Biển giảm giá

29K-079.99 = 90tr
29k-082.22 = 90tr
51K-915.55 = 100tr
15K-187.77 = 110tr
51K-835.79 = 110tr
88A-633.89 = 115tr
19A-566.86 = 115tr
95A-112.34 = 119tr
37C-500.00 = 120tr
30K-436.66 = 120tr
51L-096.96 = 120tr
60K-368.99 = 120tr
61A-283.86 = 120tr
77A-288.66 = 120tr
69A-133.88 = 120tr
51K-963.88 = 125tr
20A-711.11 = 130tr
63A-268.88 = 130tr
61K-338.68 = 130tr
30L-027.89 = 130tr

Biển mới nhất

30K-886.82 = 200tr
30L-096.96 = 230tr
14A-444.44 = 4400tr
88A-693.93 = 180tr
88A-662.62 = 180tr
88A-666.88 = 1900tr
38A-566.66 = 790tr
36A-999.99 = 19000tr
29C-888.88 = 9900tr
29H-888.88 = 9900tr
29H-666.66 = 6600tr
29C-567.89 = 3900tr
29H-567.89 = 5000tr
29H-333.33 = 3900tr
29C-222.22 = 3900tr
30L-166.61 = 180tr
30L-111.19 = 300tr
30L-019.79 = 290tr
30L-938.99 = 300tr
30L-009.99 = 600tr

Biển số đẹp

  • Danh sách biển hiện có
  • Biển bấm ngay sẵn có
  • Biển sắp đấu giá
  • Biển đã đấu giá
input i
select

Chọn tỉnh, thành phố

Tất cảThành phố Hà Nội(29,30,31,32,33,40)Thành phố Hồ Chí Minh(41,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59)Thành phố Hải Phòng(15,16)Thành phố Cần Thơ(65)Thành phố Đà Nẵng(43)Tỉnh An Giang(67)Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu(72)Tỉnh Bạc Liêu(94)Tỉnh Bắc Kạn(97)Tỉnh Bắc Giang(13,98)Tỉnh Bắc Ninh(99)Tỉnh Bến Tre(71)Tỉnh Bình Dương(61)Tỉnh Bình Định(77)Tỉnh Bình Phước(93)Tỉnh Bình Thuận(86)Tỉnh Cà Mau(69)Tỉnh Cao Bằng(11)Tỉnh Đắk Lắk(47)Tỉnh Đắk Nông(48)Tỉnh Điện Biên(27)Tỉnh Đồng Nai(39,60)Tỉnh Đồng Tháp(66)Tỉnh Gia Lai(81)Tỉnh Hà Giang(23)Tỉnh Hà Nam(90)Tỉnh Hà Tĩnh(38)Tỉnh Hải Dương(34)Tỉnh Hòa Bình(28)Tỉnh Hậu Giang(95)Tỉnh Hưng Yên(89)Tỉnh Khánh Hòa(79)Tỉnh Kiên Giang(68)Tỉnh Kon Tum(82)Tỉnh Lai Châu(25)Tỉnh Lào Cai(24)Tỉnh Lạng Sơn(12)Tỉnh Lâm Đồng(49)Tỉnh Long An(62)Tỉnh Nam Định(18)Tỉnh Nghệ An(37)Tỉnh Ninh Bình(35)Tỉnh Ninh Thuận(85)Tỉnh Phú Thọ(19)Tỉnh Phú Yên(78)Tỉnh Quảng Bình(73)Tỉnh Quảng Nam(92)Tỉnh Quảng Ngãi(76)Tỉnh Quảng Ninh(14)Tỉnh Quảng Trị(74)Tỉnh Sóc Trăng(83)Tỉnh Sơn La(26)Tỉnh Tây Ninh(70)Tỉnh Thái Bình(17)Tỉnh Thái Nguyên(20)Tỉnh Thanh Hóa(36)Tỉnh Thừa Thiên Huế(75)Tỉnh Tiền Giang(63)Tỉnh Trà Vinh(84)Tỉnh Tuyên Quang(22)Tỉnh Vĩnh Long(64)Tỉnh Vĩnh Phúc(88)Tỉnh Yên Bái(21)
select

Chọn loại xe

Tất cảXe conXe tải vanXe tải - Xe bán tảiXe khách
select

Chọn loại biển

Tất cảNgũ quýNgũ quý 1Ngũ quý 2Ngũ quý 3Ngũ quý 4Ngũ quý 5Ngũ quý 6Ngũ quý 7Ngũ quý 8Ngũ quý 9Tứ quýTứ quý 1Tứ quý 2Tứ quý 3Tứ quý 4Tứ quý 5Tứ quý 6Tứ quý 7Tứ quý 8Tứ quý 9Tam hoaTam hoa 1Tam hoa 2Tam hoa 3Tam hoa 4Tam hoa 5Tam hoa 6Tam hoa 7Tam hoa 8Tam hoa 9Lộc phátÔng địaSố tiến 5 sốSố tiến 4 sốSố tiến 3 sốSố tiến 2 5 sốSố tiến 2 4 sốSố tiến 2 3 sốThần tàiSố gánhSố képSố taxi2 PhímDễ nhớNăm sinhPhong thủy tổng 1Phong thủy tổng 2Phong thủy tổng 3Phong thủy tổng 4Phong thủy tổng 5Phong thủy tổng 6Phong thủy tổng 7Phong thủy tổng 8Phong thủy tổng 9Phong thủy tổng 10
select

Giá thấp dần

Mặc địnhGiá thấp dầnGiá tăng dần
Chọn STT Biển số Giá bán Tỉnh, Thành phố Loại xe Loại biển Ý nghĩa Đăng ký
1 29A-999.99 139.000.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Ngũ quý 99999 Đăng ký
2 30E-999.99 55.000.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Ngũ quý 99999 Đăng ký
3 36A-999.99 19.000.000.000đ Tỉnh Thanh Hóa Xe con Ngũ quý 99999 Đăng ký
4 30G-666.66 15.000.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Ngũ quý 66666 Đăng ký
5 30F-555.55 15.000.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Ngũ quý 55555 Đăng ký
6 29C-888.88 9.900.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe tải - Xe bán tải Ngũ quý 88888 Đăng ký
7 29H-888.88 9.900.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe tải - Xe bán tải Ngũ quý 88888 Đăng ký
8 98A-666.66 7.000.000.000đ Tỉnh Bắc Giang Xe con Ngũ quý 66666 Đăng ký
9 88A-688.88 6.900.000.000đ Tỉnh Vĩnh Phúc Xe con Tứ quý 8 68888 Đăng ký
10 29H-666.66 6.600.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe tải - Xe bán tải Ngũ quý 66666 Đăng ký
11 29H-567.89 5.000.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe tải - Xe bán tải Số tiến 5 số 56789 Đăng ký
12 14A-444.44 4.400.000.000đ Tỉnh Quảng Ninh Xe con Ngũ quý 44444 Đăng ký
13 36A-333.33 3.990.000.000đ Tỉnh Thanh Hóa Xe con Ngũ quý 33333 Đăng ký
14 29C-567.89 3.900.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe tải - Xe bán tải Số tiến 5 số 56789 Đăng ký
15 29H-333.33 3.900.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe tải - Xe bán tải Ngũ quý 33333 Đăng ký
16 29C-222.22 3.900.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe tải - Xe bán tải Ngũ quý 22222 Đăng ký
17 37K-222.22 3.500.000.000đ Tỉnh Nghệ An Xe con Ngũ quý 22222 Đăng ký
18 51K-988.88 2.900.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con Tứ quý 8 98888 Đăng ký
19 51L-388.88 2.800.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con Tứ quý 8 38888 Đăng ký
20 19A-599.99 2.400.000.000đ Tỉnh Phú Thọ Xe con Tứ quý 9 59999 Đăng ký
21 51K-966.66 2.300.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con Tứ quý 6 96666 Đăng ký
22 51L-099.99 2.100.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con Tứ quý 09999 Đăng ký
23 51L-234.56 2.000.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con Số tiến 5 số 23456 Đăng ký
24 88A-668.68 2.000.000.000đ Tỉnh Vĩnh Phúc Xe con 2 Phím 66868 Đăng ký
25 88A-666.88 1.900.000.000đ Tỉnh Vĩnh Phúc Xe con 2 Phím 66688 Đăng ký
26 98A-688.88 1.800.000.000đ Tỉnh Bắc Giang Xe con Tứ quý 8 68888 Đăng ký
27 51L-366.66 1.700.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con Tứ quý 6 36666 Đăng ký
28 36A-988.88 1.600.000.000đ Tỉnh Thanh Hóa Xe con Tứ quý 8 98888 Đăng ký
29 88A-668.88 1.600.000.000đ Tỉnh Vĩnh Phúc Xe con Tam hoa 66888 Đăng ký
30 51K-888.99 1.590.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con 2 Phím 88899 Đăng ký
31 30K-568.68 1.550.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Số gánh 56868 Đăng ký
32 30K-968.68 1.500.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Số gánh 96868 Đăng ký
33 37K-288.88 1.500.000.000đ Tỉnh Nghệ An Xe con Tứ quý 8 28888 Đăng ký
34 29H-299.99 1.500.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe tải - Xe bán tải Tứ quý 9 29999 Đăng ký
35 99A-666.88 1.500.000.000đ Tỉnh Bắc Ninh Xe con 2 Phím 66688 Đăng ký
36 30K-789.89 1.400.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Số gánh 78989 Đăng ký
37 30K-999.98 1.360.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 99998 Đăng ký
38 30K-779.99 1.300.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Tam hoa 77999 Đăng ký
39 15K-155.55 1.300.000.000đ Thành phố Hải Phòng Xe con Tứ quý 5 15555 Đăng ký
40 81A-399.99 1.250.000.000đ Tỉnh Gia Lai Xe con Tứ quý 9 39999 Đăng ký
41 30K-766.66 1.250.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Tứ quý 6 76666 Đăng ký
42 47A-599.99 1.250.000.000đ Tỉnh Đắk Lắk Xe con Tứ quý 9 59999 Đăng ký
43 93A-444.44 1.235.000.000đ Tỉnh Bình Phước Xe con Ngũ quý 44444 Đăng ký
44 61C-555.55 1.200.000.000đ Tỉnh Bình Dương Xe tải - Xe bán tải Ngũ quý 55555 Đăng ký
45 61C-567.89 1.200.000.000đ Tỉnh Bình Dương Xe tải - Xe bán tải Số tiến 5 số 56789 Đăng ký
46 51C-567.89 1.100.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Số tiến 5 số 56789 Đăng ký
47 61A-222.22 1.100.000.000đ Tỉnh Bình Dương Xe con Ngũ quý 22222 Đăng ký
48 30K-977.99 1.100.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 97799 Đăng ký
49 30K-889.88 1.100.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 88988 Đăng ký
50 60K-388.88 1.100.000.000đ Tỉnh Đồng Nai Xe con Tứ quý 8 38888 Đăng ký
51 63A-288.88 1.050.000.000đ Tỉnh Tiền Giang Xe con Tứ quý 8 28888 Đăng ký
52 30K-888.98 1.050.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 88898 Đăng ký
53 51L-377.77 1.050.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con Tứ quý 7 37777 Đăng ký
54 19A-588.88 1.000.000.000đ Tỉnh Phú Thọ Xe con Tứ quý 8 58888 Đăng ký
55 19C-222.22 999.000.000đ Tỉnh Phú Thọ Xe tải - Xe bán tải Ngũ quý 22222 Đăng ký
56 19C-111.11 999.000.000đ Tỉnh Phú Thọ Xe tải - Xe bán tải Ngũ quý 11111 Đăng ký
57 99A-689.99 999.000.000đ Tỉnh Bắc Ninh Xe con Tam hoa 68999 Đăng ký
58 28A-199.99 999.000.000đ Tỉnh Hòa Bình Xe con Tứ quý 9 19999 Đăng ký
59 51L-999.96 990.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con 2 Phím 99996 Đăng ký
60 19A-568.68 990.000.000đ Tỉnh Phú Thọ Xe con Số gánh 56868 Đăng ký
61 30K-999.69 960.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 99969 Đăng ký
62 51K-988.89 950.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con 2 Phím 98889 Đăng ký
63 30L-077.77 950.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Tứ quý 07777 Đăng ký
64 30K-966.88 950.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Lộc phát 96688 Đăng ký
65 51L-123.45 950.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con Số tiến 5 số 12345 Đăng ký
66 78A-188.88 950.000.000đ Tỉnh Phú Yên Xe con Tứ quý 8 18888 Đăng ký
67 51K-955.55 950.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con Tứ quý 5 95555 Đăng ký
68 30K-828.88 900.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Tam hoa 82888 Đăng ký
69 15K-234.56 888.000.000đ Thành phố Hải Phòng Xe con Số tiến 5 số 23456 Đăng ký
70 19A-222.22 888.000.000đ Tỉnh Phú Thọ Xe con Ngũ quý 22222 Đăng ký
71 14A-833.33 880.000.000đ Tỉnh Quảng Ninh Xe con Tứ quý 3 83333 Đăng ký
72 92A-388.88 850.000.000đ Tỉnh Quảng Nam Xe con Tứ quý 8 38888 Đăng ký
73 30K-989.98 850.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 98998 Đăng ký
74 30K-899.98 850.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 89998 Đăng ký
75 61K-345.67 850.000.000đ Tỉnh Bình Dương Xe con Số tiến 5 số 34567 Đăng ký
76 30K-909.99 850.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Tam hoa 90999 Đăng ký
77 51K-933.33 850.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con Tứ quý 3 93333 Đăng ký
78 30K-877.77 800.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Tứ quý 7 87777 Đăng ký
79 35A-367.89 800.000.000đ Tỉnh Ninh Bình Xe con Số tiến 4 số 36789 Đăng ký
80 35A-368.68 800.000.000đ Tỉnh Ninh Bình Xe con Số gánh 36868 Đăng ký
81 76A-299.99 799.000.000đ Tỉnh Quảng Ngãi Xe con Tứ quý 9 29999 Đăng ký
82 15K-255.55 799.000.000đ Thành phố Hải Phòng Xe con Tứ quý 5 25555 Đăng ký
83 38A-566.66 790.000.000đ Tỉnh Hà Tĩnh Xe con Tứ quý 6 56666 Đăng ký
84 19A-566.66 790.000.000đ Tỉnh Phú Thọ Xe con Tứ quý 6 56666 Đăng ký
85 51L-367.89 790.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con Số tiến 4 số 36789 Đăng ký
86 14A-855.55 790.000.000đ Tỉnh Quảng Ninh Xe con Tứ quý 5 85555 Đăng ký
87 51K-766.66 780.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con Tứ quý 6 76666 Đăng ký
88 51K-919.99 780.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Xe con Tam hoa 91999 Đăng ký
89 30L-068.68 780.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Số gánh 06868 Đăng ký
90 88A-688.66 750.000.000đ Tỉnh Vĩnh Phúc Xe con 2 Phím 68866 Đăng ký
91 98A-686.86 750.000.000đ Tỉnh Bắc Giang Xe con 2 Phím 68686 Đăng ký
92 30K-888.38 750.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 88838 Đăng ký
93 79A-499.99 700.000.000đ Tỉnh Khánh Hòa Xe con Tứ quý 9 49999 Đăng ký
94 30k-999.59 700.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 99959 Đăng ký
95 30K-922.22 700.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Tứ quý 2 92222 Đăng ký
96 30K-986.68 700.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Số gánh 98668 Đăng ký
97 99A-766.66 700.000.000đ Tỉnh Bắc Ninh Xe con Tứ quý 6 76666 Đăng ký
98 36A-979.99 699.000.000đ Tỉnh Thanh Hóa Xe con Tam hoa 97999 Đăng ký
99 88A-666.86 699.000.000đ Tỉnh Vĩnh Phúc Xe con 2 Phím 66686 Đăng ký
100 30K-555.66 690.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 55566 Đăng ký
input i
select

Chọn tỉnh, thành phố

Tất cảThành phố Hà Nội(29,30,31,32,33,40)Thành phố Hồ Chí Minh(41,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59)Thành phố Hải Phòng(15,16)Thành phố Cần Thơ(65)Thành phố Đà Nẵng(43)Tỉnh An Giang(67)Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu(72)Tỉnh Bạc Liêu(94)Tỉnh Bắc Kạn(97)Tỉnh Bắc Giang(13,98)Tỉnh Bắc Ninh(99)Tỉnh Bến Tre(71)Tỉnh Bình Dương(61)Tỉnh Bình Định(77)Tỉnh Bình Phước(93)Tỉnh Bình Thuận(86)Tỉnh Cà Mau(69)Tỉnh Cao Bằng(11)Tỉnh Đắk Lắk(47)Tỉnh Đắk Nông(48)Tỉnh Điện Biên(27)Tỉnh Đồng Nai(39,60)Tỉnh Đồng Tháp(66)Tỉnh Gia Lai(81)Tỉnh Hà Giang(23)Tỉnh Hà Nam(90)Tỉnh Hà Tĩnh(38)Tỉnh Hải Dương(34)Tỉnh Hòa Bình(28)Tỉnh Hậu Giang(95)Tỉnh Hưng Yên(89)Tỉnh Khánh Hòa(79)Tỉnh Kiên Giang(68)Tỉnh Kon Tum(82)Tỉnh Lai Châu(25)Tỉnh Lào Cai(24)Tỉnh Lạng Sơn(12)Tỉnh Lâm Đồng(49)Tỉnh Long An(62)Tỉnh Nam Định(18)Tỉnh Nghệ An(37)Tỉnh Ninh Bình(35)Tỉnh Ninh Thuận(85)Tỉnh Phú Thọ(19)Tỉnh Phú Yên(78)Tỉnh Quảng Bình(73)Tỉnh Quảng Nam(92)Tỉnh Quảng Ngãi(76)Tỉnh Quảng Ninh(14)Tỉnh Quảng Trị(74)Tỉnh Sóc Trăng(83)Tỉnh Sơn La(26)Tỉnh Tây Ninh(70)Tỉnh Thái Bình(17)Tỉnh Thái Nguyên(20)Tỉnh Thanh Hóa(36)Tỉnh Thừa Thiên Huế(75)Tỉnh Tiền Giang(63)Tỉnh Trà Vinh(84)Tỉnh Tuyên Quang(22)Tỉnh Vĩnh Long(64)Tỉnh Vĩnh Phúc(88)Tỉnh Yên Bái(21)
select

Chọn loại xe

Tất cảXe conXe tải vanXe tải - Xe bán tảiXe khách
select

Chọn loại biển

Tất cảNgũ quýNgũ quý 1Ngũ quý 2Ngũ quý 3Ngũ quý 4Ngũ quý 5Ngũ quý 6Ngũ quý 7Ngũ quý 8Ngũ quý 9Tứ quýTứ quý 1Tứ quý 2Tứ quý 3Tứ quý 4Tứ quý 5Tứ quý 6Tứ quý 7Tứ quý 8Tứ quý 9Tam hoaTam hoa 1Tam hoa 2Tam hoa 3Tam hoa 4Tam hoa 5Tam hoa 6Tam hoa 7Tam hoa 8Tam hoa 9Lộc phátÔng địaSố tiến 5 sốSố tiến 4 sốSố tiến 3 sốSố tiến 2 5 sốSố tiến 2 4 sốSố tiến 2 3 sốThần tàiSố gánhSố képSố taxi2 PhímDễ nhớNăm sinhPhong thủy tổng 1Phong thủy tổng 2Phong thủy tổng 3Phong thủy tổng 4Phong thủy tổng 5Phong thủy tổng 6Phong thủy tổng 7Phong thủy tổng 8Phong thủy tổng 9Phong thủy tổng 10
select

Thứ tự sắp xếp

Mặc địnhGiá thấp dầnGiá tăng dần
Chọn STT Biển số Giá bán Tỉnh, Thành phố Loại xe Loại biển Ý nghĩa Đăng ký
1 30K-600.88 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Lộc phát 60088 Đăng ký
2 30K-500.88 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Lộc phát 50088 Đăng ký
3 30K-512.88 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Lộc phát 51288 Đăng ký
4 50L-024.68 440.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Lộc phát 02468 Đăng ký
5 30K-319.76 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Ông địa 31976 Đăng ký
6 30K-222.76 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Ông địa 22276 Đăng ký
7 30K-447.79 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Thần tài 44779 Đăng ký
8 30K-478.79 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Thần tài 47879 Đăng ký
9 30K-591.79 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Thần tài 59179 Đăng ký
10 30K-611.79 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Thần tài 61179 Đăng ký
11 30K-612.39 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Thần tài 61239 Đăng ký
12 30K-562.39 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Thần tài 56239 Đăng ký
13 30K-537.79 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Thần tài 53779 Đăng ký
14 30K-511.79 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Thần tài 51179 Đăng ký
15 30K-517.79 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Thần tài 51779 Đăng ký
16 30K-319.78 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Thần tài 31978 Đăng ký
17 30K-268.78 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Thần tài 26878 Đăng ký
18 30K-571.71 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Số gánh 57171 Đăng ký
19 30K-569.59 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Số gánh 56959 Đăng ký
20 30K-558.18 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Số gánh 55818 Đăng ký
21 30K-429.29 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Số gánh 42929 Đăng ký
22 30K-269.29 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Số gánh 26929 Đăng ký
23 30K-288.29 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Số gánh 28829 Đăng ký
24 30K-268.28 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Số gánh 26828 Đăng ký
25 30K-266.96 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Số gánh 26696 Đăng ký
26 30K-266.28 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Số gánh 26628 Đăng ký
27 30K-444.40 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Tứ quý 44440 Đăng ký
28 30K-570.00 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Tam hoa 57000 Đăng ký
29 30K-597.77 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Tam hoa 59777 Đăng ký
30 30K-543.33 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Tam hoa 54333 Đăng ký
31 30K-602.22 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Tam hoa 60222 Đăng ký
32 30K-603.33 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Tam hoa 60333 Đăng ký
33 30K-502.22 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Tam hoa 50222 Đăng ký
34 30K-517.77 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Tam hoa 51777 Đăng ký
35 30K-538.99 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Số kép 53899 Đăng ký
36 30K-511.22 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Số kép 51122 Đăng ký
37 30K-319.80 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 1 31980 Đăng ký
38 30K-319.71 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 1 31971 Đăng ký
39 30K-319.62 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 1 31962 Đăng ký
40 30K-266.61 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 1 26661 Đăng ký
41 30K-226.29 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 1 22629 Đăng ký
42 30K-222.87 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 1 22287 Đăng ký
43 30K-575.69 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 2 57569 Đăng ký
44 30K-319.90 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 2 31990 Đăng ký
45 30K-319.81 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 2 31981 Đăng ký
46 30K-319.72 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 2 31972 Đăng ký
47 30K-319.82 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 3 31982 Đăng ký
48 30K-319.73 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 3 31973 Đăng ký
49 30K-222.61 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 3 22261 Đăng ký
50 30K-222.07 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 3 22207 Đăng ký
51 30K-319.92 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 4 31992 Đăng ký
52 30K-319.83 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 4 31983 Đăng ký
53 30K-319.74 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 4 31974 Đăng ký
54 30K-319.65 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 4 31965 Đăng ký
55 30K-223.25 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 4 22325 Đăng ký
56 30K-319.93 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 5 31993 Đăng ký
57 30K-319.84 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 5 31984 Đăng ký
58 30K-319.75 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 5 31975 Đăng ký
59 30K-223.26 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 5 22326 Đăng ký
60 30K-266.65 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 5 26665 Đăng ký
61 30K-222.90 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 5 22290 Đăng ký
62 30K-222.81 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 5 22281 Đăng ký
63 30K-222.63 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 5 22263 Đăng ký
64 30K-319.94 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 6 31994 Đăng ký
65 30K-319.67 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 6 31967 Đăng ký
66 30K-221.29 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 6 22129 Đăng ký
67 30K-611.18 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 7 61118 Đăng ký
68 30K-600.01 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 7 60001 Đăng ký
69 30K-319.95 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 7 31995 Đăng ký
70 30K-223.28 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 7 22328 Đăng ký
71 30K-268.29 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 7 26829 Đăng ký
72 30K-266.67 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 7 26667 Đăng ký
73 30K-222.83 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 7 22283 Đăng ký
74 30K-319.96 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 8 31996 Đăng ký
75 30K-319.87 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 8 31987 Đăng ký
76 30K-223.29 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 8 22329 Đăng ký
77 30K-222.93 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 8 22293 Đăng ký
78 30K-222.84 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 8 22284 Đăng ký
79 30K-222.75 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 8 22275 Đăng ký
80 30K-319.97 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 9 31997 Đăng ký
81 30K-319.60 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 9 31960 Đăng ký
82 30K-222.85 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 9 22285 Đăng ký
83 30K-582.69 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 10 58269 Đăng ký
84 30K-319.98 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 10 31998 Đăng ký
85 30K-319.61 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 10 31961 Đăng ký
86 30K-266.60 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Phong thủy tổng 10 26660 Đăng ký
87 30K-444.46 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 44446 Đăng ký
88 30K-288.28 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 28828 Đăng ký
89 30K-222.62 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 22262 Đăng ký
90 30K-266.62 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 26662 Đăng ký
91 30K-222.92 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 22292 Đăng ký
92 30K-222.12 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 22212 Đăng ký
93 30K-222.02 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con 2 Phím 22202 Đăng ký
94 30K-517.89 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Số tiến 3 số 51789 Đăng ký
95 30K-547.89 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Số tiến 3 số 54789 Đăng ký
96 30K-444.56 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Số tiến 3 số 44456 Đăng ký
97 30K-497.89 Liên hệ Thành phố Hà Nội Xe con Số tiến 3 số 49789 Đăng ký
98 30K-286.78 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Số tiến 3 số 28678 Đăng ký
99 30K-266.78 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Số tiến 3 số 26678 Đăng ký
100 30K-265.67 200.000.000đ Thành phố Hà Nội Xe con Số tiến 3 số 26567 Đăng ký
input i
select

Chọn tỉnh, thành phố

Tất cảThành phố Hà Nội(29,30,31,32,33,40)Thành phố Hồ Chí Minh(41,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59)Thành phố Hải Phòng(15,16)Thành phố Cần Thơ(65)Thành phố Đà Nẵng(43)Tỉnh An Giang(67)Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu(72)Tỉnh Bạc Liêu(94)Tỉnh Bắc Kạn(97)Tỉnh Bắc Giang(13,98)Tỉnh Bắc Ninh(99)Tỉnh Bến Tre(71)Tỉnh Bình Dương(61)Tỉnh Bình Định(77)Tỉnh Bình Phước(93)Tỉnh Bình Thuận(86)Tỉnh Cà Mau(69)Tỉnh Cao Bằng(11)Tỉnh Đắk Lắk(47)Tỉnh Đắk Nông(48)Tỉnh Điện Biên(27)Tỉnh Đồng Nai(39,60)Tỉnh Đồng Tháp(66)Tỉnh Gia Lai(81)Tỉnh Hà Giang(23)Tỉnh Hà Nam(90)Tỉnh Hà Tĩnh(38)Tỉnh Hải Dương(34)Tỉnh Hòa Bình(28)Tỉnh Hậu Giang(95)Tỉnh Hưng Yên(89)Tỉnh Khánh Hòa(79)Tỉnh Kiên Giang(68)Tỉnh Kon Tum(82)Tỉnh Lai Châu(25)Tỉnh Lào Cai(24)Tỉnh Lạng Sơn(12)Tỉnh Lâm Đồng(49)Tỉnh Long An(62)Tỉnh Nam Định(18)Tỉnh Nghệ An(37)Tỉnh Ninh Bình(35)Tỉnh Ninh Thuận(85)Tỉnh Phú Thọ(19)Tỉnh Phú Yên(78)Tỉnh Quảng Bình(73)Tỉnh Quảng Nam(92)Tỉnh Quảng Ngãi(76)Tỉnh Quảng Ninh(14)Tỉnh Quảng Trị(74)Tỉnh Sóc Trăng(83)Tỉnh Sơn La(26)Tỉnh Tây Ninh(70)Tỉnh Thái Bình(17)Tỉnh Thái Nguyên(20)Tỉnh Thanh Hóa(36)Tỉnh Thừa Thiên Huế(75)Tỉnh Tiền Giang(63)Tỉnh Trà Vinh(84)Tỉnh Tuyên Quang(22)Tỉnh Vĩnh Long(64)Tỉnh Vĩnh Phúc(88)Tỉnh Yên Bái(21)
select

Chọn loại xe

Tất cảXe conXe tải vanXe tải - Xe bán tảiXe khách
select

Chọn loại biển

Tất cảNgũ quýNgũ quý 1Ngũ quý 2Ngũ quý 3Ngũ quý 4Ngũ quý 5Ngũ quý 6Ngũ quý 7Ngũ quý 8Ngũ quý 9Tứ quýTứ quý 1Tứ quý 2Tứ quý 3Tứ quý 4Tứ quý 5Tứ quý 6Tứ quý 7Tứ quý 8Tứ quý 9Tam hoaTam hoa 1Tam hoa 2Tam hoa 3Tam hoa 4Tam hoa 5Tam hoa 6Tam hoa 7Tam hoa 8Tam hoa 9Lộc phátÔng địaSố tiến 5 sốSố tiến 4 sốSố tiến 3 sốSố tiến 2 5 sốSố tiến 2 4 sốSố tiến 2 3 sốThần tàiSố gánhSố képSố taxi2 PhímDễ nhớNăm sinhPhong thủy tổng 1Phong thủy tổng 2Phong thủy tổng 3Phong thủy tổng 4Phong thủy tổng 5Phong thủy tổng 6Phong thủy tổng 7Phong thủy tổng 8Phong thủy tổng 9Phong thủy tổng 10
select

Thứ tự sắp xếp

Mặc địnhGiá thấp dầnGiá tăng dần
input

Thời gian

Không có biển số xe phù hợp

input i
select

Chọn tỉnh, thành phố

Tất cảThành phố Hà Nội(29,30,31,32,33,40)Thành phố Hồ Chí Minh(41,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59)Thành phố Hải Phòng(15,16)Thành phố Cần Thơ(65)Thành phố Đà Nẵng(43)Tỉnh An Giang(67)Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu(72)Tỉnh Bạc Liêu(94)Tỉnh Bắc Kạn(97)Tỉnh Bắc Giang(13,98)Tỉnh Bắc Ninh(99)Tỉnh Bến Tre(71)Tỉnh Bình Dương(61)Tỉnh Bình Định(77)Tỉnh Bình Phước(93)Tỉnh Bình Thuận(86)Tỉnh Cà Mau(69)Tỉnh Cao Bằng(11)Tỉnh Đắk Lắk(47)Tỉnh Đắk Nông(48)Tỉnh Điện Biên(27)Tỉnh Đồng Nai(39,60)Tỉnh Đồng Tháp(66)Tỉnh Gia Lai(81)Tỉnh Hà Giang(23)Tỉnh Hà Nam(90)Tỉnh Hà Tĩnh(38)Tỉnh Hải Dương(34)Tỉnh Hòa Bình(28)Tỉnh Hậu Giang(95)Tỉnh Hưng Yên(89)Tỉnh Khánh Hòa(79)Tỉnh Kiên Giang(68)Tỉnh Kon Tum(82)Tỉnh Lai Châu(25)Tỉnh Lào Cai(24)Tỉnh Lạng Sơn(12)Tỉnh Lâm Đồng(49)Tỉnh Long An(62)Tỉnh Nam Định(18)Tỉnh Nghệ An(37)Tỉnh Ninh Bình(35)Tỉnh Ninh Thuận(85)Tỉnh Phú Thọ(19)Tỉnh Phú Yên(78)Tỉnh Quảng Bình(73)Tỉnh Quảng Nam(92)Tỉnh Quảng Ngãi(76)Tỉnh Quảng Ninh(14)Tỉnh Quảng Trị(74)Tỉnh Sóc Trăng(83)Tỉnh Sơn La(26)Tỉnh Tây Ninh(70)Tỉnh Thái Bình(17)Tỉnh Thái Nguyên(20)Tỉnh Thanh Hóa(36)Tỉnh Thừa Thiên Huế(75)Tỉnh Tiền Giang(63)Tỉnh Trà Vinh(84)Tỉnh Tuyên Quang(22)Tỉnh Vĩnh Long(64)Tỉnh Vĩnh Phúc(88)Tỉnh Yên Bái(21)
select

Chọn loại xe

Tất cảXe conXe tải vanXe tải - Xe bán tảiXe khách
select

Chọn loại biển

Tất cảNgũ quýNgũ quý 1Ngũ quý 2Ngũ quý 3Ngũ quý 4Ngũ quý 5Ngũ quý 6Ngũ quý 7Ngũ quý 8Ngũ quý 9Tứ quýTứ quý 1Tứ quý 2Tứ quý 3Tứ quý 4Tứ quý 5Tứ quý 6Tứ quý 7Tứ quý 8Tứ quý 9Tam hoaTam hoa 1Tam hoa 2Tam hoa 3Tam hoa 4Tam hoa 5Tam hoa 6Tam hoa 7Tam hoa 8Tam hoa 9Lộc phátÔng địaSố tiến 5 sốSố tiến 4 sốSố tiến 3 sốSố tiến 2 5 sốSố tiến 2 4 sốSố tiến 2 3 sốThần tàiSố gánhSố képSố taxi2 PhímDễ nhớNăm sinhPhong thủy tổng 1Phong thủy tổng 2Phong thủy tổng 3Phong thủy tổng 4Phong thủy tổng 5Phong thủy tổng 6Phong thủy tổng 7Phong thủy tổng 8Phong thủy tổng 9Phong thủy tổng 10
select

Giá thấp dần

Mặc địnhGiá thấp dầnGiá tăng dần
input

Thời gian

02/02/202401/02/202431/01/202430/01/202429/01/202427/01/202426/01/202425/01/202424/01/202423/01/202422/01/202420/01/202419/01/202418/01/202417/01/202416/01/202415/01/202413/01/202412/01/202411/01/202410/01/202409/01/202408/01/202406/01/202405/01/202404/01/202403/01/202402/01/202429/12/202328/12/202327/12/202326/12/202325/12/202323/12/202322/12/202321/12/202320/12/202319/12/202318/12/202316/12/202307/12/202306/12/202330/11/202329/11/202328/11/202324/11/202323/11/202322/11/202321/11/202320/11/202317/11/202316/11/202315/11/202314/11/202311/11/202310/11/202309/11/202308/11/202307/11/202304/11/202303/11/202302/11/202301/11/202331/10/202328/10/202327/10/202326/10/202325/10/202324/10/202321/10/202320/10/202319/10/202318/10/202317/10/202314/10/202313/10/202312/10/202311/10/202310/10/202306/10/202304/10/202303/10/202330/09/202329/09/202328/09/202327/09/202326/09/202325/09/202322/09/202321/09/202315/09/2023
Chọn STT Biển số Giá trúng Tỉnh, Thành phố Loại biển Ý nghĩa Thời gian Xác nhận Liên hệ
1 30K-999.99 75.275.000.000đ Thành phố Hà Nội Ngũ quý 1 99999 2024-01-13 Xác nhận chủXem ngay
2 88A-666.66 29.430.000.000đ Tỉnh Vĩnh Phúc Ngũ quý 1 66666 2024-01-02 Xác nhận chủXem ngay
3 14A-888.88 21.855.000.000đ Tỉnh Quảng Ninh Ngũ quý 1 88888 2024-01-04 Xác nhận chủXem ngay
4 51K-999.99 20.560.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Ngũ quý 1 99999 2024-01-20 Xác nhận chủXem ngay
5 30K-666.66 19.580.000.000đ Thành phố Hà Nội Ngũ quý 1 66666 2024-01-06 Xác nhận chủXem ngay
6 51K-888.88 15.265.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Ngũ quý 1 88888 2023-10-21 Xác nhận chủXem ngay
7 30K-555.55 14.495.000.000đ Thành phố Hà Nội Ngũ quý 1 55555 2023-11-04 Xác nhận chủXem ngay
8 30K-567.89 12.570.000.000đ Thành phố Hà Nội Số tiến 5 số 56789 2023-12-06 Xác nhận chủXem ngay
9 22A-222.22 12.190.000.000đ Tỉnh Tuyên Quang Ngũ quý 1 22222 2023-12-25 Xác nhận chủXem ngay
10 30K-777.77 9.365.000.000đ Thành phố Hà Nội Ngũ quý 1 77777 2024-01-11 Xác nhận chủXem ngay
11 11A-111.11 8.780.000.000đ Tỉnh Cao Bằng Ngũ quý 1 11111 2023-12-22 Xác nhận chủXem ngay
12 51L-333.33 8.350.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Ngũ quý 1 33333 2024-01-08 Xác nhận chủXem ngay
13 30K-568.68 7.410.000.000đ Thành phố Hà Nội Số gánh 56868 2023-11-11 Xác nhận chủXem ngay
14 72A-777.77 6.850.000.000đ Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu Ngũ quý 1 77777 2023-12-23 Xác nhận chủXem ngay
15 51K-868.68 6.845.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh 2 Phím 86868 2023-11-10 Xác nhận chủXem ngay
16 30K-699.99 6.550.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 69999 2023-12-23 Xác nhận chủXem ngay
17 30L-111.11 5.440.000.000đ Thành phố Hà Nội Ngũ quý 1 11111 2024-01-08 Xác nhận chủXem ngay
18 51L-222.22 5.360.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Ngũ quý 1 22222 2024-01-05 Xác nhận chủXem ngay
19 36A-999.99 5.285.000.000đ Tỉnh Thanh Hóa Ngũ quý 1 99999 2023-10-25 Xác nhận chủXem ngay
20 30K-899.99 4.655.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 89999 2023-12-26 Xác nhận chủXem ngay
21 99A-666.66 4.270.000.000đ Tỉnh Bắc Ninh Ngũ quý 1 66666 2023-09-15 Xác nhận chủXem ngay
22 30K-799.99 4.030.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 79999 2023-12-26 Xác nhận chủXem ngay
23 99A-688.88 3.745.000.000đ Tỉnh Bắc Ninh Tứ quý 1 68888 2024-01-02 Xác nhận chủXem ngay
24 30K-588.88 3.735.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 58888 2023-10-12 Xác nhận chủXem ngay
25 30K-868.68 3.705.000.000đ Thành phố Hà Nội 2 Phím 86868 2023-12-29 Xác nhận chủXem ngay
26 49A-666.66 3.700.000.000đ Tỉnh Lâm Đồng Ngũ quý 1 66666 2023-12-23 Xác nhận chủXem ngay
27 51K-777.77 3.640.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Ngũ quý 1 77777 2023-09-22 Xác nhận chủXem ngay
28 30K-889.99 3.600.000.000đ Thành phố Hà Nội Tam hoa 1 88999 2023-12-26 Xác nhận chủXem ngay
29 19A-566.88 3.075.000.000đ Tỉnh Phú Thọ Lộc phát 56688 2023-12-16 Xác nhận chủXem ngay
30 98A-666.66 3.045.000.000đ Tỉnh Bắc Giang Ngũ quý 1 66666 2023-11-03 Xác nhận chủXem ngay
31 88A-688.88 3.035.000.000đ Tỉnh Vĩnh Phúc Tứ quý 1 68888 2023-12-26 Xác nhận chủXem ngay
32 30K-979.79 3.010.000.000đ Thành phố Hà Nội 2 Phím 97979 2023-12-22 Xác nhận chủXem ngay
33 61K-333.33 2.935.000.000đ Tỉnh Bình Dương Ngũ quý 1 33333 2024-01-10 Xác nhận chủXem ngay
34 34A-777.77 2.805.000.000đ Tỉnh Hải Dương Ngũ quý 1 77777 2024-01-18 Xác nhận chủXem ngay
35 30L-000.01 2.805.000.000đ Thành phố Hà Nội 2 Phím 00001 2023-12-22 Xác nhận chủXem ngay
36 30K-636.66 2.750.000.000đ Thành phố Hà Nội Tam hoa 1 63666 2023-12-16 Xác nhận chủXem ngay
37 51K-899.99 2.740.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Tứ quý 1 89999 2023-09-25 Xác nhận chủXem ngay
38 30K-399.99 2.725.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 39999 2023-09-26 Xác nhận chủXem ngay
39 30L-088.99 2.705.000.000đ Thành phố Hà Nội Số kép 08899 2024-01-12 Xác nhận chủXem ngay
40 19A-567.89 2.705.000.000đ Tỉnh Phú Thọ Số tiến 5 số 56789 2023-12-16 Xác nhận chủXem ngay
41 19A-555.55 2.690.000.000đ Tỉnh Phú Thọ Ngũ quý 1 55555 2023-09-15 Xác nhận chủXem ngay
42 30L-099.99 2.675.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 09999 2024-01-04 Xác nhận chủXem ngay
43 51K-979.79 2.590.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh 2 Phím 97979 2023-11-23 Xác nhận chủXem ngay
44 68A-299.99 2.550.000.000đ Tỉnh Kiên Giang Tứ quý 1 29999 2023-09-21 Xác nhận chủXem ngay
45 30K-866.66 2.510.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 86666 2023-12-25 Xác nhận chủXem ngay
46 30K-668.68 2.465.000.000đ Thành phố Hà Nội 2 Phím 66868 2023-12-19 Xác nhận chủXem ngay
47 73A-333.33 2.440.000.000đ Tỉnh Quảng Bình Ngũ quý 1 33333 2023-12-29 Xác nhận chủXem ngay
48 51L-111.11 2.425.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Ngũ quý 1 11111 2024-01-09 Xác nhận chủXem ngay
49 30K-688.88 2.405.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 68888 2023-12-19 Xác nhận chủXem ngay
50 30K-966.66 2.370.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 96666 2023-12-26 Xác nhận chủXem ngay
51 51L-168.68 2.320.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Số gánh 16868 2024-01-03 Xác nhận chủXem ngay
52 30K-988.88 2.240.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 98888 2023-12-29 Xác nhận chủXem ngay
53 30K-989.99 2.205.000.000đ Thành phố Hà Nội Tam hoa 1 98999 2023-12-23 Xác nhận chủXem ngay
54 51L-199.99 2.140.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Tứ quý 1 19999 2024-01-04 Xác nhận chủXem ngay
55 65A-399.99 2.105.000.000đ Thành phố Cần Thơ Tứ quý 1 39999 2023-09-15 Xác nhận chủXem ngay
56 30L-123.45 2.105.000.000đ Thành phố Hà Nội Số tiến 5 số 12345 2023-12-27 Xác nhận chủXem ngay
57 30K-688.99 2.000.000.000đ Thành phố Hà Nội Số kép 68899 2023-12-23 Xác nhận chủXem ngay
58 30K-989.89 1.990.000.000đ Thành phố Hà Nội 2 Phím 98989 2023-12-26 Xác nhận chủXem ngay
59 28A-222.22 1.990.000.000đ Tỉnh Hòa Bình Ngũ quý 1 22222 2024-01-03 Xác nhận chủXem ngay
60 38A-588.88 1.980.000.000đ Tỉnh Hà Tĩnh Tứ quý 1 58888 2023-12-26 Xác nhận chủXem ngay
61 51K-788.88 1.960.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Tứ quý 1 78888 2023-10-13 Xác nhận chủXem ngay
62 30K-979.99 1.945.000.000đ Thành phố Hà Nội Tam hoa 1 97999 2024-01-17 Xác nhận chủXem ngay
63 30K-566.66 1.925.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 56666 2023-09-21 Xác nhận chủXem ngay
64 51L-299.99 1.820.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Tứ quý 1 29999 2024-01-03 Xác nhận chủXem ngay
65 30K-599.99 1.790.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 59999 2023-09-25 Xác nhận chủXem ngay
66 14A-868.68 1.775.000.000đ Tỉnh Quảng Ninh 2 Phím 86868 2023-12-29 Xác nhận chủXem ngay
67 30K-888.68 1.770.000.000đ Thành phố Hà Nội 2 Phím 88868 2023-12-25 Xác nhận chủXem ngay
68 30K-668.88 1.770.000.000đ Thành phố Hà Nội Tam hoa 1 66888 2023-12-19 Xác nhận chủXem ngay
69 62A-399.99 1.765.000.000đ Tỉnh Long An Tứ quý 1 39999 2024-01-04 Xác nhận chủXem ngay
70 60C-666.66 1.765.000.000đ Tỉnh Đồng Nai Ngũ quý 1 66666 2023-09-26 Xác nhận chủXem ngay
71 51L-288.88 1.765.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Tứ quý 1 28888 2024-01-04 Xác nhận chủXem ngay
72 30L-088.88 1.740.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 08888 2024-01-05 Xác nhận chủXem ngay
73 51K-966.66 1.710.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Tứ quý 1 96666 2023-10-12 Xác nhận chủXem ngay
74 30K-666.68 1.665.000.000đ Thành phố Hà Nội 2 Phím 66668 2023-12-19 Xác nhận chủXem ngay
75 38A-567.89 1.600.000.000đ Tỉnh Hà Tĩnh Số tiến 5 số 56789 2023-12-18 Xác nhận chủXem ngay
76 51K-888.99 1.590.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh 2 Phím 88899 2023-11-21 Xác nhận chủXem ngay
77 12A-222.22 1.580.000.000đ Tỉnh Lạng Sơn Ngũ quý 1 22222 2023-12-26 Xác nhận chủXem ngay
78 19A-599.99 1.575.000.000đ Tỉnh Phú Thọ Tứ quý 1 59999 2024-01-02 Xác nhận chủXem ngay
79 30K-888.89 1.570.000.000đ Thành phố Hà Nội 2 Phím 88889 2023-12-26 Xác nhận chủXem ngay
80 51K-888.89 1.535.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh 2 Phím 88889 2023-09-26 Xác nhận chủXem ngay
81 30K-779.79 1.535.000.000đ Thành phố Hà Nội 2 Phím 77979 2023-12-29 Xác nhận chủXem ngay
82 93A-456.78 1.510.000.000đ Tỉnh Bình Phước Số tiến 5 số 45678 2023-12-26 Xác nhận chủXem ngay
83 51K-967.89 1.505.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Số tiến 5 số 96789 2023-10-12 Xác nhận chủXem ngay
84 51L-388.88 1.500.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Tứ quý 1 38888 2023-12-25 Xác nhận chủXem ngay
85 49A-588.88 1.500.000.000đ Tỉnh Lâm Đồng Tứ quý 1 58888 2023-10-13 Xác nhận chủXem ngay
86 88A-699.99 1.470.000.000đ Tỉnh Vĩnh Phúc Tứ quý 1 69999 2023-12-23 Xác nhận chủXem ngay
87 99A-699.99 1.460.000.000đ Tỉnh Bắc Ninh Tứ quý 1 69999 2023-12-16 Xác nhận chủXem ngay
88 51K-799.99 1.455.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Tứ quý 1 79999 2023-09-26 Xác nhận chủXem ngay
89 30K-886.66 1.450.000.000đ Thành phố Hà Nội Tam hoa 1 88666 2024-01-08 Xác nhận chủXem ngay
90 98A-699.99 1.450.000.000đ Tỉnh Bắc Giang Tứ quý 1 69999 2024-01-02 Xác nhận chủXem ngay
91 51K-988.88 1.435.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Tứ quý 1 98888 2023-12-25 Xác nhận chủXem ngay
92 72C-222.22 1.430.000.000đ Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu Ngũ quý 1 22222 2023-12-23 Xác nhận chủXem ngay
93 30L-166.66 1.425.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 16666 2024-01-06 Xác nhận chủXem ngay
94 51L-188.88 1.415.000.000đ Thành phố Hồ Chí Minh Tứ quý 1 18888 2023-12-27 Xác nhận chủXem ngay
95 30K-677.77 1.410.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 67777 2023-12-21 Xác nhận chủXem ngay
96 26A-199.99 1.400.000.000đ Tỉnh Sơn La Tứ quý 1 19999 2024-01-03 Xác nhận chủXem ngay
97 37K-222.22 1.395.000.000đ Tỉnh Nghệ An Ngũ quý 1 22222 2023-11-02 Xác nhận chủXem ngay
98 30K-788.88 1.395.000.000đ Thành phố Hà Nội Tứ quý 1 78888 2023-12-28 Xác nhận chủXem ngay
99 30K-888.86 1.390.000.000đ Thành phố Hà Nội 2 Phím 88886 2024-01-10 Xác nhận chủXem ngay
100 30K-567.99 1.390.000.000đ Thành phố Hà Nội Số kép 56799 2023-10-24 Xác nhận chủXem ngay

Biển giảm giá

29K-079.99 = 90tr
29k-082.22 = 90tr
51K-915.55 = 100tr
15K-187.77 = 110tr
51K-835.79 = 110tr
88A-633.89 = 115tr
19A-566.86 = 115tr
95A-112.34 = 119tr
37C-500.00 = 120tr
30K-436.66 = 120tr
51L-096.96 = 120tr
60K-368.99 = 120tr
61A-283.86 = 120tr
77A-288.66 = 120tr
69A-133.88 = 120tr
51K-963.88 = 125tr
20A-711.11 = 130tr
63A-268.88 = 130tr
61K-338.68 = 130tr
30L-027.89 = 130tr

Biển mới nhất

30K-886.82 = 200tr
30L-096.96 = 230tr
14A-444.44 = 4400tr
88A-693.93 = 180tr
88A-662.62 = 180tr
88A-666.88 = 1900tr
38A-566.66 = 790tr
36A-999.99 = 19000tr
29C-888.88 = 9900tr
29H-888.88 = 9900tr
29H-666.66 = 6600tr
29C-567.89 = 3900tr
29H-567.89 = 5000tr
29H-333.33 = 3900tr
29C-222.22 = 3900tr
30L-166.61 = 180tr
30L-111.19 = 300tr
30L-019.79 = 290tr
30L-938.99 = 300tr
30L-009.99 = 600tr

Biển đã bán

30K-822.82 đã bán
30K-956.78 đã bán
30K-733.33 đã bán
30K-928.88 đã bán
51K-999.97 đã bán
51K-793.89 đã bán
51L-336.36 đã bán
30K-896.98 đã bán
51L-181.99 đã bán
30K-880.99 đã bán
38A-589.98 đã bán
15C-455.55 đã bán
51L-793.89 đã bán
51L-335.55 đã bán
51K-999.79 đã bán
30K-798.79 đã bán
30L-159.99 đã bán
30L-112.66 đã bán
12A-234.56 đã bán
51L-068.86 đã bán

Biển theo tỉnh

Thành phố Hà Nội (29,30,31,32,33,40)Thành phố Hồ Chí Minh (41,50,51,52,53,54,55,56,57,58,59)Thành phố Hải Phòng (15,16)Thành phố Cần Thơ (65)Thành phố Đà Nẵng (43)Tỉnh An Giang (67)Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu (72)Tỉnh Bạc Liêu (94)Tỉnh Bắc Kạn (97)Tỉnh Bắc Giang (13,98)Tỉnh Bắc Ninh (99)Tỉnh Bến Tre (71)Tỉnh Bình Dương (61)Tỉnh Bình Định (77)Tỉnh Bình Phước (93)Tỉnh Bình Thuận (86)Tỉnh Cà Mau (69)Tỉnh Cao Bằng (11)Tỉnh Đắk Lắk (47)Tỉnh Đắk Nông (48)Tỉnh Điện Biên (27)Tỉnh Đồng Nai (39,60)Tỉnh Đồng Tháp (66)Tỉnh Gia Lai (81)Tỉnh Hà Giang (23)Tỉnh Hà Nam (90)Tỉnh Hà Tĩnh (38)Tỉnh Hải Dương (34)Tỉnh Hòa Bình (28)Tỉnh Hậu Giang (95)Tỉnh Hưng Yên (89)Tỉnh Khánh Hòa (79)Tỉnh Kiên Giang (68)Tỉnh Kon Tum (82)Tỉnh Lai Châu (25)Tỉnh Lào Cai (24)Tỉnh Lạng Sơn (12)Tỉnh Lâm Đồng (49)Tỉnh Long An (62)Tỉnh Nam Định (18)Tỉnh Nghệ An (37)Tỉnh Ninh Bình (35)Tỉnh Ninh Thuận (85)Tỉnh Phú Thọ (19)Tỉnh Phú Yên (78)Tỉnh Quảng Bình (73)Tỉnh Quảng Nam (92)Tỉnh Quảng Ngãi (76)Tỉnh Quảng Ninh (14)Tỉnh Quảng Trị (74)Tỉnh Sóc Trăng (83)Tỉnh Sơn La (26)Tỉnh Tây Ninh (70)Tỉnh Thái Bình (17)Tỉnh Thái Nguyên (20)Tỉnh Thanh Hóa (36)Tỉnh Thừa Thiên Huế (75)Tỉnh Tiền Giang (63)Tỉnh Trà Vinh (84)Tỉnh Tuyên Quang (22)Tỉnh Vĩnh Long (64)Tỉnh Vĩnh Phúc (88)Tỉnh Yên Bái (21)