |
97 | 30K-478.79 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 47879 | Đăng ký | |
98 | 30K-591.79 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 59179 | Đăng ký | |
99 | 30K-611.79 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 61179 | Đăng ký | |
100 | 30K-537.79 | Liên hệ | Thành phố Hà Nội | Xe con | Thần tài 79 | 53779 | Đăng ký |
Chọn tỉnh, thành phố
Tất cảThành phố Hà Nội(29,30,31,32,33,40)Thành phố Hồ Chí Minh(41,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59)Thành phố Hải Phòng(15,16)Thành phố Cần Thơ(65)Thành phố Đà Nẵng(43)Tỉnh An Giang(67)Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu(72)Tỉnh Bạc Liêu(94)Tỉnh Bắc Kạn(97)Tỉnh Bắc Giang(13,98)Tỉnh Bắc Ninh(99)Tỉnh Bến Tre(71)Tỉnh Bình Dương(61)Tỉnh Bình Định(77)Tỉnh Bình Phước(93)Tỉnh Bình Thuận(86)Tỉnh Cà Mau(69)Tỉnh Cao Bằng(11)Tỉnh Đắk Lắk(47)Tỉnh Đắk Nông(48)Tỉnh Điện Biên(27)Tỉnh Đồng Nai(39,60)Tỉnh Đồng Tháp(66)Tỉnh Gia Lai(81)Tỉnh Hà Giang(23)Tỉnh Hà Nam(90)Tỉnh Hà Tĩnh(38)Tỉnh Hải Dương(34)Tỉnh Hòa Bình(28)Tỉnh Hậu Giang(95)Tỉnh Hưng Yên(89)Tỉnh Khánh Hòa(79)Tỉnh Kiên Giang(68)Tỉnh Kon Tum(82)Tỉnh Lai Châu(25)Tỉnh Lào Cai(24)Tỉnh Lạng Sơn(12)Tỉnh Lâm Đồng(49)Tỉnh Long An(62)Tỉnh Nam Định(18)Tỉnh Nghệ An(37)Tỉnh Ninh Bình(35)Tỉnh Ninh Thuận(85)Tỉnh Phú Thọ(19)Tỉnh Phú Yên(78)Tỉnh Quảng Bình(73)Tỉnh Quảng Nam(92)Tỉnh Quảng Ngãi(76)Tỉnh Quảng Ninh(14)Tỉnh Quảng Trị(74)Tỉnh Sóc Trăng(83)Tỉnh Sơn La(26)Tỉnh Tây Ninh(70)Tỉnh Thái Bình(17)Tỉnh Thái Nguyên(20)Tỉnh Thanh Hóa(36)Tỉnh Thừa Thiên Huế(75)Tỉnh Tiền Giang(63)Tỉnh Trà Vinh(84)Tỉnh Tuyên Quang(22)Tỉnh Vĩnh Long(64)Tỉnh Vĩnh Phúc(88)Tỉnh Yên Bái(21)
Chọn loại xe
Tất cảXe conXe tải vanXe tải - Xe bán tảiXe khách
Chọn loại biển
Tất cảNgũ quýNgũ quý 1Ngũ quý 2Ngũ quý 3Ngũ quý 4Ngũ quý 5Ngũ quý 6Ngũ quý 7Ngũ quý 8Ngũ quý 9Tứ quýTứ quý 1Tứ quý 2Tứ quý 3Tứ quý 4Tứ quý 5Tứ quý 6Tứ quý 7Tứ quý 8Tứ quý 9Tứ quý đầuTam hoaTam hoa đầuTam hoa 1Tam hoa 2Tam hoa 3Tam hoa 4Tam hoa 5Tam hoa 6Tam hoa 7Tam hoa 8Tam hoa 9Lộc phátPhát lộcSong phátSong lộcÔng địaSố tiến 5 sốSố tiến 4 sốSố tiến 3 sốSố tiến 2 5 sốSố tiến 2 4 sốSố tiến 2 3 sốSảnh tiến đầuThần tài 39Thần tài 79Số gánhSố képSố taxi2 PhímDễ nhớNăm sinhDạng AA BBDạng AB ABDạng AB BAĐuôi 99Đuôi 89Đuôi 98Đuôi 96Đuôi 69Đuôi 59Phong thủy tổng 1Phong thủy tổng 2Phong thủy tổng 3Phong thủy tổng 4Phong thủy tổng 5Phong thủy tổng 6Phong thủy tổng 7Phong thủy tổng 8Phong thủy tổng 9Phong thủy tổng 10
Thứ tự sắp xếp
Mặc địnhGiá thấp dầnGiá tăng dần
Thời gian
Không có biển số xe phù hợp
Chọn tỉnh, thành phố
Tất cảThành phố Hà Nội(29,30,31,32,33,40)Thành phố Hồ Chí Minh(41,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59)Thành phố Hải Phòng(15,16)Thành phố Cần Thơ(65)Thành phố Đà Nẵng(43)Tỉnh An Giang(67)Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu(72)Tỉnh Bạc Liêu(94)Tỉnh Bắc Kạn(97)Tỉnh Bắc Giang(13,98)Tỉnh Bắc Ninh(99)Tỉnh Bến Tre(71)Tỉnh Bình Dương(61)Tỉnh Bình Định(77)Tỉnh Bình Phước(93)Tỉnh Bình Thuận(86)Tỉnh Cà Mau(69)Tỉnh Cao Bằng(11)Tỉnh Đắk Lắk(47)Tỉnh Đắk Nông(48)Tỉnh Điện Biên(27)Tỉnh Đồng Nai(39,60)Tỉnh Đồng Tháp(66)Tỉnh Gia Lai(81)Tỉnh Hà Giang(23)Tỉnh Hà Nam(90)Tỉnh Hà Tĩnh(38)Tỉnh Hải Dương(34)Tỉnh Hòa Bình(28)Tỉnh Hậu Giang(95)Tỉnh Hưng Yên(89)Tỉnh Khánh Hòa(79)Tỉnh Kiên Giang(68)Tỉnh Kon Tum(82)Tỉnh Lai Châu(25)Tỉnh Lào Cai(24)Tỉnh Lạng Sơn(12)Tỉnh Lâm Đồng(49)Tỉnh Long An(62)Tỉnh Nam Định(18)Tỉnh Nghệ An(37)Tỉnh Ninh Bình(35)Tỉnh Ninh Thuận(85)Tỉnh Phú Thọ(19)Tỉnh Phú Yên(78)Tỉnh Quảng Bình(73)Tỉnh Quảng Nam(92)Tỉnh Quảng Ngãi(76)Tỉnh Quảng Ninh(14)Tỉnh Quảng Trị(74)Tỉnh Sóc Trăng(83)Tỉnh Sơn La(26)Tỉnh Tây Ninh(70)Tỉnh Thái Bình(17)Tỉnh Thái Nguyên(20)Tỉnh Thanh Hóa(36)Tỉnh Thừa Thiên Huế(75)Tỉnh Tiền Giang(63)Tỉnh Trà Vinh(84)Tỉnh Tuyên Quang(22)Tỉnh Vĩnh Long(64)Tỉnh Vĩnh Phúc(88)Tỉnh Yên Bái(21)
Chọn loại xe
Tất cảXe conXe tải vanXe tải - Xe bán tảiXe khách
Chọn loại biển
Tất cảNgũ quýNgũ quý 1Ngũ quý 2Ngũ quý 3Ngũ quý 4Ngũ quý 5Ngũ quý 6Ngũ quý 7Ngũ quý 8Ngũ quý 9Tứ quýTứ quý 1Tứ quý 2Tứ quý 3Tứ quý 4Tứ quý 5Tứ quý 6Tứ quý 7Tứ quý 8Tứ quý 9Tứ quý đầuTam hoaTam hoa đầuTam hoa 1Tam hoa 2Tam hoa 3Tam hoa 4Tam hoa 5Tam hoa 6Tam hoa 7Tam hoa 8Tam hoa 9Lộc phátPhát lộcSong phátSong lộcÔng địaSố tiến 5 sốSố tiến 4 sốSố tiến 3 sốSố tiến 2 5 sốSố tiến 2 4 sốSố tiến 2 3 sốSảnh tiến đầuThần tài 39Thần tài 79Số gánhSố képSố taxi2 PhímDễ nhớNăm sinhDạng AA BBDạng AB ABDạng AB BAĐuôi 99Đuôi 89Đuôi 98Đuôi 96Đuôi 69Đuôi 59Phong thủy tổng 1Phong thủy tổng 2Phong thủy tổng 3Phong thủy tổng 4Phong thủy tổng 5Phong thủy tổng 6Phong thủy tổng 7Phong thủy tổng 8Phong thủy tổng 9Phong thủy tổng 10
Giá thấp dần
Mặc địnhGiá thấp dầnGiá tăng dần
Thời gian
10/12/202409/12/202406/12/202405/12/202404/12/202403/12/202402/12/202429/11/202428/11/202427/11/202426/11/202425/11/202422/11/202421/11/202420/11/202419/11/202418/11/202415/11/202414/11/202413/11/202412/11/202411/11/202409/11/202408/11/202407/11/202406/11/202405/11/202404/11/202401/11/202431/10/202430/10/202429/10/202428/10/202425/10/202424/10/202423/10/202422/10/202421/10/202418/10/202417/10/202416/10/202415/10/202414/10/202411/10/202410/10/202409/10/202408/10/202407/10/202427/09/202426/09/202425/09/202424/09/202423/09/202420/09/202419/09/202418/09/202417/09/202416/09/202413/09/202412/09/202411/09/202410/09/202409/09/202406/09/202405/09/202404/09/202430/08/202429/08/202428/08/202427/08/202423/08/202422/08/202421/08/202420/08/202416/08/202415/08/202414/08/202413/08/202412/08/202409/08/202408/08/202407/08/202406/08/202405/08/202402/08/202401/08/202431/07/202430/07/202429/07/202426/07/202425/07/202424/07/202423/07/202422/07/202419/07/202418/07/202417/07/202416/07/202415/07/202412/07/202411/07/202410/07/202409/07/202408/07/202406/07/202405/07/202404/07/202403/07/202402/07/202401/07/202429/06/202428/06/202420/06/202419/06/202418/06/202417/06/202414/06/202413/06/202412/06/202411/06/202410/06/202407/06/202406/06/202405/06/202404/06/202403/06/202431/05/202430/05/202429/05/202428/05/202427/05/202424/05/202423/05/202422/05/202421/05/202420/05/202417/05/202416/05/202415/05/202414/05/202413/05/202411/05/202410/05/202409/05/202408/05/202407/05/202406/05/202404/05/202403/05/202402/05/202427/04/202426/04/202425/04/202424/04/202423/04/202422/04/202419/04/202418/04/202417/04/202416/04/202415/04/202412/04/202411/04/202410/04/202409/04/202408/04/202405/04/202404/04/202403/04/202402/04/202401/04/202429/03/202428/03/202427/03/202426/03/202425/03/202422/03/202421/03/202420/03/202419/03/202418/03/202402/02/202401/02/202431/01/202430/01/202429/01/202427/01/202426/01/202425/01/202424/01/202423/01/202422/01/202420/01/202419/01/202418/01/202417/01/202416/01/202415/01/202413/01/202412/01/202411/01/202410/01/202409/01/202408/01/202406/01/202405/01/202404/01/202403/01/202402/01/202429/12/202328/12/202327/12/202326/12/202325/12/202323/12/202322/12/202321/12/202320/12/202319/12/202318/12/202316/12/202307/12/202306/12/202330/11/202329/11/202328/11/202324/11/202323/11/202322/11/202321/11/202320/11/202317/11/202316/11/202315/11/202314/11/202311/11/202310/11/202309/11/202308/11/202307/11/202304/11/202303/11/202302/11/202301/11/202331/10/202328/10/202327/10/202326/10/202325/10/202324/10/202321/10/202320/10/202319/10/202318/10/202317/10/202314/10/202313/10/202312/10/202311/10/202310/10/202306/10/202304/10/202303/10/202330/09/202329/09/202328/09/202327/09/202326/09/202325/09/202322/09/202321/09/202315/09/2023
Chọn | STT | Biển số | Giá trúng | Tỉnh, Thành phố | Loại biển | Ý nghĩa | Thời gian | Xác nhận | Liên hệ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 51L-393.33 | 225.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 39333 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
2 | 30L-136.63 | 210.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 13663 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
3 | 51L-286.99 | 195.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 28699 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
4 | 30K-868.58 | 195.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 86858 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
5 | 51L-345.79 | 190.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số tiến 2 3 số | 34579 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
6 | 51L-156.88 | 185.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 15688 | 2024-04-01 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
7 | 37K-268.66 | 185.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 26866 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
8 | 30K-828.26 | 185.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 82826 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
9 | 30K-856.58 | 175.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 85658 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
10 | 51L-199.79 | 170.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 19979 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
11 | 15K-216.16 | 165.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số gánh | 21616 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
12 | 30K-893.33 | 165.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 89333 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
13 | 30K-889.96 | 160.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 88996 | 2024-03-29 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
14 | 81A-378.79 | 140.000.000đ | Tỉnh Gia Lai | Thần tài 39 | 37879 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
15 | 51L-029.29 | 135.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 02929 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
16 | 47A-667.79 | 130.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Thần tài 39 | 66779 | 2024-03-21 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
17 | 51L-379.68 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 37968 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
18 | 61K-338.99 | 130.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Số kép | 33899 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
19 | 51L-022.99 | 130.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 02299 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
20 | 51L-339.88 | 125.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 33988 | 2024-03-27 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
21 | 51L-222.12 | 125.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 22212 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
22 | 51L-179.68 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 17968 | 2024-03-26 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
23 | 30L-119.68 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 11968 | 2024-03-26 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
24 | 51L-385.85 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 38585 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
25 | 51L-368.66 | 120.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 36866 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
26 | 49A-638.79 | 120.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | Thần tài 39 | 63879 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
27 | 14A-868.18 | 120.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Số gánh | 86818 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
28 | 30K-800.99 | 120.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 80099 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
29 | 51L-332.33 | 115.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 33233 | 2024-04-01 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
30 | 30K-939.59 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 93959 | 2024-03-27 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
31 | 51L-339.33 | 115.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | 2 Phím | 33933 | 2024-03-26 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
32 | 98A-686.69 | 115.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Phong thủy tổng 5 | 68669 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
33 | 49A-660.66 | 115.000.000đ | Tỉnh Lâm Đồng | 2 Phím | 66066 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
34 | 51L-167.68 | 115.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 16768 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
35 | 30K-633.55 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 63355 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
36 | 30K-877.89 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 3 số | 87789 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
37 | 30K-865.56 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 86556 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
38 | 30K-868.82 | 115.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 2 | 86882 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
39 | 98A-669.88 | 110.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Lộc phát | 66988 | 2024-03-22 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
40 | 30K-661.89 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 10 | 66189 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
41 | 30K-868.15 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 86815 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
42 | 30K-866.56 | 110.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 86656 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
43 | 30L-129.39 | 105.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 12939 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
44 | 30K-998.85 | 105.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 9 | 99885 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
45 | 30L-118.86 | 105.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 11886 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
46 | 15K-227.89 | 105.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Số tiến 3 số | 22789 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
47 | 61K-378.88 | 100.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Tam hoa | 37888 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
48 | 30K-868.36 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 86836 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
49 | 51L-368.39 | 100.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Thần tài 39 | 36839 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
50 | 51L-363.69 | 100.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Phong thủy tổng 7 | 36369 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
51 | 35A-389.88 | 100.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Lộc phát | 38988 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
52 | 30L-158.59 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 8 | 15859 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
53 | 30L-122.55 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 12255 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
54 | 93A-444.88 | 100.000.000đ | Tỉnh Bình Phước | 2 Phím | 44488 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
55 | 30K-660.86 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 66086 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
56 | 89A-455.66 | 100.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Lộc phát | 45566 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
57 | 30K-866.83 | 100.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 86683 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
58 | 30L-125.79 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 2 3 số | 12579 | 2024-03-28 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
59 | 51L-373.33 | 95.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 37333 | 2024-03-26 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
60 | 51L-313.33 | 95.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 31333 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
61 | 51L-068.66 | 95.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 06866 | 2024-03-22 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
62 | 30K-887.79 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Thần tài 39 | 88779 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
63 | 30K-886.16 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 88616 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
64 | 30K-858.69 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 6 | 85869 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
65 | 30K-926.89 | 95.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 4 | 92689 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
66 | 30K-957.99 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 95799 | 2024-04-01 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
67 | 51L-086.88 | 90.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 08688 | 2024-03-29 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
68 | 98A-678.86 | 90.000.000đ | Tỉnh Bắc Giang | Lộc phát | 67886 | 2024-03-29 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
69 | 51L-235.55 | 90.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 23555 | 2024-03-27 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
70 | 30K-863.36 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 86336 | 2024-03-26 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
71 | 51L-145.45 | 90.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 14545 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
72 | 30K-838.55 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số kép | 83855 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
73 | 14A-877.88 | 90.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | 2 Phím | 87788 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
74 | 34A-798.68 | 90.000.000đ | Tỉnh Hải Dương | Số gánh | 79868 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
75 | 30K-981.81 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 98181 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
76 | 51L-358.68 | 90.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 35868 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
77 | 51L-366.77 | 90.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số kép | 36677 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
78 | 30K-665.59 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Phong thủy tổng 1 | 66559 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
79 | 84A-122.77 | 90.000.000đ | Tỉnh Trà Vinh | Số kép | 12277 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
80 | 47A-638.68 | 90.000.000đ | Tỉnh Đắk Lắk | Số gánh | 63868 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
81 | 30K-629.68 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 62968 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
82 | 30K-646.46 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | 2 Phím | 64646 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
83 | 51K-983.88 | 90.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 98388 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
84 | 30K-955.79 | 90.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số tiến 2 3 số | 95579 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
85 | 30L-169.68 | 85.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 16968 | 2024-04-01 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
86 | 35A-376.66 | 85.000.000đ | Tỉnh Ninh Bình | Tam hoa | 37666 | 2024-04-01 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
87 | 30K-867.88 | 85.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 86788 | 2024-03-29 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
88 | 89A-466.86 | 85.000.000đ | Tỉnh Hưng Yên | Số gánh | 46686 | 2024-03-27 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
89 | 30K-958.85 | 85.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Số gánh | 95885 | 2024-03-26 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
90 | 15K-211.66 | 85.000.000đ | Thành phố Hải Phòng | Lộc phát | 21166 | 2024-03-26 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
91 | 51L-182.82 | 85.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Số gánh | 18282 | 2024-03-25 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
92 | 88A-692.92 | 85.000.000đ | Tỉnh Vĩnh Phúc | Số gánh | 69292 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
93 | 61K-363.99 | 85.000.000đ | Tỉnh Bình Dương | Số kép | 36399 | 2024-03-20 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
94 | 30K-659.68 | 85.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 65968 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
95 | 30K-659.66 | 85.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Lộc phát | 65966 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
96 | 37K-277.88 | 85.000.000đ | Tỉnh Nghệ An | Lộc phát | 27788 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
97 | 30L-145.55 | 85.000.000đ | Thành phố Hà Nội | Tam hoa | 14555 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
98 | 51L-015.55 | 85.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Tam hoa | 01555 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
99 | 51L-022.66 | 85.000.000đ | Thành phố Hồ Chí Minh | Lộc phát | 02266 | 2024-03-19 | Xác nhận chủ | Xem ngay | |
100 | 14C-398.98 | 85.000.000đ | Tỉnh Quảng Ninh | Số gánh | 39898 | 2024-03-18 | Xác nhận chủ | Xem ngay |